Sản phẩm về "256kb l2 cache"

Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
AMD Sempron 3400+ (1.8GHz, 256KB L2 Cache, Socket AM2, 1600MHz FSB)
Series: AMD - Sempron / Codename (Tên mã): AMD - - / Số lượng Cores: 1 / Socket type: AMD - Socket AM2 / Số lượng Threads: - / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 90 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 1.80GHz / Bus Speed / HyperTransport: 1600 MHz / L2 Cache: 256 KB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 62 / Max Temperature (°C): 69 / Advanced Technologies: -, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
0
Liên hệ gian hàng
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Celeron D 325 (2.53 GHz, 256KB L2 Cache, Socket 478, FSB 533MHz)
Series: Intel - Celeron D / Codename (Tên mã): Intel - Prescott / Số lượng Cores: 1 / Socket type: Intel - Socket 478 / Số lượng Threads: 1 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 90 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.53GHz / Bus Speed / HyperTransport: 533 MHz / L2 Cache: 256 KB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 73 / Max Temperature (°C): 67 Công nghệ đồ họa: -/
0
Chưa có GH bán...
Thuộc danh mục
CPU Desktop
AMD Sempron 2800+ (1.6GHz, 256KB L2 Cache, Socket 754, 1600MHz FSB)
Series: AMD - Sempron / Codename (Tên mã): AMD - Palermo / Số lượng Cores: 1 / Socket type: AMD - Socket 754 / Số lượng Threads: - / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 90 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 1.60GHz / Bus Speed / HyperTransport: 1600 MHz / L2 Cache: - / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 59 / Max Temperature (°C): 69 / Advanced Technologies: -, HyperTransport, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
0
Chưa có GH bán...
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Celeron D 346 (3.06 Ghz, 256Kb L2 Cache, Soket 775, FSB 533Mhz)
Series: Intel - Celeron D / Codename (Tên mã): Intel - Prescott / Số lượng Cores: 1 / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Số lượng Threads: 1 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 90 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.06GHz / Bus Speed / HyperTransport: 533 MHz / L2 Cache: 256 KB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84 / Max Temperature (°C): 67.7 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
0
Chưa có GH bán...
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Mobile Intel® Pentium® III - 900Mhz, 256KB L2 Cache
Hãng sản xuất: Intel / Loại: Pentium 3 / Tốc độ: 900MHz / FSB: 133MHz / L2 Cache: 256KB / Công nghệ sản xuất: 0.15µm / Multimedia Instruction: MMX, SSE, SSE2, /
0
Chưa có GH bán...
Thuộc danh mục
CPU laptop
Mobile Intel® Pentium® III - 750Mhz, 256KB L2 Cache
Hãng sản xuất: Intel / Loại: Pentium 3 / Tốc độ: 750MHz / FSB: 133MHz / L2 Cache: 256KB / Công nghệ sản xuất: 0.15µm / Multimedia Instruction: MMX, SSE, SSE2, /
0
Chưa có GH bán...
Thuộc danh mục
CPU laptop
Intel Celeron D 320 (2.4 GHz, 256KB L2 Cache, Socket 478, FSB 533MHz)
Series: Intel - Celeron D / Codename (Tên mã): Intel - Prescott / Số lượng Cores: 1 / Socket type: Intel - Socket 478 / Số lượng Threads: 1 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 90 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.40GHz / Bus Speed / HyperTransport: 533 MHz / L2 Cache: 256 KB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 73 / Max Temperature (°C): 67 Công nghệ đồ họa: -/
0
Chưa có GH bán...
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Celeron D 315 (2.26 GHz, 256Kb L2 Cache, Socket 478, FSB 533MHz)
Series: Intel - Celeron D / Codename (Tên mã): Intel - Prescott / Số lượng Cores: 1 / Socket type: Intel - Socket 478 / Số lượng Threads: 1 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 90 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.26GHz / Bus Speed / HyperTransport: 533 MHz / L2 Cache: 256 KB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 73 / Max Temperature (°C): 67 Công nghệ đồ họa: -/
0
Chưa có GH bán...
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Celeron D 341 (2.93 GHz, 256KB L2 Cache, Socket 775, FSB 533Mhz)
Series: Intel - Celeron D / Codename (Tên mã): Intel - Prescott / Số lượng Cores: 1 / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Số lượng Threads: 1 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 90 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.93GHz / Bus Speed / HyperTransport: 533 MHz / L2 Cache: 256 KB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84 / Max Temperature (°C): 67.7 / Advanced Technologies: Execute Disable Bit, 64 bit, Idle States
2
Chưa có GH bán...
Thuộc danh mục
CPU Desktop
AMD Sempron LE-1100 (1.9GHz, 256KB L2 Cache, Socket AM2, 800MHz FSB)
Series: AMD - Sempron LE / Codename (Tên mã): AMD - Sparta / Số lượng Cores: - / Socket type: AMD - Socket AM2 / Số lượng Threads: - / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 1.90GHz / Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz / L2 Cache: 256 KB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 45 / Max Temperature (°C): 65 / Advanced Technologies: -/ Công nghệ đồ họa: -/
0
Liên hệ gian hàng
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Celeron D 356 (3.33GH0z, 256Kb L2 Cache, FSB 533MHz, Socket 775)
Series: Intel - Celeron D / / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 90 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.33GHz / Bus Speed / HyperTransport: 533 MHz / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84 / Max Temperature (°C): 67.7 /
0
Chưa có GH bán...
Thuộc danh mục
CPU Desktop
AMD Sempron LE-1150 (2.0GHz, 256KB L2 Cache, Socket AM2, 800MHz FSB)
Series: AMD - Sempron LE / Codename (Tên mã): AMD - Sparta / Số lượng Cores: - / Socket type: AMD - Socket AM2 / Số lượng Threads: - / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.00GHz / Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz / L2 Cache: 256 KB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 45 / Max Temperature (°C): 75 / Advanced Technologies: -/ Công nghệ đồ họa: -/
0
Liên hệ gian hàng
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Celeron D 330 (2.66 GHz, 256KB L2 Cache,  Socket 478, FSB 533Mhz)
Series: Intel - Celeron D / Codename (Tên mã): Intel - Prescott / Số lượng Cores: 1 / Socket type: Intel - Socket 478 / Số lượng Threads: 1 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 90 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.66GHz / Bus Speed / HyperTransport: 533 MHz / L2 Cache: 256 KB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 73 / Max Temperature (°C): 67 Công nghệ đồ họa: -/
0
Chưa có GH bán...
Thuộc danh mục
CPU Desktop
AMD Sempron 3100+ (1.8GHz, 256KB L2 Cache, Socket 754, 1600MHz FSB)
Series: AMD - Sempron / Codename (Tên mã): AMD - Palermo / Số lượng Cores: 1 / Socket type: AMD - Socket 754 / Số lượng Threads: - / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 130 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 1.80GHz / Bus Speed / HyperTransport: 1600 MHz / L2 Cache: - / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 62 / Max Temperature (°C): 70 / Advanced Technologies: -/ Công nghệ đồ họa: -/
0
Chưa có GH bán...
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Máy tính Desktop CMS T510C (Intel 915GV / Intel Celeron D 336(2.8GHz, 256KB L2 cache, 533MHz FSB), 256MB DDR 400MHz, 40GB ATA HDD) CRT 17"
Hãng sản xuất: CMS / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Celeron 336 / Tốc độ CPU: 2.8GHz / Cache size: 256KB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel 915GV / Ổ quang (Optical drive): CD-ROM / Dung lượng Ổ cứng: 40GB / Giao tiếp ổ cứng: P-ATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 256MB / Loại RAM: DDR - 400MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 2GB / Card màn hình: Onboard - Intel GMA900 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 224MB / Giao tiếp card hình: Onboard / Card mạng: 10/100Mbps / Card WIFI: -, / Card âm thanh: Onboard - Realtek AC97 / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows XP Home Edition / Loại màn hình: CRT - 17inch / Hãng SX màn hình: CMS / Độ phân giải của màn hình: SXGA (1280×1024) / Kiểu kết nối màn hình: Analog (VGA) / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: PS2, / Chuột: PS2, Quang, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, Parallel, Audio In-Out, /
0
Chưa có GH bán...
Thuộc danh mục
Máy tính Desktop
Máy tính Desktop Thánh Gióng T310  intel® 865GV chipset, Bus 800/533/400MHz Intel® Celeron® D 310 (256KB L2 cache, 2.13GHz, 533MHz FSB); DDram : 128 Mb DDR400 Upto 2Gb; CD-Rom : 52X; HDD : 40GB IDE Ultra ATA100
Hãng sản xuất: CMS / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Celeron D336 / Tốc độ CPU: 2.13GHz / Cache size: 256KB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel 865GV / Ổ quang (Optical drive): CD-ROM / Dung lượng Ổ cứng: 40GB / Giao tiếp ổ cứng: Ultra ATA / Số vòng quay ổ cứng: - / Dung lượng RAM: 128MB / Loại RAM: DDR - 400MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 2GB / Card màn hình: Onboard - Intel IEG2 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: - / Giao tiếp card hình: Onboard / Card mạng: 10/100Mbps / Card WIFI: -, / Card âm thanh: Onboard - Realtek AC97 / Hệ điều hành cài sẵn: PC-DOS / Loại màn hình: CRT - 15inch / Hãng SX màn hình: CMS / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: PS2, / Chuột: PS2, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, IEEE1394, /
0
Chưa có GH bán...
Thuộc danh mục
Máy tính Desktop
Intel Pentium 4 (1.5Ghz, 256KB L2 Cache, FSB 400Mhz, Socket 478)
Series: Intel - Pentium 4 / / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 180 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 1.50GHz / Bus Speed / HyperTransport: 400 MHz / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 58 / Max Temperature (°C): 73 /
0
Chưa có GH bán...
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Pentium III 850 (850 MHz, 256KB L2 Cache, Socket 370, 100 MHz FSB)
Series: Intel - Pentium III / Codename (Tên mã): Intel - Coppermine / Số lượng Cores: 1 / Socket type: Intel - Socket 370 / Số lượng Threads: 1 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 180 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 850MHz / Bus Speed / HyperTransport: 100 MHz / L2 Cache: 256 KB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 23 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: -/ Công nghệ đồ họa: -/
0
Chưa có GH bán...
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Pentium III 800 (800 MHz, 256KB L2 Cache, Socket 370, 133 MHz FSB)
Series: Intel - Pentium III / Codename (Tên mã): Intel - Coppermine / Số lượng Cores: 1 / Socket type: Intel - Socket 370 / Số lượng Threads: 1 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 180 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 800MHz / Bus Speed / HyperTransport: 133 MHz / L2 Cache: 256 KB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 21 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: -/ Công nghệ đồ họa: -/
0
Chưa có GH bán...
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Pentium III 750 (750 MHz, 256KB L2 Cache, Socket 370, 100 MHz FSB)
Series: Intel - Pentium III / Codename (Tên mã): Intel - Coppermine / Số lượng Cores: 1 / Socket type: Intel - Socket 370 / Số lượng Threads: 1 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 180 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 750 MHz / Bus Speed / HyperTransport: 100 MHz / L2 Cache: 256 KB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 20 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: -/ Công nghệ đồ họa: -/
0
Chưa có GH bán...
Thuộc danh mục
CPU Desktop

Sản phẩm về "256kb l2 cache"