|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: APPLE / Màu vỏ: Silver / Kích thước màn hình: 23inch / Kiểu màn hình: WUXGA / Độ phân giải tối đa: 1920 x 1200 / Độ phân giải khuyên dùng: 1920 x 1200 / Góc nhìn: 170°(H) / 170°(V) / Kích thước điểm ảnh: 0.258mm / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 400cd/m2 / Độ tương phản: 700:1 / Thời gian đáp ứng: 16ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: DVI-D, DVI-I, / D-Sub: - / DVI: 1 Cổng / Video: Digital, / USB 2.0: 2 / Công suất tiêu thụ (W): 90 / Tính năng khác: Tương thích Vista, Màn hình rộng (widescreen ), Màn hình gương, Công nghệ chống chói, MagicColor, MagicBright2, MagicTune with Asset Management, Safe Mode, / Linh kiện đi kèm: VGA cable, DVI Cable, Power Cable, Support Disk, USB Cable, Driver Disk, User Manual, / Trọng lượng: 7.1kg /
|
21.546.000 VNĐ |
|
|
MB134ZP/A, MacBook MB134ZP. Dòng sản phẩm: MacBook Pro / Hệ điều hành sử dụng (OS): Mac OSX 10.5 Leopard / Tốc độ CPU: 2.5GHz / Bộ xử lý đồ họa (GPU): GeForce 8600M GT / Độ lớn màn hình (inch): 15.4 inch / Ổ cứng (HDD): 250GB / Ổ quang (Optical drive): DVD±R/RW / Các cổng giao tiếp: USB, Gigabit LAN, WLAN (Wireless LAN), Bluetooth, Mini DVI, ExpressCard slot, VGA out, / Trọng lượng: 2400g / Loại bộ vi xử lý (CPU): Intel Core 2 Duo / Processor Model: T9300 / Bộ nhớ đệm L2: 6.0MB / CPU FSB: 800MHz / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 2.0GB / Tốc độ và kiểu bộ nhớ: DDR2 667MHz / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 4GB / Kiểu Card đồ họa: Card rời / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 512MB / Độ phân giải tối đa (Max Resolution): WSXGA or WXGA+ 1440×900 / Built In: Touchpad, Webcam gắn sẵn (built in), / Giao tiếp ổ cứng (HDD Interface): SATA / Số vòng quay ổ cứng (RPM): 5400RPM / Thời gian dùng pin: 4.5giờ / Hướng dẫn: -, / Cable kèm theo: Cable IEEE1394, / Phụ kiện khác: Không xác định, /
|
49.665.000 VNĐ |
|
|
GIGABYTE 512mb, 9400 GT 512MB. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, S-Video, DVI x 2, TV Out, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, PureVideo HD, /
|
950.000 VNĐ |
|
|
P2411H. Hãng sản xuất: DELL / Kích thước màn hình: 24inch / Kiểu màn hình: - / Độ phân giải tối đa: 1920 x 1080 / Góc nhìn: 170°(H) / 160°(V) / Kích thước điểm ảnh: 0.277mm / Khả năng hiển thị màu: - / Độ sáng màn hình: 250cd/m2 / Độ tương phản: 2000000:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: DVI-D, USB, VGA, HDCP, HDMI x 2, / Công suất tiêu thụ (W): 27 / Linh kiện đi kèm: -, / Trọng lượng: - /
|
5.199.000 VNĐ |
|
|
E2011H. Hãng sản xuất: DELL / Kích thước màn hình: 20inch / Kiểu màn hình: - / Độ phân giải tối đa: 1600 x 900 / Góc nhìn: 160°(H) / 170°(V) / Kích thước điểm ảnh: 0.277mm / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 250cd/m2 / Độ tương phản: 1000:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: DVI-D, VGA, HDCP, HDMI x 2, / Công suất tiêu thụ (W): 25 / Linh kiện đi kèm: -, / Trọng lượng: 2.9Kg /
|
2.600.000 VNĐ |
|
|
P2011H. Hãng sản xuất: DELL / Kích thước màn hình: 20inch / Kiểu màn hình: - / Độ phân giải tối đa: 1600 x 900 / Góc nhìn: 170°(H) / 160°(V) / Kích thước điểm ảnh: 0.277mm / Khả năng hiển thị màu: - / Độ sáng màn hình: 250cd/m2 / Độ tương phản: 2000000:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: D-Sub, DVI-D, USB, HDMI, VGA, DVI, HDCP, HDMI x 2, / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Linh kiện đi kèm: -, / Trọng lượng: 4.58kg /
|
2.980.000 VNĐ |
|
|
P2211H. Hãng sản xuất: DELL / Kích thước màn hình: 21.5inch / Kiểu màn hình: - / Độ phân giải tối đa: 1920 x 1080 / Góc nhìn: 170°(H) / 160°(V) / Kích thước điểm ảnh: 0.277mm / Khả năng hiển thị màu: - / Độ sáng màn hình: 250cd/m2 / Độ tương phản: 2000000:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: D-Sub, DVI-D, USB, HDMI, VGA, DVI, HDCP, HDMI x 2, / Công suất tiêu thụ (W): 25 / Linh kiện đi kèm: -, / Trọng lượng: 5.1kg /
|
3.610.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BENQ / Kích thước màn hình: 24inch / Kiểu màn hình: Active Matrix TFT LCD / Độ phân giải tối đa: 1920 x 1080 / Góc nhìn: 178°(H) / 178°(V) / Kích thước điểm ảnh: 0.276mm / Khả năng hiển thị màu: - / Độ sáng màn hình: 250cd/m2 / Độ tương phản: 3000:1 / Thời gian đáp ứng: 8ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: D-Sub, DVI-D, USB, Headphone, HDMI x 2, / Công suất tiêu thụ (W): 53 / Linh kiện đi kèm: VGA cable, DVI Cable, / Trọng lượng: 6.0kg /
|
5.460.000 VNĐ |
|
|
Gigabyte 1536Mb, GTX 580 153Mb. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 580 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1536MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 795 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 4008 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, CUDA, /
|
11.858.000 VNĐ |
|
|
ASUSEN, GTX580. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 580 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1536MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 782 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 4008 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI x 2, Display Port (Mini DP)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, CUDA, 3D Vision Surround/
|
10.858.000 VNĐ |
|
|
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon HD 6770 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 800 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, HDCP, Display Port (Mini DP)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD HD3D/
|
1.695.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DELL / Kích thước màn hình: 20inch / Kiểu màn hình: LED / Độ phân giải tối đa: 1600 x 900 / Góc nhìn: 160°(H) / 170°(V) / Kích thước điểm ảnh: 0.277mm / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 250cd/m2 / Độ tương phản: 1000:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: DVI-D, VGA, HDCP, HDMI x 2/ Công suất tiêu thụ (W): 20 / Linh kiện đi kèm: -/ Trọng lượng: 2.9Kg /
|
2.470.000 VNĐ |
|
|
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 550 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 900 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 4100 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI x 2/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, RoHS compliant, PhysX, CUDA, 3D Vision Surround/
|
3.062.000 VNĐ |
|
|
Manufacture (Hãng sản xuất): HIS / Chipset: ATI - Radeon HD 7870 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1000 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 4800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD HD3D/
|
5.800.000 VNĐ |
|
|
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 680 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1058 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 6008 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, HDCP, Display Port (Mini DP)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, 3D Vision Surround/
|
12.728.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM65 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14 inch / Độ phân giải: WXGA (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 750GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i3-2330M Sandy Bridge / Tốc độ máy: 2.20GHz (3MB L3 cache) / Video Chipset: NVIDIA GeForce GT 540M / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 4GB (2x2GB) / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, DVI-D, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 + 2 x USB 3.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 5giờ / Trọng lượng: 2.2kg
|
10.950.000 VNĐ |
|
|
GV-N430-2GI. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 430 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 700 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA/
|
1.500.000 VNĐ |
|
|
GV-N630-2GI. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 630 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 810 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA/
|
1.670.000 VNĐ |
|
|
GV-N670OC-2GD. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 670 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 6008 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA, 3D Vision Surround/
|
10.225.000 VNĐ |
|
|
ThinkPad T430s 2353-2MU. Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: HD+ (1600 x 900) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core i5-3320M Ivy Bridge / Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.3GHz) / Video Chipset: Intel HD graphics 4000 / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD±R/RW / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows 7 Professional 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Mini DVI, Bảo mật bằng dấu vân tay, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Express Card, Microphone/ Cổng USB: 1 x USB 3.0 + 2 x USB 2.0 port+ 1 x PoweredUSB 2.0 / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: - / Trọng lượng: 2.2kg / Tính năng khác: -/
|
23.000.000 VNĐ |