|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: Sony VAIO EA Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14 inch / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core i3-370M / Tốc độ máy: 2.40Ghz (3MB L3 Cache) / Video Chipset: Intel HD graphics (Intel GMA HD) / Graphic Memory: 64MB / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 4GB (2x2GB) / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD- RW Super Multimedia / Chuột: TouchPad/ OS: Windows 7 Home Premium 64 bit / Tính năng khác: Camera, VGA out, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.36kg /
|
7.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Sony VAIO EA Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14 inch / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i3-380M / Tốc độ máy: 2.53GHz (3MB L3 cache) / Video Chipset: Intel HD graphics (Intel GMA HD) / Graphic Memory: - / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 4GB (2x2GB) / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Loại ổ đĩa quang: - / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows 7 Home Premium 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Express Card, Microphone, eSata/ Cổng USB: USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: - /
|
7.800.000 VNĐ |
|
|
Asus G73SW-BST8, G73SW-BST8. Hãng sản xuất: Asus / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM65 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 17.3inch / Độ phân giải: HD (1920 x 1080) / Dung lượng HDD: 1TB (2 x 500GB) / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core i7-2630QM / Tốc độ máy: 2.00GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.8GHz) / Video Chipset: NVIDIA GeForce GTX 460M / Graphic Memory: 1GB / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 8GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Loại ổ đĩa quang: Blu-ray/CD/DVD Combo Drive / Chuột: TouchPad/ OS: Windows 7 Home Premium 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 + 1 x USB 3.0 port / Cổng đọc Card: 8in1 Card Reader / Battery: 8 cells / Trọng lượng: 3.8kg /
|
19.900.000 VNĐ |
|
|
Asus G73SW-XT1, G73SW-XT1. Hãng sản xuất: Asus / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM65 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 17.3inch / Độ phân giải: HD (1920 x 1080) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core i7-2630QM / Tốc độ máy: 2.00GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.8GHz) / Video Chipset: NVIDIA GeForce GTX 460M / Graphic Memory: 1.5GB / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 8GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Loại ổ đĩa quang: Blu-ray/CD/DVD Combo Drive / Chuột: TouchPad/ OS: Windows 7 Home Premium 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Camera, VGA out, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 + 1 x USB 3.0 port / Cổng đọc Card: 8in1 Card Reader / Battery: 8 cells / Trọng lượng: 3.8kg /
|
19.900.000 VNĐ |
|
|
Asus G73SW-3DE, G73SW-3DE. Hãng sản xuất: Asus / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM65 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 17.3inch / Độ phân giải: HD (1920 x 1080) / Dung lượng HDD: 1TB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core i7-2630QM / Tốc độ máy: 2.00GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.8GHz) / Video Chipset: NVIDIA GeForce GTX 460M / Graphic Memory: 1.5GB / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 8GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Loại ổ đĩa quang: BD-R/RE/DVD±R/RW/RAM/RDL / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows 7 Home Premium 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Camera, VGA out, HDMI, Microphone, Màn hình 3D/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 + 1 x USB 3.0 port / Cổng đọc Card: 8in1 Card Reader / Battery: 8 cells / Trọng lượng: 3.8kg /
|
19.900.000 VNĐ 3 mới từ 19.900.000 VNĐ1 cũ từ 20.100.000 VNĐ |
|
|
Asus G73SW-TZ130V, G73SW-1ATZ. Hãng sản xuất: Asus / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 17.3inch / Tính năng mới: Sandy Bridge Laptop/ Độ phân giải: HD (1920 x 1080) / Dung lượng HDD: 1TB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core i7-2630QM / Tốc độ máy: 2.00GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.9GHz) / Video Chipset: NVIDIA GeForce GTX 460M / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 8GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: Blu-ray Disc / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows 7 Home Premium 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone, eSata/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 3.8kg /
|
19.900.000 VNĐ |
|
|
Dell Vostro 3450, Dell V34345D. Hãng sản xuất: Dell Vostro Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: - / Loại CPU: Intel Core i3-2350M Sandy Bridge / Tốc độ máy: 2.30GHz (3MB L3 cache) / Video Chipset: AMD Mobility Radeon HD 6330M / Graphic Memory: 1GB / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD±R/RW / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 2 x USB 3.0 + 2 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 4giờ / Trọng lượng: 2.28kg
|
8.900.000 VNĐ |
|
|
Dell Vostro 3450, Dell 215R114. Hãng sản xuất: Dell Vostro Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM67 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core i3-2350M Sandy Bridge / Tốc độ máy: 2.30GHz (3MB L3 cache) / Video Chipset: Intel HD graphics (Intel GMA HD) / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 4GB (2x2GB) / LAN: 10/100 TX / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD-R/RW / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 2 x USB 3.0 + 1 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 8in1 Card Reader / Battery: 3.5giờ / Trọng lượng: 2.2kg / Tính năng khác: Keyboard Led Backlit/
|
8.500.000 VNĐ |
|
|
Lenovo G480 5932-8016. Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge / Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz) / Video Chipset: Intel HD graphics 4000 / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows 7 Home Premium 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone, Nhận dạng khuôn mặt, Wimax/ Cổng USB: 2 x USB 3.0 + 2 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: - / Trọng lượng: - / Tính năng khác: -/
|
9.900.000 VNĐ |
|
|
Dell V3450 215R1141, 215R1141. Hãng sản xuất: Dell Vostro Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM67 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core i3-2350M Sandy Bridge / Tốc độ máy: 2.30GHz (3MB L3 cache) / Video Chipset: Intel HD graphics 3000 / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 4GB (2x2GB) / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD- RW Double Layer Multimedia / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bảo mật bằng dấu vân tay, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Express Card, Microphone/ Cổng USB: 2 x USB 3.0 + 1 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 3giờ / Trọng lượng: 2.28kg / Tính năng khác: Keyboard Led Backlit/
|
8.500.000 VNĐ |
|
|
Lenovo G480 5932-8020. Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge / Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz) / Video Chipset: Intel HD graphics 3000 / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone, Nhận dạng khuôn mặt, Wimax/ Cổng USB: 2 x USB 3.0 + 2 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: - / Trọng lượng: 2.3kg / Tính năng khác: -/
|
9.900.000 VNĐ |
|
|
P33X41. Hãng sản xuất: Dell Vostro Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 15.6 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: WLED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge / Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz) / Video Chipset: Intel HD graphics 4000 / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100 TX / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD-R/RW / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Linux / Tính năng khác: Headphone, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 2 x USB 3.0 + 1 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: - / Trọng lượng: 2.5kg / Tính năng khác: -/
|
12.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Fujitsu / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14.1 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i3-2350M Sandy Bridge / Tốc độ máy: 2.30GHz (3MB L3 cache) / Video Chipset: Intel HD graphics 3000 / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD+/-RW SuperMulti with Double Layer / Chuột: TouchPad/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 4in1 Card Reader / Battery: 5giờ / Trọng lượng: 2.3kg
|
7.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Sony VAIO EG Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: WXGA (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 640GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Pentium B960 / Tốc độ máy: 2.20GHz (2MB L3 cache) / Video Chipset: Intel HD graphics 3000 / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 4GB (2x2GB) / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD±R/RW / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows 7 Home Premium / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: - / Battery: 5.8giờ / Trọng lượng: 2.3kg / Tính năng khác: -/
|
10.400.000 VNĐ |
|
|
Dell N3520, Inspiron N3520. Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 15.6 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: LED backlight (1024 x 600) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i3-3110M Ivy Bridge / Tốc độ máy: 2.40Ghz (3MB L3 Cache) / Video Chipset: Intel HD graphics (Intel GMA HD) / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD±R/RW / Chuột: TouchPad/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 3in1 Card Reader / Battery: 2giờ / Trọng lượng: 2.2kg
|
8.700.000 VNĐ |
|
|
HP 8470w C7A68UT, C7A68UT. Hãng sản xuất: HP EliteBook Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel QM77 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: LED (1600 x 900) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core i7-3630QM Ivy Bridge / Tốc độ máy: 2.40GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.4GHz) / Video Chipset: ATI Mobility FirePro M2000 / Graphic Memory: 1GB / Memory Type: DDR3 1600MHz / Dung lượng Memory: 8GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD+/-RW SuperMulti with Double Layer / Chuột: TouchPad, Scroll, Pointing Stick, Multi-Touch/ OS: Windows 7 Professional 64 bit / Tính năng khác: IEEE1394, Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Express Card, RJ-11 Modem, Microphone, eSata/ Cổng USB: 2 x USB 3.0 + 1 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: - / Trọng lượng: 2.24kg / Tính năng khác: -/
|
27.980.000 VNĐ |
|
|
Asus S500CA-CJ026H. Hãng sản xuất: Asus / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 15.6 inch / Loại ổ cứng: HDD + SSD / Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i3-3217U Ivy Bridge / Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache) / Video Chipset: Intel HD graphics 4000 / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1600MHz / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Dung lượng SSD: 24GB / Loại ổ đĩa quang: - / Chuột: TouchPad, Multi-Touch/ OS: Windows 8 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 1 x USB 3.0 + 2 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: - / Trọng lượng: 2.1kg / Tính năng khác: Màn hình cảm ứng/
|
14.500.000 VNĐ |
|
|
Sony SVS-13136PA, SVS13136PA. Hãng sản xuất: Sony VAIO S Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM76 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 13.3 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 750GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge / Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz) / Video Chipset: NVIDIA GeForce GT 640M / Intel HD Graphics 4000 / Graphic Memory: 1GB / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000TX / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Drive / Chuột: TouchPad/ OS: Windows 8 Pro 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 2 x USB 3.0 + 1 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 7giờ / Trọng lượng: 1.72kg / Tính năng khác: -/
|
22.800.000 VNĐ |
|
|
Sony Vaio SVE-14133CV. Hãng sản xuất: Sony VAIO E Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM76 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i3-3120M Ivy Bridge / Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache) / Video Chipset: Intel HD graphics 4000 / Graphic Memory: - / Memory Type: DDR3 1600MHz / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Drive / Chuột: TouchPad, Scroll, Multi-Touch/ OS: Windows 8 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 1 x USB 3.0 + 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 6giờ / Trọng lượng: 2.4kg / Tính năng khác: -/
|
13.700.000 VNĐ |
|
|
Sony SVE-1413CCX, SVE1413CCX. Hãng sản xuất: Sony VAIO E Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge / Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz) / Video Chipset: Intel HD graphics 4000 / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1600MHz / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: Dual layer DVD Burner / Chuột: TouchPad, Multi-Touch/ OS: Windows 8 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 1 x USB 3.0 + 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 6giờ / Trọng lượng: 2.4kg / Tính năng khác: -/
|
14.590.000 VNĐ |