Sản phẩm về "10.3"
Để có nhiều kết quả hơn về
|
pin Acer Travelmate 2300, 1410, 1640, 1650, 1680, 1690, 3000.3010.3030
Hãng sản xuất: Acer / Dùng cho loại máy: Acer - TravelMate / Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), 6 cells, / Thời lượng trung bình sử dụng: 3h / Dung lượng(mAh): 4800 / Điện thế sử dụng(V): 11.1V /
|
1.040.000 VNĐ (59,43 USD) Có 4 cửa hàng bán |
HP printer LJ P2014
Hãng sản xuất: HP / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Tốc độ in (Tờ/phút): 23tờ / Khay đựng giấy(Tờ): 250tờ / Loại cổng kết nối: Ethernet, USB2.0, / Bộ vi xử lý: 264MHz / Khối lượng(Kg): 10.3 /
|
3.624.000 VNĐ (207,09 USD) Có 27 cửa hàng bán |
Kodak M1063
Hãng sản xuất: Kodak / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 175g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), / Bộ nhớ trong (Mb): 16 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10.3Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3664 x 2748 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 2.5x / Digital Zoom (Zoom số): 5.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, / Định dạng File phim: -, / Chuẩn giao tiếp: USB, AV out, / Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion), / Bộ hướng dẫn: CD Driver, Phần mềm, Sách hướng dẫn, / Cable kèm theo: Cable USB, Cable TV Out, / Linh kiện bán kèm: Pin sạc, Bộ sạc, /
|
3.133.000 VNĐ (179,03 USD) Có 8 cửa hàng bán |
Dynaudio Contour SC
Hãng sản xuất: DYNAUDIO / Công suất(W): 150W / Loại: Center, Tweeter, / Tần số thu sóng tối đa (kHz): 25kHz / Tần số thu sóng tối thiểu (Hz): 55Hz / WAY: - / Số Loa: 1 / Trọng lượng(kg): 10.3kg / Màu sắc: Màu vàng / Trở kháng(Ω): 4Ω / Mức độ âm thanh(db): 86db / Chiều cao(mm): 160 / Chiều dài(mm): 303 / Chiều rộng(mm): 490 /
|
35.875.000 VNĐ (2.050,00 USD) Có 1 cửa hàng bán |
Kodak M1073 IS
Hãng sản xuất: Kodak / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inch / Màu sắc: Bạc / Trọng lượng Camera: 167g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), / Bộ nhớ trong (Mb): 32 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10.3Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3680 x 2760 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 2.5x / Digital Zoom (Zoom số): 5.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, / Định dạng File phim: -, / Chuẩn giao tiếp: USB, AV out, / Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: AA, Nickel Metal Hydride (Ni-MH), / Bộ hướng dẫn: CD Driver, Phần mềm, Sách hướng dẫn, / Cable kèm theo: Cable USB, Cable TV Out, / Linh kiện bán kèm: Pin sạc, Bộ sạc, /
|
3.482.500 VNĐ (199,00 USD) Có 3 cửa hàng bán |
Nouvo LX Brown
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, 2 van SOHC, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 135cc / Đường kính và hành trình piston: 54mm x 57,9mm / Tỷ số nén (lon): 10.8:1 / Công suất tối đa: 8.2kw / 8500rpm / Mô men cực đại: 10.3Nm/6500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động, / Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: BS26 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô, ly tâm tự động, / Chiều dài (mm): 1950mm / Chiều rộng (mm): 678mm / Chiều cao (mm): 1078mm / Độ cao yên xe: 770mm / Trọng lượng khô: 105kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1290mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực, / Phanh sau: Phanh thường, / Dung tích bình xăng: 4,8lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, / Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, /
|
28.690.000 VNĐ (1.639,43 USD) Có 2 cửa hàng bán |
KOMBO 21
Hãng sản xuất: KOMBO / Cách đóng: Bằng tay / Kiểu lỗ đục: Lỗ vuông / Khổ giấy: A4 / Chiều dài khổ giấy khác (mm): 0 / Số trang đục/lần: 20 / Khả năng vào gáy (trang): 500 / Các tính năng: Căn lề giấy, Điều chỉnh răng đột, / Trọng lượng (kg): 10.3 /
|
5.250.000 VNĐ (300,00 USD) Có 4 cửa hàng bán |
Samsung Digimax NV24HD
Hãng sản xuất: Samsung / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.5 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 130g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), MultimediaCard Plus, / Bộ nhớ trong (Mb): 20 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10.3Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3648 x 2736 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 3.6x / Digital Zoom (Zoom số): 3.6x / Định dạng File ảnh: JPG, / Định dạng File phim: MPEG, / Chuẩn giao tiếp: USB, AV out, HDMI 1.2 (NTSC/PAL), / Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion), / Bộ hướng dẫn: CD Driver, Phần mềm, Sách hướng dẫn, / Cable kèm theo: Cable USB, Cable TV Out, Cable Audio Out, / Thẻ nhớ kèm theo: Không có / Linh kiện bán kèm: Pin sạc, Bộ sạc, /
|
5.999.000 VNĐ (342,80 USD) Có 6 cửa hàng bán |
YAMAHA JUPITER GRAVITA (PHANH ĐĨA)
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, SOHC,2 van, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 110.3cc / Đường kính và hành trình piston: 51mm x 54mm / Tỷ số nén (lon): 9.3:1 / Công suất tối đa: 6.6kw/8000rpm / Mô men cực đại: 9,0 Nm/5000rpm / Hệ thống khởi động: khởi động bằng điện, Đạp chân, / Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -, / Chiều dài (mm): 1910mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1040mm / Độ cao yên xe: 760mm / Trọng lượng khô: 97kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1230mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực, / Phanh sau: Phanh thường, / Dung tích bình xăng: 4.5lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, Lò xo, / Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, Lò xo, /
|
22.400.000 VNĐ (1.280,00 USD) Có 3 cửa hàng bán |
YAMAHA SIRIUS NEW (PHANH CƠ)
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xylanh đơn, 2 van, SOHC, làm mát bằng gió / Dung tich xy lanh: 110.3cc / Đường kính và hành trình piston: 51mm x 54mm / Tỷ số nén (lon): 9.3:1 / Công suất tối đa: Không xác định / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân, / Hệ thống bôi trơn: Ngâm trong dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: VM17 (MIKUNI) / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt, / Chiều dài (mm): 1890mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1030mm / Độ cao yên xe: 760mm / Trọng lượng khô: 93kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1200mm / Khoảng cách gầm xe: 120mm / Phanh trước: Phanh thường, / Phanh sau: Phanh thường, / Dung tích bình xăng: 4,2lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, lò xo, Lò xo, / Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, Lò xo, Phuộc nhún, /
|
15.100.000 VNĐ (862,86 USD) Có 3 cửa hàng bán |
Nouvo LX (Green Silver/Gray/Blue)
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, 2 van SOHC, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 135cc / Đường kính và hành trình piston: 54mm x 57,9mm / Tỷ số nén (lon): 10.8:1 / Công suất tối đa: 8.2kw / 8500rpm / Mô men cực đại: 10.3Nm/6500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động, / Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: BS26 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô, ly tâm tự động, / Chiều dài (mm): 1950mm / Chiều rộng (mm): 678mm / Chiều cao (mm): 1078mm / Độ cao yên xe: 770mm / Trọng lượng khô: 105kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1290mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực, / Phanh sau: Phanh thường, / Dung tích bình xăng: 4,8lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, / Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, /
|
28.800.000 VNĐ (1.645,71 USD) Có 2 cửa hàng bán |
YAMAHA SIRIUS R NEW (PHANH ĐĨA)
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xylanh đơn, 2 van, SOHC, làm mát bằng gió / Dung tich xy lanh: 110.3cc / Đường kính và hành trình piston: 51mm x 54mm / Tỷ số nén (lon): 9.3:1 / Công suất tối đa: Không xác định / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: khởi động bằng điện, Đạp chân, / Hệ thống bôi trơn: Ngâm trong dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: VM17 (MIKUNI) / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt, / Chiều dài (mm): 1890mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1030mm / Độ cao yên xe: 770mm / Trọng lượng khô: 96kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1200mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực, / Phanh sau: Phanh thường, / Dung tích bình xăng: 4,2lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, lò xo, Lò xo, / Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, Lò xo, Phuộc nhún, /
|
16.300.000 VNĐ (931,43 USD) Có 2 cửa hàng bán |
Leica M8 - BODY
Hãng sản xuất: Leica / Độ lớn màn hình LCD(inch): 2.5 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 600g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), / Loại máy ảnh: Rangefinder / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10.3 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3936 x 2630 / Lấy nét tay (Manual Focus): Có / Optical Zoom (Zoom quang): - / Định dạng File ảnh: JPG, RAW, / Chuẩn giao tiếp: USB, / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion), / Bộ hướng dẫn: CD Driver, Phần mềm, Sách hướng dẫn, / Cable kèm theo: Cable Audio Out, Cable TV Out, Cable USB, / Thẻ nhớ kèm theo: - /
|
Đang cập nhật.. |
YAMAHA HELLO SIRIUS (PHANH CƠ)
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xylanh đơn, 2 van, SOHC, làm mát bằng gió / Dung tich xy lanh: 110.3cc / Đường kính và hành trình piston: 51.0mm x 54.0mm / Tỷ số nén (lon): 9.3 : 1 / Công suất tối đa: Không xác định / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Điện, Đạp chân, / Hệ thống bôi trơn: Ngâm trong dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -, / Chiều dài (mm): 1890mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1030mm / Độ cao yên xe: 760mm / Trọng lượng khô: 93kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1200mm / Khoảng cách gầm xe: 120mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực, / Phanh sau: Phanh thường, / Dung tích bình xăng: 4,2lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: Giảm chấn thủy lực, Lò xo ống lồng, / Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, Lò xo, /
|
Đang cập nhật.. |
2007 Aston Martin DB9 Coupe
Hãng sản xuất: ASTON MARTIN / Loại động cơ: 6.0L V12 / Kiểu động cơ: 12 xilanh, 48 Valse DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 5935cc / Tỷ số nén: 10.3:1 / Công suất cực đại: 450hp / 6000rpm / Momen xoắn cực đại: 420Nm/ 5000rpm / Tốc độ tối đa (km/h): 299km/h / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 4.9giây / Hộp số: 6 số tự động / Kiểu dẫn động: Dẫn động 2 bánh sau / Tỷ số truyền: - / Loại nhiên liệu: Xăng / Hệ thống nạp nhiên liệu: Phun xăng điện tử SEFI / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 16lít/100km / Dài (mm): 4710mm / Rộng (mm): 1875mm / Cao (mm): 1270mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2745mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1562mm / Khoảng sáng gầm xe (mm): - / Trọng lượng không tải (kg): 1760kg / Trọng lượng toàn tải: 1800kg / Bán kính vòng quay tối thiểu: - / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 80lít / Số cửa: 2cửa / Số chỗ ngồi: 2chỗ /
|
Đang cập nhật.. |
Sản phẩm về "10.3"
Để có nhiều kết quả hơn về
|
|
|