|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
EMP-1810, EMP1810. Hãng sản xuất: EPSON / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 3500 lumens / Hệ số tương phản: 500:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: VGA~UXGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.77 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Độ ồn: - / Trọng lượng: 2.9kg /
|
37.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HITACHI / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 3000 lumens / Hệ số tương phản: 500:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SXGA, SVGA, UXGA, VGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 320 / Độ ồn: 35dB / Trọng lượng: 3.5kg /
|
33.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Panasonic / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 20 / Thời gian copy bản đầu(s): 6.9 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 50 / Kiểu kết nối: Paralell, Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 16 / Thời gian khởi động(s): 30 / Công suất tiêu thụ: 1.35kW / Trọng lượng(kg): 44.6 /
|
32.256.000 VNĐ |
|
|
PT-F100EA, PTF100EA. Hãng sản xuất: PANASONIC / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 3200 lumens / Hệ số tương phản: 500:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SXGA, SVGA, UXGA, VGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Độ ồn: 25dB / Trọng lượng: 6.2kg /
|
20.555.000 VNĐ |
|
|
EMP-1825, EMP1825. Hãng sản xuất: EPSON / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 3500 lumens / Hệ số tương phản: 500:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SXGA, SVGA, VGA, XGA, SXGA+/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 286 / Độ ồn: 37dB / Trọng lượng: 3.1kg /
|
41.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: ELOTOUCH / Kích thước màn hình (inch): 26 / Độ phân giải PC (dpi): 1680x1050 / Độ phân giải cảm ứng (dpi): 1680x1050 / Độ sáng màn hình (cd/m2): 500 / Tỉ lệ độ tương phản: 1500:1 / Đỗ xuyên sáng (%): 80 / Góc nhìn (độ): 176 / Thời gian đáp ứng (ms): 20 / Cổng kết nối: Analog VGA(15-pin), / Công xuất (W): 130 /
|
44.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HITACHI / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2200 lumens / Hệ số tương phản: 500:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SXGA, SVGA, VGA~SXGA, VGA~UXGA, VGA~XGA, VGA~SXG, VGA~SXGA, VGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 220 / Độ ồn: 35dB / Trọng lượng: 3.4kg /
|
12.380.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SAKERAMA / Tính năng: Làm lạnh, đun nước, Tự ngắt điện khi hết nước/ Dung tích bình lạnh (lít): 2 / Dung tích bình nóng (lít): 2 / Nhiệt độ nóng (độ C): 90 / Ngăn lạnh: 1 ngăn / Dung tích ngăn lạnh (lít): 0 / Công suất làm nóng (W): 500 / Công suất làm lạnh (W): 70 / Trọng lượng (g): 0 / Xuất xứ: China /
|
1.379.000 VNĐ |
|
|
CP-X2010, CPX2010. Hãng sản xuất: HITACHI / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2200 lumens / Hệ số tương phản: 500:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SXGA, SVGA, UXGA, VGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 330 / Độ ồn: 35dB / Trọng lượng: 3.5kg /
|
11.395.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Pulsafeeder / Xuất xứ: United States / Lưu lượng(m3/h): 1 / Hút sâu(m): 0 / Áp suất (bar): 3 / Công suất(W): 500 / Đường kính ống(mm): 0 /
|
34.300.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: AVTECH / Loại: IR Camera / Cảm biến hình ảnh: 1/3-inch H.R Color CCD / Độ phân giải: 500 TV lines / Trọng lượng (g): 0 / Xuất xứ: Đài Loan /
|
1.225.000 VNĐ |
|
|
CP-X2511N, X2511N, CP X2511N. Hãng sản xuất: HITACHI / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2700 lumens / Hệ số tương phản: 500:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (SVGA) / Độ phân giải: SVGA, UXGA, VGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Độ ồn: 29dB / Trọng lượng: 3.2kg /
|
18.807.800 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: FUJIE / Tính năng: Làm lạnh, đun nước/ Dung tích bình lạnh (lít): 1 / Dung tích bình nóng (lít): 5 / Nhiệt độ nóng (độ C): 95 / Ngăn lạnh: - / Dung tích ngăn lạnh (lít): 0 / Công suất làm nóng (W): 500 / Công suất làm lạnh (W): 65 / Trọng lượng (g): 0 / Xuất xứ: - /
|
1.700.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SANYO / Tỉ lệ hình ảnh: 16:10/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2500 lumens / Hệ số tương phản: 500:1 / Độ phân giải màn hình: 1280 x 800 (WXGA) / Độ phân giải: WXGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 339 / Độ ồn: 29dB / Trọng lượng: 4.7kg /
|
26.490.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: H-PEC / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2600 lumens / Hệ số tương phản: 500:1 / Độ phân giải màn hình: 1600 x 1200 / Độ phân giải: UXGA, VGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 285 / Độ ồn: 30dB / Trọng lượng: 3.3kg /
|
16.016.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Hồng Ký / Nguồn điện: 1 pha / Dòng điện tiêu thụ (A): 500 / Điện áp tiêu thụ (V): 380 / Công suất tiêu thụ (KVA): 45 / Cầu chì (A): 100 / Hệ số cos: 0 / Điện áp không tải (V): 84 / Trọng lượng (Kg): 130 / Xuất xứ: Vietnam /
|
10.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: 3M / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: TFT / Độ sáng tối đa: 2700 lumens / Hệ số tương phản: 500:1 / Độ phân giải màn hình: - / Độ phân giải: UXGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 0 Độ ồn: 30dB / Trọng lượng: 2.2kg /
|
19.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SHARP / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: - / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 31 / Thời gian copy bản đầu(s): 0 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: -/ Bộ nhớ trong(MB): 0 / Thời gian khởi động(s): 20 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 0 /
|
137.500.000 VNĐ |
|
|
Phân loại dược lý: Thuốc xương khớp / Dạng bào chế: Thuốc viên / Xuất xứ: Thuốc ngoại - Mỹ /
|
688.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KAWASAKI / Công suất (W): 0 / Tốc độ không tải (vòng/phút): 6000 / Nén khí (lít/giây): 13.48 / Truyền động curoa (mm): 16 / Ngẫu lực (Nm): 500 / Chức năng: Dùng máy nén khí/ Trọng lượng (kg): 2.5 / Xuất xứ: Japan /
|
2.543.000 VNĐ |