|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: Acer / Kiểu máy: Kiểu mini / Dòng CPU: Intel Pentium Dual Core E2220 / Tốc độ CPU: 2.4GHz / Cache size: 1MB L2 cache / Chipset Mainboard: NVIDIA GeForce 7100 + nForce® 630i / Ổ quang (Optical drive): DVD-RW / Dung lượng Ổ cứng: 320GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 2GB / Loại RAM: DDR2 - 667MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 4GB / Card màn hình: nVidia - GeForce 7100 GS / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 128MB / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: Không kèm theo, / Card âm thanh: Onboard - Realtek HD / Hệ điều hành cài sẵn: Linux / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: Analog (VGA) / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: USB, / Chuột: USB, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, IEEE1394, Digital (DVI), Analog (VGA), Video IN, Video OUT, Parallel, Audio In-Out, Card reader, /
|
4.600.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: - / Độ dài (m): 0 / Cổng kết nối: Kiểu cổng khác / Xuất xứ: China /
|
34.900 VNĐ |
|
|
iMac MC309ZP, Apple MC309ZP. Dòng sản phẩm: iMac / Tốc độ CPU: 2.5GHz / Bộ nhớ chính (RAM): 4GB / Bộ xử lý đồ họa (GPU): ATI Radeon HD 6750M / Ổ cứng (HDD): 500GB / Độ lớn màn hình (inch): 21.5 inch / Hệ điều hành sử dụng (OS): Mac OSX 10.6 Leopard / Loại bộ vi xử lý (CPU): Intel Core i5 / Bộ nhớ đệm: 6.0MB L3 Cache / CPU FSB: 1333 MHz / Tốc độ và kiểu bộ nhớ (RAM): DDR3 1333MHz / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 16GB / Kiểu Card đồ họa: Card rời / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 512MB / Độ phân giải tối đa (Max Resolution): 1920 x 1080 / Ổ quang (Optical drive): 8x SuperDrive (DVD±R DL/DVD±RW/CD-RW) / Giao tiếp ổ cứng (HDD Interface): SATA / Các cổng giao tiếp: Audio Port, Bộ đọc thẻ nhớ, Gigabit LAN, USB, Mini DVI, FireWire 800, Lan 10/100/1000Mb , Thunderbolt/ Trọng lượng: 9300g / Hướng dẫn: -/ Phụ kiện khác: Chuột (Mighty Mouse), Bàn phím (Apple Keyboard)/ Xuất xứ: Hồng Kông - HongKong (ZP) /
|
28.500.000 VNĐ |
|
|
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon HD 6770 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 800 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, HDCP, Display Port (Mini DP)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD HD3D/
|
1.610.000 VNĐ |
|
|
RX-V571, RXV571. Hãng sản xuất: YAMAHA / Đầu vào: Audio Coaxial, Video Component, Video Composite, Optical Digital, Video DVI-D, Video HDMI, USB/ Đầu ra: HDMI, Đầu ra Optical Digital, Video Composite (Video), Video S-Video, Audio RCA/ Công suất mỗi kênh chính(W): 105 / Công suất kênh trung tâm(W): 105 / Công suất mỗi kênh sau(W): 105 / Tổng công suất khuếch đại(W): 735 / Tần số đáp tuyến nhỏ nhất(Hz): 0 / Tần số đáp tuyến lớn nhất(KHz): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Dải tần số(dBB): 100 / Số kênh chương trình: 7.1channels / Trở kháng đầu vào(Ω): 8 / Điện áp sử dụng(V): 220 / Điều khiển từ xa / Độ méo tín hiệu(%): 0.9% / Trọng lượng(kg): 8 /
|
8.990.000 VNĐ |
|
|
RX-V471, RXV471. Hãng sản xuất: YAMAHA / Đầu vào: Audio Coaxial, Video Component, Video Composite, Optical Digital, Video DVI-D, Video HDMI, USB/ Đầu ra: HDMI, Đầu ra Optical Digital, Video Composite (Video), Audio RCA/ Công suất mỗi kênh chính(W): 105 / Công suất kênh trung tâm(W): 105 / Công suất mỗi kênh sau(W): 105 / Tổng công suất khuếch đại(W): 525 / Tần số đáp tuyến nhỏ nhất(Hz): 0 / Tần số đáp tuyến lớn nhất(KHz): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Dải tần số(dBB): 100 / Số kênh chương trình: 5.1channels / Trở kháng đầu vào(Ω): 6 / Điện áp sử dụng(V): 220 / Điều khiển từ xa / Độ méo tín hiệu(%): 0.9% / Trọng lượng(kg): 8 /
|
7.190.000 VNĐ |
|
|
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 210 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 589 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1200 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PureVideo HD, CUDA/
|
785.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SAMSUNG / Kích thước màn hình: 18.5inch / Kiểu màn hình: Active Matrix TFT LCD / Độ phân giải tối đa: 1360 x 768 / Góc nhìn: 170°(H) / 160°(V) / Kích thước điểm ảnh: - / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 250cd/m2 / Độ tương phản: 1000:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: D-Sub, DVI-D, VGA/ Công suất tiêu thụ (W): 19 / Linh kiện đi kèm: VGA cable, D-Sub Cable/ Trọng lượng: 2.5Kg /
|
1.910.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SAMSUNG / Độ phân giải: 1024 x 768pixel / Độ tương phản: - / Độ sáng: - / Cổng kết nối: Composite, HDMI, Component, USB, Headphone, RF, SCART, DVI-I, Ethernet/ Độ lớn màn hình: 43inch / Tần số quét: - / Tỉ lệ hình: 16:9/ Trọng lượng (kg): 14.2 / Tính năng: 3D, HD Ready/ Công suất loa (W): 20 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: - /
| Cùng Series: | 
Samsung PS43E490A1
Giá sản phẩm: 11.000.000 VNĐ (528,85 USD)
Có 22 gian hàng bán
| 
Samsung PS43E490B1K
Giá sản phẩm: 11.000.000 VNĐ (528,85 USD)
Có 21 gian hàng bán
| 
Samsung PS51E490A1
Giá sản phẩm: 17.800.000 VNĐ (855,77 USD)
Có 16 gian hàng bán
| 
Samsung PS51E490
Giá sản phẩm: 17.500.000 VNĐ (841,35 USD)
Có 40 gian hàng bán
|
|
10.339.000 VNĐ |
|
|
PS-43E490A1, 43inch E490. Hãng sản xuất: SAMSUNG / Độ phân giải: 1024 x 768pixel / Độ tương phản: - / Độ sáng: - / Cổng kết nối: Composite, VGA, DVI, S-video, HDMI, Component, RS-232C, USB, RCA, Headphone, RF, Ethernet/ Độ lớn màn hình: 43inch / Tần số quét: 600Hz / Tỉ lệ hình: 4:3, 16:9/ Trọng lượng (kg): 18.2 / Tính năng: Swivel stand/ Công suất loa (W): 20 / Công suất tiêu thụ (W): 118 / Xuất xứ: - /
| Cùng Series: | 
Samsung PS43E490
Giá sản phẩm: 10.339.000 VNĐ (497,07 USD)
Có 40 gian hàng bán
| 
Samsung PS43E490B1K
Giá sản phẩm: 11.000.000 VNĐ (528,85 USD)
Có 21 gian hàng bán
| 
Samsung PS51E490A1
Giá sản phẩm: 17.800.000 VNĐ (855,77 USD)
Có 16 gian hàng bán
| 
Samsung PS51E490
Giá sản phẩm: 17.500.000 VNĐ (841,35 USD)
Có 40 gian hàng bán
|
|
11.000.000 VNĐ |
|
|
PN-60E550, 60inch E550. Hãng sản xuất: SAMSUNG / Độ phân giải: 1920 x 1080pixel / Độ tương phản: - / Độ sáng: - / Cổng kết nối: Composite, VGA, DVI, S-video, HDMI, Component, RS-232C, USB, RCA, Headphone, RF, Ethernet/ Độ lớn màn hình: 60inch / Tần số quét: 600Hz / Tỉ lệ hình: 4:3, 16:9/ Trọng lượng (kg): 35 / Tính năng: 3D Ready, Full HD, Swivel stand, Wifi/ Công suất loa (W): 20 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: - /
| Cùng Series: | 
Samsung PN43E550
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
Samsung PN51E550
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
Samsung PN64E550
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
39.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Lenovo / Dòng: Intel / Kiểu: Tower / Số lượng CPU: 0 / Loại CPU: Intel - Intel Xeon W3565 / Tốc độ CPU (Ghz): 3.20GHz / Bộ nhớ đệm (cache): L3 cache - 8MB / Số CPU max: 0 / Loại Ram: DDR3 - 1333MHz / Dung lượng Ram (Gb): 4 / Hỗ trợ Ram max (Gb): 48 / Dung lượng ổ cứng: 1TB / Giao tiếp ổ cứng: SATA3 - 6Gb/s/ Tốc độ vòng quay: 7200 RPM / Video Card: Nvidia - Quadro 600 / Dung lượng Video card: 1GB / Lan card: Onboard Cổng giao tiếp: RJ45, Card reader/ Màn hình: Không kèm màn hình / Bàn phím: USB/ Chuột: USB/
|
34.295.000 VNĐ |
|
|
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 660Ti / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1097 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 6008 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, DVI, Display Port (Mini DP)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA, 3D Vision Surround/
|
7.280.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP-Compaq / Kích thước màn hình: 18.5inch / Độ phân giải tối đa: 1366 x 768 / Góc nhìn: 90°(H) / 50°(V) / Kích thước điểm ảnh: 0.3mm / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 200cd/m2 / Độ tương phản: 600:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: DVI-D, VGA, DVI/ Công suất tiêu thụ (W): 0 / Linh kiện đi kèm: VGA cable, Power Cable, User Manual, Audio Cable/ Trọng lượng: 2.7kg /
|
1.845.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel QM77 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14 inch / Loại ổ cứng: SSD / Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: - / Số vòng quay của HDD: - / Loại CPU: Intel Core i5-3320M Ivy Bridge / Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.3GHz) / Video Chipset: Intel HD graphics 4000 / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: 128GB / Loại ổ đĩa quang: DVD±R/RW / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows 7 Professional 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Mini DVI, Bảo mật bằng dấu vân tay, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Express Card, Microphone/ Cổng USB: 1 x USB 3.0 + 2 x USB 2.0 port+ 1 x PoweredUSB 2.0 / Cổng đọc Card: 4in1 Card Reader / Battery: - / Trọng lượng: 1.8kg / Tính năng khác: -/
|
21.300.000 VNĐ |
|
|
Dòng sản phẩm: iMac / Tốc độ CPU: 2.9GHz (Max Turbo Frequency 3.6GHz ) / Bộ nhớ chính (RAM): 8GB / Bộ xử lý đồ họa (GPU): NVIDIA GeForce GTX 660M / Ổ cứng (HDD): 1.0TB / Độ lớn màn hình (inch): 27 inch / Hệ điều hành sử dụng (OS): Mac OSX Lion / Loại bộ vi xử lý (CPU): Intel Core i5 / Bộ nhớ đệm: 6.0MB L3 Cache / CPU FSB: 1600MHz / Tốc độ và kiểu bộ nhớ (RAM): DDR3 1600MHz / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 16GB / Kiểu Card đồ họa: Card rời / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 512MB / Độ phân giải tối đa (Max Resolution): 2560 x 1440 / Ổ quang (Optical drive): - / Giao tiếp ổ cứng (HDD Interface): SATA / Các cổng giao tiếp: Audio Port, Bluetooth, Bộ đọc thẻ nhớ, Gigabit LAN, USB, Mini DVI, Lan 10/100/1000Mb , Thunderbolt/ Trọng lượng: 9500g / Hướng dẫn: -/ Phụ kiện khác: Chuột (Mighty Mouse), Bàn phím (Apple Keyboard)/ Xuất xứ: Mỹ (LL) /
|
38.900.000 VNĐ |
|
|
Dòng sản phẩm: iMac / Tốc độ CPU: 3.2GHz / Bộ nhớ chính (RAM): 8GB / Bộ xử lý đồ họa (GPU): NVIDIA GeForce GTX 675MX / Ổ cứng (HDD): 1.0TB / Độ lớn màn hình (inch): 27 inch / Hệ điều hành sử dụng (OS): Mac OSX Lion / Loại bộ vi xử lý (CPU): Intel Core i5 / Bộ nhớ đệm: 6.0MB L3 Cache / CPU FSB: 1600MHz / Tốc độ và kiểu bộ nhớ (RAM): DDR3 1600MHz / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 16GB / Kiểu Card đồ họa: Card rời / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 1024M / Độ phân giải tối đa (Max Resolution): 2560 x 1440 / Ổ quang (Optical drive): - / Giao tiếp ổ cứng (HDD Interface): SATA / Các cổng giao tiếp: Audio Port, Bluetooth, Bộ đọc thẻ nhớ, Gigabit LAN, USB, Mini DVI, Lan 10/100/1000Mb , Thunderbolt/ Trọng lượng: 9500g / Hướng dẫn: -/ Phụ kiện khác: Chuột (Mighty Mouse), Bàn phím (Apple Keyboard)/ Xuất xứ: Mỹ (LL) /
|
44.900.000 VNĐ |
|
|
ThinkPad T430s 2353-2MU. Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: HD+ (1600 x 900) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core i5-3320M Ivy Bridge / Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.3GHz) / Video Chipset: Intel HD graphics 4000 / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD±R/RW / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows 7 Professional 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Mini DVI, Bảo mật bằng dấu vân tay, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Express Card, Microphone/ Cổng USB: 1 x USB 3.0 + 2 x USB 2.0 port+ 1 x PoweredUSB 2.0 / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: - / Trọng lượng: 2.2kg / Tính năng khác: -/
|
21.300.000 VNĐ |
|
|
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 640 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 901 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1782 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, HDCP/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -/
|
2.279.000 VNĐ |
|
|
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 650Ti / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 954 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 5400 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI x 2, HDCP/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -/
|
3.395.000 VNĐ |