|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: FPT Elead / Kiểu máy chủ: Tower / Tốc độ CPU: 3.0GHz / CPU FSB: 1066MHz / Loại CPU sử dụng: Intel Xeon Dual-Core / Số lượng CPU: 1 CPU / Bộ nhớ đệm: 4MB / Số lượng CPU hỗ trợ: 1 CPU / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 1GB / Loại bộ nhớ: DDR2 / Tốc độ BUS của RAM: 533MHz / Hỗ trợ ECC / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 8GB / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): 320GB / Số vòng quay ổ cứng (RPM): 7200RPM / Kiểu giao tiếp HDD: SATA 2, / Ổ quang (Optical drive): DVD-Combo / Số lượng cổng mạng (LAN): 2 ports / Hệ điều hành cài sẵn: - /
|
26.565.000 VNĐ |
|
|
Manufacture (Hãng sản xuất): INTEL / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel 945GC / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Pentium 4/ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -/ Front Side Bus (FSB): 533Mhz, 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz/ Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 2 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 533Mhz, 667Mhz/ OC: - / Cổng USB và SATA: USB 2.0 x 4/ Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -/
|
1.176.000 VNĐ |
|
|
Manufacture (Hãng sản xuất): INTEL / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel G31 / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Pentium 4 Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz/ Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 4 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -/
|
1.344.000 VNĐ |
|
|
iMac MB418LL/A, MB418LL/A. Dòng sản phẩm: iMac / Tốc độ CPU: 2.66GHz / Bộ nhớ chính (RAM): 4.0GB / Bộ xử lý đồ họa (GPU): GeForce 9400M / Ổ cứng (HDD): 640GB / Độ lớn màn hình (inch): 24 inch / Hệ điều hành sử dụng (OS): Mac OSX 10.5 Leopard / Loại bộ vi xử lý (CPU): Intel Core 2 Duo / Bộ nhớ đệm L2: 6.0MB / CPU FSB: 1066MHz / Tốc độ và kiểu bộ nhớ (RAM): DDR3 1066MHz / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 8GB / Kiểu Card đồ họa: Intergrated (tích hợp) / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 256MB / Độ phân giải tối đa (Max Resolution): WUXGA 1920×1200 / Ổ quang (Optical drive): 8x SuperDrive (DVD±R DL/DVD±RW/CD-RW) / Giao tiếp ổ cứng (HDD Interface): SATA / Các cổng giao tiếp: Audio Port, Bluetooth, Gigabit LAN, IRDA (hồng ngoại), USB, WLAN (Wireless LAN), FireWire 800, Mini DisplayPort, / Trọng lượng: 9100g / Màu sắc: Bạc / Hướng dẫn: CD/DVD Backup, Sách hướng dẫn, / Phụ kiện khác: AirPort (WIFI card), Chuột (Mighty Mouse), Webcam i-Sight, Bàn phím (Apple Keyboard), Cleaning cloth , Power cord , Printed and electronic documentation, /
|
34.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KINGSTON / Dòng Memory: DDR2 PC2-8500 / Dung lượng: 2GB / Tốc độ BUS: 1066Mhz / Socket: - /
|
878.000 VNĐ |
|
|
MC024ZP/A, Macbook MC024ZP. Dòng sản phẩm: MacBook Pro / Hệ điều hành sử dụng (OS): Mac OSX 10.6 Leopard / Tốc độ CPU: 2.53GHz (Max Tubro Frequency 3.06GHz) / Bộ xử lý đồ họa (GPU): NVIDIA GeForce GT 330M / Intel HD Graphics / Độ lớn màn hình (inch): 17.0 inch / Ổ cứng (HDD): 500GB / Ổ quang (Optical drive): DVD+R DL/DVD±RW/CD-RW / Các cổng giao tiếp: USB, WLAN (Wireless LAN), Bộ đọc thẻ nhớ, Bluetooth, ExpressCard slot, VGA out, DVI, / Trọng lượng: 3000g / Loại bộ vi xử lý (CPU): Intel Core i / Processor Model: i5-540M / Bộ nhớ đệm : 3.0MB L3 cache / CPU FSB: 1066MHz / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 4.0GB / Tốc độ và kiểu bộ nhớ: DDR3 1066MHz / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 8GB / Kiểu Card đồ họa: Card rời / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 512MB / Độ phân giải tối đa (Max Resolution): WSXGA or WXGA+ 1440×900 / Built In: Touchpad, Webcam gắn sẵn (built in), Bluetooth, / Giao tiếp ổ cứng (HDD Interface): SATA / Số vòng quay ổ cứng (RPM): 5400RPM / Thời gian dùng pin: 9giờ / Hướng dẫn: CD/DVD Backup, CD/DVD Software, Sách hướng dẫn, / Cable kèm theo: Cable USB, / Phụ kiện khác: Webcam i-Sight, /
|
20.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KingMax / Dung lượng: 2GB / Loại RAM: DDR3 / Bus: 1066MHz / Chân cắm: 204-pin / Cas Latency (độ trễ): - /
|
290.000 VNĐ |
|
|
Compaq CQ42-262TU, CQ42-262TU. Hãng sản xuất: HP Compaq / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM55 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14 inch / Độ phân giải: WXGA (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core i3-370M / Tốc độ máy: 2.40Ghz (3MB L3 Cache) / Video Chipset: Intel HD graphics (Intel GMA HD) / Graphic Memory: 1024MB share / Memory Type: DDR3 1066Mhz (PC3-8500) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD±RW Double Player / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.2kg /
|
6.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Sony VAIO Y Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 11.6 inch / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: AMD Dual-Core Processor E-350 / Tốc độ máy: 1.60Ghz (1MB L2 cache) / Video Chipset: ATI Mobility Radeon HD 6310M / Graphic Memory: 512MB / Memory Type: DDR3 1066Mhz (PC3-8500) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Loại ổ đĩa quang: - / Chuột: TouchPad/ OS: Windows 7 Starter / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 1.46kg /
|
5.700.000 VNĐ |
|
|
Lenovo 41786Uu. Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14.1 inch / Độ phân giải: WXGA (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core i5-2520M / Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz) / Video Chipset: Intel HD graphics (Intel GMA HD) / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1066Mhz (PC3-8500) / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVDRW+DL / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows 7 Professional 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Express Card, RJ-11 Modem, Microphone, eSata/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 4in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 1.95Kg /
|
14.996.800 VNĐ |
|
|
Sony VPC-YB15AG/S. Hãng sản xuất: Sony VAIO Y Series / Motherboard Chipset: AMD A50M / Độ lớn màn hình: 11.6 inch / Tính năng mới: -/ Độ phân giải: WXGA (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: AMD Dual-Core Processor E-350 / Tốc độ máy: 1.60Ghz (1MB L2 cache) / Video Chipset: ATI Mobility Radeon HD 6310M / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1066Mhz (PC3-8500) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000TX / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: - / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows 7 Starter / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Express Card, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 4giờ / Trọng lượng: 1.46kg /
|
5.700.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dell Latitude Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM67 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14 inch / Tính năng mới: Sandy Bridge Laptop/ Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i5-2520M / Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz) / Video Chipset: NVIDIA Quadro NVS 4200M / Graphic Memory: 512MB / Memory Type: DDR3 1066Mhz (PC3-8500) / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD-R/RW / Chuột: TouchPad/ OS: Windows 7 Professional 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone, eSata, GPS/ Cổng USB: 4 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.08Kg /
|
13.390.000 VNĐ 8 mới từ 13.000.000 VNĐ1 cũ từ 10.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Sony / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM55 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 13.3 inch / Độ phân giải: WXGA (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i3-380M / Tốc độ máy: 2.53GHz (3MB L3 cache) / Video Chipset: Intel HD graphics (Intel GMA HD) / Graphic Memory: - / Memory Type: DDR3 1066Mhz (PC3-8500) / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD±R/RW / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows 7 Home Premium / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone, eSata/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 1.9kg /
|
8.500.000 VNĐ |
|
|
Acer 5755-6482, LX.RPV02.049. Hãng sản xuất: Acer Aspire Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM55 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 15.6 inch / Độ phân giải: LCD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 750GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i3-2330M Sandy Bridge / Tốc độ máy: 2.20GHz (3MB L3 cache) / Video Chipset: Intel HD graphics 3000 / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1066Mhz (PC3-8500) / Dung lượng Memory: 6GB / LAN: Ethernet LAN / Wifi: IEEE 802.11a/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD±R/RW/RAM / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows 7 Home Premium 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Camera, VGA out, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 + 1 x USB 3.0 port / Cổng đọc Card: 4in1 Card Reader / Battery: 4.5giờ / Trọng lượng: 2.6kg /
|
8.000.000 VNĐ |
|
|
Sony EA42EH, VPCEA42EH, EA42EH. Hãng sản xuất: Sony VAIO EA Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM55 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14 inch / Độ phân giải: WXGA (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i3-380M / Tốc độ máy: 2.53GHz (3MB L3 cache) / Video Chipset: Intel HD graphics (Intel GMA HD) / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1066Mhz (PC3-8500) / Dung lượng Memory: 2GB (1GB x 2) / LAN: 10/100/1000TX / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows 7 Home Basic / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Express Card, Microphone, eSata/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 3giờ / Trọng lượng: 2.35Kg /
|
8.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: EUDAR / Dung lượng: 4GB / Loại RAM: DDR3 / Bus: 1066MHz / Chân cắm: - / Cas Latency (độ trễ): - /
|
550.000 VNĐ |
|
|
E402G32Mikk, Acer 4250 018. Hãng sản xuất: Acer Aspire Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14 inch / Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: AMD E Series E-450 / Tốc độ máy: 1.65GHz (1MB L2 cache) / Video Chipset: ATI Mobility Radeon HD 6320 / Graphic Memory: 256MB / Memory Type: DDR3 1066Mhz (PC3-8500) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD±R/RW / Chuột: TouchPad/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Camera, VGA out, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: - / Trọng lượng: 2.2kg / Tính năng khác: -/
|
7.613.530 VNĐ |
|
|
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 1155 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel B75 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7/ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3 Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 32 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz/ OC: - / Cổng USB và SATA: USB 3.0 x 4, SATA II 3Gb/s x 4, SATA III 6Gb/s x 1, USB 2.0 x 8/ Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX/
|
1.715.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP (Hewlett Packard) - Compaq / Kiểu máy: Microtower / Dòng CPU: Intel Pentium G640T / Tốc độ CPU: 2.4GHz / Cache size: 3MB L3 cache / Chipset Mainboard: Intel H61 / Ổ quang (Optical drive): DVD-R/RW / Dung lượng Ổ cứng: 500GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 2GB / Loại RAM: DDR3 - 1066Mhz / / Giao tiếp card hình: Onboard / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Hệ điều hành cài sẵn: PC-DOS / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: USB/ Chuột: USB, Quang/ Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, Analog (VGA)/
|
6.290.000 VNĐ |
|
|
Asus X401A-RX282. Hãng sản xuất: Asus / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Pentium B980 / Tốc độ máy: 2.40Ghz (2MB L2 cache) / Video Chipset: Intel HD graphics (Intel GMA HD) / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1066Mhz (PC3-8500) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: - / Chuột: TouchPad, Scroll, Multi-Touch/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 1 x USB 3.0 + 2 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 2.4giờ / Trọng lượng: 1.85kg / Tính năng khác: -/
|
7.700.000 VNĐ |