|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Loại: Bộ hỗn hợp / Chất liệu: Inox / Màu sắc: Bạc, Đỏ/ Xuất xứ: Thái Lan /
|
Không có GH bán... |
|
|
Toyota Corolla, Corolla 1.8G AT. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 1.8 lít (1ZZ-FE) / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 1794cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu cafe, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1530/1535mm / Trọng lượng không tải (kg): 1260kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
755.000.000 VNĐ |
|
|
Corolla 2.0V AT, Toyota Corolla. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 1987cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu ghi vàng, Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1520/1520mm / Trọng lượng không tải (kg): 1240kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
829.000.000 VNĐ |
|
|
Corolla Altis 2.0V, Corolla 2.0. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 1987cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu ghi vàng, Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: Xtronic CVT / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1520/1520mm / Trọng lượng không tải (kg): 1240kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
795.000.000 VNĐ |
|
|
Fortuner 2.7V, Toyota Fortuner. Hãng sản xuất: TOYOTA - Fortuner / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh thẳng hàng, 16 van, DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 2694cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4695mm / Rộng (mm): 1840mm / Cao (mm): 1850mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1540/1540mm / Trọng lượng không tải (kg): 1790Kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65/9lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
995.000.000 VNĐ |
|
|
Fortuner 4x2, Fortuner AT 2012. Hãng sản xuất: TOYOTA - Fortuner / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh thẳng hàng, 16 van, DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 2694cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4695mm / Rộng (mm): 1840mm / Cao (mm): 1850mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1540/1540mm / Trọng lượng không tải (kg): 1790Kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65/9lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
884.000.000 VNĐ |
|
|
Camry 2.0G, Toyota Camry 2013. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 XIlanh thẳng hàng, 16V EFI DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1825mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1560 mm / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Thailand /
|
982.000.000 VNĐ |
|
|
Vios 1.5G AT, Toyota Vios 2012. Hãng sản xuất: TOYOTA - Vios / Loại động cơ: 1.5 lít / Kiểu động cơ: 4 XIlanh thẳng hàng, 16V EFI DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1497cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu ghi vàng, Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu tím, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4300mm / Rộng (mm): 1700mm / Cao (mm): 1460mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2550mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1470/1460 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1055kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Thailand /
|
570.000.000 VNĐ |
|
|
Vios 1.5E AT, Toyota Vios 2012. Hãng sản xuất: TOYOTA - Vios / Loại động cơ: 1.5 lít / Kiểu động cơ: 4 XIlanh thẳng hàng, 16V EFI DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1497cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu ghi vàng, Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu tím, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4300mm / Rộng (mm): 1700mm / Cao (mm): 1460mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2550mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1470/1460 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1040kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Thailand /
|
530.000.000 VNĐ |
|
|
Vios 1.5E MT, Toyota Vios 2012. Hãng sản xuất: TOYOTA - Vios / Loại động cơ: 1.5 lít / Kiểu động cơ: 4 XIlanh thẳng hàng, 16V EFI DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1497cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu ghi vàng, Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu tím, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4300mm / Rộng (mm): 1700mm / Cao (mm): 1460mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2550mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1470/1460 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1020 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Thailand /
|
519.000.000 VNĐ |
|
|
Ford Everest XLT, Ford MT. Hãng sản xuất: FORD - Everest / Loại động cơ: 2.5lit / Kiểu động cơ: 2.5 TDCi, Turbo diesel, 16valve / Dung tích xi lanh (cc): 2499cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tay / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 5062mm / Rộng (mm): 1788mm / Cao (mm): 1826mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2860 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1475/1470 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1990kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 71 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 6chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
850.000.000 VNĐ |
|
|
Camry 2.5 G, Toyota Camry 2013. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.5lit / Kiểu động cơ: Đang chờ cập nhật / Dung tích xi lanh (cc): 2494cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1825mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1560 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1470kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Thailand /
|
1.089.000.000 VNĐ |
|
|
Camry 2.5Q AT, Toyota Camry. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.5lit / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 2494cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu trắng/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1825mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1560 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1480 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
1.230.000.000 VNĐ |
|
|
Camry 2.5G, Toyota Camry 2012. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.5lit / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 2494cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu trắng/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1825mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1560 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1480 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
1.129.000.000 VNĐ |
|
|
Kiểu: Ban thờ / Chất liệu: Gỗ chò chỉ, Gỗ dổi, Gỗ Giáng hương, Gỗ gụ, Gỗ hương, Gỗ gụ mật, Gỗ tự nhiên, Ốc xà cừ, Gỗ mít/ Màu sắc: Bạc, Be, Nâu, Trắng, Trong suốt, Màu cánh gián, Nâu đỏ/
|
14.000.000 VNĐ |
|
|
Camry 2013, Toyota 2013. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.5lit / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 2494cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu trắng/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1825mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1560 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1480 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
1.220.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota Camry, Toyota 2013. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu trắng/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1825mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1560 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1445kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
965.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota Fortuner, Toyota 2013. Hãng sản xuất: TOYOTA - Fortuner / Loại động cơ: 2.5lit / Kiểu động cơ: 4 xilanh thẳng hàng, 16 van, DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 2494cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4705 mm / Rộng (mm): 1840mm / Cao (mm): 1850mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1540/1540 mm / Trọng lượng không tải (kg): 2380 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
834.000.000 VNĐ |
|
|
Vios 2013, Toyota Vios. Hãng sản xuất: TOYOTA - Vios / Loại động cơ: 1.5 lít / Kiểu động cơ: 4 Xi lanh , 16 Van DOHC, DVVT / Dung tích xi lanh (cc): 1497cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4300mm / Rộng (mm): 1700mm / Cao (mm): 1460mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2550mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1470/1460 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1055kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Thailand /
|
552.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Đang cập nhật / Hình dáng: Hình chữ nhật / Màu sắc: Hồng, Đỏ, Màu kaki, Xám, Trắng, Đen, Màu be, Màu ánh bạc, Nâu, Xanh ngọc, Xanh nước biển, Vàng, Cam, Màu ngà, Xanh da trời, Nhiều màu, Kem, Xanh lá cây, Xanh, Tím, Xanh rêu, Ghi, Xanh cốm, Kẻ, Da báo, Xanh đen, Màu coffee/ Chất liệu chủ yếu: Giả da Kiểu đóng: Nắp gập/ Giới tính: Nữ Phù hợp sử dụng: Đi làm, Thường ngày, Đi học, Đi chơi Xuất xứ: Hàn quốc /
|
275.000 VNĐ |