Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 2.299.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.24,2
Giá: 2.250.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 0.00
Có tất cả 3 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC Aria (2 ý kiến)

dailydaumo1
thiết kế đẹp mắt,màn hình nhỏ,nhiều tính năng
(278 ngày trước)

haonguyenbd
wow niềm mơ ước của mình là đây rồi
(557 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC DROID ERIS (1 ý kiến)

lan130
Cảm ứng nhạy hơn, bộ nhớ và tốc độ xử lý cao
(119 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
| HTC Aria đại diện cho HTC Aria | vs | HTC DROID ERIS đại diện cho HTC DROID ERIS | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất | HTC | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
| Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 |
Mạng | |||||
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng | vs | Kiểu thẳng | Kiểu dáng | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 262144 màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Màn hình | |||||
| Kích thước màn hình | 3.2inch | vs | 3.3inch | Kích thước màn hình | |||||
| Độ phân giải màn hình | 320 x 480pixels | vs | 320 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
| CPU | |||||||||
| Số lượng Cores | Single Core | vs | Single Core | Số lượng Cores | |||||
| Bộ vi xử lý | Qualcomm MSM 7227 (600 MHz) | vs | Qualcomm MSM7600 (528 MHz) | Bộ vi xử lý | |||||
| GPU | |||||||||
| Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 200 | vs | DDR PC2700 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
| Bộ nhớ | |||||||||
| Bộ nhớ trong | - | vs | - | Bộ nhớ trong | |||||
| RAM | 384MB | vs | 288MB | RAM | |||||
| ROM | 512MB | vs | 512MB | ROM | |||||
| OS | |||||||||
| Hệ điều hành | Android OS, v2.1 (Eclair) | vs | Android OS, v1.5 (Cupcake) | Hệ điều hành | |||||
| Tính năng | |||||||||
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields | vs | Nhiều, chia sẻ | Sổ địa chỉ | |||||
| Nhật ký cuộc gọi | Practically unlimited | vs | Có | Nhật ký cuộc gọi | |||||
| Tin nhắn | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • MMS • SMS |
Tin nhắn | |||||
| Kiểu chuông | • MP3 • AAC+ • WMA • WAV | vs | • Nhạc chuông đa âm sắc • 40 âm sắc |
Kiểu chuông | |||||
| Rung | ![]() | vs | ![]() |
Rung | |||||
| Số sim | 1 Sim - | vs | 1 Sim - |
Số sim | |||||
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • SDIO • MicroSD • TransFlash • microSDHC |
Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.0 with A2DP |
Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
| Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB |
Kiểu kết nối | |||||
| Camera | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera | |||||
| Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | - Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off - Optical trackpad - Touch sensitive controls - HTC Sense UI - autofocus - face detection - Dedicated search key - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration | vs | - capacitive touch screen
- built-in digital compass - HTC Sense UI - Bluetooth stereo audio profile (A2DP - Speech Recognition - Google Search - Google Maps - Gmail - Google Calendar - Google Talk - HAC |
Tính năng khác | |||||
| Màu | • Đen | vs | • Đen |
Màu | |||||
| Pin | |||||||||
| Pin | Li-Ion 1200mAh | vs | Li-Ion 1300mAh | Pin | |||||
| Thời gian đàm thoại | 6giờ | vs | 3.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
| Thời gian chờ | 370 giờ | vs | 370 giờ | Thời gian chờ | |||||
| Khác | |||||||||
| Trọng lượng | 108g | vs | 120g | Trọng lượng | |||||
| Kích thước | 104.1 x 58.4 x 11.7 mm | vs | 113 x 55.6 x 13 mm | Kích thước | |||||
Đối thủ
| HTC Aria vs Nokia C6 |
| HTC Aria vs HTC Salsa |
| HTC Aria vs HTC Legend |
| HTC Aria vs Curve 3G 9300 |
| HTC Aria vs HTC 7 Surround |
| HTC Aria vs HTC Wildfire |
| HTC Aria vs HTC Freestyle |
| HTC Aria vs HTC HD mini |
| HTC Aria vs LG GW820 eXpo |
| HTC Aria vs BRAVO MB520 |
| DROID 2 vs HTC Aria |
| HTC Desire HD vs HTC Aria |
| HTC Desire vs HTC Aria |
| FLIPSIDE MB508 vs HTC Aria |
| Nokia C6-01 vs HTC Aria |
| Nokia X6 vs HTC Aria |
| Nokia E7 vs HTC Aria |
| BACKFLIP vs HTC Aria |
| Milestone vs HTC Aria |
| Motorola DEFY vs HTC Aria |
| iPhone 3GS vs HTC Aria |
| Galaxy S vs HTC Aria |
| Galaxy Ace vs HTC Aria |
| Sony Xperia x10 vs HTC Aria |
| Optimus One vs HTC Aria |
| HTC DROID ERIS vs HTC One V |
| HTC DROID ERIS vs HTC One X |
| HTC DROID ERIS vs HTC One S |
| HTC DROID ERIS vs HTC One XL |
| HTC DROID ERIS vs HTC One X+ |
| HTC DROID ERIS vs HTC One VX |
| HTC DROID ERIS vs HTC One ST |
| HTC DROID ERIS vs HTC One SC |
| HTC DROID ERIS vs HTC One SU |
| HTC DROID ERIS vs HTC DROID DNA |
| HTC DROID ERIS vs HTC One SV |
| HTC Droid Incredible vs HTC DROID ERIS |



