Sản phẩm về "16mb"
Để có nhiều kết quả hơn về
|
BlackBerry 7130g
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: Intel XScale / Tốc độ xử lý: 312MHz / Loại Ram: SRAM / Dung lượng RAM: 16MB / Dung lượng ROM: 64MB / Thẻ nhớ: -, / Loại màn hình: - / Kích thước màn hình: - / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: RIM OS / Tin nhắn : SMS, Email, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth v2.0, USB, GPRS, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, / Tích hợp Camera: Không / Quay Video: Không / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1100 mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 400giờ / Built-in handsfree, HTML, JAVA, / Trọng lượng: 120g /
|
939.000 VNĐ (53,66 USD) Có 26 cửa hàng bán |
BlackBerry 7130v
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: Intel XScale / Tốc độ xử lý: 312MHz / Loại Ram: SRAM / Dung lượng RAM: 16MB / Dung lượng ROM: 64MB / Thẻ nhớ: -, / Loại màn hình: - / Kích thước màn hình: - / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: RIM OS / Tin nhắn : SMS, Email, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth v2.0, USB, GPRS, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, / Tích hợp Camera: Không / Quay Video: Không / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1100 mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 400giờ / Built-in handsfree, Lịch nhắc việc, HTML, JAVA, / Trọng lượng: 120g /
|
995.000 VNĐ (56,86 USD) Có 21 cửa hàng bán |
Maxtor 500GB - 7200rpm - 16MB Cache - SATA
Hãng sản xuất: MAXTOR / Vòng quay: 7200rpm / Series: DiamondMax 11 / Dung lượng ổ: 500GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 16MB / Interface: Serial ATA / Thời gian tìm kiếm giữ kiệu: 8.9ms / Đĩa: 4cái /
|
1.260.000 VNĐ (72,00 USD) Có 3 cửa hàng bán |
Maxtor 320GB - 7200rpm - 16MB cache - SATA II
Hãng sản xuất: MAXTOR / Vòng quay: 7200rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 320GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 16MB / Interface: Serial ATA II / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: - / Đĩa: 1cái /
|
910.000 VNĐ (52,00 USD) Có 4 cửa hàng bán |
SEAGATE 320GB - 7200rpm 16MB cache - SATA
Hãng sản xuất: SEAGATE / Vòng quay: 7200rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 320GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 16MB / Interface: Serial ATA / Thời gian tìm kiếm giữ kiệu: 8.5ms / Đĩa: 1cái /
|
927.500 VNĐ (53,00 USD) Có 5 cửa hàng bán |
Seagate 500GB - 7200rpm 16MB cache - SATA
Hãng sản xuất: SEAGATE / Vòng quay: 7200rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 500GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 16MB / Interface: Serial ATA / Thời gian tìm kiếm giữ kiệu: 9ms / Đĩa: 1cái /
|
1.260.000 VNĐ (72,00 USD) Có 8 cửa hàng bán |
Seagate 750GB - 7200rpm 16MB Cache - SATA
Hãng sản xuất: SEAGATE / Vòng quay: 7200rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 750GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 16MB / Interface: Serial ATA II / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 4.16ms / Đĩa: 1cái /
|
2.450.000 VNĐ (140,00 USD) Có 4 cửa hàng bán |
Sony Ericsson K770i Ultra Violet
Hãng sản xuất: Sony-Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 850, / Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 85g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: MP3, 72 âm sắc, / Rung / Kích thước màn hình: 1.9inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Memory Stick Micro (M2), / Bộ nhớ trong: 16Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: Không có / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa giữ liệu: HSCSD, GPRS, Bluetooth 2.0, / Kiểu kết nối: USB, / Camera: 3.15Megapixel / Màu: Nâu, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Nghe nhạc, Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Cài đặt hình nền, nhạc chuông, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Lịch nhắc việc, FM radio, Đồng hồ, Báo thức, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), / Phần mềm: Java MIDP 2.0, xHTML, WAP 2.0, Chơi nhạc MP3/AAC..., Games, HTML(NetFront), RSS feeds, / Pin: Li-Ion 930mAh / Thời gian đàm thoại: 10giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
|
2.820.000 VNĐ (161,14 USD) Có 8 cửa hàng bán |
Sony Ericsson K770i silver
Hãng sản xuất: Sony-Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, / Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 85g / Màn hình: 262144 màu-TFT / Độ phân giải màn hình: - / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, AMR, MP3, MIDI, / Rung / Kích thước màn hình: - / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: Memory Stick Micro (M2), / Bộ nhớ trong: 16Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, / Đồng bộ hóa giữ liệu: Bluetooth 2.0, / Kiểu kết nối: Mini USB, / Camera: 3.15Megapixel / Màu: Bạc, / Tính năng: Nghe nhạc, Đồng hồ, MP4, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), / Phần mềm: Trình duyệt WAP, Chơi nhạc MP3/AAC..., / Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
|
2.820.000 VNĐ (161,14 USD) Có 5 cửa hàng bán |
Sony Ericsson W880i Gold
Hãng sản xuất: Sony-Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 850, / Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 71g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đơn âm, MP3, / Rung / Kích thước màn hình: 1.8inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MSMicro, / Bộ nhớ trong: 16Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa giữ liệu: GPRS, Bluetooth, / Kiểu kết nối: USB, / Camera: - / Màu: Đen, Xám bạc, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Nghe nhạc, Từ điển T9, Cài đặt hình nền, nhạc chuông, Lịch nhắc việc, Chỉnh sửa ảnh, Có thể thay đổi vỏ máy, Đồng hồ, MP4, Công nghệ 3G, Video call, / Phần mềm: HTML (PocketIE), WAP 2.0, RSS feeds, / Pin: Li-Ion 950mAh / Thời gian đàm thoại: 6.5giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
|
2.640.000 VNĐ (150,86 USD) Có 9 cửa hàng bán |
LG KF510
Hãng sản xuất: LG / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, / Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 91g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 72 âm sắc, / Rung / Kích thước màn hình: 2.2inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: 40x40x40 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, / Bộ nhớ trong: 16Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: Không có / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, / Đồng bộ hóa giữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, / Kiểu kết nối: USB, / Camera: 3.15Megapixel / Màu: Đỏ, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Nghe nhạc, Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Cài đặt hình nền, nhạc chuông, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Lịch nhắc việc, FM radio, Đồng hồ, Báo thức, MP4, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), / Phần mềm: Java MIDP 2.0, xHTML, WAP 2.0, Games, HTML, / Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
2.990.000 VNĐ (170,86 USD) Có 25 cửa hàng bán |
LG KF510 Dark Grey
Hãng sản xuất: LG / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, / Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 91g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 72 âm sắc, / Rung / Kích thước màn hình: 2.2inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: 40x40x40 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, / Bộ nhớ trong: 16Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: Không có / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, / Đồng bộ hóa giữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, / Kiểu kết nối: USB, / Camera: 3.15Megapixel / Màu: Đỏ, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Nghe nhạc, Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Cài đặt hình nền, nhạc chuông, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Lịch nhắc việc, FM radio, Đồng hồ, Báo thức, MP4, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), / Phần mềm: Java MIDP 2.0, xHTML, WAP 2.0, Games, HTML, / Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
2.990.000 VNĐ (170,86 USD) Có 20 cửa hàng bán |
BlackBerry 8700g
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: Intel PXA901 "Hermon" / Tốc độ xử lý: 312MHz / Loại Ram: SRAM / Dung lượng RAM: 16MB / Dung lượng ROM: 64MB / Thẻ nhớ: -, / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: - / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: RIM OS / Tin nhắn : SMS, Email, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth, MiniUSB, USB, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, / Tích hợp Camera: - / Quay Video: - / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 960mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 384giờ / xHTML, Java MIDP 2.0, Lịch nhắc việc, / Trọng lượng: 134g /
|
1.399.000 VNĐ (79,94 USD) Có 30 cửa hàng bán |
BlackBerry 8700c
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: Intel PXA901 "Hermon" / Tốc độ xử lý: 312MHz / Loại Ram: SRAM / Dung lượng RAM: 16MB / Dung lượng ROM: 64MB / Thẻ nhớ: -, / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: - / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: RIM OS / Tin nhắn : SMS, Email, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth, MiniUSB, USB, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, / Tích hợp Camera: - / Quay Video: - / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 960mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 384giờ / xHTML, Java MIDP 2.0, Lịch nhắc việc, / Trọng lượng: 134g /
|
1.399.000 VNĐ (79,94 USD) Có 28 cửa hàng bán |
BlackBerry 8700f
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: Intel XScale PXA272 / Tốc độ xử lý: 312MHz / Loại Ram: SDRAM / Dung lượng RAM: 16MB / Dung lượng ROM: 64MB / Thẻ nhớ: -, / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: 2.6inch / Số lượng mầu hiển thị: 65536màu / Hệ điều hành: RIM OS / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth v2.0, MiniUSB, GPRS, CSD, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, Full QWERTY keyboard, / Tích hợp Camera: - / Quay Video: - / Pin: - / Dung lượng Pin: 1100 mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 384giờ / Voice recorder, Loa ngoài, Java MIDP 2.0, MP3, Built-in handsfree, Lịch nhắc việc, Quay số bằng giọng nói, / Trọng lượng: 134g /
|
1.700.000 VNĐ (97,14 USD) Có 5 cửa hàng bán |
Sản phẩm về "16mb"
Để có nhiều kết quả hơn về
|
|
|