|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: HP Pavilion Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel GM45 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14.1 inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 160GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Pentium Dual Core T4200 / Tốc độ máy: 2.00Ghz (1MB L2 cache) / Video Chipset: Intel GMA 4500MHD / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDRII 800Mhz (PC2-6400) / Dung lượng Memory: 1GB / LAN: 10/100 TX / Wifi: IEEE 802.11b/g / Loại ổ đĩa quang: DVD- RW Super Multimedia / Chuột: TouchPad/ OS: Windows Vista Home Basic / Tính năng khác: IEEE1394, Headphone, S-Video out, Bluetooth, Parallel, Camera, VGA out, HDMI, Express Card, RJ-11 Modem, Microphone, eSata/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.13Kg /
|
7.450.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: INFOCUS / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2200 lumens / Hệ số tương phản: 18000:1 / Độ phân giải màn hình: 1280 x 800 (WXGA) / Độ phân giải: SVGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 185 / Độ ồn: - / Trọng lượng: 1.2kg /
|
33.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: EPSON / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9/ Panel type: TFT / Độ sáng tối đa: 7000 lumens / Hệ số tương phản: 5000:1 / Độ phân giải màn hình: 1280 x 800 (WXGA) / Độ phân giải: WXGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.77 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 872 / Độ ồn: 32dB / Trọng lượng: 22kg /
|
127.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP EliteBook Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel QM57 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 12.1 inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 160GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i7-640LM / Tốc độ máy: 2.13GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.93GHz) / Video Chipset: Intel HD graphics (Intel GMA HD) / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: NIC 10/100/1000 / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Loại ổ đĩa quang: LightScribe DVDRW±R/RW with Double Layer Support / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows 7 Professional / Tính năng khác: IEEE1394, Headphone, Bluetooth, Camera, Express Card, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 1.53kg /
|
18.690.000 VNĐ |
|
|
1610X. Hãng sản xuất: DELL / Tỉ lệ hình ảnh: 16:10/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 3500 lumens / Hệ số tương phản: 2100:1 / Độ phân giải màn hình: 1280 x 800 ( WXGA) / Độ phân giải: WXGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 1.07 tỷ màu / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Độ ồn: - / Trọng lượng: - /
|
23.818.000 VNĐ |
|
|
EB-W10, EBW10. Hãng sản xuất: EPSON / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: - / Hệ số tương phản: 2000:1 / Độ phân giải màn hình: 1280 x 800 ( WXGA) / Độ phân giải: SXGA, SVGA, VGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 338 / Độ ồn: 28dB / Trọng lượng: 2.3kg /
|
19.227.273 VNĐ |
|
|
VPLEX120, VPL-EX120. Hãng sản xuất: SONY / Tỉ lệ hình ảnh: -/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2600 lumens / Hệ số tương phản: 1000:1 / Độ phân giải màn hình: 1280 x 800 ( WXGA) / Độ phân giải: WXGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 270 / Độ ồn: 39dB / Trọng lượng: - /
|
13.363.637 VNĐ |
|
|
VPLEX145, VPL-EX145. Hãng sản xuất: SONY / Tỉ lệ hình ảnh: -/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 3100 lumens / Hệ số tương phản: 4000:1 / Độ phân giải màn hình: 1280 x 800 ( WXGA) / Độ phân giải: WXGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 270 / Độ ồn: 39dB / Trọng lượng: - /
|
18.660.000 VNĐ |
|
|
VPLFX35, VPL-FX35. Hãng sản xuất: SONY / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 5000 lumens / Hệ số tương phản: 2000:1 / Độ phân giải màn hình: 1280 x 800 ( WXGA) / Độ phân giải: VGA~SXGA, SXGA+/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 330 / Độ ồn: 39dB / Trọng lượng: 7.1kg /
|
64.608.182 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: EPSON / Tỉ lệ hình ảnh: 16:10/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2500 lumens / Hệ số tương phản: 2000:1 / Độ phân giải màn hình: 1280 x 800 (WXGA) / Độ phân giải: WXGA, WXGA+/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 280 / Độ ồn: 37dB / Trọng lượng: 2.3kg /
|
18.181.818 VNĐ |
|
|
3249-2SU, 32492SU. Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel QM57 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 12.1 inch / Độ phân giải: WXGA ( 1280 x 800) / Dung lượng HDD: 250GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i5-540M / Tốc độ máy: 2.53GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.06GHz) / Video Chipset: Intel HD graphics (Intel GMA HD) / Graphic Memory: - / Memory Type: DDR3 1066Mhz (PC3-8500) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Loại ổ đĩa quang: - / Chuột: TouchPad, Trackpoint/ OS: Windows 7 Professional / Tính năng khác: Headphone, Bảo mật bằng dấu vân tay, Bluetooth, Express Card, Microphone, eSata/ Cổng USB: USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 1.4kg /
|
23.350.000 VNĐ |
|
|
Motorola Xoom MZ601, MZ601. Hãng sản xuất (Manufacture): Motorola / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : TFT / Độ lớn màn hình (inch): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA ( 1280 x 800) / Loại CPU (CPU Type): NVIDIA Tegra II / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): SSD / Dung lượng lưu trữ : 32GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen), / Mạng (Network): IEEE 802.11a/b/g/n, GPRS, EDGE, HSUPA, HSDPA, / GPS, Bluetooth 2.1, / Cổng giao tiếp (Ports): Headphone, HDMI, VGA out, / Cổng USB: USB 2.0 port, / Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera, / Hệ điều hành (OS) : Android OS, v3.0 (Honeycomb) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): - / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
10.900.000 VNĐ |
|
|
Acer Iconia Tab A500. Hãng sản xuất (Manufacture): Acer / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : - / Độ lớn màn hình (inch): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA ( 1280 x 800) / Loại CPU (CPU Type): NVIDIA Tegra 250 / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): - / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 16GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng (Touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n, 3G, GPRS, HSDPA/ GPS, Bluetooth 2.1/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI, VGA out/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v3.0 (Honeycomb) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : 3260mAh /
|
11.600.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacture): Acer / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : - / Độ lớn màn hình (inch): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1280 x 800) / Loại CPU (CPU Type): NVIDIA Tegra II / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): - / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 32GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng (Touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n, 3G, GPRS, EDGE, HSUPA, HSDPA/ GPS, Bluetooth 2.1/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI, VGA out/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera, SIM card tray/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v3.0 (Honeycomb) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : 3260mAh /
|
10.900.000 VNĐ |
|
|
VPL-SW125, VPLSW125. Hãng sản xuất: SONY / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3, 16:10/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2600 lumens / Hệ số tương phản: 3 800:1 / Độ phân giải màn hình: 1280 x 800 ( WXGA) / Độ phân giải: SVGA, UXGA, VGA, XGA, WXGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 205 / Độ ồn: - / Trọng lượng: 3.7kg /
|
25.600.000 VNĐ |
|
|
Galaxy Tab 7.7 16GB. Hãng sản xuất (Manufacture): Samsung / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : AMOLED / Độ lớn màn hình (inch): 7.7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA ( 1280 x 800) / Loại CPU (CPU Type): ARM Cortex A9 / Tốc độ (CPU Speed): 1.40GHz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDR / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 16GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11a/b/g/n, GPRS, EDGE, HSUPA, HSDPA/ GPS, Bluetooth 3.0/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, VGA out/ Cổng USB: -/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v3.2 (Honeycomb) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : 5100mAh /
|
11.400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP Pavilion Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel GM45 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14 inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i3-2330M / Tốc độ máy: 2.20GHz (3MB L3 cache) / Video Chipset: Intel HD 3000 / Graphic Memory: - / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g / Loại ổ đĩa quang: DVD- RW Double Layer Multimedia / Chuột: TouchPad/ OS: DOS / Tính năng khác: IEEE1394, Headphone, S-Video out, Bluetooth, Parallel, Camera, VGA out, HDMI, Express Card, RJ-11 Modem, SPDIF out, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 7in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.1kg /
|
10.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14 inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i3-2330M / Tốc độ máy: 2.20GHz (3MB L3 cache) / Video Chipset: Intel HD 3000 / Graphic Memory: - / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 4GB (2x2GB) / LAN: Ethernet LAN / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Camera, VGA out, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 + 2 x USB 3.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: - /
|
10.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: EPSON / Tỉ lệ hình ảnh: 16:10/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 3700 lumens / Hệ số tương phản: 2500:1 / Độ phân giải màn hình: 1280 x 800 (WXGA) / Độ phân giải: WXGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 363 / Tính năng: -/ Độ ồn: 39dB / Trọng lượng: 3.3kg /
|
33.280.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacture): Acer / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LCD / Độ lớn màn hình (inch): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1280 x 800) / Loại CPU (CPU Type): NVIDIA Tegra 250 / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): 1MB L2 cache / Loại RAM (RAM Type): DDRII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 32GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: Share / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: -/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n, 3G, GPRS, EDGE, HSUPA, HSDPA/ Bluetooth 2.1/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): 2in1 Card Reader / Tính năng đặc biệt: -/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v3.2 (Honeycomb) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: 2 cells / Dung lượng pin : 3260mAh /
|
10.900.000 VNĐ |