|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: CNet / Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x RJ11, / Giao thức: -, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm RJ45, Dây cắm RJ11, Đĩa cài, / Trọng lương (g): 0 /
|
675.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: D-Link / Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x RJ11, / Giao thức: 802.11g, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm RJ45, Dây cắm RJ11, Đĩa cài, / Trọng lương (g): 0 /
|
1.550.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: D-Link / Cổng kết nối: 1 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x USB, 1 x RJ11, / Tốc độ FAX: - / Giao thức: PPPoE, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm USB, Dây cắm RJ45, Dây cắm RJ11, Đĩa cài, / Nguồn: -, / Trọng lương (g): 0 /
|
590.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Draytek / Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x RJ11, / Giao thức: 802.11g, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm RJ45, Dây cắm RJ11, Đĩa cài, / Trọng lương (g): 0 /
|
1.009.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Draytek / Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x USB, 1 x RJ11, / Giao thức: ITU G.992.1, ITU G.992.2, ITU G.992, 802.11g, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm USB, Dây cắm RJ45, Dây cắm RJ11, Đĩa cài, / Trọng lương (g): 0 /
|
2.899.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Linksys / Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x RJ11, / Giao thức: ITU G.992.1, ITU G.992.2, ITU G.992, 802.11g, PPP, G.723.1, G.729 A/B, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm RJ45, Dây cắm RJ11, Đĩa cài, / Trọng lương (g): 0 /
|
1.416.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Zoom / Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x USB, 1 x RJ11, / Giao thức: ITU G.992.1, ITU G.992.2, ITU G.992, 802.11g, PPP, T1.413 issue2, G.711 A/u law, G.723.1, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm USB, Dây cắm RJ45, Dây cắm RJ11, Đĩa cài, / Trọng lương (g): 0 /
|
2.204.800 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: CISCO / Cổng kết nối: 1 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x RJ11, / Tốc độ FAX: - / Giao thức: ITU G.992.1, ITU G.992.2, ITU G.992, / Thiết bị kèm theo: Dây cắm USB, Dây cắm RJ45, Dây cắm RJ11, / Nguồn: AC, 110V-220V/60Hz, / Trọng lương (g): 1 /
|
12.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: CISCO / Cổng kết nối: 2 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x USB, / Tốc độ FAX: - / Giao thức: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Đĩa cài, / Nguồn: AC, 110V-220V/60Hz, / Trọng lương (g): 2810 /
|
17.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: CISCO / Cổng kết nối: 2 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 2 x USB, / Tốc độ FAX: - / Giao thức: IEEE 802.3af, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Đĩa cài, / Nguồn: AC, 110V-220V/60Hz, / Trọng lương (g): 6400 /
|
34.300.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Planet / Cổng kết nối: 1 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x RJ11, / Tốc độ FAX: - / Giao thức: ITU G.992.1, ITU G.992.2, ITU G.994.1, ITU G.992.3, PPPoA, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm RJ45, Dây cắm RJ11, Đĩa cài, / Nguồn: 9V DC, 1.5A, / Trọng lương (g): 0 /
|
650.000 VNĐ |
|
|
|
25.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Draytek / Cổng kết nối: 1 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x RJ11, / Tốc độ FAX: - / Giao thức: ITU G.992.1, ITU G.992.3, ITU G.992.5, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm RJ45, Dây cắm RJ11, Đĩa cài, / Nguồn: -, / Trọng lương (g): 0 /
|
899.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: CNet / Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x USB, 1 x RJ11, / Tốc độ FAX: - / Giao thức: ITU G.992.1, ITU G.992.2, ITU G.992, PPTP, T1.413 issue2, ITU G.992.3, ITU G.992.5, IPSec, PPPoA, PPPoE, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm RJ45, Dây cắm RJ11, Đĩa cài, / Nguồn: 12V, 1A, / Trọng lương (g): 0 /
|
382.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SMC / Số cổng kết nối: 1 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.1p, IEEE 802.3, IEEE 802.3u/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: NAT, VPN pass through, DMZ, SPI/ Giao thức Routing / Firewall: TCP/IP, NAT, IPv6/ Manegement: Web - based, SNMP V2, HTTP, TFTP/ Nguồn: 5V-2A/ Trọng Lượng(g): 0 /
|
919.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SMC / Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.1p/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: NAT, VPN pass through, DMZ, SPI/ Giao thức Routing / Firewall: TCP/IP, NAT/ Manegement: Web - based, Web Interface, SNMP V2, HTTP, TFTP/ Nguồn: 5V-2A/ Trọng Lượng(g): 0 /
|
690.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Buffalo / Cổng kết nối: 1 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, / Tốc độ FAX: - / Giao thức: PPPoA, PPPoE, / Thiết bị kèm theo: Adapter, / Nguồn: 12V, 1A, / Trọng lương (g): 0 /
|
569.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP-Link / Đường truyền: 10/100 Mbps Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g/ Bảo mật ( Security ): -/ Management Protocol: -/ Tính năng: -/ Trọng lượng (kg): 0 /
|
329.900 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: D-Link / Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x RJ11, / Tốc độ FAX: - / Giao thức: PPPoA, PPPoE, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm RJ45, Dây cắm RJ11, Đĩa cài, / Nguồn: AC, 110V-220V/60Hz, / Trọng lương (g): 0 /
|
550.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: CISCO / Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x RJ11, 1 x RJ45 10/100 Mbps WAN/ Tốc độ FAX: - / Giao thức: PPTP, IEEE 802.3af, IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.1q, IPSec/ Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm RJ45, Dây cắm RJ11, Đĩa cài/ Nguồn: 12V, 1.2A, 12V, 1A/ Trọng lương (g): 0 /
|
2.887.000 VNĐ |