Chọn HTC Aria hay HTC DROID ERIS, HTC Aria vs HTC DROID ERIS

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn HTC Aria hay HTC DROID ERIS đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
HTC Aria
( 4 người chọn - Xem chi tiết )
vs
HTC DROID ERIS
( 2 người chọn - Xem chi tiết )
4
2
HTC Aria
HTC DROID ERIS

So sánh về giá của sản phẩm

HTC Aria
Giá: 2.299.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.24,2
HTC Aria A6380 (HTC Liberty)
Giá: 2.250.000 VNĐ       Xếp hạng: 0.00
HTC DROID ERIS
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 0.00

Có tất cả 3 bình luận

Ý kiến của người chọn HTC Aria (2 ý kiến)
dailydaumo1 thiết kế đẹp mắt,màn hình nhỏ,nhiều tính năng (278 ngày trước)
haonguyenbd wow niềm mơ ước của mình là đây rồi (557 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC DROID ERIS (1 ý kiến)
lan130 Cảm ứng nhạy hơn, bộ nhớ và tốc độ xử lý cao (119 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

HTC Aria
đại diện cho
HTC Aria
vsHTC DROID ERIS
đại diện cho
HTC DROID ERIS
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất HTCvsHTC Hãng sản xuất
Mạng • GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs• CDMA 2000 1x
• CDMA 800
• CDMA 1900
Mạng
Kiểu dáng Kiểu thẳngvsKiểu thẳng Kiểu dáng
Màn hình
Màn hình 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs262144 màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) Màn hình
Kích thước màn hình 3.2inchvs3.3inch Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình 320 x 480pixelsvs320 x 480pixels Độ phân giải màn hình
CPU
Số lượng Cores Single CorevsSingle Core Số lượng Cores
Bộ vi xử lý Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)vsQualcomm MSM7600 (528 MHz) Bộ vi xử lý
GPU
Bộ xử lý đồ hoạ Adreno 200vsDDR PC2700 Bộ xử lý đồ hoạ
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong -vs- Bộ nhớ trong
RAM 384MBvs288MB RAM
ROM 512MBvs512MB ROM
OS
Hệ điều hành Android OS, v2.1 (Eclair)vsAndroid OS, v1.5 (Cupcake) Hệ điều hành
Tính năng
Sổ địa chỉ Photocall , unlimited entries and fieldsvsNhiều, chia sẻ Sổ địa chỉ
Nhật ký cuộc gọi Practically unlimitedvs Nhật ký cuộc gọi
Tin nhắn • Email
• Instant Messaging
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
vs• MMS
• SMS
Tin nhắn
Kiểu chuông • MP3
• AAC+
• WMA
• WAV
vs• Nhạc chuông đa âm sắc
• 40 âm sắc
Kiểu chuông
Rung vs Rung
Số sim 1 Sim
-
vs1 Sim
-
Số sim
Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD
• TransFlash
vs• SDIO
• MicroSD
• TransFlash
• microSDHC
Loại thẻ nhớ tích hợp
Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
vs• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.0 with A2DP
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối • MicroUSB
vs• MicroUSB
Kiểu kết nối
Camera 5Megapixelvs5Megapixel Camera
Tính năng • 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• MP4
• Quay Video
Tính năng
Tính năng khác - Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- Optical trackpad
- Touch sensitive controls
- HTC Sense UI
- autofocus
- face detection
- Dedicated search key
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk, Picasa integration
vs- capacitive touch screen
- built-in digital compass
- HTC Sense UI
- Bluetooth stereo audio profile (A2DP
- Speech Recognition
- Google Search
- Google Maps
- Gmail
- Google Calendar
- Google Talk
- HAC
Tính năng khác
Màu • Đen
vs• Đen
Màu
Pin
Pin Li-Ion 1200mAhvsLi-Ion 1300mAh Pin
Thời gian đàm thoại 6giờvs3.5giờ Thời gian đàm thoại
Thời gian chờ 370 giờvs370 giờ Thời gian chờ
Khác
Trọng lượng 108gvs120g Trọng lượng
Kích thước 104.1 x 58.4 x 11.7 mmvs113 x 55.6 x 13 mm Kích thước

Đối thủ