Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 2.400.000 VNĐ
Xếp hạng: 2.82,8
Giá: 4.050.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.03
Giá: 2.500.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.53,5
Giá: 4.200.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.63,6
Giá: 2.000.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.24,2
Giá: 2.000.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.73,7
Giá: 2.000.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.83,8
Giá: 2.000.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.63,6
Có tất cả 9 bình luận
Ý kiến của người chọn Nokia C7 (5 ý kiến)

lan130
Có hệ điều hành, ứng dụng phong phú.
(133 ngày trước)

dailydaumo1
lướt web.màn hình cảm ứng nhiệt rất tiện lợi năng động
(133 ngày trước)

taimutovn
toi chi thich thuong hieu nokia
(474 ngày trước)
tuyenha152
Nokia C7 xem tất cả các ứng dụng đang chạy và chạm vào màn hình để chuyển đổi dễ dàng giữa các ứng dụng này.
(492 ngày trước)
leduan1986
cấu hình tốt hơn, tính năng mạnh dễ xài
(573 ngày trước)
Ý kiến của người chọn LG Optimus (4 ý kiến)

rungvangtaybac
nếu ai là con gái thì dùng Lg là thích hợp hơn
(50 ngày trước)
tranphuongnhung226
thiết kế ấn tượng, cảm ứng nhanh nhạy
(303 ngày trước)
lioahanoi
Kiểu dáng trang nhã, mỏng, rất phù hợp với phụ nữ
(322 ngày trước)
gaubong2424
neu so coi nokia c7 thi lg dep hon ve kieu dang, mau sac cung sac net hon
(352 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
| Nokia C7 Black đại diện cho Nokia C7 | vs | LG GT540 Optimus White đại diện cho LG Optimus | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất | Nokia C-Series | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
| Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • UMTS 2100 • HSDPA 2100 • UMTS 900 |
Mạng | |||||
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng | vs | Kiểu thẳng | Kiểu dáng | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Màn hình | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Màn hình | |||||
| Kích thước màn hình | 3.5inch | vs | 3inch | Kích thước màn hình | |||||
| Độ phân giải màn hình | 360 x 640pixels | vs | 320 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
| CPU | |||||||||
| Số lượng Cores | Single Core | vs | Single Core | Số lượng Cores | |||||
| Bộ vi xử lý | ARM 11 (680 MHz) | vs | - | Bộ vi xử lý | |||||
| GPU | |||||||||
| Bộ xử lý đồ hoạ | Broadcom BCM2727 | vs | - | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
| Bộ nhớ | |||||||||
| Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 130MB | Bộ nhớ trong | |||||
| RAM | 256MB | vs | - | RAM | |||||
| ROM | 1GB | vs | - | ROM | |||||
| OS | |||||||||
| Hệ điều hành | Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3) | vs | Android OS, v1.5 (Cupcake) | Hệ điều hành | |||||
| Tính năng | |||||||||
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields | vs | 1000địa chỉ | Sổ địa chỉ | |||||
| Nhật ký cuộc gọi | Practically unlimited | vs | Practically unlimited | Nhật ký cuộc gọi | |||||
| Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • EMS • MMS • SMS • IM |
Tin nhắn | |||||
| Kiểu chuông | • Nhạc chuông đa âm sắc • MP3 • WAV | vs | • MP3 • 72 âm sắc |
Kiểu chuông | |||||
| Rung | ![]() | vs | ![]() |
Rung | |||||
| Số sim | 1 Sim - | vs | 1 Sim - |
Số sim | |||||
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash |
Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.0 with A2DP |
Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
| Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB |
Kiểu kết nối | |||||
| Camera | 8Megapixel | vs | 3Megapixel | Camera | |||||
| Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | - Active noise cancellation with dedicated mic
- Quickoffice document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Stereo FM radio, FM transmitter - Proximity sensor for auto turn-off - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Scratch resistant Gorilla glass display | vs | - Social networking integration with live updates
- Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk - Facebook, Twitter, Bebo integration - Accelerometer sensor for UI auto-rotate |
Tính năng khác | |||||
| Màu | • Đen | vs | • Trắng |
Màu | |||||
| Pin | |||||||||
| Pin | Li-Ion 1200mAh | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
| Thời gian đàm thoại | 9.5giờ | vs | - | Thời gian đàm thoại | |||||
| Thời gian chờ | 650giờ | vs | - | Thời gian chờ | |||||
| Khác | |||||||||
| Trọng lượng | 130g | vs | - | Trọng lượng | |||||
| Kích thước | 117.3 x 56.8 x 10.5 mm | vs | 109 x 54.5 x 12.9 | Kích thước | |||||
Đối thủ
| Nokia C7 vs Vivaz pro |
| Nokia C7 vs Satio |
| Nokia C7 vs Nokia N97 mini |
| Nokia C7 vs Nokia C5-03 |
| Nokia C7 vs Curve 3G 9300 |
| Nokia C7 vs Samsung Wave II |
| Nokia C7 vs Nokia 701 |
| Nokia C7 vs Nokia 500 |
| Nokia C7 vs Nokia 700 |
| Nokia C7 vs HTC 7 Mozart |
| Nokia C7 vs Lumia 800 |
| Nokia C7 vs Lumia 710 |
| Nokia C7 vs Asha 303 |
| Nokia C7 vs Nokia 603 |
| Nokia C7 vs C2-02 Touch and Type |
| Nokia C7 vs Optimus Me P350 |
| Nokia N97 vs Nokia C7 |
| Nokia N900 vs Nokia C7 |
| Desire Z vs Nokia C7 |
| Torch 9800 vs Nokia C7 |
| Nokia E7 vs Nokia C7 |
| HTC Desire vs Nokia C7 |
| Nokia C6 vs Nokia C7 |
| Nokia C6-01 vs Nokia C7 |
| Nokia X6 vs Nokia C7 |
| Galaxy S vs Nokia C7 |
| Nokia N8 vs Nokia C7 |
| iPhone 4 vs Nokia C7 |
| LG Optimus 2x vs Nokia C7 |
| Samsung Wave vs Nokia C7 |
| Galaxy Ace vs Nokia C7 |
| Nokia X7 vs Nokia C7 |
| LG Optimus vs Wildfire S |
| LG Optimus vs LG Optimus 7 |
| LG Optimus vs Galaxy Gio |
| LG Optimus vs HTC Smart |
| LG Optimus vs Optimus 7Q |
| LG Optimus vs Optimus Pro |
| LG Optimus vs Optimus Net |
| LG Optimus vs Optimus Me P350 |
| LG Optimus vs Optimus Net Dual |
| LG Optimus vs Optimus 4X HD P880 |
| LG Optimus vs LG Optimus TrueHD LTE P936 |
| LG Optimus vs LG Optimus LTE2 |
| LG Optimus vs LG Optimus 3D Max P720 |
| LG Optimus vs LG Optimus 3D Cube SU870 |
| LG Optimus vs LG Optimus L3 |
| LG Optimus vs LG Optimus L5 |
| LG Optimus vs LG Optimus L5 Dual |
| LG Optimus vs LG Optimus G |
| LG Optimus vs LG Optimus L5 E612 |
| LG Optimus vs Optimus F7 |
| LG Optimus vs Optimus F5 |
| LG Optimus vs Optimus G Pro |
| LG Optimus vs Optimus L7 II |
| LG Optimus vs Optimus L5 II |
| LG Optimus vs Optimus L3 II |
| Nokia C6 vs LG Optimus |
| HTC Wildfire vs LG Optimus |
| Nokia C6-01 vs LG Optimus |
| Optimus One vs LG Optimus |
| LG Optimus 3D vs LG Optimus |
| LG Optimus 2x vs LG Optimus |
| Optimus Chic vs LG Optimus |
| Optimus Black vs LG Optimus |
| Optimus Q2 vs LG Optimus |



