Sản phẩm về "windows media player 10"
Để có nhiều kết quả hơn về
|
ANYCOOL TV-GC669 (GSM+ CDMA)
Hãng sản xuất: Anycool / Mạng: GSM1800, GSM900, CDMA 800 MHZ, / Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: - / Màn hình: 260K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, MIDI, / Rung / Kích thước màn hình: 2.8inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, / Bộ nhớ trong: Bộ nhớ chia sẻ / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: Không có / Tin nhắn: SMS, MMS, / Đồng bộ hóa giữ liệu: HSCSD, / Kiểu kết nối: -, / Camera: 2Megapixel / Màu: Đen, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Nghe nhạc, Loa ngoài, Cài đặt hình nền, nhạc chuông, Đồng hồ, Báo thức, MP4, Dùng 2 Sim, Xem tivi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), / Phần mềm: Windows Media Player 10, Trình duyệt WAP, Chơi nhạc MP3/AAC..., HTML, Java MIDP 2.1, / Pin: Li-Ion 1800mAh / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
2.950.000 VNĐ (168,57 USD) Có 1 cửa hàng bán |
Philips Xenium 9@9r
Hãng sản xuất: Philips / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, / Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 82g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 176 x 220pixels / Kiểu chuông: MP3, 64 âm sắc, / Rung / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash, / Bộ nhớ trong: 64Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: Không có / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, / Đồng bộ hóa giữ liệu: GPRS, Bluetooth 2.0, / Kiểu kết nối: Mini USB, / Camera: 1.3Megapixel / Màu: Đen, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Nghe nhạc, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Lịch nhắc việc, Đồng hồ, Báo thức, MP4, / Phần mềm: Java MIDP 2.0, xHTML, Windows Media Player 10, WAP 2.0, Games, Currency Converter, / Pin: Li-Ion 1050mAh / Thời gian đàm thoại: 8.5giờ / Thời gian chờ: 720 giờ /
|
2.550.000 VNĐ (145,71 USD) Có 3 cửa hàng bán |
HP iPAQ 512
Hãng sản xuất: Hewlett-Packard / Hệ điều hành: Windows Mobile 6 / Bộ vi xử lý: TI OMAP 850 / Tốc độ xử lý(MHz): 200 / Loại Ram: SD Ram / Dung lượng RAM: 64Mb / Dung lượng ROM: 128Mb / HDD(Gb): 0 / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: 2.0Inch / Độ phân giải tối đa: 176 x 220 / Số lượng mầu hiển thị: 65536màu / Tích hợp Camera: 1.3Megapixels / OS Applications: Calendar, Contacts, Notes, Windows Media Player, File Explorer, / Phần mềm văn phòng: Office Mobile (Word, Excel, Powerpoint), Microsoft ActiveSync, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: GSM, WLAN Wi-Fi 802.11b, Bluetooth 1.2.1, WLAN Wi-Fi 802.11g, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, / Thẻ nhớ: microSD, TransFlash, / Thông số khác: Loa ngoài, MP3, MPEG4, -, / Loại pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1100mAh / Trọng lượng(g): 102 /
|
Đang cập nhật.. |
Nokia 6125
Hãng sản xuất: Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, / Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 98g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, 24 âm sắc, / Rung / Kích thước màn hình: - / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash, / Bộ nhớ trong: 11Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa giữ liệu: HSCSD, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR), / Kiểu kết nối: USB, / Camera: 1.3Megapixel / Màu: Đen, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Cài đặt hình nền, nhạc chuông, Hỗ trợ màn hình ngoài, Lịch nhắc việc, FM radio, Đồng hồ, Báo thức, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), / Phần mềm: Java MIDP 2.0, xHTML, Windows Media Player 10, SyncML, Trình duyệt WAP, Chơi nhạc MP3/AAC..., Games, Quay số bằng giọng nói, / Pin: Li-Ion 820mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 280 giờ /
|
3.440.000 VNĐ (196,57 USD) Có 7 cửa hàng bán |
Hewlett-Packard iPAQ H2210 / H2212 / H2212e / H2215
Hãng sản xuất: Hewlett-Packard / Hệ điều hành: Windows Mobile 2003 SE PocketPC / Bộ vi xử lý: Intel XScale PXA255 / Tốc độ xử lý(MHz): 400 / Loại Ram: SD Ram / Dung lượng RAM: 64Mb / Dung lượng ROM: 32Mb / HDD(Gb): 0 / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: 3.5Inch / Độ phân giải tối đa: 240 x 320 / Số lượng mầu hiển thị: 65536màu / Tích hợp Camera: - / OS Applications: Calendar, Contacts, Tasks, Voice Recorder, Notes, Windows Media Player, File Explorer, / Phần mềm văn phòng: Office Mobile (Word, Excel, Powerpoint), Adobe Reader mobile (PDF), Outlook Mobile, Internet Explorer Mobile, Microsoft ActiveSync, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth 1.1, IrDA, USB, / Cách nhập dữ liệu: Control Pad, Touchscreen, / Thẻ nhớ: MMC, SDIO, SD, Compact Flash I (CFI), Compact Flash II (CFII), / Thông số khác: Voice recorder, Loa ngoài, xHTML/HTML(Pocket IE), Wap 2.0, MP3, MPEG4, / Loại pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 900mAh / Trọng lượng(g): 144 /
|
Đang cập nhật.. |
Hewlett-Packard iPAQ rz1710
Hãng sản xuất: Hewlett-Packard / Hệ điều hành: Windows Mobile 2003 SE PocketPC / Bộ vi xử lý: Samsung S3C2410 / Tốc độ xử lý(MHz): 203 / Loại Ram: SD Ram / Dung lượng RAM: 32Mb / Dung lượng ROM: 32Mb / HDD(Gb): 0 / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: 3.5Inch / Độ phân giải tối đa: 240 x 320 / Số lượng mầu hiển thị: 65536màu / Tích hợp Camera: - / OS Applications: Calendar, Contacts, Tasks, Voice Recorder, Notes, Windows Media Player, File Explorer, / Phần mềm văn phòng: Office Mobile (Word, Excel, Powerpoint), Adobe Reader mobile (PDF), Outlook Mobile, Internet Explorer Mobile, Microsoft ActiveSync, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: IrDA, USB, / Cách nhập dữ liệu: Control Pad, Touchscreen, / Thẻ nhớ: MMC, SDIO, SD, / Thông số khác: Voice recorder, Loa ngoài, xHTML/HTML(Pocket IE), Wap 2.0, MP3, MPEG4, / Loại pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 950mAh / Trọng lượng(g): 120 /
|
Đang cập nhật.. |
Compaq iPAQ H3730
Hãng sản xuất: Compaq / Hệ điều hành: Pocket PC 2002 Premium Edition / Bộ vi xử lý: Intel StrongARM SA-1110 / Tốc độ xử lý(MHz): 206 / Loại Ram: SD Ram / Dung lượng RAM: 32Mb / Dung lượng ROM: 32Mb / HDD(Gb): 0 / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: 3.8Inch / Độ phân giải tối đa: 240 x 320 / Số lượng mầu hiển thị: 4096màu / Tích hợp Camera: - / OS Applications: Calendar, Contacts, Tasks, Voice Recorder, Notes, Windows Media Player, File Explorer, / Phần mềm văn phòng: Office Mobile (Word, Excel, Powerpoint), Adobe Reader mobile (PDF), Outlook Mobile, Internet Explorer Mobile, Microsoft ActiveSync, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: IrDA, USB, / Cách nhập dữ liệu: Touchscreen, Thông số khác: xHTML/HTML(Pocket IE), / Loại pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 950mAh / Trọng lượng(g): 174 /
|
Đang cập nhật.. |
Siemens CF75
Hãng sản xuất: Siemens / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, / Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 91g / Màn hình: 65K màu-CSTN / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, WAV, / Rung / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 10x10x10 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ, / Bộ nhớ trong: 10Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, / Đồng bộ hóa giữ liệu: GPRS, Hồng ngoại(IR), / Kiểu kết nối: USB, / Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: Đen, Xanh, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Nghe nhạc, Từ điển T9, Hỗ trợ màn hình ngoài, Lịch nhắc việc, / Phần mềm: Java MIDP 2.0, xHTML, Windows Media Player 10, WAP 2.0, Games, Quay số bằng giọng nói, / Pin: Li-Ion 600mAh / Thời gian đàm thoại: 2.5giờ / Thời gian chờ: 250giờ /
|
1.780.000 VNĐ (101,71 USD) Có 6 cửa hàng bán |
Pharos Traveler GPS 525
Hãng sản xuất: Pharos / Hệ điều hành: Windows Mobile 5.0 for Pocket PC Phone Edition / Bộ vi xử lý: Samsung SC32442 / Tốc độ xử lý(MHz): 300 / Loại Ram: SD Ram / Dung lượng RAM: 64Mb / Dung lượng ROM: 128Mb / HDD(Gb): 0 / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: 2.8Inch / Độ phân giải tối đa: 240 x 320 / Số lượng mầu hiển thị: 65536màu / Tích hợp Camera: Không / OS Applications: Calendar, Contacts, Tasks, Voice Recorder, Notes, Windows Media Player, File Explorer, / Phần mềm văn phòng: Office Mobile (Word, Excel, Powerpoint), Adobe Reader mobile (PDF), Outlook Mobile, Internet Explorer Mobile, Microsoft ActiveSync, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: IrDA, MiniUSB, WLAN Wi-Fi 802.11b, Bluetooth 1.2.1, / Cách nhập dữ liệu: Control Pad, Touchscreen, / Thẻ nhớ: MMC, SDIO, SD, / Thông số khác: Voice recorder, Loa ngoài, xHTML/HTML(Pocket IE), MP3, MPEG4, / Loại pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1100mAh / Trọng lượng(g): 126 /
|
Đang cập nhật.. |
Toshiba Genio e310
Hãng sản xuất: Toshiba / Hệ điều hành: Pocket PC 2002 Premium Edition / Bộ vi xử lý: Intel StrongARM SA-1110 / Tốc độ xử lý(MHz): 206 / Loại Ram: SD Ram / Dung lượng RAM: 32Mb / Dung lượng ROM: 32Mb / HDD(Gb): 0 / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: 3.5Inch / Độ phân giải tối đa: 240 x 320 / Số lượng mầu hiển thị: 65536màu / Tích hợp Camera: Không / OS Applications: Calendar, Contacts, Tasks, Voice Recorder, Notes, Windows Media Player, File Explorer, / Phần mềm văn phòng: Office Mobile (Word, Excel, Powerpoint), Adobe Reader mobile (PDF), Outlook Mobile, Internet Explorer Mobile, Microsoft ActiveSync, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: IrDA, USB, / Cách nhập dữ liệu: Control Pad, Touchscreen, / Thẻ nhớ: MMC, SDIO, SD, / Thông số khác: Voice recorder, Loa ngoài, xHTML/HTML(Pocket IE), MP3, MPEG4, / Loại pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1000mAh / Trọng lượng(g): 140 /
|
Đang cập nhật.. |
Toshiba e750 / e755
Hãng sản xuất: Toshiba / Hệ điều hành: Windows Mobile 2003 SE PocketPC / Bộ vi xử lý: Intel XScale PXA255 / Tốc độ xử lý(MHz): 400 / Loại Ram: SD Ram / Dung lượng RAM: 64Mb / Dung lượng ROM: 64Mb / HDD(Gb): 0 / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: 3.8Inch / Độ phân giải tối đa: 240 x 320 / Số lượng mầu hiển thị: 65536màu / Tích hợp Camera: Không / OS Applications: Calendar, Contacts, Tasks, Voice Recorder, Notes, Windows Media Player, File Explorer, / Phần mềm văn phòng: Office Mobile (Word, Excel, Powerpoint), Adobe Reader mobile (PDF), Outlook Mobile, Internet Explorer Mobile, Microsoft ActiveSync, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: IrDA, USB, WLAN Wi-Fi 802.11b, / Cách nhập dữ liệu: Control Pad, Touchscreen, / Thẻ nhớ: MMC, SDIO, SD, Compact Flash I (CFI), Compact Flash II (CFII), / Thông số khác: Voice recorder, Loa ngoài, xHTML/HTML(Pocket IE), MP3, MPEG4, / Loại pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1060mAh / Trọng lượng(g): 200 /
|
Đang cập nhật.. |
Toshiba e740
Hãng sản xuất: Toshiba / Hệ điều hành: Pocket PC 2002 Premium Edition / Bộ vi xử lý: Intel XScale PXA250 / Tốc độ xử lý(MHz): 400 / Loại Ram: SD Ram / Dung lượng RAM: 64Mb / Dung lượng ROM: 32Mb / HDD(Gb): 0 / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: 3.5Inch / Độ phân giải tối đa: 240 x 320 / Số lượng mầu hiển thị: 65536màu / Tích hợp Camera: Không / OS Applications: Calendar, Contacts, Tasks, Voice Recorder, Notes, Windows Media Player, File Explorer, / Phần mềm văn phòng: Office Mobile (Word, Excel, Powerpoint), Adobe Reader mobile (PDF), Outlook Mobile, Internet Explorer Mobile, Microsoft ActiveSync, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth 1.1, IrDA, USB, WLAN Wi-Fi 802.11b, / Cách nhập dữ liệu: Control Pad, Touchscreen, / Thẻ nhớ: MMC, SDIO, SD, Compact Flash I (CFI), Compact Flash II (CFII), / Thông số khác: Voice recorder, Loa ngoài, xHTML/HTML(Pocket IE), MP3, MPEG4, / Loại pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1000mAh / Trọng lượng(g): 140 /
|
Đang cập nhật.. |
Toshiba Genio e350
Hãng sản xuất: Toshiba / Hệ điều hành: Windows Mobile 2003 SE PocketPC / Bộ vi xử lý: Intel XScale PXA255 / Tốc độ xử lý(MHz): 300 / Loại Ram: SD Ram / Dung lượng RAM: 64Mb / Dung lượng ROM: 32Mb / HDD(Gb): 0 / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: 3.5Inch / Độ phân giải tối đa: 240 x 320 / Số lượng mầu hiển thị: 65536màu / Tích hợp Camera: Không / OS Applications: Calendar, Contacts, Tasks, Voice Recorder, Notes, Windows Media Player, File Explorer, / Phần mềm văn phòng: Office Mobile (Word, Excel, Powerpoint), Adobe Reader mobile (PDF), Outlook Mobile, Internet Explorer Mobile, Microsoft ActiveSync, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: IrDA, USB, / Cách nhập dữ liệu: Control Pad, Touchscreen, / Thẻ nhớ: MMC, SDIO, SD, / Thông số khác: Voice recorder, Loa ngoài, xHTML/HTML(Pocket IE), MP3, MPEG4, / Loại pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1000mAh / Trọng lượng(g): 149 /
|
Đang cập nhật.. |
Motorola MPx100
Hãng sản xuất: Motorola / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, / Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 130g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 176 x 220pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, WMA, / Rung / Kích thước màn hình: - / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: SD, / Bộ nhớ trong: 64Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: Microsoft smartphone 2003 / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, / Đồng bộ hóa giữ liệu: HSCSD, Bluetooth 1.1, / Kiểu kết nối: USB, / Camera: 1.3Megapixel / Màu: Đen, Xám bạc, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Nghe nhạc, Ghi âm, Từ điển T9, Cài đặt hình nền, nhạc chuông, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Đồng hồ, Báo thức, MP4, Quay Video, / Phần mềm: HTML (PocketIE), Windows Media Player 10, SyncML, Trình duyệt WAP, Games, Quay số bằng giọng nói, / Pin: - / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
Đang cập nhật.. |
Samsung i710
Hãng sản xuất: Samsung / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, / Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 109g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 40 âm sắc, / Rung / Kích thước màn hình: 2.8inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash, / Bộ nhớ trong: 55Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 5.0 PocketPC / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa giữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, / Kiểu kết nối: USB, / Camera: 2Megapixel / Màu: Bạc, / Tính năng: Tinh năng khác, Máy tính cá nhân, Nghe nhạc, Ghi âm, Cài đặt hình nền, nhạc chuông, Lịch nhắc việc, Đồng hồ, Báo thức, MP4, Quay Video, / Phần mềm: Office (Word, Excel, Outlook), Java MIDP 2.0, xHTML, Windows Media Player 10, WAP 2.0, Chơi nhạc MP3/AAC..., Games, HTML(NetFront), RSS feeds, HTML, / Pin: Li-Ion 1200mAh / Thời gian đàm thoại: 8.5giờ / Thời gian chờ: 250giờ /
|
Đang cập nhật.. |
Sản phẩm về "windows media player 10"
Để có nhiều kết quả hơn về
|
|
|