|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
VPL-CX150. Hãng sản xuất: SONY / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 3500 lumens / Hệ số tương phản: 350:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SXGA, SVGA, UXGA, VGA, XGA, SXGA+/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 285 / Độ ồn: 30dB / Trọng lượng: 4.1kg /
|
29.130.000 VNĐ |
|
|
VPL-CW125, VPLCW125. Hãng sản xuất: SONY / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 3000 lumens / Hệ số tương phản: 500:1 / Độ phân giải màn hình: 1366 x 800 / Độ phân giải: SXGA, SVGA, UXGA, VGA, XGA, WXGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 285 / Độ ồn: 32dB / Trọng lượng: 4.1kg /
|
21.700.000 VNĐ |
|
|
VPL-CX100, VPLCX100. Hãng sản xuất: SONY / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2700 lumens / Hệ số tương phản: 550:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SXGA, SVGA, UXGA, VGA, XGA, SXGA+/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 285 / Độ ồn: 28dB / Trọng lượng: 4.1kg /
|
15.990.000 VNĐ |
|
|
VPL-CX120. Hãng sản xuất: SONY / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 3000 lumens / Hệ số tương phản: 500:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SXGA, SVGA, UXGA, VGA, XGA, SXGA+/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 285 / Độ ồn: 28dB / Trọng lượng: 4.1kg /
|
18.490.000 VNĐ |
|
|
VPL-CX155, VPLCX155. Hãng sản xuất: SONY / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 3500 lumens / Hệ số tương phản: 500:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SXGA, SVGA, UXGA, EGA~XGA, VGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 280 / Độ ồn: 28dB / Trọng lượng: 4.1kg /
|
29.450.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BENQ / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3, -/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 3000 lumens / Hệ số tương phản: 2000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 365 / Độ ồn: 34dB / Trọng lượng: 4.1kg /
|
21.920.800 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DELL / Kích thước màn hình: 15inch / Kiểu màn hình: TFT-LCD / Độ phân giải tối đa: 1024 x 768 / Góc nhìn: 120°(H) / 100°(V) / Kích thước điểm ảnh: 0.297mm / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 200cd/m2 / Độ tương phản: 400:1 / Thời gian đáp ứng: 25ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: S-Video, / Công suất tiêu thụ (W): 25 / Linh kiện đi kèm: VGA cable, / Trọng lượng: 4.1kg /
|
600.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TIGER / Dung tích: 1 lít / Các tính năng khác: Tự động điều chỉnh nhiệt, Chế độ nấu ổn định, Chức năng giữ nóng, Có đèn báo chế độ nấu và hâm nóng, Tráng lớp chống dính thức ăn/ Vỏ nồi: - / Lớp chống dính / Màn hiển thị dễ nhìn / Mầu sắc: Ngà/ Trọng lượng: 4.1kg / Điện áp: 220V / Công suất: 661 W / Xuất xứ: - /
|
3.349.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: LG / Kích thước màn hình: 19inch / Kiểu màn hình: TFT-LCD / Độ phân giải tối đa: 1440 x 900 / Góc nhìn: 170°(H) / 170°(V) / Kích thước điểm ảnh: 0.285mm / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 300cd/m2 / Độ tương phản: 8000:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: D-Sub, / Công suất tiêu thụ (W): 36 / Linh kiện đi kèm: VGA cable, Power Cable, / Trọng lượng: 4.1kg /
|
2.250.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: VIEWSONIC / Kích thước màn hình: 23inch / Kiểu màn hình: TFT-LCD / Độ phân giải tối đa: 1920 x 1080 / Góc nhìn: 178°(H) / 178°(V) / Kích thước điểm ảnh: - / Khả năng hiển thị màu: - / Độ sáng màn hình: 400cd/m2 / Độ tương phản: 4000:1 / Thời gian đáp ứng: 14ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: D-Sub, DVI-D, / Công suất tiêu thụ (W): 45 / Linh kiện đi kèm: DVI Cable, Power Cable, DVI-D Cable, / Trọng lượng: 4.1kg /
|
4.425.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: ACER / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 4000 lumens / Hệ số tương phản: 3700:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SXGA, SVGA, UXGA, VGA, XGA, SXGA+, WXGA, WSXGA+, WXGA+/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 1.07 tỷ màu / Công suất tiêu thụ(W): 345 / Độ ồn: 33dB / Trọng lượng: 4.1kg /
|
23.000.000 VNĐ |
|
|
VPL-CX125, VPLCX125. Hãng sản xuất: SONY / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 3000 lumens / Hệ số tương phản: 650:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.77 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 285 / Độ ồn: 28dB / Trọng lượng: 4.1kg /
|
20.250.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: 3M / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: - / Hệ số tương phản: 2000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: UXGA, XGA, SXGA+, XGA~SXGA+, WSXGA+, WXGA+/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Độ ồn: 30dB / Trọng lượng: 4.1kg /
|
29.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SANYO / Kiểu máy: Loại bình thường/ Kiểu túi lọc: Không dùng túi bụi / Dung tích bình chứa: 2.2L / Công suất: 1600W / Trọng lượng: 4.1kg / Độ ồn(dB): 0 / Màng lọc tiêu chuẩn HEPA / Xuất xứ: - /
|
1.630.000 VNĐ |
|
|
VE228H, asus 228. Hãng sản xuất: ASUS / Kích thước màn hình: 21.5inch / Kiểu màn hình: TFT-LCD / Độ phân giải tối đa: 1920 x 1080 / Góc nhìn: 170°(H) / 160°(V) / Kích thước điểm ảnh: 0.248mm / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 250cd/m2 / Độ tương phản: 1000000:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: D-Sub, DVI-D, HDMI, / Công suất tiêu thụ (W): 30 / Linh kiện đi kèm: VGA cable, DVI Cable, Audio Cable, / Trọng lượng: 4.1kg /
|
3.532.000 VNĐ |
|
|
e2236VW. Hãng sản xuất: AOC / Kích thước màn hình: 21.5inch / Kiểu màn hình: - / Độ phân giải tối đa: 1920 x 1080 / Góc nhìn: 170°(H) / 150°(V) / Kích thước điểm ảnh: 0.248mm / Khả năng hiển thị màu: - / Độ sáng màn hình: 250cd/m2 / Độ tương phản: 2000000:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: -, / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Linh kiện đi kèm: DVI Cable, / Trọng lượng: 4.1kg /
|
3.390.000 VNĐ |
|
|
Viewsonic VX2453mh-LED. Hãng sản xuất: VIEWSONIC / Kích thước màn hình: 24inch / Kiểu màn hình: Active Matrix TFT LCD / Độ phân giải tối đa: 1920 x 1080 / Góc nhìn: 170°(H) / 160°(V) / Kích thước điểm ảnh: - / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 250cd/m2 / Độ tương phản: 1000:1 / Thời gian đáp ứng: 2ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: D-Sub, DVI-D, VGA, / Công suất tiêu thụ (W): 20 / Linh kiện đi kèm: VGA cable, D-Sub Cable, DVI-D Cable, / Trọng lượng: 4.1kg /
|
4.560.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: ASUS / Kích thước màn hình: 24inch / Kiểu màn hình: LED-backlight / Độ phân giải tối đa: 1920 x 1080 / Góc nhìn: 170°(H) / 160°(V) / Kích thước điểm ảnh: 0.2768mm / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 250cd/m2 / Độ tương phản: 50'000'000:1 / Thời gian đáp ứng: 2ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: D-Sub, DVI-D, Audio, HDMI, VGA, DVI/ Công suất tiêu thụ (W): 32 / Linh kiện đi kèm: VGA cable, DVI Cable, Audio Cable, Warranty card/ Trọng lượng: 4.1kg /
|
4.552.000 VNĐ |
|
|
KS-COM18V-W. Hãng sản xuất: SHARP / Dung tích: 1.8 lít / Tính năng: Định giờ nấu, Tự động điều chỉnh nhiệt, Chế độ nấu ổn định, Chức năng giữ nóng, Có đèn báo chế độ nấu và hâm nóng, Tráng lớp chống dính thức ăn, Chống không khí từ bên ngoài lọt vào bên trong, Màn hình LCD hiển thị số/ Vỏ nồi: Nhựa toàn phần / Mầu sắc: Trắng/ Trọng lượng: 4.1kg / Điện áp: - / Công suất: 830W / Xuất xứ: Thái Lan /
|
1.490.000 VNĐ |
|
|
KS-COM19V-G. Hãng sản xuất: SHARP / Dung tích: 1.8 lít / Tính năng: Định giờ nấu, Tự động điều chỉnh nhiệt, Chế độ nấu ổn định, Chức năng giữ nóng, Có đèn báo chế độ nấu và hâm nóng, Tráng lớp chống dính thức ăn, Chống không khí từ bên ngoài lọt vào bên trong, Màn hình LCD hiển thị số/ Vỏ nồi: Nhựa toàn phần / Mầu sắc: Xám/ Trọng lượng: 4.1kg / Điện áp: - / Công suất: 830W / Xuất xứ: Thái Lan /
|
1.650.000 VNĐ |