|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: SEIKO / Kiểu máy: Chấm công bằng thẻ giấy / Số vân tay tích hợp: 0 / Số lần ghi giao dịch: 0 / Kiểu lắp đặt: Để bàn, / Chức năng: Màn hình LCD, Chuông báo giờ, Lưu điện, / Cổng kết nối: -, /
|
2.690.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: RONALD JACK / Kiểu máy: Chấm công bằng vân tay và dùng thẻ cảm ứng / Số vân tay tích hợp: 1800 / Số lần ghi giao dịch: 80000 / Kiểu lắp đặt: Để bàn, / Chức năng: Màn hình LCD, Báo đèn và âm thanh khi đọc dữ liệu, Báo đầy dữ liệu, / Cổng kết nối: RS232, TCP/IP, RS-485, / Xuất xứ: Malaysia /
|
2.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: VIGILANCE / Kiểu máy: Chấm công bằng vân tay và dùng thẻ cảm ứng / Số vân tay tích hợp: 2000 / Số lần ghi giao dịch: 80000 / Kiểu lắp đặt: Treo tường, / Chức năng: Màn hình LCD, Lưu điện, Báo đèn và âm thanh khi đọc dữ liệu, Báo hết pin., Báo đầy dữ liệu, / Cổng kết nối: Máy tính, RS232, USB , TCP/IP, RS-485, / Xuất xứ: - /
|
10.850.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: RONALD JACK / Kiểu máy: Chấm công bằng thẻ cảm ứng / Số vân tay tích hợp: 10000 / Số lần ghi giao dịch: 50000 / Kiểu lắp đặt: Để bàn, Treo tường/ Chức năng: Màn hình LCD, Chuông báo giờ, Lưu điện, Báo đèn và âm thanh khi đọc dữ liệu, Báo hết pin., Báo đầy dữ liệu/ Cổng kết nối: Máy tính, RS232, USB , TCP/IP, RS-485/ Xuất xứ: Malaysia /
|
1.190.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: ABRIVISION / Kiểu máy: Chấm công bằng vân tay và dùng thẻ cảm ứng / Số vân tay tích hợp: 1500 / Số lần ghi giao dịch: 50000 / Kiểu lắp đặt: Treo tường, / Chức năng: Màn hình LCD, Báo đèn và âm thanh khi đọc dữ liệu, / Cổng kết nối: Máy tính, RS232, TCP/IP, RS-485, / Xuất xứ: Singapore /
|
7.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HITECH / Kiểu máy: Chấm công bằng vân tay / Số vân tay tích hợp: 0 / Số lần ghi giao dịch: 0 / Kiểu lắp đặt: Treo tường, / Chức năng: Màn hình LCD, Báo đèn và âm thanh khi đọc dữ liệu, Bảo vệ dữ liệu khi mất điện, Lấy dữ liệu bằng USB, / Cổng kết nối: Máy tính, RS232, USB , RS-485, / Xuất xứ: Malaysia /
|
3.350.000 VNĐ |
|
|
Sony Ericsson Neo, XPERIA Neo. Sony Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 126g / Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.7inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 320Mb / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 205 / Pin: Li-Po 1500mAh / Thời gian đàm thoại: 7giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
| Những mầu khác: |  |  |
|
3.200.000 VNĐ |
|
|
K-300 MIFARE. Hãng sản xuất: RONALD JACK / Kiểu máy: Chấm công bằng thẻ cảm ứng / Số vân tay tích hợp: 30000 / Số lần ghi giao dịch: 50000 / Kiểu lắp đặt: Để bàn, Treo tường/ Chức năng: Màn hình LCD, Chuông báo giờ, Lưu điện, Báo đèn và âm thanh khi đọc dữ liệu, Báo hết pin., Báo đầy dữ liệu/ Cổng kết nối: Máy tính, RS232, USB , TCP/IP, RS-485/ Xuất xứ: Malaysia /
|
2.500.000 VNĐ |
|
|
HTC / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 160g / Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels / Kiểu chuông: MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 4.7inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1.5 GHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 205 / Pin: Li-Ion 1600mAh / Thời gian đàm thoại: 6.5giờ / Thời gian chờ: 450giờ /
|
6.300.000 VNĐ |
|
|
Nokia 603, 603 Black. Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 110g / Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.5inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 2GB / RAM: 512MB / ROM: 1GB / Hệ điều hành: Symbian Belle OS / Bộ vi xử lý : 1 GHz / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: 3D Graphics HW Accelerator / Pin: Pin tiêu chuẩn / Thời gian đàm thoại: 7giờ / Thời gian chờ: 490giờ /
|
4.790.000 VNĐ |
|
|
603 Blue. Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 110g / Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.5inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 2GB / RAM: 512MB / ROM: 1GB / Hệ điều hành: Symbian Belle OS / Bộ vi xử lý : 1 GHz / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Xanh/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: 3D Graphics HW Accelerator / Pin: Pin tiêu chuẩn / Thời gian đàm thoại: 7giờ / Thời gian chờ: 490giờ /
|
2.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: RONALD JACK / Kiểu máy: Chấm công bằng vân tay và dùng thẻ cảm ứng / Số vân tay tích hợp: 3000 / Số lần ghi giao dịch: 100000 / Kiểu lắp đặt: Treo tường/ Chức năng: Màn hình LCD/ Cổng kết nối: USB , TCP/IP/ Xuất xứ: Malaysia /
|
3.600.000 VNĐ |
|
|
Samsung Tab 2 10.1 3G. Hãng sản xuất (Manufacture): Samsung / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : - / Độ lớn màn hình (inch): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): LCD (1280 x 800) / Loại CPU (CPU Type): - / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): - / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 32GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n, 3G/ GPS, Bluetooth 3.0/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v4 (Ice Cream Sandwich) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : 7000mAh /
|
8.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TCL / Độ lớn màn hình: 32inch / Series: B330 / Độ phân giải màn hình: - / Độ sáng: - / Độ tương phản: - / Thời gian đáp ứng: - / Tần số quét: - / Tỉ lệ hình: 16:9/ Cổng kết nối: Composite, HDMI, USB, Component, VGA/ Tính năng: HD Ready/ Công suất loa (W): 10 / Công suất tiêu thụ (W): 80 / Xuất xứ: Việt Nam /
|
4.800.000 VNĐ |
|
|
XBR-84X900, XBR84X900. Hãng sản xuất: LG / Độ lớn màn hình: 84inch / Độ phân giải: 3840 x 2160 / Độ tương phản động: - / Đèn nền: LED Edge / Tần số quét: - / Series: - / Công suất (W): 50 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Xuất xứ: - /
|
790.000.000 VNĐ |
|
|
LG Optimus Vu 2. LG / Mạng: CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 159g / Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 768 × 1024pixel / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 5inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: - / RAM: 2GB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Dual Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 225 / Pin: Li-Ion 2150mAh / Thời gian đàm thoại: 8.5giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
5.990.000 VNĐ |
|
|
Nhiên liệu sử dụng: Pin sạc / Xuất xứ: Đang cập nhật /
|
1.100.000 VNĐ |
|
|
Nhiên liệu sử dụng: Pin sạc / Xuất xứ: Hồng kông /
|
750.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TCL / Độ lớn màn hình: 24inch / Series: L24D12H / Độ phân giải màn hình: 1366 x 768pixel / Độ sáng: - / Tỉ lệ hình: 4:3, 16:9/ Cổng kết nối: D-sub15pin, Composite, S-video, HDMI, USB, Component, VGA, RF Input/ Tính năng: HD Ready/ Công suất loa (W): 10 / Công suất tiêu thụ (W): 45 / Xuất xứ: Việt Nam /
|
3.250.000 VNĐ |
|
|
Canon 100D, EOS 100D. Hãng sản xuất: Canon / Gói sản phẩm: Body Only / Độ lớn màn hình LCD(inch): 3.0 inch / Loại máy ảnh: Compact SLR / Trọng lượng Camera: 407g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Kích thước cảm biến: APS-C (22.3 x 14.9 mm) / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 18 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 5184 x 3456 / Lấy nét tay (Manual Focus): Có / Lấy nét tự động (Auto Focus) / Optical Zoom (Zoom quang): - / Chế độ quay Video: 1080p / Định dạng File ảnh: RAW, EXIF, JPEG/ Tính năng: Face detection, GPS (Optional), Quay phim Full HD/ Chuẩn giao tiếp: USB, Video Out (NTSC/PAL), AV output, HDMI/ Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion) Cable kèm theo: Cable USB/ Thẻ nhớ kèm theo: - /
|
12.000.000 VNĐ |