Sản phẩm về "500"
Để có nhiều kết quả hơn về
|
TCL -L26E62A3
Hãng sản xuất: TCL / Độ lớn màn hình: 26inch / Độ phân giải màn hình: 1366x768pixel(WXGA) / Độ sáng: 500cd/m2 / Hệ số tương phản: 3000:1 / Thời gian đáp ứng: - / Tỉ lệ hình: -, / Cổng kết nối: HDMI, VGA, / Công xuất loa (W): 12 / Công xuất tiêu thụ (W).: 120 / Trọng lượng (Kg).: 12 / Xuất xứ.: Vietnam /
|
5.470.000 VNĐ (312,57 USD) Có 1 cửa hàng bán |
Sony Vaio VGN- FW140E/H Titanium Gray (Intel Core 2 Duo P8400 2.26Ghz, 3GB RAM, 250GB HDD, VGA Intel GMA 4500M HD, 16.4 inch, Windows Vista Home Premium)
Hãng sản xuất: Sony / Motherboard Chipset: Mobile Intel PM45 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 16.4 inch / Độ phân giải: WXGA++ (1600 x 900) / Dung lượng HDD: 250GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo P8400 / Tốc độ máy: 2.26GHz ( 3MB cache) / Video Chipset: Intel GMA X4500 HD / Graphic Memory: 1340MB / Memory Type: DDRII 800Mhz / Dung lượng Memory: 3GB (2GBx1+1GBx1) / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD- RW Double Layer Multimedia / Chuột: TouchPad, Scroll, / OS: Windows Vista Home Premium / Tính năng khác: IEEE1394, Bluetooth, Camera, VGA out, Cổng hồng ngoại, HDMI, Express Card, RJ-11 Modem, Microphone, / Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 3in1 Card Reader / Battery: 4giờ / Trọng lượng: 2.9kg /
|
18.025.000 VNĐ (1.030,00 USD) Có 10 cửa hàng bán |
ASUS Lamborghini VX2S-2BKA (Intel Core 2 Duo T7500 2.2GHz, 2GB RAM, 200GB HDD, VGA NVIDIA GeForce 8600M GT, 15.4 inch, Windows Vista Ultimate)
Hãng sản xuất: Asus / Motherboard Chipset: Intel PM965 Express / Độ lớn màn hình: 15.4inch / Độ phân giải: WSXGA+ (1680 x 1050) / Dung lượng HDD: 200GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Centrino Core 2 Duo T7500 / Tốc độ máy: 2.2 GHz (4096KB) / Video Chipset: Nvidia GeForceGo 8600M GT / Graphic Memory: 512MB / Memory Type: DDRII 667Mhz / Dung lượng Memory: 2048MB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g / Loại ổ đĩa quang: LightScride DVDRW±R/RW with Double Layer Support / Chuột: TouchPad, / OS: Windows Vista Ultimate / Tính năng khác: IEEE1394, Bluetooth, TV out, Camera, DVI-D, VGA out, HDMI, Express Card, RJ-11 Modem, SPDIF out, eSata, / Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 8in1 Card Reader / Battery: 8 cells / Trọng lượng: 2.9kg /
|
47.232.500 VNĐ (2.699,00 USD) Có 6 cửa hàng bán |
LG 32LG80FR
Hãng sản xuất: LG / Độ lớn màn hình: 32inch / Độ phân giải màn hình: 1920x1080pixel(WXGA) / Độ sáng: 500cd/m2 / Hệ số tương phản: 50000:1 / Thời gian đáp ứng: 4ms / Tỉ lệ hình: 16:9, / Cổng kết nối: D-sub15pin, Composite, S-video, RCA Audio, HDMI, USB, Component, / Công xuất loa (W): 50 / Công xuất tiêu thụ (W).: 130 / Trọng lượng (Kg).: 12.3 / Xuất xứ.: - /
|
10.500.000 VNĐ (600,00 USD) Có 3 cửa hàng bán |
BlackBerry Pearl 8110 Pink

Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: Intel XScale / Tốc độ xử lý: 312MHz / Loại Ram: SDRAM / Dung lượng RAM: 64MB / Dung lượng ROM: 128MB / Thẻ nhớ: microSD, microSDHC, / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: - / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: - Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth v2.0, USB, EDGE Class10, 236.8kbps, GPRS Class10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, T9, / Tích hợp Camera: 2.0Megapixels / Quay Video: - / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 900mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 360giờ / FM Radio, Voice recorder, MP3, Lịch nhắc việc, Định vị GPS, / Trọng lượng: 91g /
|
2.999.000 VNĐ (171,37 USD) Có 9 cửa hàng bán |
TViX HD M-5000A
Hãng sản xuất: TVIX / Giao tiếp với máy tính: USB / Software / Định dạng file: MPEG2, AVI, DivX, WMV, XVID, MPEG4, / Các định dạng khác: -, / TV Tuner / FM Tuner / Gói sản phẩm gồm có: TV Card, Cab Audio, User manual, CD Driver, Cab Video In/Out, Dây Âng-ten, Điều khiển từ xa, /
|
5.670.000 VNĐ (324,00 USD) Có 4 cửa hàng bán |
Toshiba eStudio 350
Hãng sản xuất: Toshiba / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 2400x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 35 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.9 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 160 / Thời gian khởi động(s): 20 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 80 /
|
15.750.000 VNĐ (900,00 USD) Có 3 cửa hàng bán |
ToShiBa e-STUDIO232
Hãng sản xuất: Toshiba / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 2400x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A4 / Tốc độ copy(bản/phút): 23 / Thời gian copy bản đầu(s): 5.4 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 256 / Thời gian khởi động(s): 25 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 148 /
|
47.232.500 VNĐ (2.699,00 USD) Có 5 cửa hàng bán |
IBM System x3200 M2 (4367-34A) , (Intel Xeon Dual Core E3110 3.0GHz , 512MB RAM , 73GB HDD , E54 15 inch monitor)
Hãng sản xuất: IBM / Kiểu máy chủ: Tower / Tốc độ CPU: 3.0GHz / CPU FSB: 1333MHz / Loại CPU sử dụng: Intel Xeon E3110 / Số lượng CPU: 1 CPU / Bộ nhớ đệm: 6MB / Số lượng CPU hỗ trợ: 1 CPU / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 512MB / Loại bộ nhớ: DDR2 / Tốc độ BUS của RAM: 667MHz / Hỗ trợ ECC / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 8GB / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): 73GB / Số vòng quay ổ cứng (RPM): 15000RPM / Kiểu giao tiếp HDD: SAS, Ultra-320 SCSI, / Hot SWAP / Ổ quang (Optical drive): CD-ROM / Số lượng cổng mạng (LAN): - / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows Server 2003 /
|
22.417.500 VNĐ (1.281,00 USD) Có 11 cửa hàng bán |
SIEMENS HiPath 1190 (10-114)
Hãng sản xuất: Siemens / Loại: Tổng đài điện thoại / Số thuê bao: 114 / Số tối đa thuê bao: 140 / Kết nối: USB, LAN, Modem, SERIAL (cổng COM ), Vô tuyến, / Tính năng: Tự động gọi lại, Báo thức, Bàn điều khiển, lập trình, Giữ cuộc gọi, Phân phối cuộc gọi ( UCD ), Chống làm phiền (DND), Voice mail, Đàm thoại hội nghị, Bảo mật đường truyền dữ liệu, Nhạc chờ và nhạc nền, Tính năng khác, / Mở rộng: Lập trình kết nối với máy tính, Bản tin chi tiết các cuộc gọi(SMDR), Hiển thị số gọi đến, / Màu sắc: Trắng / Trọng lượng (g): 22500 / Xuất xứ: - /
|
41.370.000 VNĐ (2.364,00 USD) Có 2 cửa hàng bán |
BlackBerry 7130e
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: CMDA800, CMDA1900, / Bộ vi xử lý: Intel PXA901 "Hermon" / Tốc độ xử lý: 312MHz / Loại Ram: - / Dung lượng RAM: - / Dung lượng ROM: 64MB / Thẻ nhớ: -, / Loại màn hình: - / Kích thước màn hình: - / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: RIM OS Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth, MiniUSB, USB, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, / Tích hợp Camera: - / Quay Video: - / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1000mAh / Thời gian đàm thoại: 3giờ / Thời gian chờ: 192giờ / xHTML, Java MIDP 2.0, / Trọng lượng: 133g /
|
1.350.000 VNĐ (77,14 USD) Có 4 cửa hàng bán |
BlackBerry 7130g
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: Intel XScale / Tốc độ xử lý: 312MHz / Loại Ram: SRAM / Dung lượng RAM: 16MB / Dung lượng ROM: 64MB / Thẻ nhớ: -, / Loại màn hình: - / Kích thước màn hình: - / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: RIM OS / Tin nhắn : SMS, Email, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth v2.0, USB, GPRS, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, / Tích hợp Camera: Không / Quay Video: Không / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1100 mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 400giờ / Built-in handsfree, HTML, JAVA, / Trọng lượng: 120g /
|
939.000 VNĐ (53,66 USD) Có 25 cửa hàng bán |
BlackBerry 7130v
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: Intel XScale / Tốc độ xử lý: 312MHz / Loại Ram: SRAM / Dung lượng RAM: 16MB / Dung lượng ROM: 64MB / Thẻ nhớ: -, / Loại màn hình: - / Kích thước màn hình: - / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: RIM OS / Tin nhắn : SMS, Email, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth v2.0, USB, GPRS, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, / Tích hợp Camera: Không / Quay Video: Không / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1100 mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 400giờ / Built-in handsfree, Lịch nhắc việc, HTML, JAVA, / Trọng lượng: 120g /
|
995.000 VNĐ (56,86 USD) Có 21 cửa hàng bán |
BlackBerry 7130c
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: - / Tốc độ xử lý: - / Loại Ram: - / Dung lượng RAM: - / Dung lượng ROM: 64MB / Thẻ nhớ: -, / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: - / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: - Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth, USB, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, / Tích hợp Camera: - / Quay Video: - / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1000mAh / Thời gian đàm thoại: 3giờ / Thời gian chờ: 192giờ / xHTML, / Trọng lượng: 120g /
|
999.000 VNĐ (57,09 USD) Có 12 cửa hàng bán |
Nokia 6085 Pink
Hãng sản xuất: Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, / Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 84g / Màn hình: 256K màu-CSTN / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, 12 âm sắc, / Rung / Kích thước màn hình: 1.8inch / Sổ địa chỉ: 500địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, / Bộ nhớ trong: 4Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa giữ liệu: GPRS, Bluetooth, / Kiểu kết nối: USB, / Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: -, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Lịch nhắc việc, FM radio, Đồng hồ, Báo thức, Quay Video, Tính năng bộ đàm (Push to talk), / Phần mềm: Java MIDP 2.0, xHTML, WAP 2.0, Chơi nhạc MP3/AAC..., Games, Quay số bằng giọng nói, / Pin: Li-Ion 970mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 240giờ /
|
1.250.000 VNĐ (71,43 USD) Có 17 cửa hàng bán |
Sản phẩm về "500"
Để có nhiều kết quả hơn về
|
|
|