Chọn Nokia C7 hay Satio, Nokia C7 vs Satio

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Nokia C7 hay Satio đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Nokia C7
( 3 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Satio
( 5 người chọn - Xem chi tiết )
3
5
Nokia C7
Satio

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia C7 Black
Giá: 4.290.000 VNĐ       Xếp hạng: 2.82,8
Nokia C7 Astound
Giá: 4.050.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.03
Nokia C7 Brown
Giá: 2.400.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.53,5
Nokia C7 Frosty Metal
Giá: 7.499.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.63,6
Sony Ericsson Satio (Idou) U1i Black
Giá: 2.200.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.73,7
Sony Ericsson Satio (Idou) U1i Red
Giá: 3.000.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04
Sony Ericsson Satio (Idou) U1i Silver
Giá: 3.000.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.24,2
Sony Ericsson Satio (SE Satio) U1a
Giá: 2.400.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.03

Có tất cả 6 bình luận

Ý kiến của người chọn Nokia C7 (3 ý kiến)
dailydaumo1 gia kha re cho nguoi co thu nhap thap
dung tot cac yeu cau co ban va nang cao cho nguoi nguoi (160 ngày trước)
xb043667 satio vua lon vua tho, khong dep bang c7 (430 ngày trước)
tuyenha152 Một thiết kế thanh lịch kết hợp giữa chất liệu thép không gỉ và kính mài bóng. (519 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Satio (3 ý kiến)
rungvangtaybac đẹp hơn nhiều so với chú nokia c7 (77 ngày trước)
pkdao C7 đẹp hơn, hợp với phụ nữ hơn (600 ngày trước)
leduan1986 giá cả phù hợp, nghe nhạc hay, xài tốt (600 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia C7 Black
đại diện cho
Nokia C7
vsSony Ericsson Satio (Idou) U1i Black
đại diện cho
Satio
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất Nokia C-SeriesvsSony Ericsson Hãng sản xuất
Mạng • GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
vs• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
Mạng
Kiểu dáng Kiểu thẳngvsKiểu thẳng Kiểu dáng
Màn hình
Màn hình 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) Màn hình
Kích thước màn hình 3.5inchvs3.5inch Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình 360 x 640pixelsvs360 x 640pixels Độ phân giải màn hình
CPU
Số lượng Cores Single CorevsSingle Core Số lượng Cores
Bộ vi xử lý ARM 11 (680 MHz)vsARM Cortex A8 (600 MHz) Bộ vi xử lý
GPU
Bộ xử lý đồ hoạ Broadcom BCM2727vsPowerVR SGX Bộ xử lý đồ hoạ
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 8GBvs128MB Bộ nhớ trong
RAM 256MBvs256MB RAM
ROM 1GBvs- ROM
OS
Hệ điều hành Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)vsSymbian OS, Series 60 5th edition Hệ điều hành
Tính năng
Sổ địa chỉ Photocall , unlimited entries and fieldsvsPhotocall , unlimited entries and fields Sổ địa chỉ
Nhật ký cuộc gọi Practically unlimitedvs30x30x30 Nhật ký cuộc gọi
Tin nhắn • Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs• Email
• Instant Messaging
• MMS
• SMS
Tin nhắn
Kiểu chuông • Nhạc chuông đa âm sắc
• MP3
• WAV
vs• Nhạc chuông đa âm sắc
• MP3
• AAC
Kiểu chuông
Rung vs Rung
Số sim 1 Sim
-
vs1 Sim
-
Số sim
Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD
• TransFlash
vs• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs• EDGE
• GPRS
• HSCSD
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.0 with A2DP
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối • MicroUSB
vs• USB
Kiểu kết nối
Camera 8Megapixelvs12Megapixel Camera
Tính năng • 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
vs• Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Video call
Tính năng
Tính năng khác - Active noise cancellation with dedicated mic
- Quickoffice document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- Stereo FM radio, FM transmitter
- Proximity sensor for auto turn-off
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Scratch resistant Gorilla glass display
vs- Accelerometer sensor
- Touch focus, geo-tagging, face and smile detection
- Camera 4000 x 3000 pixels, autofocus, xenon flash, video LED flash
- Google maps
- Gesture control
- Voice memo/dial
Tính năng khác
Màu • Đen
vs• Đen
Màu
Pin
Pin Li-Ion 1200mAhvsLi-Po 1000mAh Pin
Thời gian đàm thoại 9.5giờvs4.5giờ Thời gian đàm thoại
Thời gian chờ 650giờvs340 giờ Thời gian chờ
Khác
Trọng lượng 130gvs126g Trọng lượng
Kích thước 117.3 x 56.8 x 10.5 mmvs112 x 55 x 13.3 mm Kích thước

Đối thủ