Sản phẩm về "1490 1490mm"
Để có nhiều kết quả hơn về
|
Hyundai Getz 1.4 AT
Hãng sản xuất: HYUNDAI / Loại động cơ: Động cơ xăng không chì 1.4L DOHC / Kiểu động cơ: DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1399cc / Tốc độ tối đa (km/h): - / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng không chì / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 3825mm / Rộng (mm): 1665mm / Cao (mm): 1490mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2455mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1450/1440mm / Khoảng sáng gầm xe (mm): - / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
350.000.000 VNĐ (20.000,00 USD) Có 4 cửa hàng bán |
Sharp SJ-30N
Hãng sản xuất: SHARP / Tổng dung tích: 300 lít / Số cửa: 2 cửa / Kiểu cửa: Bên trái / Chiều rộng : 545mm / Chiều cao : 1490mm / Chiều sâu: 628mm / Tính năng: Không dùng CFC, Khử mùi, Giữ ẩm, Không đóng tuyết, Tiết Kiệm Điện, Làm lạnh trực tiếp, / Cấu tạo: Ngăn đông lạnh, Ngăn đựng rau quả, Ngăn đá, Ngăn đựng chai lọ, Ngăn đựng thực phẩm tươi sống, Khoang để đồ bơ sữa , / Thiết bị đi kèm: Khay làm đá, / Xuất xứ: - /
|
4.750.000 VNĐ (271,43 USD) Có 5 cửa hàng bán |
Sharp SJ-K30N
Hãng sản xuất: SHARP / Tổng dung tích: 245 lít / Số cửa: 2 cửa / Kiểu cửa: Bên trái / Chiều rộng : 545mm / Chiều cao : 1490mm / Chiều sâu: 620mm / Tính năng: Màn hình LCD, Không dùng CFC, Giữ ẩm, Không đóng tuyết, Tiết Kiệm Điện, Làm lạnh trực tiếp, / Cấu tạo: Ngăn đông lạnh, Ngăn đựng rau quả, Ngăn đá, Ngăn đựng chai lọ, Ngăn đựng thực phẩm tươi sống, / Thiết bị đi kèm: Khay làm đá, / Xuất xứ: Thailand /
|
5.450.000 VNĐ (311,43 USD) Có 3 cửa hàng bán |
ELECTROLUX ER2306D SS/GN
Hãng sản xuất: ELECTROLUX / Tổng dung tích: 232 lít / Số cửa: 2 cửa / Kiểu cửa: Bên phải / Chiều rộng : 580mm / Chiều cao : 1490mm / Chiều sâu: 580mm / Tính năng: Không dùng CFC, Khử mùi, Giữ ẩm, Không đóng tuyết, Luồng lạnh đa chiều, / Cấu tạo: Ngăn đông lạnh, Ngăn đựng rau quả, Ngăn đá, Ngăn đựng thực phẩm tươi sống, / Thiết bị đi kèm: Khay làm đá, / Xuất xứ: - /
|
Đang cập nhật.. |
ELECTROLUX ER 2606D SS/GN
Hãng sản xuất: ELECTROLUX / Tổng dung tích: 268 lít / Số cửa: 2 cửa / Kiểu cửa: Bên trái / Chiều rộng : 580mm / Chiều cao : 1490mm / Chiều sâu: 580mm / Tính năng: Không dùng CFC, Khử mùi, Giữ ẩm, Không đóng tuyết, Luồng lạnh đa chiều, Chống vi khuẩn Anti bạc, / Cấu tạo: Ngăn đông lạnh, Ngăn đựng rau quả, Ngăn đá, Ngăn đựng thực phẩm tươi sống, / Thiết bị đi kèm: Khay làm đá, / Xuất xứ: - /
|
Đang cập nhật.. |
Fiat Albea ELX 2006
FIAT / 1.3 lít / Kiểu động cơ: Torque 8V / Dung tích xi lanh (cc): 1242cc / Tỷ số nén: - / Công suất cực đại: 60hp / 5000rpm / Momen xoắn cực đại (Nm): 104Nm/ 5000rpm / Tốc độ tối đa (km/h): 150km/h / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h (giây): - / Hộp số: 5 số tay / Kiểu dẫn động: - / Tỷ số truyền: Không xác định / Loại nhiên liệu: - / Hệ thống nạp nhiên liệu: Phun xăng đa điểm (MPI) / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4186mm / Rộng (mm): 1703mm / Cao (mm): 1490mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2439mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm): 1416mm/1438mm / Khoảng sáng gầm xe (mm): 157mm / Trọng lượng không tải (kg): 1040kg / Trọng lượng toàn tải: 1525kg / Bán kính vòng quay tối thiểu: 5.2m / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 47lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Thiết bị an toàn, an ninh 1: Đèn báo phanh lắp trên cao, Đèn sương mù phía trước, Khoá cửa trung tâm điều khiển từ xa, / Âm thanh, hình ảnh, loa: Dàn CD 1 dĩa-MP3, /
|
Đang cập nhật.. |
Fiat Albea HLX 2006
FIAT / 1.6 lít / Kiểu động cơ: Torque 16V / Dung tích xi lanh (cc): 1596cc / Tỷ số nén: - / Công suất cực đại: 103hp / 5750rpm / Momen xoắn cực đại (Nm): 150Nm/ 4000rpm / Tốc độ tối đa (km/h): 180km/h / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h (giây): - / Hộp số: 5 số tay / Kiểu dẫn động: - / Tỷ số truyền: Không xác định / Loại nhiên liệu: - / Hệ thống nạp nhiên liệu: Phun xăng đa điểm (MPI) / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4186mm / Rộng (mm): 1703mm / Cao (mm): 1490mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2439mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm): 1416mm/1438mm / Khoảng sáng gầm xe (mm): 157mm / Trọng lượng không tải (kg): 1100kg / Trọng lượng toàn tải: 1585kg / Bán kính vòng quay tối thiểu: 5.2m / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 47lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / / Âm thanh, hình ảnh, loa: Dàn CD 1 dĩa-MP3, /
|
Đang cập nhật.. |
Hyundai Coupe
Hãng sản xuất: HYUNDAI / Loại động cơ: Xăng không chì V6 2.7, Cam kép / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 1975cc / Tốc độ tối đa (km/h): - / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng không chì / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4395mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1330mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2530mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1490/1490mm / Khoảng sáng gầm xe (mm): - / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 75lít / Số cửa: 2cửa / Số chỗ ngồi: 2chỗ /
|
Đang cập nhật.. |
Hyundai Getz MT 2007
HYUNDAI / Động cơ xăng không chì 1.4L DOHC / Kiểu động cơ: DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1399cc / Tỷ số nén: - / Công suất cực đại: 94hp / 6.000rpm / Momen xoắn cực đại (Nm): 124,5Nm/ 3.200rpm / Tốc độ tối đa (km/h): - / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h (giây): - / Hộp số: 5 số tay / Kiểu dẫn động: - / Tỷ số truyền: Không xác định / Loại nhiên liệu: Xăng không chì / Hệ thống nạp nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 3825mm / Rộng (mm): 1665mm / Cao (mm): 1490mm / Chiều dài cơ sở (mm): - / Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm): Không xác định / Khoảng sáng gầm xe (mm): - / Trọng lượng không tải (kg): Không xác định / Trọng lượng toàn tải: - / Bán kính vòng quay tối thiểu: - / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: - / Số chỗ ngồi: - / Thiết bị an toàn, an ninh 1: Đèn sương mù phía sau, Đèn sương mù phía trước, Phân bố lực phanh điện tử (EBD), / /
|
320.250.000 VNĐ (18.300,00 USD) Có 2 cửa hàng bán |
Honda S-Wing
Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì ACT, hai van và hệ thống làm mát / Dung tich xy lanh: 125cc / Đường kính và hành trình piston: 52.4mm x 57.8mm / Tỷ số nén (lon): 11:1 / Công suất tối đa: 9.7 kw/9000prm / Mô men cực đại: 11.1Nm/7500rpm / Hệ thống khởi động: -, / Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: PGM-FI electronic fuel injection / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -, / Chiều dài (mm): 2096mm / Chiều rộng (mm): 745mm / Chiều cao (mm): 1438mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng khô: 151.5kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1490mm / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: -, Phanh đĩa thuỷ lực đường kính 220 mm, xi lanh phanh gồm 2 piston đường kính 25mm, / Phanh sau: -, / Dung tích bình xăng: - / Khung xe: - / Giảm xóc trước: -, / Giảm xóc sau: -, /
|
Đang cập nhật.. |
SHARP SJ-D30N
Hãng sản xuất: SHARP / Tổng dung tích: 226 lít / Số cửa: 2 cửa / Kiểu cửa: Bên trái / Chiều rộng : 545mm / Chiều cao : 1490mm / Chiều sâu: 610mm / Tính năng: Không dùng CFC, Khử mùi, Giữ ẩm, Không đóng tuyết, Luồng lạnh đa chiều, / Cấu tạo: Ngăn đông lạnh, Ngăn đựng rau quả, Ngăn đá, Ngăn đựng chai lọ, Ngăn đựng thực phẩm tươi sống, / Thiết bị đi kèm: Khay làm đá, / Xuất xứ: - /
|
Đang cập nhật.. |
Hyundai ACCENT AT
Hãng sản xuất: HYUNDAI / Loại động cơ: 1.6 lít I4 / Kiểu động cơ: 4 cylanh thẳng hàng, DOHC CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 1591cc / Tốc độ tối đa (km/h): 177km/h / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 12.3 giây / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4505mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1490mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Khoảng sáng gầm xe (mm): 160mm / Trọng lượng không tải (kg): 1234kg / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 53 lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
Đang cập nhật.. |
Hyundai AZERA
Hãng sản xuất: HYUNDAI / Loại động cơ: 3.3 lít V6 / Kiểu động cơ: V6 24 valves DOHC-CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 3342cc / Tốc độ tối đa (km/h): - / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4895mm / Rộng (mm): 1865mm / Cao (mm): 1490mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2780mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1588/1600mm / Khoảng sáng gầm xe (mm): 162mm / Trọng lượng không tải (kg): 1648kg / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 75lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
Đang cập nhật.. |
Hyundai Elantra 1.6 AT
Hãng sản xuất: HYUNDAI / Loại động cơ: Xăng I4 -1.6 DOHC / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 1591cc / Tốc độ tối đa (km/h): 183km/h / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 11,6 giây / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4505mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1490mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1543/1541mm / Khoảng sáng gầm xe (mm): 160mm / Trọng lượng không tải (kg): 1234kg / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 53 lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
568.750.000 VNĐ (32.500,00 USD) Có 1 cửa hàng bán |
Hyundai Elantra 1.6 MT
Hãng sản xuất: HYUNDAI / Loại động cơ: Xăng I4 -1.6 DOHC / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 1591cc / Tốc độ tối đa (km/h): 190km/h / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 10giây / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4505mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1490mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1543/1541mm / Khoảng sáng gầm xe (mm): 160mm / Trọng lượng không tải (kg): 1250kg / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 53 lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
498.750.000 VNĐ (28.500,00 USD) Có 1 cửa hàng bán |
Sản phẩm về "1490 1490mm"
Để có nhiều kết quả hơn về
|
|
Công ty cổ phần vật giá Việt Nam Địa chỉ: 202A Phố Huế, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội. Tel : 04-3974-3718; Fax: 04-39744846; Mail : info@vatgia.com Số ĐKKD: 0103013517; Ngày cấp 21/8/2006 tại Hà Nội; Người đại diện theo pháp luật: Ông Nguyễn Ngọc Điệp
|
Vatgia.com - Website thương mại điện tử hàng đầu tại Việt Nam, cung cấp hàng trăm nghìn sản phẩm từ hàng nghìn nhà cung cấp khác nhau |
|