|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: SUPU / Cách đóng: Tự động / Kiểu lỗ đục: Lỗ vuông / Khổ giấy: A4 / Chiều dài khổ giấy khác (mm): 0 / Số trang đục/lần: 25 / Khả năng vào gáy (trang): 0 / Các tính năng: Căn lề giấy, / Trọng lượng (kg): 11 /
|
3.839.999 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TATA / Cách đóng: Tự động / Kiểu lỗ đục: Lỗ tròn / Khổ giấy: A4 / Chiều dài khổ giấy khác (mm): 0 / Số trang đục/lần: 16 / Khả năng vào gáy (trang): 250 / Các tính năng: Bỏ lỗ, / Trọng lượng (kg): 9.1 /
|
1.600.000 VNĐ |
|
|
Nikon D90 18-135mm. Hãng sản xuất: Nikon Inc / Gói sản phẩm: Single Lens Kit / Độ lớn màn hình LCD(inch): 3.0 inch / Loại máy ảnh: Mid-size SLR / Trọng lượng Camera: 620g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Kích thước cảm biến: APS-C (23.6 x 15.8 mm) / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 12.3 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4288 x 2848 / Lấy nét tay (Manual Focus): Có / Lấy nét tự động (Auto Focus) / Optical Zoom (Zoom quang): - / Chế độ quay Video: 720p / Định dạng File ảnh: JPG, RAW, JPEG/ Tính năng: Timelapse recording, Face detection, In-camera raw conversion, GPS (Optional), EyeFi, Quay phim HD Ready/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV output, HDMI/ Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Bộ hướng dẫn: CD Driver, Phần mềm, Sách hướng dẫn/ Cable kèm theo: Cable Audio Out, Cable TV Out, Cable USB/ Thẻ nhớ kèm theo: - /
|
15.900.000 VNĐ |
|
|
hyundai Tucson IX. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Tucson / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: e-VGT R2.0 / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 7.5giây / Hộp số: Tự Động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4410mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1655mm / Chiều dài cơ sở (mm): - / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1585/1585mm / Trọng lượng không tải (kg): 1737kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 75lít / Số cửa: 5 / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
700.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai Tucson, Tucson DX. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Tucson / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van / Dung tích xi lanh (cc): 1991cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.7 lít-9.4lít/100 km(Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4325mm / Rộng (mm): 1830mm / Cao (mm): 1730mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2630mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1538/1539mm / Trọng lượng không tải (kg): 1695kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 58lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
580.000.000 VNĐ |
|
|
Panasonic LX5, DMC-LX5. Hãng sản xuất: Panasonic LX Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 230g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 40 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 10.1Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3648 x 2736 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 3.8x / Digital Zoom (Zoom số): 4.5x / Định dạng File ảnh: RAW, JPEG, EXIF, DCF/ Định dạng File phim: MPEG, AVCHD/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out, HDMI, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, Quay phim HD Ready/ Phụ kiện đi kèm: Không có/
|
6.400.000 VNĐ |
|
|
60D 18-200mm. Hãng sản xuất: Canon / Gói sản phẩm: Single Lens Kit / Độ lớn màn hình LCD(inch): 3.0 inch / Loại máy ảnh: Mid-size SLR / Trọng lượng Camera: 750g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Kích thước cảm biến: APS-C (22.3 x 14.9 mm) / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 18 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 5184 x 3456 / Lấy nét tay (Manual Focus): Có / Lấy nét tự động (Auto Focus) / Optical Zoom (Zoom quang): Phụ thuộc vào Lens / Chế độ quay Video: 1080p / Định dạng File ảnh: JPG, RAW, JPEG/ Tính năng: Timelapse recording, Face detection, In-camera raw conversion, EyeFi, Quay phim Full HD/ Chuẩn giao tiếp: USB, Video Out (NTSC/PAL), HDMI/ Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Bộ hướng dẫn: CD Driver, Phần mềm, Sách hướng dẫn/ Cable kèm theo: Cable TV Out, Cable USB/ Thẻ nhớ kèm theo: - /
|
23.100.000 VNĐ |
|
|
Canon IXUS 310 HS, IXUS 310 HS. Hãng sản xuất: Canon IXUS / IXY / SD / Digital ELPH Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.2 inch / Màu sắc: Bạc / Trọng lượng Camera: 185g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 12.1 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4000 x 3000 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): - / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF/ Định dạng File phim: AVCHD/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, HDMI/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Quay phim Full HD, Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording/
|
4.050.000 VNĐ |
|
|
HDR-PJ10E, PJ10E. Hãng sản xuất: Sony / Loại màn hình: Màn hình thường / Độ lớn màn hình(inch): 3.0 inch / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 3.3 Megapixels / Độ phân giải lớn nhất: 1920 × 1080 / Tự động lấy nét (AF) / Digital Zoom (Zoom số): 350x / Optical Zoom (Zoom quang): 30x / Vị trí lưu: HDV, HDD, Bộ nhớ trong/ Định dạng file: MPEG2, AVCHD/ Chụp ảnh / Tính năng: Quay phim HD/ Bộ nhớ trong: 16Gb / Loại thẻ nhớ: Memory Stick Pro Duo(MPD), Secure Digital Card (SD)/ Chuẩn giao tiếp: S-Video, Composite (Video), USB, Microphone Internal, Headphones Jack, AV output, HDMI, DC In/ Cable kèm theo: USB, Audio, Video, AV Cable, HDMI/ Loại pin sử dụng: Lithium/ Trọng lượng Camera(g): 310 /
|
13.000.000 VNĐ |
|
|
Tucson 2.4 GLS, Tucson AWD 2012. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Tucson / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Xilanh thằng hàng, 16 Van, DOHC CVVT / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.7-6.8 lít/100km (Thành Phố-Cao Tốc) / Dài (mm): 4399 mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1656mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2639mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1584/1584mm / Trọng lượng không tải (kg): 1440kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 58lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
760.000.000 VNĐ 8 mới từ 900.000.000 VNĐ1 cũ từ 760.000.000 VNĐ |
|
|
Canon EOS 600D 18 55mm. Hãng sản xuất: Canon / Gói sản phẩm: Single Lens Kit / Độ lớn màn hình LCD(inch): 3.0 inch / Loại máy ảnh: Compact SLR / Trọng lượng Camera: 575g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Kích thước cảm biến: APS-C (22.3 x 14.9 mm) / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 18 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 5184 x 3456 / Lấy nét tay (Manual Focus): Phụ thuộc vào Lens / Lấy nét tự động (Auto Focus) / Optical Zoom (Zoom quang): Phụ thuộc vào Lens / Chế độ quay Video: 1080p / Định dạng File ảnh: RAW, JPEG/ Tính năng: Timelapse recording, Face detection, EyeFi, Quay phim Full HD/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV output, HDMI/ Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion) Cable kèm theo: Cable USB/ Thẻ nhớ kèm theo: - /
|
9.000.000 VNĐ |
|
|
Canon Kiss X5 18-55mm, Kiss X5. Hãng sản xuất: Canon / Gói sản phẩm: Single Lens Kit / Độ lớn màn hình LCD(inch): 3.0 inch / Loại máy ảnh: Compact SLR / Trọng lượng Camera: 575g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Kích thước cảm biến: APS-C (22.3 x 14.9 mm) / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 18 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 5184 x 3456 / Lấy nét tay (Manual Focus): Có / Lấy nét tự động (Auto Focus) / Optical Zoom (Zoom quang): Phụ thuộc vào Lens / Chế độ quay Video: 1080p / Định dạng File ảnh: JPG, RAW, EXIF, JPEG/ Tính năng: Timelapse recording, Face detection, EyeFi, Quay phim Full HD/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV output, HDMI/ Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Bộ hướng dẫn: Sách hướng dẫn/ Cable kèm theo: Cable Audio Out, Cable USB/ Thẻ nhớ kèm theo: - /
|
10.800.000 VNĐ |
|
|
HDR-PJ580VE, PJ580VE. Hãng sản xuất: Sony / Loại màn hình: Màn hình cảm ứng / Độ lớn màn hình(inch): 3.0 inch / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 20.4 Megapixels / Độ phân giải lớn nhất: 6016 x 3384 / Tự động lấy nét (AF) / Digital Zoom (Zoom số): 160x / Optical Zoom (Zoom quang): 12x / Vị trí lưu: Memory Card, Bộ nhớ trong/ Định dạng file: H.264, MPEG2, AVCHD, MPEG-4/ Chụp ảnh / Tính năng: GPS, Ghi âm, Quay phim HD, 5.1 channel surround sound ready, Dolby Digital 5.1 Creator/ Bộ nhớ trong: 32GB / Loại thẻ nhớ: Memory Stick Pro Duo(MPD), Secure Digital Card (SD), Secure Digital High Capacity (SDHC), Memory stick PRO-HG Duo, SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Chuẩn giao tiếp: S-Video, Composite (Video), USB, Microphone Internal, Microphone External/Optional, Headphones Jack, AV output, HDMI, DC In/ Cable kèm theo: USB, Audio, Video, AV Cable, HDMI/ Loại pin sử dụng: NP-FV50/ Trọng lượng Camera(g): 345 /
|
14.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Toyota / Dung tích xi lanh (cc): 1998 / Loại động cơ: 2.0 lít / Hộp số: 4 số tự động / Loại xe: Sedan /
|
804.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Toyota / Dung tích xi lanh (cc): 2694 / Loại động cơ: 2.7 lít / Hộp số: 4 số tự động / Loại xe: SUV /
|
690.000.000 VNĐ |
|
|
EOS 100D 18-55mm. Hãng sản xuất: Canon / Gói sản phẩm: Single Lens Kit / Độ lớn màn hình LCD(inch): 3.0 inch / Loại máy ảnh: Compact SLR / Trọng lượng Camera: 407g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Kích thước cảm biến: APS-C (22.3 x 14.9 mm) / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 18 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 5184 x 3456 / Lấy nét tay (Manual Focus): Có / Lấy nét tự động (Auto Focus) / Optical Zoom (Zoom quang): - / Chế độ quay Video: 1080p / Định dạng File ảnh: RAW, EXIF, JPEG/ Tính năng: Face detection, GPS (Optional), Quay phim Full HD/ Chuẩn giao tiếp: USB, Video Out (NTSC/PAL), AV output, HDMI/ Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion) Cable kèm theo: Cable USB/ Thẻ nhớ kèm theo: - /
|
14.400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Hyundai / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại động cơ: Đang chờ cập nhật / Hộp số: Số tự động / Loại xe: Đang chờ cập nhật /
|
195.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Ford / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại động cơ: Đang chờ cập nhật / Hộp số: Số tự động / Loại xe: SUV /
|
355.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Ford / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại động cơ: 2.5 lít / Hộp số: Số tự động / Loại xe: SUV /
|
755.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BMW / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại động cơ: Đang chờ cập nhật / Hộp số: Số tự động / Loại xe: Sedan /
|
460.000.000 VNĐ |