|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: FUJITSU / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: - /
|
6.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: FUJITSU-GENERAL / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 40000 / Kiểu điều hòa: Kiểu trung tâm / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: - /
|
33.050.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: FUJITSU / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 23200 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 2530 / Xuất xứ: - /
|
16.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: FUJITSU / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18100 / Kiểu điều hòa: Kiểu áp trần / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: - /
|
20.850.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: FUJITSU-GENERAL / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: - /
|
9.750.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: FUJITSU / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: - /
|
8.950.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: FUJITSU / Tốc độ quét ảnh đen trắng (giây/trang): 35 / Tốc độ quét ảnh mầu (giây/trang): 70 / Hỗ trợ giấy: -/ Độ phân giải quang học: 600dpi / Độ phân giải tối đa: 1200x1200dpi / Cổng giao tiếp: USB & SCSI/ Chiều cao (mm): 292 / Chiều dài (mm): 229 / Chiều rộng (mm): 406 / Tính năng nổi bật khác: Scan 2 mặt tự động/ Kích thước quét (mm): 11 / Số bit màu: 8bit /
|
65.490.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: FUJITSU / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 50000 / Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: - /
|
43.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Fujitsu / Dùng cho loại máy: Fujitsu - All / Điện thế vào: 100V - 240V /
|
198.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: FUJITSU / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 13000 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: - /
|
9.700.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: FUJITSU / Tốc độ quét ảnh đen trắng (giây/trang): 34 / Tốc độ quét ảnh mầu (giây/trang): 14 / Hỗ trợ giấy: A4, A6/ Độ phân giải quang học: 600x600dpi / Độ phân giải tối đa: 600 x 1200dpi / Cổng giao tiếp: -/ Chiều cao (mm): 292 / Chiều dài (mm): 159 / Chiều rộng (mm): 158 / Tính năng nổi bật khác: Nạp và quét tự động, Support Microsoft Windows 2000, Support Microsoft Windows XP, Support Microsoft Windows Vista/ Kích thước quét (mm): 0 / Số bit màu: - /
|
14.154.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: FUJITSU / Tốc độ quét ảnh đen trắng (giây/trang): 0 / Tốc độ quét ảnh mầu (giây/trang): 0 / Hỗ trợ giấy: A4/ Độ phân giải quang học: 600dpi / Độ phân giải tối đa: 600dpi / Cổng giao tiếp: IEEE 1394, USB, COM, IEEE 802.11b/ Chiều cao (mm): 315 / Chiều dài (mm): 281 / Chiều rộng (mm): 415 / Tính năng nổi bật khác: Scan 2 mặt tự động/ Kích thước quét (mm): 355 / Số bit màu: - /
|
66.402.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: FUJITSU / Tốc độ quét ảnh đen trắng (giây/trang): 0 / Tốc độ quét ảnh mầu (giây/trang): 0 / Hỗ trợ giấy: A4, A6/ Độ phân giải quang học: - / Độ phân giải tối đa: 600 x 1200dpi / Cổng giao tiếp: USB/ Chiều cao (mm): 77 / Chiều dài (mm): 99 / Chiều rộng (mm): 284 / Tính năng nổi bật khác: Support Microsoft Windows 2000/ Kích thước quét (mm): 216 / Số bit màu: - /
|
8.090.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: FUJITSU / Loại máy: 1 chiều lạnh / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18100 / Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 2000 / Xuất xứ: - /
|
25.600.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: FUJITSU / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: Thái Lan /
|
6.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: FUJITSU / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 30000 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: Thái Lan /
|
19.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Fujitsu / / Màu sắc: Đen / Ngôn ngữ: Tiếng Anh /
|
390.000 VNĐ |
|
|
fi-5950, fi5950. Hãng sản xuất: FUJITSU / Tốc độ quét ảnh đen trắng (giây/trang): 0 / Tốc độ quét ảnh mầu (giây/trang): 0 / Hỗ trợ giấy: A4, A3/ Độ phân giải quang học: 600dpi / Độ phân giải tối đa: - / Cổng giao tiếp: USB/ Chiều cao (mm): 500 / Chiều dài (mm): 540 / Chiều rộng (mm): 540 / Tính năng nổi bật khác: Scan 2 mặt tự động/ Kích thước quét (mm): 0 / Số bit màu: - /
|
469.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: FUJITSU / Tốc độ quét ảnh đen trắng (giây/trang): 0 / Tốc độ quét ảnh mầu (giây/trang): 0 / Hỗ trợ giấy: A4, Giấy thường, Transparent, Film, Slice, Sách, A6, 42 inch, 36 inch, 54 inch, 44 inch, 18 x 24 inch (457 x 610 mm), 25 inch, 10 × 15cm (4 × 6 inh), 2.5 in. x 2.5 in/ Độ phân giải quang học: 600dpi / Độ phân giải tối đa: 600x600dpi / Cổng giao tiếp: USB/ Chiều cao (mm): 34 / Chiều dài (mm): 273 / Chiều rộng (mm): 47 / Tính năng nổi bật khác: -/ Kích thước quét (mm): 0 / Số bit màu: - /
|
7.636.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Fujitsu / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM67 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge / Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz) / Video Chipset: Intel HD graphics 4000 / Graphic Memory: 1024MB share / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: NIC 10/100/1000 / Wifi: IEEE 802.11a/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 3.0 + 1 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 3giờ / Trọng lượng: 2.2kg / Tính năng khác: -/
|
10.990.000 VNĐ |