|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 137g / Màn hình: 4096 màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 176 x 208pixels / Kiểu chuông: MP3, WAV, 128 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2.1 & 1.4 inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: MMC/ Bộ nhớ trong: 3.4Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Symbian OS v6.1, Series 60 v1.0 UI / Bộ vi xử lý : ARM 920T (104 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, GPRS, Bluetooth, Bluetooth 1.1/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: Không có / Màu: Xám bạc/ Tính năng: Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio/ Pin: Li-Ion 850mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 200giờ /
|
1.100.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Casio Exilim Z Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inch / Màu sắc: Trắng / Trọng lượng Camera: 137g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 14 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4320 x 3240 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 4x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG/ Định dạng File phim: AVI/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording
|
3.300.000 VNĐ |
|
|
DSC-S2100, Sony DSC-S2100. Hãng sản xuất: Sony S Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Da cam / Trọng lượng Camera: 137g / Loại thẻ nhớ: Memory Stick Duo (MSD), Memory Pro Duo(MPD)/ Bộ nhớ trong (Mb): 6 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 12.1 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: - / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 3x / Digital Zoom (Zoom số): Có / Định dạng File ảnh: JPEG/ Định dạng File phim: -/ Chuẩn giao tiếp: USB/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: AA/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt
|
2.350.000 VNĐ |
|
|
DSC-W310, Sony DSC-W310. Hãng sản xuất: Sony W Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inch / Màu sắc: Hồng / Trọng lượng Camera: 137g / Loại thẻ nhớ: Memory Stick Duo (MSD), Memory Pro Duo(MPD), Memory Stick Pro HG Duo/ Bộ nhớ trong (Mb): 6 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 12.1 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: - / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 4x / Digital Zoom (Zoom số): Có / Định dạng File ảnh: JPEG/ Định dạng File phim: -/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out, HDMI/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt
|
1.500.000 VNĐ |
|
|
DMC-ZR3, Panasonic ZX3. Hãng sản xuất: Panasonic ZR Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 137g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 40 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 14 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4320 x 3240 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 8x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG/ Định dạng File phim: AVCHD/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, HDMI/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, Quay phim HD Ready
|
4.850.000 VNĐ |
|
|
Canon IXUS 210, Canon 210. Hãng sản xuất: Canon IXUS / IXY / SD / Digital ELPH Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.5 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 137g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 14.1 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4320 x 3240 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 5x / Digital Zoom (Zoom số): Có / Định dạng File ảnh: JPEG/ Định dạng File phim: -/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, Quay phim HD Ready/
|
3.500.000 VNĐ |
|
|
SD3500, Canon SD3500. Hãng sản xuất: Canon IXUS / IXY / SD / Digital ELPH Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.5 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 137g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 14.1 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4320 x 3240 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 5x / Digital Zoom (Zoom số): Có / Định dạng File ảnh: JPEG/ Định dạng File phim: -/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, Quay phim HD Ready/
|
4.350.000 VNĐ |
|
|
iPhone 4 white, iPhone4. Apple / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 137g / Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 640 x 960 pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.5inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: 100x100x100 / Loại thẻ nhớ tích hợp: -/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: iOS 4 / Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX535 / Pin: Li-Po 1420mAh / Thời gian đàm thoại: 14.5giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
8.100.000 VNĐ |
|
|
iPhone 4 International version. Apple / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 137g / Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 640 x 960 pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.5inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: 100x100x100 / Loại thẻ nhớ tích hợp: -/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: iOS 4 / Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX535 / Pin: Li-Po 1420mAh / Thời gian đàm thoại: 14.5giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
9.050.000 VNĐ |
|
|
iPhone 4 trắng. Apple / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 137g / Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 640 x 960 pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.5inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: 100x100x100 / Loại thẻ nhớ tích hợp: -/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: iOS 4 / Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX535 / Pin: Li-Po 1420mAh / Thời gian đàm thoại: 14.5giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
9.700.000 VNĐ |
|
|
iPhone 4 phiên bản quốc tế. Apple / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 137g / Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 640 x 960 pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.5inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: 100x100x100 / Loại thẻ nhớ tích hợp: -/ Bộ nhớ trong: 32GB / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: iOS 4 / Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: EMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX535 / Pin: Li-Po 1420mAh / Thời gian đàm thoại: 14.5giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
10.500.000 VNĐ |
|
|
iPhone 4 phiên bản quốc tế. Apple / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 137g / Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 640 x 960 pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.5inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: 100x100x100 / Loại thẻ nhớ tích hợp: -/ Bộ nhớ trong: 32GB / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: iOS 4 / Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX535 / Pin: Li-Po 1420mAh / Thời gian đàm thoại: 14.5giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
10.800.000 VNĐ |
|
|
iPhone 4 Swarovski & Gold. Apple / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 137g / Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 640 x 960 pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.5inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: 100x100x100 Bộ nhớ trong: 32GB / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: iOS 4 / Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Vàng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX535 / Pin: Li-Po 1420mAh / Thời gian đàm thoại: 14.5giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
|
15.980.000 VNĐ |
|
|
iPhone 4 24ct.Gold Elite. Apple / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 137g / Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 640 x 960 pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.5inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: 100x100x100 Bộ nhớ trong: 32GB / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: iOS 4 / Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Vàng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Pin: Li-Po 1420mAh / Thời gian đàm thoại: 14.5giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
|
16.980.000 VNĐ |
|
|
Motorola / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 137g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels / Kiểu chuông: MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 3.7inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 1GB / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair) / Bộ vi xử lý : TI OMAP 3430 (550 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Xám bạc/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p/ Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX530 / Pin: Li-Po 1390mAh / Thời gian đàm thoại: 5.5giờ / Thời gian chờ: 100giờ /
|
3.500.000 VNĐ |
|
|
HTC Radar, HTC Omega. HTC / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 137g / Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.8inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited Bộ nhớ trong: 8GB / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 Mango / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 205 / Pin: Li-Ion 1520 mAh / Thời gian đàm thoại: 8.5giờ / Thời gian chờ: 525giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
6.150.000 VNĐ |
|
|
HTC Radar Metal Silver. HTC / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 137g / Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.8inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited Bộ nhớ trong: 8GB / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 Mango / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Xám bạc/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 205 / Pin: Li-Ion 1520 mAh / Thời gian đàm thoại: 8.5giờ / Thời gian chờ: 525giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
6.000.000 VNĐ |
|
|
iPhone 4 8GB Black. Apple / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 137g / Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 640 x 960 pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.5inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: 100x100x100 / Loại thẻ nhớ tích hợp: -/ Bộ nhớ trong: 8GB / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: iOS 4 / Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, WLAN, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX535 / Pin: Li-Po 1420mAh / Thời gian đàm thoại: 14.5giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
10.590.000 VNĐ |
|
|
iPhone 4 8GB White. Apple / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 137g / Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 640 x 960 pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.5inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: 100x100x100 / Loại thẻ nhớ tích hợp: -/ Bộ nhớ trong: 8GB / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: iOS 4 / Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, WLAN, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX535 / Pin: Li-Po 1420mAh / Thời gian đàm thoại: 14.5giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
10.590.000 VNĐ |
|
|
HTC Radar 4G. HTC / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1700/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 137g / Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.8inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited Bộ nhớ trong: 8GB / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 Mango / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 205 / Pin: Li-Ion 1520 mAh / Thời gian đàm thoại: 8.5giờ / Thời gian chờ: 525giờ /
|
6.200.000 VNĐ |