Sản phẩm về "200km h"

Để có nhiều kết quả hơn về "200km h" bạn click vào đây
Hyundai Santafe MLX 2.0 Hyundai Santafe MLX 2.0
Hãng sản xuất: HYUNDAI / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 máy thẳng hàng, 8 van / Dung tích xi lanh (cc): 1999 / Tỷ số nén: - / Công suất cực đại: 152 hp/ 6,000 rpm / Momen xoắn cực đại: - / Tốc độ tối đa (km/h): 200km/h / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 3.4giây / Hộp số: Tự động 5 cấp / Kiểu dẫn động: 1 cầu / Tỷ số truyền: - / Loại nhiên liệu: Diesel / Hệ thống nạp nhiên liệu: Phun nhiên liệu điện tử (EFI) / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7lít/100km / Dài (mm): 4650mm / Rộng (mm): 1890mm / Cao (mm): 1795mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Khoảng sáng gầm xe (mm): - / Trọng lượng không tải (kg): - / Trọng lượng toàn tải: - / Bán kính vòng quay tối thiểu: - / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 5 / Số chỗ ngồi: - /
787.500.000 VNĐ
(45.000,00 USD)
5 cửa hàng bán
2005 NISSAN MURANO 2005 NISSAN MURANO
NISSAN / Kiểu động cơ: V6 / Dung tích xi lanh (cc): - / Tỷ số nén: - / Công suất cực đại: 172kW/6000rpm / Momen xoắn cực đại (Nm): 318Nm/3600rpm / Tốc độ tối đa (km/h): 200Km/h / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h (giây): 9giây / Hộp số: - / Kiểu dẫn động: 4 bánh chủ động / Tỷ số truyền: Không xác định / Loại nhiên liệu: Xăng / Hệ thống nạp nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 15lít/100Km / Dài (mm): 4803mm / Rộng (mm): 1800mm / Cao (mm): Không xác định / Chiều dài cơ sở (mm): - / Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm): Không xác định / Khoảng sáng gầm xe (mm): 180 / Trọng lượng không tải (kg): 1800kg / Trọng lượng toàn tải: - / Bán kính vòng quay tối thiểu: - / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 82lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 8chỗ / Thiết bị an toàn, an ninh 1: Túi khí treo hai bên hàng ghế phía sau, Túi khí hai bên hàng ghế phía trước, Túi khí cho hành khác phía trước, Túi khí ghế người lái, Điều khiển hành trình (Cruise Control ), Hệ thống cảnh báo chống trộm, Tự động cân bằng điện tử (ESP), Đèn báo phanh lắp trên cao, Đèn sương mù phía trước, Chống bó cứng phanh (ABS), Phân bố lực phanh điện tử (EBD), Ghế nội thất bọc da, / Âm thanh, hình ảnh, loa: Đài AM/FM, Dàn CD 6 Đĩa và hệ thống âm thanh Stereo 6 loa, Dàn âm thanh 1CD, AM/FM, MP3/WMA, /
Đang cập nhật..
Audi A3 2.0T (Auto) 2007 Audi A3 2.0T (Auto) 2007
Hãng sản xuất: AUDI / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van / Dung tích xi lanh (cc): 2000cc / Tỷ số nén: 10.3:1 / Công suất cực đại: 200hp / 5000rpm / Momen xoắn cực đại: 207Nm/ 1800rpm / Tốc độ tối đa (km/h): 200km/h / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Kiểu dẫn động: Truyền đông bánh trước / Tỷ số truyền: - / Loại nhiên liệu: Xăng / Hệ thống nạp nhiên liệu: Phun xăng điện tử / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4300 / Rộng (mm): 1940mm / Cao (mm): 1424mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2560mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Khoảng sáng gầm xe (mm): - / Trọng lượng không tải (kg): Không xác định / Trọng lượng toàn tải: - / Bán kính vòng quay tối thiểu: - / Dung tích thùng xe (lít): 540lít / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 60lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
Đang cập nhật..
Audi A3 2.0T (Manual) 2007 Audi A3 2.0T (Manual) 2007
Hãng sản xuất: AUDI / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van / Dung tích xi lanh (cc): 2000cc / Tỷ số nén: 11.3:1 / Công suất cực đại: 200hp / 5000rpm / Momen xoắn cực đại: 207Nm/ 1800rpm / Tốc độ tối đa (km/h): 200Km/h / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tay / Kiểu dẫn động: Truyền đông bánh trước / Tỷ số truyền: - / Loại nhiên liệu: Xăng / Hệ thống nạp nhiên liệu: Phun xăng điện tử / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4300mm / Rộng (mm): 1940mm / Cao (mm): 1424mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2560mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Khoảng sáng gầm xe (mm): - / Trọng lượng không tải (kg): Không xác định / Trọng lượng toàn tải: - / Bán kính vòng quay tối thiểu: - / Dung tích thùng xe (lít): 540lít / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 60lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
Đang cập nhật..
TOYOTA LAND CRUISER 2009 TOYOTA LAND CRUISER 2009
Hãng sản xuất: TOYOTA / Loại động cơ: 4.7 lít ( 2UZ-FE) / Kiểu động cơ: V8 DOHC 32 van / Dung tích xi lanh (cc): 4664cc / Tốc độ tối đa (km/h): 200Km/h / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4950mm / Rộng (mm): 1970mm / Cao (mm): 1905mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2850mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1640/1635mm / Khoảng sáng gầm xe (mm): 225mm / Trọng lượng không tải (kg): 2675kg / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 93lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
Đang cập nhật..
BMW 116i BMW 116i
Hãng sản xuất: BMW / Loại động cơ: 1.3 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh 16 van / Dung tích xi lanh (cc): 1596cc / Tốc độ tối đa (km/h): 200Km/h / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 10.9 giây / Hộp số: - / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.5 lít- 5.8 lít /100km( Cao tốc - Thành phố) / Dài (mm): 4239mm / Rộng (mm): 1748 mm / Cao (mm): 1421 mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2660mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1484/1497mm / Khoảng sáng gầm xe (mm): - / Trọng lượng không tải (kg): 1245 kg / Dung tích thùng xe (lít): 330 - 1150 lít / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 53 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
Đang cập nhật..

Rao vặt về "200km h"

Bán xe máy SCR 125 34.000.000 VNĐ

Review, đánh giá mới

Sony HDR-SR12E - chất lượng hình là trên hết
Chất châu Âu của rạp hát tại gia JVC NX-F7
ĐTDĐ Motorola EM325: Nghe nhạc không cầu kỳ
VAIO VGN-NS140E/L: laptop giải trí
Samsung NV100HD sành điệu, mạnh mẽ
SC-PT850 – ý tưởng hòa nhập công nghệ
“Netbook lai” ASUS N10J
HP Pavillion DV6700t T5550
Sony Ericsson G700: Dế cho doanh nhân
Rạp hát gia đình Sony DAV-IS 10 bé hạt tiêu
Design by: FinalStyle.com