Sony CyberShot DSC-TX66 đại diện cho Sony DSC-TX66 | vs | Sony CyberShot DSC-TX9 đại diện cho Sony DSC-TX9 |
| Thông tin chung |
| Hãng sản xuất |
Sony T Series | vs | Sony T Series |
Hãng sản xuất |
| Độ lớn màn hình LCD (inch) |
3.3 inch | vs | 3.5 inch |
Độ lớn màn hình LCD (inch) |
| Màu sắc |
Nhiều màu lựa chọn | vs | Nhiều màu lựa chọn |
Màu sắc |
| Trọng lượng Camera |
109g | vs | 134g |
Trọng lượng Camera |
| Kích cỡ máy (Dimensions) |
93 x 54 x 13 mm | vs | 97.8 x 59.5 x 17.5 mm |
Kích cỡ máy (Dimensions) |
| Loại thẻ nhớ |
• Memory Stick Duo (MSD) • MicroSD Card (microSD) • Memory Pro Duo(MPD) • Memory Stick Pro HG Duo • MicroSDHC Card (microSDHC)
| vs | • Memory Stick Duo (MSD) • Secure Digital Card (SD) • Memory Pro Duo(MPD) • SD High Capacity (SDHC) • Memory Stick Pro HG Duo • SD eXtended Capacity Card (SDXC)
|
Loại thẻ nhớ |
| Bộ nhớ trong (Mb) |
19 | vs | 32 |
Bộ nhớ trong (Mb) |
| Cảm biến hình ảnh |
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) |
1/2.3" BSI-CMOS | vs | 1/2.3 " CMOS |
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) |
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) |
18.2 Megapixel | vs | 12.2 Megapixel |
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) |
| Độ nhạy sáng (ISO) |
Auto: 80, 100, 125, 160, 200, 250, 320, 400, 500, 640, 800, 1000, 1250, 1600, 2000, 2500, 3200, 4000, 5000, 6400, 8000, 1000, 12800 | vs | Auto / 125 / 200 / 400 / 800 / 1600 / 3200 |
Độ nhạy sáng (ISO) |
| Độ phân giải ảnh lớn nhất |
4608 x 3456 | vs | 4320 x 3240 |
Độ phân giải ảnh lớn nhất |
| Thông số về Lens |
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) |
26 – 130 mm | vs | f = 25-100 |
Độ dài tiêu cự (Focal Length) |
| Độ mở ống kính (Aperture) |
F2.8 - F5.6 | vs | F3.5-4.6 |
Độ mở ống kính (Aperture) |
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) |
30 - 1/4000 sec | vs | Auto(2" - 1/1.600) / Program Auto(1" - 1/1.600) |
Tốc độ chụp (Shutter Speed) |
| Tự động lấy nét (AF) |
 | vs |  |
Tự động lấy nét (AF) |
| Optical Zoom (Zoom quang) |
5x | vs | 4x |
Optical Zoom (Zoom quang) |
| Digital Zoom (Zoom số) |
60x | vs | 8.0x |
Digital Zoom (Zoom số) |
| Thông số khác |
| Định dạng File ảnh |
• JPEG • EXIF • DCF • DPOF
| vs | • JPEG
|
Định dạng File ảnh |
| Định dạng File phim |
• MPEG4 • AVCHD
| vs | • MPEG • AVCHD
|
Định dạng File phim |
| Chuẩn giao tiếp |
• USB • DC input • AV out • HDMI • Video out
| vs | • USB • DC input • AV out • HDMI
|
Chuẩn giao tiếp |
| Quay phim |
 | vs |  |
Quay phim |
| Chống rung |
 | vs |  |
Chống rung |
| Hệ điều hành (OS) |
Thuỵ Sỹ | vs | Thuỵ Sỹ |
Hệ điều hành (OS) |
| Loại pin sử dụng |
| vs | • - • AAA • AAAA • Alkaline Manganese • Loại đứng • Nằm trong máy • Nickel Cadmium (Ni-Cad) • Zinc Carbon & Zinc Chloride • InfoLithium
|
Loại pin sử dụng |
| Tính năng |
| vs | • Wifi • MP3 player • 3D Movie • GPS
|
Tính năng |
| Tính năng khác |
| vs | |
Tính năng khác |
| Website |
Chi tiết | vs | Chi tiết |
Website |