|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Series: AMD - Athlon 64 / Codename (Tên mã): AMD - Venice / Số lượng Cores: - / Socket type: AMD - Socket 939 / Số lượng Threads: - / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 90 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 1.80GHz / Bus Speed / HyperTransport: 4.0 GT/s ( 4000 MT/s - 2000 MHz) / L2 Cache: 512 KB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 62 / Max Temperature (°C): 69 / Advanced Technologies: -, 64 bit, HyperTransport/ Công nghệ đồ họa: -/
|
150.000 VNĐ |
|
|
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Socket: AMD Socket AM2 / AM2+ / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: AMD 740G / AMD SB700 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Athlon 64 / Athlon 64 X2, AMD Sempron, AMD Phenom / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, HDMI/
|
1.289.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: COOLER MASTER / Type: Fan&Heatsinks / Fan size: 120 x 120 x 25mm / Kiểu CPU hỗ trợ: Intel Pentium D (Socket LGA775), Intel Pentium 4 (Socket LGA775), Intel Celeron D (Socket LGA775), AMD Socket 939, AMD Athlon 64 FX (Socket 939 / 940), AMD Athlon 64 (Socket 754 / 939), AMD Socket 754, AMD Socket 940, AMD Socket 754 / 939 / 940 / AM2, Intel Core 2 Duo (Socket LGA775), AMD Socket 462, Core 2 Extreme Quad, AMD: Duron, Athlon / XP (Socket A, T-bird, T-bred etc.), K5 thru K6-3, AMD Socket AM2, Intel Socket LGA 775, AMD Dual-Core Socket F 1207 4.1" Mounting Pitch for 1U server/ Bearing Type: - / Color: -/ Chất liệu bộ tản nhiệt: Nhôm/ Linh kiện đi kèm: -/ Power Connector: 4pin / LED: -/
|
1.180.000 VNĐ |
|
|
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Socket: AMD Socket AM2 / AM2+ / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: AMD 740G / AMD SB700 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Athlon 64 / Athlon 64 X2, AMD Sempron, AMD Phenom, AMD Athlon, AMD Phenom FX, AMD Athlon X2, Front Side Bus (FSB): 1000MHz (2000 MT/s), / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, /
|
1.106.000 VNĐ |
|
|
Series: AMD - Athlon II X2 / Codename (Tên mã): AMD - Regor / Số lượng Cores: - / Socket type: AMD - Socket AM3 / Số lượng Threads: - / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.90GHz / Bus Speed / HyperTransport: 4000 MHz / L2 Cache: 2 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: -, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
|
1.200.000 VNĐ |
|
|
Vortex, Vortex Plus. Hãng sản xuất: COOLER MASTER / Type: Fan & Heatpipe / Fan size: 90 x 90 x 25mm / Kiểu CPU hỗ trợ: Intel Pentium D (Socket LGA775), Intel Pentium 4 (Socket LGA775), Intel Celeron D (Socket LGA775), AMD Socket 939, AMD Athlon 64 FX (Socket 939 / 940), AMD Athlon 64 (Socket 754 / 939), AMD Socket 754 / 939 / 940 / AM2, Intel Socket LGA 775, AMD Socket AM3/ Bearing Type: Long life bearing / Color: Gray/ Chất liệu bộ tản nhiệt: Nhôm/ Linh kiện đi kèm: Power Cable/ Power Connector: 4pin (PWM) / 3pin (without PWM) (Foolproof Design) / LED: -/
|
200.000 VNĐ |
|
|
T215D-S1150, S1150. Hãng sản xuất: Toshiba Satellite Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 11.6 inch / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: AMD Athlon II Neo Dual-Core K325 / Tốc độ máy: 1.30Ghz (2MB L2 cache) / Video Chipset: ATI Mobility Radeon HD 4225 / Graphic Memory: 256MB / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Drive / Chuột: TouchPad/ OS: Windows 7 Home Premium 64 bit / Tính năng khác: Headphone, VGA out, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone, eSata/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 1.5kg /
|
7.000.000 VNĐ |
|
|
T215D-S1150RD, S1150RD. Hãng sản xuất: Toshiba Satellite Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 11.6 inch / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: AMD Athlon II Neo Dual-Core K325 / Tốc độ máy: 1.30Ghz (2MB L2 cache) / Video Chipset: ATI Mobility Radeon HD 4225 / Graphic Memory: 256MB / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Drive / Chuột: TouchPad/ OS: Windows 7 Home Premium 64 bit / Tính năng khác: Headphone, VGA out, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone, eSata/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 1.5kg /
|
7.000.000 VNĐ |
|
|
Toshiba T215D, T215D-S1140. Hãng sản xuất: Toshiba Satellite Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 11.6 inch / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 250GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: AMD Athlon II Neo K125 / Tốc độ máy: 1.30Ghz (2MB L2 cache) / Video Chipset: ATI Mobility Radeon HD 4225 / Graphic Memory: 256MB / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Drive / Chuột: TouchPad, Multi-Touch/ OS: Windows 7 Home Premium 64 bit / Tính năng khác: Headphone, VGA out, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone, eSata/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 1.5kg /
|
7.000.000 VNĐ |
|
|
T215D-S1140RD, T215D. Hãng sản xuất: Toshiba Satellite Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 11.6 inch / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 250GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: AMD Athlon II Neo K125 / Tốc độ máy: 1.30Ghz (2MB L2 cache) / Video Chipset: ATI Mobility Radeon HD 4225 / Graphic Memory: 256MB / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Drive / Chuột: TouchPad, Multi-Touch/ OS: Windows 7 Home Premium 64 bit / Tính năng khác: Headphone, VGA out, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone, eSata/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 1.5kg /
|
7.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DEEPCOOL / Type: Fan & Heatpipe / Fan size: - / Kiểu CPU hỗ trợ: Intel Pentium D (Socket LGA775), Intel Pentium 4 (Socket LGA775), Intel Celeron D (Socket LGA775), AMD Socket 939, AMD Athlon 64 (Socket 754 / 939), AMD Socket 940, AMD Socket 754 / 939 / 940 / AM2, Intel Core 2 Duo (Socket LGA775), Core 2 Extreme Quad, AMD Socket AM2, AMD Socket AM3, Intel Socket LGA 1366, AMD Socket AM2+/ Bearing Type: - / Color: -/ Chất liệu bộ tản nhiệt: Đồng và Nhôm/ Linh kiện đi kèm: Clips, Thermal Grease, Bolts, Fixing Nuts, Components for AMD Sockets AM2/754/939/940/ Power Connector: 3pin / LED: -/
|
999.999 VNĐ |
|
|
TX3, COOLER MASTER TX3. Hãng sản xuất: COOLER MASTER / Type: Fan only / Fan size: 92 x 92 x 25mm / Kiểu CPU hỗ trợ: Intel Pentium D (Socket LGA775), Intel Pentium 4 (Socket LGA775), Intel Celeron D (Socket LGA775), AMD Athlon 64 (Socket 754 / 939), AMD Socket 754, AMD Socket 754 / 939 / 940 / AM2, Intel Socket LGA 775, Intel Socket LGA 1156/ Bearing Type: 2 Ball / Color: Black/ Chất liệu bộ tản nhiệt: -/ Linh kiện đi kèm: -/ Power Connector: - / LED: RED/
|
477.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP (Hewlett Packard) - Compaq / Kiểu máy: All-in-one (màn LCD) / Dòng CPU: AMD Athlon X2 dual-core 3250e / Tốc độ CPU: 1.50GHz / Cache size: 1MB L2 cache / Chipset Mainboard: AMD 780G / Ổ quang (Optical drive): SuperMulti SATA Drive with Lightscribe Technology / Dung lượng Ổ cứng: 320GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 2GB / Loại RAM: DDR2 - 800MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 4GB / Card màn hình: ATI - ATI Radeon HD 3200 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: - / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 2.0 / Card mạng: 10/100Mbps / Card WIFI: B, G, / Card âm thanh: Onboard - Realtek HD / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows 7 Home Premium / Loại màn hình: LCD - 18.5inch / Hãng SX màn hình: HP / Độ phân giải của màn hình: WXGA (1360 x 768) / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: Màn hình gương, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: USB, / Chuột: USB, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, Digital (DVI), Analog (VGA), Audio In-Out, Card reader, /
|
13.150.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: CORSAIR / Type: Liquid Cooling System / Fan size: 120 x 120 x 25mm / Kiểu CPU hỗ trợ: Intel Pentium D (Socket LGA775), Intel Pentium 4 (Socket LGA775), AMD Athlon 64 (Socket 754 / 939), AMD Socket 754 / 939 / 940 / AM2, AMD Socket AM2, Intel Socket LGA 775, AMD Socket AM3, Intel Socket LGA 1366, Intel Socket LGA 1156, AMD Socket AM2+/ Bearing Type: - / Color: Black/ Chất liệu bộ tản nhiệt: Đồng và Nhôm, Chất siêu dẫn/ Linh kiện đi kèm: -/ Power Connector: - / LED: -/
|
2.399.982 VNĐ |
|
|
Series: AMD - Athlon II X2 / Codename (Tên mã): AMD - Regor / Số lượng Cores: 2 / Socket type: AMD - Socket AM3 / Số lượng Threads: - / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.60GHz / Bus Speed / HyperTransport: 4 Gb/s / L2 Cache: 2 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 45 / Max Temperature (°C): 72 / Advanced Technologies: AMD Virtualization, HyperTransport, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
|
1.190.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: COOLER MASTER / Type: Fan only / Fan size: - / Kiểu CPU hỗ trợ: AMD Athlon 64 (Socket 754 / 939), AMD: Duron, Athlon / XP (Socket A, T-bird, T-bred etc.), K5 thru K6-3, Intel Socket LGA 775, AMD Dual-Core Socket F 1207 4.1" Mounting Pitch for 1U server, Intel Socket LGA 1366, AMD Socket AM2+/ Bearing Type: - / Color: -/ Chất liệu bộ tản nhiệt: Đồng nguyên chất/ Linh kiện đi kèm: -/ Power Connector: -
|
75.000 VNĐ |
|
|
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Socket: AMD Socket FM2 / Form Factor: ATX / Chipset: AMD A85X / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Sempron/ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): AMD Athlon II X3, AMD Phenom II X2, AMD Phenom II X3, AMD Phenom II X4, AMD Athlon II X2, AMD Phenom II X6, AMD Athlon II X4, AMD Llano/ Front Side Bus (FSB): -/ Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 64 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1866Mhz/ OC: 2133MHz OC / Cổng USB và SATA: USB 2.0 x 4, USB 3.0 x 2, SATA III 6Gb/s x 8/ Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFire/
|
2.800.009 VNĐ |
|
|
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Socket: AMD Socket FM2 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: AMD A55 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Athlon 64 / Athlon 64 X2, AMD Athlon 64 FX, AMD Phenom X4, AMD Phenom X3, AMD Phenom II, AMD Athlon X4, AMD Athlon X3, AMD Athlon X2/ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): AMD Phenom II X2, AMD Phenom II X3, AMD Phenom II X4, AMD Athlon II X2, AMD Llano/ Front Side Bus (FSB): -/ Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 64 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 1066Mhz, 1600MHz, 1866Mhz/ OC: - / Cổng USB và SATA: SATA II 3Gb/s x 4, USB 2.0 x 8/ Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFire/
|
1.520.000 VNĐ |
|
|
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Socket: AMD Socket FM2 / Form Factor: ATX / Chipset: AMD A85X / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Athlon 64 / Athlon 64 X2, AMD Athlon 64 FX, AMD Phenom X4, AMD Phenom X3, AMD Phenom II, AMD Athlon X4, AMD Athlon X3, AMD Athlon X2/ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): AMD Phenom II X2, AMD Phenom II X3, AMD Phenom II X4, AMD Athlon II X2, AMD Llano/ Front Side Bus (FSB): -/ Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 64 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 1066Mhz, 1600MHz, 1866Mhz/ OC: - / Cổng USB và SATA: USB 2.0 x 10, USB 3.0 x 4, eSATA x 1, SATA III 6Gb/s x 7/ Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFire/
|
3.880.000 VNĐ |
|
|
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: AMD Socket FM2 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: AMD A55 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Athlon 64 / Athlon 64 X2, AMD Athlon 64 FX, AMD Phenom X4, AMD Phenom X3, AMD Phenom II, AMD Athlon X4, AMD Athlon X3, AMD Athlon X2/ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): AMD Phenom II X4, AMD Athlon II X2, AMD Llano/ Front Side Bus (FSB): -/ Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 32 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1866Mhz/ OC: 2400MHz OC / Cổng USB và SATA: USB 2.0 x 10, SATA II 3Gb/s x 6/ Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX/
|
1.517.000 VNĐ |