Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 4.290.000 VNĐ
Xếp hạng: 2.82,8
Giá: 4.050.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.03
Giá: 2.400.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.53,5
Giá: 7.499.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.63,6
Giá: 2.200.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.73,7
Giá: 3.000.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 3.000.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.24,2
Giá: 2.400.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.03
Có tất cả 6 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
| Nokia C7 Black đại diện cho Nokia C7 | vs | Sony Ericsson Satio (Idou) U1i Black đại diện cho Satio | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất | Nokia C-Series | vs | Sony Ericsson | Hãng sản xuất | |||||
| Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 |
Mạng | |||||
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng | vs | Kiểu thẳng | Kiểu dáng | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Màn hình | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Màn hình | |||||
| Kích thước màn hình | 3.5inch | vs | 3.5inch | Kích thước màn hình | |||||
| Độ phân giải màn hình | 360 x 640pixels | vs | 360 x 640pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
| CPU | |||||||||
| Số lượng Cores | Single Core | vs | Single Core | Số lượng Cores | |||||
| Bộ vi xử lý | ARM 11 (680 MHz) | vs | ARM Cortex A8 (600 MHz) | Bộ vi xử lý | |||||
| GPU | |||||||||
| Bộ xử lý đồ hoạ | Broadcom BCM2727 | vs | PowerVR SGX | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
| Bộ nhớ | |||||||||
| Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 128MB | Bộ nhớ trong | |||||
| RAM | 256MB | vs | 256MB | RAM | |||||
| ROM | 1GB | vs | - | ROM | |||||
| OS | |||||||||
| Hệ điều hành | Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3) | vs | Symbian OS, Series 60 5th edition | Hệ điều hành | |||||
| Tính năng | |||||||||
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields | vs | Photocall , unlimited entries and fields | Sổ địa chỉ | |||||
| Nhật ký cuộc gọi | Practically unlimited | vs | 30x30x30 | Nhật ký cuộc gọi | |||||
| Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS |
Tin nhắn | |||||
| Kiểu chuông | • Nhạc chuông đa âm sắc • MP3 • WAV | vs | • Nhạc chuông đa âm sắc • MP3 • AAC |
Kiểu chuông | |||||
| Rung | ![]() | vs | ![]() |
Rung | |||||
| Số sim | 1 Sim - | vs | 1 Sim - |
Số sim | |||||
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash |
Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • HSCSD • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.0 with A2DP |
Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
| Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • USB |
Kiểu kết nối | |||||
| Camera | 8Megapixel | vs | 12Megapixel | Camera | |||||
| Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • Quay Video • Công nghệ 3G • Video call |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | - Active noise cancellation with dedicated mic
- Quickoffice document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Stereo FM radio, FM transmitter - Proximity sensor for auto turn-off - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Scratch resistant Gorilla glass display | vs | - Accelerometer sensor
- Touch focus, geo-tagging, face and smile detection - Camera 4000 x 3000 pixels, autofocus, xenon flash, video LED flash - Google maps - Gesture control - Voice memo/dial |
Tính năng khác | |||||
| Màu | • Đen | vs | • Đen |
Màu | |||||
| Pin | |||||||||
| Pin | Li-Ion 1200mAh | vs | Li-Po 1000mAh | Pin | |||||
| Thời gian đàm thoại | 9.5giờ | vs | 4.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
| Thời gian chờ | 650giờ | vs | 340 giờ | Thời gian chờ | |||||
| Khác | |||||||||
| Trọng lượng | 130g | vs | 126g | Trọng lượng | |||||
| Kích thước | 117.3 x 56.8 x 10.5 mm | vs | 112 x 55 x 13.3 mm | Kích thước | |||||
Đối thủ
| Nokia C7 vs Vivaz pro |
| Nokia C7 vs Nokia N97 mini |
| Nokia C7 vs Nokia C5-03 |
| Nokia C7 vs Curve 3G 9300 |
| Nokia C7 vs LG Optimus |
| Nokia C7 vs Samsung Wave II |
| Nokia C7 vs Nokia 701 |
| Nokia C7 vs Nokia 500 |
| Nokia C7 vs Nokia 700 |
| Nokia C7 vs HTC 7 Mozart |
| Nokia C7 vs Lumia 800 |
| Nokia C7 vs Lumia 710 |
| Nokia C7 vs Asha 303 |
| Nokia C7 vs Nokia 603 |
| Nokia C7 vs C2-02 Touch and Type |
| Nokia C7 vs Optimus Me P350 |
| Nokia N97 vs Nokia C7 |
| Nokia N900 vs Nokia C7 |
| Desire Z vs Nokia C7 |
| Torch 9800 vs Nokia C7 |
| Nokia E7 vs Nokia C7 |
| HTC Desire vs Nokia C7 |
| Nokia C6 vs Nokia C7 |
| Nokia C6-01 vs Nokia C7 |
| Nokia X6 vs Nokia C7 |
| Galaxy S vs Nokia C7 |
| Nokia N8 vs Nokia C7 |
| iPhone 4 vs Nokia C7 |
| LG Optimus 2x vs Nokia C7 |
| Samsung Wave vs Nokia C7 |
| Galaxy Ace vs Nokia C7 |
| Nokia X7 vs Nokia C7 |
| Satio vs Sony Xperia X10 mini pro |
| Satio vs Sony Xperia ray |
| Satio vs HTC HD2 |
| Satio vs Curve 8520 |
| Satio vs Sony Vivaz |
| Satio vs Sony Aino |
| Satio vs M8910 Pixon12 |
| Satio vs Samsung Omnia II |
| Satio vs Sony C905 |
| Vivaz pro vs Satio |
| Nokia C6 vs Satio |
| Nokia N97 vs Satio |
| Nokia N900 vs Satio |
| Nokia X6 vs Satio |
| Nokia 5800 vs Satio |
| iPhone 3GS vs Satio |
| Nokia E7 vs Satio |
| Nokia N8 vs Satio |
| HTC Hero vs Satio |




dung tot cac yeu cau co ban va nang cao cho nguoi nguoi (160 ngày trước)