|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Nhà cung cấp: Viettel / Loại đường truyền: ADSL / Modem: Có / Tốc độ Download (Kps): 1024 / Tốc độ Upload (Kps): 512 / Email kèm theo: 0 / Địa chỉ IP: Động /
|
152.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Viettel / Chuẩn kết nối: GPRS, 3G, / Cổng kết nối: -, USB, / Trọng lượng (g): 54 /
|
570.000 VNĐ |
|
|
Viettel ZTE110. Hãng sản xuất: Viettel / Chuẩn kết nối: -, GSM, EDGE, GPRS, HSUPA, HSDPA, 3G, UMTS, / Cổng kết nối: -, USB, / Trọng lượng (g): 0 /
|
550.000 VNĐ |
|
|
Viettel MF110 Dcom. Hãng sản xuất: Viettel / Chuẩn kết nối: EDGE, GPRS, HSDPA, 3G/ Cổng kết nối: USB/ Trọng lượng (g): 0 /
|
585.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Viettel / Chuẩn kết nối: 3G, / Cổng kết nối: USB, / Trọng lượng (g): 0 /
|
500.000 VNĐ |
|
|
ViettelMF100. Hãng sản xuất: VIETTEL / Chuẩn kết nối: EDGE, HSDPA, / Loại mạng: GSM, HSDPA, / Tần số hoạt động: -, / Tốc độ kết nối: 3.6 Mbps / Trọng lượng (g): 0 /
|
590.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: ZTE / Chuẩn kết nối: HSUPA, HSDPA, 3G, UMTS, / Loại mạng: HSDPA, / Tần số hoạt động: 850MHz, 900MHz, 1800MHz, 1900MHz, 2100MHz, 2400MHz, / Tốc độ kết nối: 7.2Mbps / Trọng lượng (g): 0 /
|
649.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: VIETTEL / Chuẩn kết nối: EDGE, HSUPA, HSDPA, UMTS, / Loại mạng: GSM, HSDPA, Tốc độ kết nối: 7.2Mbps / Trọng lượng (g): 0 /
|
569.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Huawei / Chuẩn kết nối: GPRS, EDGE, HSDPA, 3G, UMTS, / Loại mạng: GSM, HSDPA, / Tần số hoạt động: 850MHz, 900MHz, 1800MHz, 1900MHz, 2100MHz, / Tốc độ kết nối: 7.2Mbps / Trọng lượng (g): 40 /
|
550.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Viettel / Chuẩn kết nối: GSM, EDGE, GPRS, HSUPA, HSDPA, UMTS/ Cổng kết nối: USB/ Trọng lượng (g): 0 /
|
480.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Viettel / Chuẩn kết nối: GSM, EDGE, GPRS, HSUPA, HSDPA, UMTS/ Cổng kết nối: USB/ Trọng lượng (g): 0 /
|
750.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: VIETTEL / Chuẩn kết nối: EDGE, HSUPA, HSDPA, UMTS/ Loại mạng: GSM, HSDPA/ Tần số hoạt động: -/ Tốc độ kết nối: 7.2Mbps / Trọng lượng (g): 0 /
|
400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: VIETTEL / Chuẩn kết nối: EDGE, HSUPA, HSDPA, UMTS/ Loại mạng: CDMA/ Tần số hoạt động: -/ Tốc độ kết nối: 7.2Mbps / Trọng lượng (g): 0 /
|
400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: VIETTEL / Chuẩn kết nối: 3G/ Loại mạng: -/ Tần số hoạt động: -/ Tốc độ kết nối: 7.2Mbps / Trọng lượng (g): 0 /
|
616.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: VIETTEL / Chuẩn kết nối: 3G/ Loại mạng: -/ Tần số hoạt động: -/ Tốc độ kết nối: 7.2Mbps / Trọng lượng (g): 0 /
|
400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: VIETTEL / Chuẩn kết nối: EDGE, HSDPA, 3G, UMTS/ Loại mạng: HSDPA/ Tần số hoạt động: 850MHz, 900MHz, 1800MHz, 1900MHz/ Tốc độ kết nối: 7.2Mbps / Trọng lượng (g): 0 /
|
400.000 VNĐ |
|
|
V550. Viettel / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: - / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: - / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 500Kb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS, MMS/ Số lượng Cores: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, Quay Video/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 800mAh / Thời gian đàm thoại: 3.5giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
|
550.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: VIETTEL / Chuẩn kết nối: GPRS, EDGE, HSUPA, HSDPA, 3G, UMTS/ Loại mạng: GSM/ Tần số hoạt động: 850MHz, 900MHz, 1800MHz, 1900MHz, 2100MHz/ Tốc độ kết nối: 7.2Mbps / Trọng lượng (g): 0 /
|
570.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: VIETTEL / Chuẩn kết nối: EDGE, HSDPA, 3G, UMTS/ Loại mạng: HSDPA/ Tần số hoạt động: 850MHz, 900MHz, 1800MHz, 1900MHz/ Tốc độ kết nối: 7.2Mbps / Trọng lượng (g): 0 /
|
400.000 VNĐ |
|
|
Nhà cung cấp: Viettel / Loại đường truyền: ADSL / Modem: Có / Tốc độ Download (Kps): 4096 / Tốc độ Upload (Kps): 512 / Email kèm theo: 0 / Địa chỉ IP: Động /
|
180.500 VNĐ |