|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: Sharp / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 1200x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 31 / Thời gian copy bản đầu(s): 4.5 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 4 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: IEEE 1284, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 2 / Thời gian khởi động(s): 25 / Công suất tiêu thụ: 1.45kW / Trọng lượng(kg): 49.2 /
|
45.780.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Sharp / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 1200x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 16 / Thời gian copy bản đầu(s): 7.2 / Số bản copy liên tục(bản): 99 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: USB 1.1, IEEE 1284, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 16 / Thời gian khởi động(s): 45 / Công suất tiêu thụ: 1.2kW / Trọng lượng(kg): 29.7 /
|
13.172.600 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Sharp / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 1200x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 31 / Thời gian copy bản đầu(s): 4.8 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: USB 1.1, IEEE 1284, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 256 / Thời gian khởi động(s): 23 / Công suất tiêu thụ: 1.45kW / Trọng lượng(kg): 49.2 /
|
51.156.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Ricoh / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 35 / Thời gian copy bản đầu(s): 4.3 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 150 / Kiểu kết nối: USB, Base-TX/10 Base-T, IEEE 1284, / Bộ nhớ trong(MB): 384 / Thời gian khởi động(s): 15 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 79 /
|
24.400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Ricoh / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 30 / Thời gian copy bản đầu(s): 9.69 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: -, / Bộ nhớ trong(MB): 384 / Thời gian khởi động(s): 24 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 49.5 /
|
21.450.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Ricoh / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 45 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.6 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 95 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, Wireless, / Bộ nhớ trong(MB): 128 / Thời gian khởi động(s): 20 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 79 /
|
14.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Toshiba / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 2400x2400dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 80 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.2 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, IEEE 1284, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 32 / Thời gian khởi động(s): 160 / Công suất tiêu thụ: 2kW / Trọng lượng(kg): 200 /
|
17.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Ricoh / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 33 / Thời gian copy bản đầu(s): 4.4 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Base-TX/10 Base-T, IEEE 1284, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 512 / Thời gian khởi động(s): 12 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 0 /
|
45.150.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Ricoh / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 33 / Thời gian copy bản đầu(s): 4.5 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, IEEE 1284, USB 2.0, Wireless, / Bộ nhớ trong(MB): 768 / Thời gian khởi động(s): 14 / Công suất tiêu thụ: 1.4KW / Trọng lượng(kg): 60 /
|
27.950.000 VNĐ 8 mới từ 16.000.000 VNĐ4 cũ từ 16.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SHARP / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600 x 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 31 / Thời gian copy bản đầu(s): 7.2 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2 + 100 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 0 / Kiểu kết nối: USB, LPT, Ethernet, / Bộ nhớ trong(MB): 32 / Thời gian khởi động(s): 25 / Công suất tiêu thụ: 1.45kW / Trọng lượng(kg): 46 /
|
39.527.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Sony VAIO P Series / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom Z520 / Tốc độ CPU (CPU Speed): 1.33 GHz (533 MHz FSB) / CPU Cache: 512 KB L2 Cache / Memory Type: DDR2 Bus 533MHz / Dung lượng bộ nhớ trong (RAM): 2GB / Loại ổ cứng , dung lượng ổ cứng: SSD - 64GB / Ổ đĩa quang (Optical Drive): - / VGA: Intel GMA 500 / Dung lượng VGA (Mb): 760 / Độ lớn màn hình (Display): 8 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1366x768) / Kết nối mạng không dây (Wireless Data Network): WLAN 802.11b/g/n, Bluetooth 2.0, / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Touchpad, / Cổng giao tiếp (Input/Output): RJ-45, Headphone, Microphone, / Số cổng USB: 2 / Tính năng: Camera, / Hệ điều hành (OS): Windows Vista Home Premium / Pin (Battery): - / Trọng lượng (g): 600 /
|
19.740.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SHARP / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 45 / Thời gian copy bản đầu(s): 0 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: -, / Bộ nhớ trong(MB): 1024 / Thời gian khởi động(s): 0 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 0 /
|
74.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TRANSCEND / Dung lượng bộ nhớ: 8GB / Chuẩn USB: 2.0 / Tốc độ đọc (MB/s): 14 / Tốc độ ghi (MB/s): 5 /
|
140.000 VNĐ |
|
|
Canon IXUS 310 HS, IXUS 310 HS. Hãng sản xuất: Canon IXUS / IXY / SD / Digital ELPH Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.2 inch / Màu sắc: Bạc / Trọng lượng Camera: 185g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong ( Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 12.1 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4000 x 3000 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): - / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF/ Định dạng File phim: AVCHD/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, HDMI/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Touchscreen, Quay phim Full HD, Nhận dạng khuôn mặt, Waterproof (Chống thấm nước), Voice Recording/
|
4.050.000 VNĐ |
|
|
HP / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 33tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 100tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 33tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -/ OS Supported: Microsoft Windows XP, Linux, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Server 2008, Microsoft Windows 7, Macintosh OS X v10.2.8 - 10.5/ Bộ vi xử lý: 800MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 1024 / Công suất tiêu thụ(W): 0 Khối lượng: - /
|
23.658.000 VNĐ |
|
|
Canon ELPH 520 HS, ELPH 520 HS. Hãng sản xuất: Canon IXUS / IXY / SD / Digital ELPH Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 155g / Loại thẻ nhớ: MicroSD Card (microSD), MicroSDHC Card (microSDHC)/ Bộ nhớ trong ( Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10.1Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3648 x 2736 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 12x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: MPEG/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, HDMI, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Quay phim Full HD, Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording/
|
3.400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SHARP / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600 x 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 26 / Thời gian copy bản đầu(s): 4.9 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 Bộ nhớ trong(MB): 0 / Thời gian khởi động(s): 0 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 47 /
|
63.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SHARP / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600 x 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 31 / Thời gian copy bản đầu(s): 4.9 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 Bộ nhớ trong(MB): 0 / Thời gian khởi động(s): 0 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 47 /
|
71.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SHARP / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600 x 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 35 / Thời gian copy bản đầu(s): 4.9 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 Bộ nhớ trong(MB): 0 / Thời gian khởi động(s): 0 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 47 /
|
83.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SHARP / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600 x 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 35 / Thời gian copy bản đầu(s): 0 / Số bản copy liên tục(bản): 0 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: -/ Bộ nhớ trong(MB): 2048 / Thời gian khởi động(s): 3 / Công suất tiêu thụ: 1.84 kW / Trọng lượng(kg): 52.1 /
|
83.000.000 VNĐ |