|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: KINGMAX / Dòng Memory: DDR PC3200 / Dung lượng: 1GB / Tốc độ BUS: 400Mhz / Socket: DIMM /
|
1.020.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SAMSUNG / Dòng Memory: DDR PC3200 / Dung lượng: 512MB / Tốc độ BUS: 400Mhz / Socket: DIMM /
|
320.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KINGSTON / Dòng Memory: DDR PC3200 / Dung lượng: 512MB / Tốc độ BUS: 400Mhz / Socket: DIMM /
|
110.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Kingston / Dung lượng: 512MB / Loại RAM: DDR1 / Bus: 400MHz / Chân cắm: 200-pin / Cas Latency (độ trễ): 3.0ns /
|
150.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KingMax / Dung lượng: 1GB / Loại RAM: DDR1 / Bus: 400MHz / Chân cắm: 200-pin / Cas Latency (độ trễ): 3.0ns /
|
830.000 VNĐ |
|
|
HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB2.0, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 27tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 1400tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 250tờ / Chức năng: In 2 mặt, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 400MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 32 / Công suất tiêu thụ(W): 350 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 11Kg /
|
2.350.000 VNĐ |
|
|
HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB, LAN, EIO slots, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 26tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 300tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 400MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 32 / Công suất tiêu thụ(W): 350 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 13Kg /
|
2.500.000 VNĐ |
|
|
HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB2.0, IEEE 1284, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 33tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 500tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 350tờ / Chức năng: In 2 mặt, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows Server 2003, / Bộ vi xử lý: 400MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 48 / Công suất tiêu thụ(W): 625 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V±10V 50/60Hz, AC 220V±20V 50/60Hz, / Khối lượng: 22Kg /
|
2.600.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dell / Kiểu máy chủ: Tower / Tốc độ CPU: 3.2GHz / CPU FSB: 400MHz / Loại CPU sử dụng: Intel Xeon / Số lượng CPU: 2 CPUs / Bộ nhớ đệm: 1MB / Số lượng CPU hỗ trợ: 2 CPUs / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 4GB / Loại bộ nhớ: DDR2 / Tốc độ BUS của RAM: 667MHz / Hỗ trợ ECC / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 16GB / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): 73GB x 3 / Số vòng quay ổ cứng (RPM): 10000RPM / Kiểu giao tiếp HDD: SCSI, / Ổ quang (Optical drive): CD-ROM / Số lượng cổng mạng (LAN): - / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows Server 2003 /
|
11.502.500 VNĐ |
|
|
GIGABYTE 1Gb, 210 1GB. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 210 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 590 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, TurboCache, /
|
1.030.000 VNĐ |
|
|
LEXMARK E260, E260 DN. LEXMARK / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 2400dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, IEEE 1284, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 35tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, Microsoft Windows Server 2008, Microsoft Windows 7, / Bộ vi xử lý: 400MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 32 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: -, / Khối lượng: 13.6Kg /
|
5.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dell / Kiểu máy chủ: Tower / Tốc độ CPU: 3.2GHz / CPU FSB: - / Loại CPU sử dụng: Intel Xeon / Số lượng CPU: 2 CPUs / Bộ nhớ đệm: 2MB / Số lượng CPU hỗ trợ: 2 CPUs / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 2GB / Loại bộ nhớ: DDR2 / Tốc độ BUS của RAM: 400MHz / Hỗ trợ ECC / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 12GB / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): 72GB x 2 / Số vòng quay ổ cứng (RPM): 10000RPM / Kiểu giao tiếp HDD: SAS, SCSI, / Hot SWAP / Ổ quang (Optical drive): CD-ROM / Số lượng cổng mạng (LAN): - / Hệ điều hành cài sẵn: - /
|
9.503.000 VNĐ |
|
|
ASUS 1Gb, GT 430 1GB, ASUS 430. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 430 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 700 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA, /
|
1.454.000 VNĐ |
|
|
CANON / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 2400x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 24tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 250tờ / Chức năng: In 2 mặt, In trực tiếp/ OS Supported: Microsoft Windows XP, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista/ Bộ vi xử lý: 400MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 8 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz/ Khối lượng: - /
|
3.640.000 VNĐ |
|
|
CANON / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 2400x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 23tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 250tờ / Chức năng: In 2 mặt, In trực tiếp/ OS Supported: Microsoft Windows XP, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista/ Bộ vi xử lý: 400MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 8 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz/ Khối lượng: - /
|
2.880.000 VNĐ |
|
|
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - RADEON HD 6850 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 810 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 5000 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, HDCP, Display Port (Mini DP)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD HD3D/
|
4.140.000 VNĐ |
|
|
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 570 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1280MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 320-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 742 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 3800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI x 2, HDCP, Display Port (Mini DP)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, CUDA, 3D Vision Surround/
|
8.870.000 VNĐ |
|
|
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 560 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 900 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 4000 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI x 2, Display Port (Mini DP)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, CUDA, 3D Vision Surround/
|
5.371.000 VNĐ |
|
|
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: ATI - Radeon HD 7750 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 880 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 4500 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, AMD Eyefinity, Avivo™HD/
|
3.068.000 VNĐ |
|
|
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: ATI - Radeon HD 7770 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1100 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 4500 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD EyeSpeed, Avivo™HD/
|
3.578.000 VNĐ |