Chọn Nokia C7 hay LG Optimus, Nokia C7 vs LG Optimus

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Nokia C7 hay LG Optimus đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Nokia C7
( 5 người chọn - Xem chi tiết )
vs
LG Optimus
( 5 người chọn - Xem chi tiết )
5
5
Nokia C7
LG Optimus

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia C7 Black
Giá: 2.400.000 VNĐ       Xếp hạng: 2.82,8
Nokia C7 Astound
Giá: 4.050.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.03
Nokia C7 Brown
Giá: 2.500.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.53,5
Nokia C7 Frosty Metal
Giá: 4.200.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.63,6
LG GT540 Optimus White
Giá: 2.000.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.24,2
LG GT540 Optimus Black
Giá: 2.000.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.73,7
LG GT540 Optimus Silver
Giá: 2.000.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.83,8
LG GT540 Optimus Pink
Giá: 2.000.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.63,6

Có tất cả 9 bình luận

Ý kiến của người chọn Nokia C7 (5 ý kiến)
lan130 Có hệ điều hành, ứng dụng phong phú. (133 ngày trước)
dailydaumo1 lướt web.màn hình cảm ứng nhiệt rất tiện lợi năng động (133 ngày trước)
taimutovn toi chi thich thuong hieu nokia (474 ngày trước)
tuyenha152 Nokia C7 xem tất cả các ứng dụng đang chạy và chạm vào màn hình để chuyển đổi dễ dàng giữa các ứng dụng này. (492 ngày trước)
leduan1986 cấu hình tốt hơn, tính năng mạnh dễ xài (573 ngày trước)
Ý kiến của người chọn LG Optimus (4 ý kiến)
rungvangtaybac nếu ai là con gái thì dùng Lg là thích hợp hơn (50 ngày trước)
tranphuongnhung226 thiết kế ấn tượng, cảm ứng nhanh nhạy (303 ngày trước)
lioahanoi Kiểu dáng trang nhã, mỏng, rất phù hợp với phụ nữ (322 ngày trước)
gaubong2424 neu so coi nokia c7 thi lg dep hon ve kieu dang, mau sac cung sac net hon (352 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia C7 Black
đại diện cho
Nokia C7
vsLG GT540 Optimus White
đại diện cho
LG Optimus
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất Nokia C-SeriesvsLG Hãng sản xuất
Mạng • GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
vs• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• UMTS 2100
• HSDPA 2100
• UMTS 900
Mạng
Kiểu dáng Kiểu thẳngvsKiểu thẳng Kiểu dáng
Màn hình
Màn hình 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)vs256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) Màn hình
Kích thước màn hình 3.5inchvs3inch Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình 360 x 640pixelsvs320 x 480pixels Độ phân giải màn hình
CPU
Số lượng Cores Single CorevsSingle Core Số lượng Cores
Bộ vi xử lý ARM 11 (680 MHz)vs- Bộ vi xử lý
GPU
Bộ xử lý đồ hoạ Broadcom BCM2727vs- Bộ xử lý đồ hoạ
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 8GBvs130MB Bộ nhớ trong
RAM 256MBvs- RAM
ROM 1GBvs- ROM
OS
Hệ điều hành Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)vsAndroid OS, v1.5 (Cupcake) Hệ điều hành
Tính năng
Sổ địa chỉ Photocall , unlimited entries and fieldsvs1000địa chỉ Sổ địa chỉ
Nhật ký cuộc gọi Practically unlimitedvsPractically unlimited Nhật ký cuộc gọi
Tin nhắn • Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs• Email
• EMS
• MMS
• SMS
• IM
Tin nhắn
Kiểu chuông • Nhạc chuông đa âm sắc
• MP3
• WAV
vs• MP3
• 72 âm sắc
Kiểu chuông
Rung vs Rung
Số sim 1 Sim
-
vs1 Sim
-
Số sim
Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD
• TransFlash
vs• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs• EDGE
• GPRS
• Bluetooth 2.0 with A2DP
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối • MicroUSB
vs• MicroUSB
Kiểu kết nối
Camera 8Megapixelvs3Megapixel Camera
Tính năng • 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
vs• Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác - Active noise cancellation with dedicated mic
- Quickoffice document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- Stereo FM radio, FM transmitter
- Proximity sensor for auto turn-off
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Scratch resistant Gorilla glass display
vs- Social networking integration with live updates
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk
- Facebook, Twitter, Bebo integration
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
Tính năng khác
Màu • Đen
vs• Trắng
Màu
Pin
Pin Li-Ion 1200mAhvsLi-Ion 1500 mAh Pin
Thời gian đàm thoại 9.5giờvs- Thời gian đàm thoại
Thời gian chờ 650giờvs- Thời gian chờ
Khác
Trọng lượng 130gvs- Trọng lượng
Kích thước 117.3 x 56.8 x 10.5 mmvs109 x 54.5 x 12.9 Kích thước

Đối thủ