|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: SOUNDMAX / Kiểu: Bộ 5loa & đệm / Công suất(W): 125W / Tần số tối thiểu(Hz): 0 / Tần số tối đa(KHz): 0 / Số loa: 6 / Mức độ âm thanh(dB): 0 / Trọng lượng: - /
|
1.820.000 VNĐ |
|
|
Nokia 6300, 6300. Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 91g / Màn hình: 16M màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 12 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD/ Bộ nhớ trong: 7.8MB / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, GPRS, Bluetooth/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đen, Bạc/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, Tính năng bộ đàm (Push to talk)/ Pin: Li-Ion 860mAh / Thời gian đàm thoại: 3.5giờ / Thời gian chờ: 348giờ /
|
1.400.000 VNĐ |
|
|
Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 150g / Màn hình: 16M màu-OLED / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ/ Bộ nhớ trong: 4Gb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Không có / Bộ vi xử lý : Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Vàng/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Dòng sản phẩm: Xserve / Pin: Li-Ion 1000mAh / Thời gian đàm thoại: 3.5giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
|
19.300.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOA / Công suất âm thanh (W): 6W / Loại: -/ Tần số cao nhất (kHz): 18kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 100Hz / WAY: - / Số Loa: 1 / Trọng lượng(kg): 0.55Kg / Màu sắc: Màu trắng / Trở kháng(Ω): - / Mức độ âm thanh(db): 90dB / Chiều cao(mm): 0 / Chiều dài(mm): 77 / Chiều rộng(mm): 168 /
|
181.799 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOA / Loại: Loa cầm tay /
|
828.800 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOA / Loại: Loa cầm tay /
|
930.000 VNĐ |
|
|
iPhone 4 trắng. Apple iPhone 4 / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 137g / Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 640 x 960 pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.5inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: 100x100x100 / Loại thẻ nhớ tích hợp: -/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: iOS 4 / Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX535 / Pin: Li-Po 1420mAh / Thời gian đàm thoại: 14.5giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
6.550.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BMB / Công suất âm thanh (W): 450W / Loại: 2.1/ Tần số cao nhất (kHz): 20kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 40Hz / WAY: 2WAY / Số Loa: 2 / Trọng lượng(kg): 10.8kg / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 8Ω / Mức độ âm thanh(db): - / Chiều cao(mm): 286 / Chiều dài(mm): 291 / Chiều rộng(mm): 501 /
|
1.800.000 VNĐ |
|
|
SL-60WH, SL60WH. Hãng sản xuất: TOA / Công suất âm thanh (W): 240W / Loại: -/ Tần số cao nhất (kHz): 20kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 50Hz / WAY: 1WAY / Số Loa: 1 / Trọng lượng(kg): 12kg / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 125Ω / Mức độ âm thanh(db): 92dB / Chiều cao(mm): 367 / Chiều dài(mm): 510 / Chiều rộng(mm): 310 /
|
9.450.000 VNĐ |
|
|
|
914.899 VNĐ |
|
|
|
1.890.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: EVE'S LOVE / Loại: Quần lót / Chất liệu: Đang cập nhật/ Màu sắc: Xám/ Xuất xứ: Đang cập nhật /
|
248.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Đang cập nhật / Loại: Quần lót / Chất liệu: Ren, Cotton/ Màu sắc: Da/ Xuất xứ: Hồng Kông /
|
248.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PANASONIC / Độ phân giải: 1920 x 1080pixel / Độ tương phản: 2000000:1 / Độ sáng: - Độ lớn màn hình: 42inch / Tần số quét: 600Hz / Tỉ lệ hình: 4:3, 16:9/ Trọng lượng (kg): 0 / Tính năng: Full HD/ Công suất loa (W): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: - /
|
8.440.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HOMESOUND / Kiểu: 2.1 / Công suất(W): 25W / Công suất loa trầm(W): 6 / Công suất loa vệ tinh(W): 2 / Số loa: 2 / Trọng lượng(g): 3 /
|
255.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TCL / Độ lớn màn hình: 32inch / Độ phân giải màn hình: 1366 x 768pixel / Độ sáng: 450cd/m2 / Độ tương phản: 50000:1 / Thời gian đáp ứng: 4ms / Tần số quét: 60Hz / Tỉ lệ hình: 16:9/ Cổng kết nối: Composite, Component, Optical/ Tính năng: HD Ready/ Công suất loa (W): 20 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: Trung Quốc /
|
4.299.000 VNĐ |
|
|
PS-43E470, 43inch E470. Hãng sản xuất: SAMSUNG / Độ phân giải: 1024 x 768pixel / Độ tương phản: - / Độ sáng: - / Cổng kết nối: Composite, S-video, HDMI, Component, RS-232C, USB, RCA, Headphone, RF/ Độ lớn màn hình: 43inch / Tần số quét: 600Hz / Tỉ lệ hình: 4:3, 16:9/ Trọng lượng (kg): 15.4 / Tính năng: Swivel stand/ Công suất loa (W): 20 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: - /
| Cùng Series: | 
Samsung PS51E470
Giá sản phẩm: 15.000.000 VNĐ (721,15 USD)
Có 43 gian hàng bán
|
|
9.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Đang cập nhật / Loại: Bộ quần áo lót / Chất liệu: Thun/ Màu sắc: Đen, Nâu/ Xuất xứ: Đài Loan /
|
190.000 VNĐ |
|
|
Loại bảng: Có bánh xe, Bảng từ/ Chất liệu: Thép từ tính / Màu: Trắng / Xuất xứ: Hàn Quốc /
|
215.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Wacoal / Loại: Quần lót / Chất liệu: Ren/ Màu sắc: Da/ Xuất xứ: Thailand /
|
55.000 VNĐ |