|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: IBM / Dùng cho loại máy: IBM - ThinkPad / Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), 6 cells, / Thời lượng trung bình sử dụng: 4h / Dung lượng(mAh): 4300 / Điện thế sử dụng(V): 10.8V /
|
450.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Acer / Dùng cho loại máy: Acer - Aspire / Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), / Thời lượng trung bình sử dụng: 2.5h / Dung lượng(mAh): 4400 / Điện thế sử dụng(V): 14.8V /
|
540.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dell / Dùng cho loại máy: Dell - Latitude / Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), 6 cells/ Thời lượng trung bình sử dụng: - / Dung lượng(mAh): 3800 / Điện thế sử dụng(V): 10.8V /
|
400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Sony VAIO / Dùng cho loại máy: Sony - Vaio / Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), 6 cells, / Thời lượng trung bình sử dụng: 2.5h / Dung lượng(mAh): 4400 / Điện thế sử dụng(V): 11.1V /
|
450.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Hewlett-Parkard (HP) / Dùng cho loại máy: HP - Compaq - Compaq Presario series / Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), / Thời lượng trung bình sử dụng: 8h / Dung lượng(mAh): 8800 / Điện thế sử dụng(V): 11.1V /
|
680.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: IBM / Dùng cho loại máy: IBM - ThinkPad / Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), 4 cells, / Thời lượng trung bình sử dụng: 3h / Dung lượng(mAh): 2 / Điện thế sử dụng(V): 14.4V /
|
430.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Compaq / Dùng cho loại máy: HP - Compaq - HP Pavilion series / Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), 8 cells, / Thời lượng trung bình sử dụng: - / Dung lượng(mAh): 4400 / Điện thế sử dụng(V): 14.8V /
|
450.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Acer / Dùng cho loại máy: Acer - TravelMate / Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), 6 cells, / Thời lượng trung bình sử dụng: 3h / Dung lượng(mAh): 4800 / Điện thế sử dụng(V): 11.1V /
|
440.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dell / Dùng cho loại máy: Dell - Latitude / Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), 6 cells, / Thời lượng trung bình sử dụng: 4h / Dung lượng(mAh): 5800 / Điện thế sử dụng(V): 11.1V /
|
440.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Compaq / Dùng cho loại máy: HP - Compaq - HP Business series / Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), 12 cells, / Thời lượng trung bình sử dụng: - / Dung lượng(mAh): 8800 / Điện thế sử dụng(V): 10.8V /
|
800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Compaq / Dùng cho loại máy: HP - Compaq - Compaq Presario series / Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), / Thời lượng trung bình sử dụng: - / Dung lượng(mAh): 4400 / Điện thế sử dụng(V): 14.4V /
|
450.000 VNĐ |
|
|
Canon G11, G11. Hãng sản xuất: Canon G Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.8 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 350g / Loại thẻ nhớ: Multimedia Card (MMC), Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), MultimediaCard Plus, HC MultimediaCard Plus/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3648 x 2736 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 5x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: RAW, JPEG, EXIF/ Định dạng File phim: MOV/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion ( Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt/
|
7.500.000 VNĐ |
|
|
DSC-HX5V, Sony DSC-HX5V. Hãng sản xuất: Sony H Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 200g / Loại thẻ nhớ: Memory Stick Duo (MSD), Secure Digital Card (SD), Memory Pro Duo(MPD), Memory Stick Pro HG Duo, MicroSDHC Card (microSDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 45 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10.2 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: - / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 10x / Digital Zoom (Zoom số): - / Định dạng File ảnh: JPEG/ Định dạng File phim: MPEG4/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out, HDMI/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion ( Li-Ion)/ Tính năng: Quay phim Full HD, Nhận dạng khuôn mặt, GPS
|
4.500.000 VNĐ |
|
|
Acer BTP-BCA1. Hãng sản xuất: Acer / Dùng cho loại máy: Acer - Aspire / Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), / Thời lượng trung bình sử dụng: - / Dung lượng(mAh): 4400 / Điện thế sử dụng(V): 14.8V /
|
450.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dell / Dùng cho loại máy: Dell - Inspiron / Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), 9 cells, / Thời lượng trung bình sử dụng: - / Dung lượng(mAh): 6600 / Điện thế sử dụng(V): 11.1V /
|
450.000 VNĐ |
|
|
Pin HP Compaq 182281-001, 190336-001, 191169-001, 191258-B21, 191259-B21, 192835-001, 198709-001, 200002-001, 234219-B21, 239551-001, 240258-001, 280207-001, 289053-001 (4400mAh, 8cell) OEM
Hãng sản xuất: Hewlett-Parkard (HP) / Dùng cho loại máy: HP Compaq - All / Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), 8 cells/ Thời lượng trung bình sử dụng: - / Dung lượng(mAh): 4400 / Điện thế sử dụng(V): 14.4V /
|
690.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Canon S Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 600g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 12.1 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4000 x 3000 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 35x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DPOF/ Định dạng File phim: MOV, MPEG4/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, HDMI, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Quay phim Full HD, Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording/
|
6.900.000 VNĐ |
|
|
Sony DSC-WX50, DSC-WX50. Hãng sản xuất: Sony W Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 117g / Loại thẻ nhớ: Memory Stick Duo (MSD), Secure Digital Card (SD), Memory Pro Duo(MPD), SD High Capacity (SDHC), Memory Stick Pro HG Duo, SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 19 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 16.2Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4608 x 3456 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 5x / Digital Zoom (Zoom số): 20x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: MPEG4, AVCHD/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, HDMI, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion ( Li-Ion)/ Tính năng: Quay phim Full HD, Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording/
|
3.300.000 VNĐ |
|
|
Sony DSC-W730, DSC-W730. Hãng sản xuất: Sony W Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 106g / Loại thẻ nhớ: Memory Stick (MS), Memory Stick Duo (MSD), Memory Stick Micro M2 (M2), Secure Digital Card (SD), MicroSD Card (microSD), SD High Capacity (SDHC), Memory Stick Pro HG Duo, MicroSDHC Card (microSDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 27 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 16.1Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4608 x 3456 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 8x / Digital Zoom (Zoom số): - / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: AVI, MPEG/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion ( Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, Quay phim HD Ready/
|
2.800.000 VNĐ |
|
|
Galaxy Note 8.0, Samsun N5100. Hãng sản xuất (Manufacture): Samsung / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LCD / Độ lớn màn hình (inch): 8 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): LCD (1280 x 800) / Loại CPU (CPU Type): ARM Cortex A9 / Tốc độ (CPU Speed): 1.60Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRIII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 2GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 16GB / GPU/VPU: Mali 400MP / Graphic Memory: Share / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11a/b/g/n, 3G, GPRS, EDGE, HSDPA/ GPS, Bluetooth 4.0/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera, SIM card tray/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v4.2 (Jelly Bean) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
11.190.000 VNĐ |