|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: FORD - Ranger / Loại động cơ: 2.5 lít Turbo Diesel, trục cam đơn có làm mát khí nạp / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 2499cc / Loại xe: Xe bán tải / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tay / Loại nhiên liệu: Dầu / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 5170mm / Rộng (mm): 1804 mm / Cao (mm): 1762mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3000mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1475/1470mm / Trọng lượng không tải (kg): 1803kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 63lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
582.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: FORD - Ranger / Loại động cơ: 2.5 lít Turbo Diesel, trục cam đơn có làm mát khí nạp / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 2499cc / Loại xe: Xe bán tải / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tay / Loại nhiên liệu: Dầu / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 5170mm / Rộng (mm): 1804 mm / Cao (mm): 1762mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3000mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1475/1470 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1696kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 63lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
525.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: FORD - Everest / Loại động cơ: 2.5 lít Turbo Diesel / Kiểu động cơ: Động cơ Turbo Diesel 2.5L TDCi, trục cam kép có làm mát khí nạp / Dung tích xi lanh (cc): 2499cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Dầu / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9lít/100km / Dài (mm): 5009mm / Rộng (mm): 1789 / Cao (mm): 1835mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2860 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1475/1470 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1901kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 71 / Số cửa: 5 / Số chỗ ngồi: 7 /
|
855.000.000 VNĐ |
|
|
Loại: Chống dầu, chịu nhiệt / Chất liệu: Da / Xuất xứ: Việt Nam /
|
1.490 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PIAGGIO / Động cơ: L.E.AD.E.R 1 xi lanh, 4 kỳ, 2 xu páp với hệ thống khí thứ yếu SAS / Dung tich xy lanh: 124cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.1:1 / Công suất tối đa: 7.4 Kw ở 8250 v/p / Mô men cực đại: 9.6Nm/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm cưỡng bức với lọc thô và lọc tinh / Dầu nhớt động cơ: Tiêu chuẩn 1000cc, gốc tổng hợp SAE: 10W-40, API: SJ / Bộ chế hoà khí: Trục cam đơn, dẫn động bằng xích cam / Hệ thống đánh lửa: Điện tử, thời điểm thay đổi (CDI) / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt/ Chiều dài (mm): 1770mm / Chiều rộng (mm): 705mm / Chiều cao (mm): - / Độ cao yên xe: 774 mm / Trọng lượng: 114kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1280mm / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Đĩa thuỷ lực đường kính 200 mm/ Phanh sau: Đĩa thuỷ lực, đường kính đĩa 220 mm, xi lanh phanh gồm 1 piston./ Dung tích bình xăng: 8.5lít / Khung xe: Thép tấm dập liền khối, chịu áp lực cao với các thanh gia cường / Giảm xóc trước: Giảm chấn thủy lực, Lò xo xoắn, Đơn, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Unit Swing Arm, Lò-xo ống lồng có thể điều chỉnh được 4 vị trí với biên độ tối đa lên tới 104 mm/
| Cùng Series: | 
Piaggio Vespa LX MY 125cc 2010 Mầu kem
Giá sản phẩm: 61.000.000 VNĐ (2.932,69 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Piaggio Vespa LX MY 125cc 2010 Trắng bạc
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Piaggio Vespa LX MY 125cc 2010 đỏ
Giá sản phẩm: 61.500.000 VNĐ (2.956,73 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Piaggio Vespa LX MY 125cc 2010 Vàng
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Piaggio Vespa LX MY 125cc 2010 đen
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Piaggio Vespa LX MY 125cc 2010 Hồng
Giá sản phẩm: 106.080.000 VNĐ (5.100 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
65.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: SOHC xy lanh đơn, 2 van 4 thì có dung tích 102cc, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 100cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : - / Công suất tối đa: 5,4 kW/8.500 vòng/phút / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: Korea / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô/ Chiều dài (mm): 1700mm / Chiều rộng (mm): 635mm / Chiều cao (mm): 1055mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 89kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Tang trống/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Ống lồng, Lò xo cuộn/ Giảm xóc sau: Phuộc hai khúc, Kiểu đòn lắc/
| Cùng Series: | 
Yamaha Cuxi Fi 2010 (Trắng Ánh Kim)
Giá sản phẩm: 16.990.000 VNĐ (816,83 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Yamaha Cuxi Fi 2010
Giá sản phẩm: 16.990.000 VNĐ (816,83 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Yamaha Cuxi Fi 2010 (Nâu Ánh Kim)
Giá sản phẩm: 16.800.000 VNĐ (807,69 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Yamaha Cuxi Fi 2010 (Vàng Ánh Kim)
Giá sản phẩm: 16.800.000 VNĐ (807,69 USD)
Có 9 gian hàng bán
|
|
16.990.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: SOHC xy lanh đơn, 2 van 4 thì có dung tích 102cc, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 100cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : - / Công suất tối đa: 5,4 kW/8.500 vòng/phút / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: Korea / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô/ Chiều dài (mm): 1700mm / Chiều rộng (mm): 635mm / Chiều cao (mm): 1055mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 89kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Tang trống/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Ống lồng, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: Phuộc hai khúc, Kiểu đòn lắc/
| Cùng Series: | 
Yamaha Cuxi Fi 2010 (Trắng Ánh Kim)
Giá sản phẩm: 16.990.000 VNĐ (816,83 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Yamaha Cuxi Fi 2010
Giá sản phẩm: 16.990.000 VNĐ (816,83 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Yamaha Cuxi Fi 2010 (Đen Ánh Kim)
Giá sản phẩm: 16.990.000 VNĐ (816,83 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Yamaha Cuxi Fi 2010 (Vàng Ánh Kim)
Giá sản phẩm: 16.800.000 VNĐ (807,69 USD)
Có 9 gian hàng bán
|
|
16.800.000 VNĐ |
|
|
Yamaha Cuxi, Xe ga, Fi 2010. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: SOHC xy lanh đơn, 2 van 4 thì có dung tích 102cc, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 100cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : - / Công suất tối đa: 5,4 kW/8.500 vòng/phút / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: Korea / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô/ Chiều dài (mm): 1700mm / Chiều rộng (mm): 635mm / Chiều cao (mm): 1055mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 89kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Tang trống/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Ống lồng, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: Phuộc hai khúc, Kiểu đòn lắc/
| Cùng Series: | 
Yamaha Cuxi Fi 2010
Giá sản phẩm: 16.990.000 VNĐ (816,83 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Yamaha Cuxi Fi 2010 (Đen Ánh Kim)
Giá sản phẩm: 16.990.000 VNĐ (816,83 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Yamaha Cuxi Fi 2010 (Nâu Ánh Kim)
Giá sản phẩm: 16.800.000 VNĐ (807,69 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Yamaha Cuxi Fi 2010 (Vàng Ánh Kim)
Giá sản phẩm: 16.800.000 VNĐ (807,69 USD)
Có 9 gian hàng bán
|
|
16.990.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Swan / Loại máy: Có dầu / Công suất (kW): 0.37 / Áp lực làm việc (kg/cm2): 8 / Áp lực tối đa (kg/cm2): 11 / Lưu lượng khí (m3/h): 6.48 / Dung tích bình chứa (L): 52 / Tốc độ quay puly đầu nén (v/phút): 700 / Độ ồn (dB): 0 / Trọng lượng (Kg): 52 / Xuất xứ: ĐÀI LOAN /
|
5.131.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Swan / Loại máy: Có dầu / Công suất (kW): 750 / Áp lực làm việc (kg/cm2): 8 / Áp lực tối đa (kg/cm2): 12 / Lưu lượng khí (m3/h): 11.16 / Dung tích bình chứa (L): 85 / Tốc độ quay puly đầu nén (v/phút): 1020 / Độ ồn (dB): 0 / Trọng lượng (Kg): 58 / Xuất xứ: ĐÀI LOAN /
|
7.546.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Swan / Loại máy: Có dầu / Công suất (kW): 1.5 / Áp lực làm việc (kg/cm2): 8 / Áp lực tối đa (kg/cm2): 12 / Lưu lượng khí (m3/h): 17.8 / Dung tích bình chứa (L): 85 / Tốc độ quay puly đầu nén (v/phút): 880 / Độ ồn (dB): 0 / Trọng lượng (Kg): 62 / Xuất xứ: ĐÀI LOAN /
|
10.880.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Swan / Loại máy: Có dầu / Công suất (kW): 2.25 / Áp lực làm việc (kg/cm2): 8 / Áp lực tối đa (kg/cm2): 12 / Lưu lượng khí (m3/h): 28.8 / Dung tích bình chứa (L): 106 / Tốc độ quay puly đầu nén (v/phút): 650 / Độ ồn (dB): 0 / Trọng lượng (Kg): 110 / Xuất xứ: ĐÀI LOAN /
|
17.295.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Swan / Loại máy: Có dầu / Công suất (kW): 7.5 / Áp lực làm việc (kg/cm2): 8 / Áp lực tối đa (kg/cm2): 12 / Lưu lượng khí (m3/h): 92.16 / Dung tích bình chứa (L): 300 / Tốc độ quay puly đầu nén (v/phút): 850 / Độ ồn (dB): 0 / Trọng lượng (Kg): 250 / Xuất xứ: ĐÀI LOAN /
|
46.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Swan / Loại máy: Có dầu / Công suất (kW): 15 / Áp lực làm việc (kg/cm2): 7 / Áp lực tối đa (kg/cm2): 12 / Lưu lượng khí (m3/h): 182.16 / Dung tích bình chứa (L): 400 / Tốc độ quay puly đầu nén (v/phút): 710 / Độ ồn (dB): 0 / Trọng lượng (Kg): 560 / Xuất xứ: ĐÀI LOAN /
|
95.600.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Jucai / Loại máy: Có dầu / Công suất (kW): 7.5 / Áp lực làm việc (kg/cm2): - / Áp lực tối đa (kg/cm2): - / Lưu lượng khí (m3/h): 48 / Dung tích bình chứa (L): 300 / Tốc độ quay puly đầu nén (v/phút): 860 / Độ ồn (dB): 0 / Trọng lượng (Kg): 379 / Xuất xứ: Trung Quốc /
|
30.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: D&D / Loại máy: Có dầu / Công suất (kW): 0 / Áp lực làm việc (kg/cm2): - / Áp lực tối đa (kg/cm2): - / Lưu lượng khí (m3/h): 0 / Dung tích bình chứa (L): 0 / Tốc độ quay puly đầu nén (v/phút): 0 / Hệ thống làm mát: - / Độ ồn (dB): 0 / Trọng lượng (Kg): 0 / Xuất xứ: Trung Quốc /
|
4.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MAGIC CHEF / Loại: Dùng để Rán, Dùng để nướng, Làm Takoyaki, Dùng để nấu, Nấu Lẩu, Nấu canh, soup/ Hình dạng: Hình dài / Tính năng khác: Nướng thịt, Làm Takoyaki, Làm róc dầu, Chống khói, Chống bỏng, Chảo có 2 chế độ nhiệt độ, Chảo rời, Chống xước, Chống dính, Tự động ngắt điện, Điều chỉnh nhiệt độ, Chiên, xào, Nấu canh, soup, lẩu, Hầm, Chức năng hẹn giờ/ Số chảo: 0 / Chất liệu làm: Hợp kim / Nhiệt độ(độ C): 285℃ / Chiều rộng(mm): 0 / Chiều cao(mm): 0 / Chiều dài(mm): 0 / Dung tích (lít): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: Korea /
|
780.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TCM / Xuất xứ: Đang cập nhật / Loại: Xe nâng động cơ dầu / Khối lượng có thể nâng(Kg): 4500 / Độ cao trọng tâm(mm): 0 / Độ cao có thể nâng(mm): 0 / Chiều dài của tay nâng(mm): 0 / Công suất nâng(W): 0 / Công suất động cơ (kW): 0 / Trọng lượng xe(kg): 0 /
|
400.000.000 VNĐ 4 mới từ 400.000.000 VNĐ1 cũ từ 590.000.000 VNĐ |
|
|
Chất liệu: Gỗ / Màu sắc: Màu gỗ tự nhiên /
|
350.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KOMATSU / Xuất xứ: Japan / Loại: Xe nâng động cơ dầu / Khối lượng có thể nâng(Kg): 3000 / Độ cao trọng tâm(mm): 0 / Độ cao có thể nâng(mm): 3000 / Chiều dài của tay nâng(mm): 1220 / Công suất nâng(W): 0 / Công suất động cơ (kW): 0 / Trọng lượng xe(kg): 4430 /
|
170.000.000 VNĐ |