|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
HTC Flyer. Hãng sản xuất (Manufacture): HTC / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung ( Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : - / Độ lớn màn hình (inch): 7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WSVGA (1024 x 600) / Loại CPU (CPU Type): - / Tốc độ (CPU Speed): 1.50Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): - / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 32GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n, 3G/ GPS, Bluetooth 3.0/ Cổng giao tiếp (Ports): -/ Cổng USB: -/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): - / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v2.4 (Gingerbread) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): - / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : 4000mAh /
|
9.200.000 VNĐ |
|
|
Ipad 2 32gb 3G. Hãng sản xuất (Manufacture): Apple / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung ( Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LED / Độ lớn màn hình (inch): 9.7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1024 x 768) / Loại CPU (CPU Type): Apple A5 / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): - / Dung lượng bộ nhớ (RAM): - / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 32GB / GPU/VPU: PowerVR SGX543MP2 / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11a/b/g/n, 3G, GPRS, EDGE, HSUPA, HSDPA/ GPS, Bluetooth 2.1/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, VGA out/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera, SIM card tray/ Hệ điều hành (OS) : iOS 4.3 / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium Polymer (Li-Po) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
13.490.000 VNĐ |
|
|
Ipad 2 64gb, Ipad 2 64gb Wifi. Hãng sản xuất (Manufacture): Apple / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung ( Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LED / Độ lớn màn hình (inch): 9.7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1024 x 768) / Loại CPU (CPU Type): Apple A5 / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): - / Dung lượng bộ nhớ (RAM): - / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 64GB / GPU/VPU: PowerVR SGX543MP2 / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11a/b/g/n/ Bluetooth 2.1/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, VGA out/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : iOS 4.3 / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium Polymer (Li-Po) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
12.500.000 VNĐ |
|
|
ipad 2 bản 3g. Hãng sản xuất (Manufacture): Apple / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung ( Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LED / Độ lớn màn hình (inch): 9.7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1024 x 768) / Loại CPU (CPU Type): Apple A5 / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): - / Dung lượng bộ nhớ (RAM): - / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 64GB / GPU/VPU: PowerVR SGX543MP2 / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11a/b/g/n, 3G, EDGE, HSUPA, HSDPA/ GPS, Bluetooth 2.1/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, VGA out/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera, SIM card tray/ Hệ điều hành (OS) : iOS 4.3 / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium Polymer (Li-Po) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
14.400.000 VNĐ |
|
|
Ipad 2, ipad ii, ipad2. Hãng sản xuất (Manufacture): Apple / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung ( Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LED / Độ lớn màn hình (inch): 9.7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1024 x 768) / Loại CPU (CPU Type): Apple A5 / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): - / Dung lượng bộ nhớ (RAM): - / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 16GB / GPU/VPU: PowerVR SGX543MP2 / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11a/b/g/n, 3G, EDGE, HSUPA, HSDPA/ GPS, Bluetooth 2.1/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, VGA out/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera, SIM card tray/ Hệ điều hành (OS) : iOS 4.3 / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium Polymer (Li-Po) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
11.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacture): Apple / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LED / Độ lớn màn hình (inch): 9.7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1024 x 768) / Loại CPU (CPU Type): Apple A5 / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): - / Dung lượng bộ nhớ (RAM): - / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 64GB / GPU/VPU: PowerVR SGX543MP2 / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11a/b/g/n/ Bluetooth 2.1/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, VGA out/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : iOS 4.3 / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium Polymer (Li-Po) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
13.200.000 VNĐ |
|
|
Acer Iconia Tab A500. Hãng sản xuất (Manufacture): Acer / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung ( Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : - / Độ lớn màn hình (inch): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1280 x 800) / Loại CPU (CPU Type): NVIDIA Tegra 250 / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): - / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 16GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng (Touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n, 3G, GPRS, HSDPA/ GPS, Bluetooth 2.1/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI, VGA out/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v3.0 (Honeycomb) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : 3260mAh /
|
11.600.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacture): Samsung / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : TFT / Độ lớn màn hình (inch): 7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WSVGA (1024 x 600) / Loại CPU (CPU Type): ARM Cortex A8 / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): - / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 512MB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 16GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n/ Bluetooth 3.0/ Cổng giao tiếp (Ports): -/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): - / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v2.2 (Froyo) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : 4000mAh /
|
4.500.000 VNĐ |
|
|
PlayBook WiMax. Hãng sản xuất (Manufacture): BlackBerry / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung ( Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : TFT / Độ lớn màn hình (inch): 7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXVGA (1024 x 600) / Loại CPU (CPU Type): ARM Cortex A9 / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): - / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 16GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11a/b/g/n/ Bluetooth 2.1/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI, VGA out/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): - / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : BlackBerry Tablet OS / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium Polymer (Li-Po) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
5.599.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacture): Dell / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LCD / Độ lớn màn hình (inch): 5 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): XGA (480 x 800) / Loại CPU (CPU Type): Qualcomm Snapdragon QSD8250 / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): SD RAM / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 512MB / Thiết bị lưu trữ (Storage): SSD / Dung lượng lưu trữ : 16GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng (Touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g, 3G/ GPS, Bluetooth 2.1/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): 2in1 Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera, SIM card tray/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v1.6 (Donut) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : 1530 mAh /
|
5.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacture): Apple / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LED / Độ lớn màn hình (inch): 9.7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1024 x 768) / Loại CPU (CPU Type): Apple A5 / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): - / Dung lượng bộ nhớ (RAM): - / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 32GB / GPU/VPU: PowerVR SGX543MP2 / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11a/b/g/n, 3G, GPRS, EDGE, HSUPA, HSDPA/ GPS, Bluetooth 2.1/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, VGA out/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera, SIM card tray/ Hệ điều hành (OS) : iOS 4.3 / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium Polymer (Li-Po) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
13.600.000 VNĐ |
|
|
FPT Tablet II, FPT Tablet 2. Hãng sản xuất (Manufacture): - / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung ( Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : TFT / Độ lớn màn hình (inch): 7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WVGA (800×480) / Loại CPU (CPU Type): Qualcomm MSM 7227 / Tốc độ (CPU Speed): 800Mhz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): - / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 512MB / Thiết bị lưu trữ (Storage): SSD / Dung lượng lưu trữ : 115MB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n, 3G, GPRS, EDGE, HSDPA/ GPS, Bluetooth/ Cổng giao tiếp (Ports): Headphone/ Cổng USB: -/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera, SIM card tray/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v2.2 (Froyo) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : 4250mAh /
|
4.990.000 VNĐ |
|
|
Novo 7 Elf. Hãng sản xuất (Manufacture): Ainol / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung ( Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LCD / Độ lớn màn hình (inch): 7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): LCD (1024 x 600) / Loại CPU (CPU Type): ARM Cortex A10 / Tốc độ (CPU Speed): 1.20Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRIII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 8GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng (Touch screen), Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n/ -/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: -/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v4 (Ice Cream Sandwich) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : 3700mAh /
|
2.700.000 VNĐ |
|
|
W501-C62G03iss. Hãng sản xuất (Manufacture): Acer / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung ( Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LCD / Độ lớn màn hình (inch): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): LED (1024 x 600) / Loại CPU (CPU Type): AMD Dual Core C-60 / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): 1MB L2 cache / Loại RAM (RAM Type): DDRIII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 2GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): SSD / Dung lượng lưu trữ : 32GB / GPU/VPU: ATI Mobility Radeon HD 6290 / Graphic Memory: Share / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n, 10/100 Mbps/ Bluetooth/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI, RJ-45/ Cổng USB: 4 x USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): - / Tính năng đặc biệt: -/ Hệ điều hành (OS) : Windows 7 Home Premium / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: 3 cells / Dung lượng pin : 3260mAh /
|
12.600.000 VNĐ |
|
|
Acer Iconia A101. Hãng sản xuất (Manufacture): Acer / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung ( Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LCD / Độ lớn màn hình (inch): 7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): LED (1024 x 600) / Loại CPU (CPU Type): NVIDIA Tegra II / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): - / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 8GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n, 3G, WLAN, GPRS, EDGE, HSDPA/ Bluetooth 2.1/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI, VGA out/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera, SIM card tray/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v3.0 (Honeycomb) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium Polymer (Li-Po) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : 1530 mAh /
|
8.600.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacture): Acer / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LCD / Độ lớn màn hình (inch): 7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): LED (1024 x 600) / Loại CPU (CPU Type): NVIDIA Tegra II / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): - / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 16GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n, 3G, WLAN, GPRS, EDGE, HSDPA/ Bluetooth 2.1/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI, VGA out/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera, SIM card tray/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v3.0 (Honeycomb) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium Polymer (Li-Po) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : 1530 mAh /
|
8.600.000 VNĐ |
|
|
New iPad, ipad 3 wi-fi. Hãng sản xuất (Manufacture): Apple / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung ( Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : IPS / Độ lớn màn hình (inch): 9.7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): 2048 x 1536 / Loại CPU (CPU Type): Apple A5X / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): - / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 32GB / GPU/VPU: PowerVR SGX543MP4 / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11a/b/g/n/ Bluetooth 4.0/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone/ Cổng USB: -/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): - / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : iOS 5 / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium Polymer (Li-Po) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
13.700.000 VNĐ |
|
|
ONN M3. Hãng sản xuất (Manufacture): - / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung ( Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LCD / Độ lớn màn hình (inch): 9.7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1024 x 768) / Loại CPU (CPU Type): ARM Cortex A8 / Tốc độ (CPU Speed): 1.20Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRIII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 16GB / GPU/VPU: Mali 400MP / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n/ -/ Cổng giao tiếp (Ports): Headphone, HDMI/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : - / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium Polymer (Li-Po) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
4.050.000 VNĐ |
|
|
BENSS B9 Pro. Hãng sản xuất (Manufacture): BENSS / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung ( Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : IPS / Độ lớn màn hình (inch): 9.7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1024 x 768) / Loại CPU (CPU Type): ARM Cortex A10 / Tốc độ (CPU Speed): 1.5 GHZ / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRIII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 16GB / GPU/VPU: Mali 400MP / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng (Touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n, EDGE, HSUPA, HSDPA/ -/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium Polymer (Li-Po) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : 6000mAh /
|
3.960.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacture): Gemei / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : OLED / Độ lớn màn hình (inch): 7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WVGA (800×480) / Loại CPU (CPU Type): ARM Cortex A10 / Tốc độ (CPU Speed): 1.5 GHZ / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRIII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 512MB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 4GB / GPU/VPU: Mali 400MP / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n, 3G, EDGE, HSUPA, HSDPA Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium Polymer (Li-Po) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : 3000mAh /
|
1.710.000 VNĐ |