|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: Toshiba Satellite Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel 945GM Express Chipset / Độ lớn màn hình: 15.4 inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 160GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo T5470 / Tốc độ máy: 1.60Ghz (2MB L2 cache) / Video Chipset: Intel GMA X3100 / Graphic Memory: 251MB share / Memory Type: DDRII 667Mhz (PC2-5300) / Dung lượng Memory: 1GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad/ OS: Windows XP Professional / Tính năng khác: IEEE1394, S-Video out, PCMCIA, VGA out, Type II PC Card, Express Card, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 4 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: - / Battery: 3giờ / Trọng lượng: 2.68kg /
|
5.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel PM965 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14.1 inch / Độ phân giải: WXGA (1440 x 900) / Dung lượng HDD: 120GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo T7500 / Tốc độ máy: 2.20GHz (4MB L2 cache) / Video Chipset: NVIDIA Quadro NVS 140M / Graphic Memory: 128MB / Memory Type: DDRII 667Mhz (PC2-5300) / Dung lượng Memory: 1GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g / Loại ổ đĩa quang: DVDRW+DL / Chuột: TouchPad, Trackpoint, Scroll/ OS: Windows Vista Business / Tính năng khác: IEEE1394, Bảo mật bằng dấu vân tay, Bluetooth, TV out, VGA out, Type I PC Card, Type II PC Card, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.4kg /
|
4.100.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP Compaq / Motherboard Chipset: Intel 855PM Chipset / Độ lớn màn hình: 14.1 inch / Độ phân giải: XGA (1024 x 768) / Dung lượng HDD: 40GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Pentium M 725 / Tốc độ máy: 1.60Ghz (2MB L2 cache) / Video Chipset: ATI Mobility Radeon 9600 / Graphic Memory: 32MB / Dung lượng Memory: 512MB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g / Loại ổ đĩa quang: DVD/CD-RW / Chuột: TouchPad, Trackpoint/ OS: DOS / Tính năng khác: VGA out, Cổng hồng ngoại, Type I PC Card, Type II PC Card, RJ-11 Modem/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.26kg /
|
1.600.000 VNĐ |
|
|
Compaq CQ42-223AX9. Hãng sản xuất: Compaq Presario Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM55 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14 inch / Độ phân giải: WLED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: AMD Phenom II Quad-core N930 / Tốc độ máy: 2.00GHz (2MB L2 cache) / Video Chipset: ATI Mobility Radeon HD 545v / Graphic Memory: 512MB / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/1000Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad, Trackpoint, Multi-Touch/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, HDMI, Microphone, eSata/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 4in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.2kg /
|
8.100.000 VNĐ |
|
|
Asus Transformer. Hãng sản xuất (Manufacture): Asus / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LED / Độ lớn màn hình (inch): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1280 x 800) / Loại CPU (CPU Type): NVIDIA Tegra II / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDR III / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): SSD / Dung lượng lưu trữ : 32GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n/ GPS, Bluetooth 2.1/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI, VGA out/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ ( Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v3.0 (Honeycomb) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium Polymer (Li-Po) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
7.700.000 VNĐ |
|
|
Galaxy Tab 10.1 3G. Hãng sản xuất (Manufacture): Samsung / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : TFT / Độ lớn màn hình (inch): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1280 x 800) / Loại CPU (CPU Type): NVIDIA Tegra 2 dual-core / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): - / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 16GB / GPU/VPU: ULP GeForce / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11a/b/g/n, 3G, GPRS, EDGE, HSDPA/ GPS, Bluetooth 3.0/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, VGA out/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ ( Card Reader): - / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v3.0 (Honeycomb) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
8.300.000 VNĐ |
|
|
Compaq CQ42-218AX, WZ556PA. Hãng sản xuất: Compaq / Motherboard Chipset: AMD 785GX / Độ lớn màn hình: 14 inch / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: AMD Phenom II Triple-Core N830 / Tốc độ máy: 2.10GHz (1.5MB L2 cache) / Video Chipset: ATI Mobility Radeon HD 545v / Graphic Memory: 512MB / Memory Type: DDR3 1333Mhz ( PC3-10666) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: NIC 10/100 / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, Express Card, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 4in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.2kg /
|
5.800.000 VNĐ |
|
|
Ipad 2, ipad ii, ipad2. Hãng sản xuất (Manufacture): Apple / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LED / Độ lớn màn hình (inch): 9.7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1024 x 768) / Loại CPU (CPU Type): Apple A5 / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): - / Dung lượng bộ nhớ (RAM): - / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 16GB / GPU/VPU: PowerVR SGX543MP2 / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11a/b/g/n, 3G, EDGE, HSUPA, HSDPA/ GPS, Bluetooth 2.1/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, VGA out/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ ( Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera, SIM card tray/ Hệ điều hành (OS) : iOS 4.3 / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium Polymer (Li-Po) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
11.390.000 VNĐ |
|
|
Eee Pad Transformer. Hãng sản xuất (Manufacture): Asus / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LED / Độ lớn màn hình (inch): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1280 x 800) / Loại CPU (CPU Type): NVIDIA Tegra II / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDR III / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): SSD / Dung lượng lưu trữ : 16GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11a/b/g/n, IEEE 802.11b/g/n/ GPS, Bluetooth 2.1/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI, VGA out/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ ( Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v3.0 (Honeycomb) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium Polymer (Li-Po) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
10.900.000 VNĐ |
|
|
Iconia Tab A101. Hãng sản xuất (Manufacture): Acer / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LCD / Độ lớn màn hình (inch): 7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): LED (1024 x 600) / Loại CPU (CPU Type): NVIDIA Tegra II / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): - / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 512MB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 8GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n, 3G, WLAN, GPRS, EDGE, HSDPA/ Bluetooth 2.1/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI, VGA out/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ ( Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera, SIM card tray/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v3.0 (Honeycomb) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium Polymer (Li-Po) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : 1530 mAh /
|
6.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacture): Acer / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : - / Độ lớn màn hình (inch): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1280 x 800) / Loại CPU (CPU Type): NVIDIA Tegra II / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): - / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 32GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng (Touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n, 3G, GPRS, EDGE, HSUPA, HSDPA/ GPS, Bluetooth 2.1/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI, VGA out/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera, SIM card tray/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v3.0 (Honeycomb) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : 3260mAh /
|
6.500.000 VNĐ |
|
|
Samsung P7500. Hãng sản xuất (Manufacture): Samsung / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : TFT / Độ lớn màn hình (inch): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1280 x 800) / Loại CPU (CPU Type): NVIDIA Tegra 2 dual-core / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): - / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 16GB / GPU/VPU: ULP GeForce / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11a/b/g/n, 3G, GPRS, EDGE, HSDPA/ GPS, Bluetooth 3.0/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, VGA out/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ ( Card Reader): - / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v3.0.1 (Honeycomb) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
6.700.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP ProBook Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel QM67 Express / Độ lớn màn hình: 15.6 inch / Độ phân giải: WLED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core i5-2450M Sandy Bridge / Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz) / Video Chipset: Intel HD graphics 3000 / Graphic Memory: 1759MB share / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: S-Video out, Bluetooth, TV out, Camera, PCMCIA, VGA out, Type II PC Card, HDMI, RJ-11 Modem, eSata/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 + 1 x USB 3.0 port / Cổng đọc Card: Multi Card Reader / Battery: 3giờ / Trọng lượng: 2.4kg
|
12.350.000 VNĐ |
|
|
Acer Iconia A101. Hãng sản xuất (Manufacture): Acer / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LCD / Độ lớn màn hình (inch): 7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): LED (1024 x 600) / Loại CPU (CPU Type): NVIDIA Tegra II / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): - / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 8GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n, 3G, WLAN, GPRS, EDGE, HSDPA/ Bluetooth 2.1/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI, VGA out/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ ( Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera, SIM card tray/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v3.0 (Honeycomb) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium Polymer (Li-Po) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : 1530 mAh /
|
9.780.000 VNĐ |
|
|
Asus Eee SL101. Hãng sản xuất (Manufacture): Asus / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LED / Độ lớn màn hình (inch): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1280 x 800) / Loại CPU (CPU Type): NVIDIA Tegra II / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDR III / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): SSD / Dung lượng lưu trữ : 32GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n, WLAN/ GPS, Bluetooth 2.1/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ ( Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v3.2 (Honeycomb) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium Polymer (Li-Po) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
6.500.000 VNĐ |
|
|
Ainol Novo 7 Aurora II. Hãng sản xuất (Manufacture): Ainol / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : IPS / Độ lớn màn hình (inch): 7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXVGA (1024 x 600) / Loại CPU (CPU Type): ARM Cortex A9 / Tốc độ (CPU Speed): 1.50Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDR III / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 8GB / GPU/VPU: Mali 400MP / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11a/b/g/n, EVDO/ -/ Cổng giao tiếp (Ports): Headphone, HDMI/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ ( Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v4 (Ice Cream Sandwich) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : 3700mAh /
|
2.250.000 VNĐ |
|
|
Window n90 II. Hãng sản xuất (Manufacture): - / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : IPS / Độ lớn màn hình (inch): 9.7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1024 x 768) / Loại CPU (CPU Type): Rock Chip RK3066 / Tốc độ (CPU Speed): 1.60Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDR III / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 16GB / GPU/VPU: Mali 400MP / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n/ Bluetooth/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ ( Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v4 (Ice Cream Sandwich) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): - / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
3.420.000 VNĐ |
|
|
IdeaPad U310 437523U, 437523U. Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 13.3 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i5-3317U Ivy Bridge / Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz) / Video Chipset: Intel HD graphics 4000 / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1600MHz / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: - / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows 7 Home Premium 64 bit / Tính năng khác: IEEE1394, Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, Type II PC Card, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone, eSata/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Multi Card Reader / Battery: 7giờ / Trọng lượng: 1.7kg
|
14.900.000 VNĐ |
|
|
Onn M6 II. Hãng sản xuất (Manufacture): - / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LCD / Độ lớn màn hình (inch): 9.7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1024 x 768) / Loại CPU (CPU Type): ARM Cortex A9 / Tốc độ (CPU Speed): 1.60Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): 1MB L2 cache / Loại RAM (RAM Type): DDR III / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): HDD / Dung lượng lưu trữ : 16GB / GPU/VPU: Mali 400MP / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n/ Bluetooth 2.0/ Cổng giao tiếp (Ports): Headphone, HDMI/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ ( Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v4.1 (Jelly Bean) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: 4 cells / Dung lượng pin : 6500mAh /
|
3.600.000 VNĐ |
|
|
Ideapad B490 5936-5362. Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i3-2348M Sandy Bridge / Tốc độ máy: 2.30GHz (3MB L3 cache) / Video Chipset: Intel HD graphics 3000 / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1333Mhz ( PC3-10666) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: - / Chuột: TouchPad/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, Type II PC Card, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 1 x USB 3.0 + 2 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 3giờ / Trọng lượng: 2.2kg / Tính năng khác: -/
|
8.700.000 VNĐ |