|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Nokia 5030, 5030 XpressRadio. Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 82g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 1.8inch / Sổ địa chỉ: 500địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20 / Loại thẻ nhớ tích hợp: -/ Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS/ Đồng bộ hóa dữ liệu: Kiểu khác/ Kiểu kết nối: -/ Camera: - / Màu: Đỏ/ Tính năng: Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio/ Xuất xứ: South Africa / Pin: Li-Ion 1020mAh / Thời gian đàm thoại: 10giờ / Thời gian chờ: 525giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
859.000 VNĐ |
|
|
Nokia 1800, N1800. Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 78.5g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 1.8inch / Sổ địa chỉ: 500địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ/ Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS/ Đồng bộ hóa dữ liệu: Kiểu khác/ Kiểu kết nối: -/ Camera: Không có / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio/ Trọng lượng: 24.4kg / Pin: Li-Ion 800mAh / Thời gian đàm thoại: 8.5giờ / Thời gian chờ: 525giờ /
|
610.000 VNĐ |
|
|
Nokia C1-01, C1-01. Nokia C-Series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 78.5g / Màn hình: 65k màu-QVGA / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 1.8inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 64Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: Xám tro/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack/ Xuất xứ: Hàn Quốc / Pin: Li-Ion 1020mAh / Thời gian đàm thoại: 10.5giờ / Thời gian chờ: 500giờ /
|
1.090.000 VNĐ |
|
|
Nokia C-Series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 78.5g / Màn hình: 65k màu-QVGA / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 1.8inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 64Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack/ Xuất xứ: Hàn Quốc / Pin: Li-Ion 1020mAh / Thời gian đàm thoại: 10.5giờ / Thời gian chờ: 500giờ /
|
1.080.000 VNĐ |
|
|
Nokia C-Series / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 78.5g / Màn hình: 65k màu-QVGA / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: AMR, MP3, MIDI, AAC, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 1.8inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 64Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, IM/ Số lượng Cores: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: Đỏ/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1020mAh / Thời gian đàm thoại: 10.5giờ / Thời gian chờ: 500giờ /
|
650.000 VNĐ |
|
|
Nokia C-Series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 78.5g / Màn hình: 65k màu-QVGA / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 1.8inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 64Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack/ Xuất xứ: Hàn Quốc / Pin: Li-Ion 1020mAh / Thời gian đàm thoại: 10.5giờ / Thời gian chờ: 500giờ /
|
1.199.000 VNĐ |
|
|
Nokia C-Series / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 74g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: MP3, AAC, WAV, WMA/ Rung / Kích thước màn hình: 1.8inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 64Mb / RAM: 16MB / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: Đỏ/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1020mAh / Thời gian đàm thoại: 5.5giờ / Thời gian chờ: 460 giờ /
|
1.250.000 VNĐ |
|
|
Nokia C2-00. Nokia C-Series / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 74g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: MP3, AAC, WAV, WMA/ Rung / Kích thước màn hình: 1.8inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 64Mb / RAM: 16MB / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: Đỏ/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1020mAh / Thời gian đàm thoại: 5.5giờ / Thời gian chờ: 460 giờ /
|
890.000 VNĐ |
|
|
Acer LiQuid E, Acer S100. Acer / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900, UMTS 1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 135g / Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.5inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: - / RAM: 256MB / ROM: 512MB / Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut) / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Pin: Li-Ion 1350mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
| Những mầu khác: |  |  |
|
3.900.000 VNĐ |
|
|
Sony XPERIA X10, Sony X10. Sony Ericsson X series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 135g / Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 4inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 1Gb / RAM: 384MB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 200 / Pin: Li-Ion 1500 mAh / Thời gian đàm thoại: 10giờ / Thời gian chờ: 420giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
4.500.000 VNĐ |
|
|
Sony XPERIA X10, X10. Sony Ericsson X series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 135g / Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 4inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 1Gb / RAM: 384MB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 200 / Pin: Li-Ion 1500 mAh / Thời gian đàm thoại: 10giờ / Thời gian chờ: 420giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
14.868.000 VNĐ |
|
|
BlackBerry (BB) / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 111g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.5inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: 64MB / Hệ điều hành: BlackBerry OS / Bộ vi xử lý : Intel XScale PXA270 (312 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đỏ, Titanium Gold/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1100mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 408giờ /
|
1.250.000 VNĐ |
|
|
BlackBerry Curve 8520. BlackBerry / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 106g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.46inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 256Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: BlackBerry OS / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack/ Pin: Li-Ion 1150mAh / Thời gian đàm thoại: 4.5giờ / Thời gian chờ: 408giờ /
|
3.100.000 VNĐ |
|
|
BlackBerry 9000, Bold 9000. BlackBerry / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 133g / Màn hình: 65K màu / Độ phân giải màn hình: - / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.6inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 1Gb / RAM: 128MB / ROM: - / Hệ điều hành: BlackBerry OS / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Hãng sản xuất: Công ty Nature Stone / Pin: Li-Ion 1500 mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 312giờ /
|
3.000.000 VNĐ |
|
|
BlackBerry 9780, Bold 9780. BlackBerry / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 122g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 480 x 360pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 256Mb / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: BlackBerry OS 6.0 / Bộ vi xử lý : 624 MHz / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Po 1500mAh / Thời gian đàm thoại: 6giờ / Thời gian chờ: 408giờ /
|
4.600.000 VNĐ |
|
|
BlackBerry Bold 9780, 9780. BlackBerry / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 122g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 480 x 360pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.44 inches / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 256Mb / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: BlackBerry OS 6.0 / Bộ vi xử lý : 624 MHz / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Po 1500mAh / Thời gian đàm thoại: 6giờ / Thời gian chờ: 408giờ /
|
4.600.000 VNĐ |
|
|
E1050. Samsung / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 67g / Màn hình: 65K màu-CSTN / Độ phân giải màn hình: 128 x 128 pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 1.43inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ/ Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: Kiểu khác/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: Không có / Màu: Đen/ Tính năng: Loa ngoài, 3.5 mm audio output jack/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 800mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 550giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
290.000 VNĐ |
|
|
Nokia C-Series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 78.5g / Màn hình: 65k màu-QVGA / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 1.8inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 64Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: Xám tro/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1020mAh / Thời gian đàm thoại: 10.5giờ / Thời gian chờ: 500giờ /
|
1.199.000 VNĐ |
|
|
Nokia C-Series / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 74g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: MP3, AAC, WAV, WMA/ Rung / Kích thước màn hình: 1.8inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 64Mb / RAM: 16MB / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1020mAh / Thời gian đàm thoại: 5.5giờ / Thời gian chờ: 460 giờ /
|
750.000 VNĐ |
|
|
Bluefone / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 53g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 176 x 220pixels / Kiểu chuông: MP3, MIDI/ Rung / Kích thước màn hình: 2.2inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD/ Bộ nhớ trong: 128Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS, MMS/ Số lượng Cores: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: Bluetooth/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: Bạc/ Tính năng: MP4, Quay Video/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1050mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
|
749.000 VNĐ |