|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Nikon D200. Hãng sản xuất: Nikon Inc / Gói sản phẩm: Body Only / Độ lớn màn hình LCD( inch): 2.5 inch / Trọng lượng Camera: 830g / Loại thẻ nhớ: CompactFlash I (CF-I), CompactFlash II (CF-II)/ Kích thước cảm biến: APS-C (23.6 x 15.8 mm) / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10.2 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3840×2400 / Lấy nét tay (Manual Focus): Phụ thuộc vào Lens / Lấy nét tự động (Auto Focus) / Optical Zoom (Zoom quang): Phụ thuộc vào Lens / Định dạng File ảnh: JPG, RAW/ Chuẩn giao tiếp: USB/ Loại pin sử dụng: AA, Lithium-Ion (Li-Ion), Nickel Metal Hydride (Ni-MH)/ Bộ hướng dẫn: CD Driver, Phần mềm, Sách hướng dẫn/ Cable kèm theo: Cable USB/ Thẻ nhớ kèm theo: - /
|
7.900.000 VNĐ |
|
|
Nikon D200 18-70mm. Hãng sản xuất: Nikon Inc / Gói sản phẩm: Single Lens Kit / Độ lớn màn hình LCD( inch): 2.5 inch / Trọng lượng Camera: 830g / Loại thẻ nhớ: CompactFlash I (CF-I), CompactFlash II (CF-II)/ Kích thước cảm biến: APS-C (23.6 x 15.8 mm) / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10.2 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3872 x 2592 / Lấy nét tay (Manual Focus): Phụ thuộc vào Lens / Lấy nét tự động (Auto Focus) / Optical Zoom (Zoom quang): Phụ thuộc vào Lens / Định dạng File ảnh: JPG, RAW/ Chuẩn giao tiếp: USB/ Loại pin sử dụng: AA, Lithium-Ion (Li-Ion), Nickel Metal Hydride (Ni-MH)/ Bộ hướng dẫn: CD Driver, Phần mềm, Sách hướng dẫn/ Cable kèm theo: Cable Audio Out, Cable TV Out, Cable USB/ Thẻ nhớ kèm theo: - /
|
12.500.000 VNĐ 2 mới từ 14.700.000 VNĐ1 cũ từ 12.500.000 VNĐ |
|
|
Sony DSLR-A300K 18-70mm. Hãng sản xuất: Sony / Gói sản phẩm: Single Lens Kit / Độ lớn màn hình LCD( inch): 2.7 inch / Trọng lượng Camera: 575g / Loại thẻ nhớ: CompactFlash I (CF-I), CompactFlash II (CF-II), Memory Stick Duo (MSD), Pro Duo/ Kích thước cảm biến: APS-C (23.6 x 15.8 mm) / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10.2 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3872 x 2592 / Lấy nét tay (Manual Focus): Có / Lấy nét tự động (Auto Focus) / Optical Zoom (Zoom quang): Phụ thuộc vào Lens / Định dạng File ảnh: JPG, RAW/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV output/ Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Bộ hướng dẫn: CD Driver, Phần mềm, Sách hướng dẫn/ Cable kèm theo: Cable Audio Out, Cable TV Out, Cable USB/ Thẻ nhớ kèm theo: - /
|
6.900.000 VNĐ |
|
|
ES55. Hãng sản xuất: Samsung ES Series / Độ lớn màn hình LCD ( inch): 2.5 inch / Màu sắc: Hồng / Trọng lượng Camera: 116g / Loại thẻ nhớ: -/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10.2 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3968 x 2976 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 3x / Digital Zoom (Zoom số): 20x / Định dạng File ảnh: JPEG/ Định dạng File phim: MPEG/ Chuẩn giao tiếp: -/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: -/ Tính năng: -/
|
1.200.000 VNĐ |
|
|
Nikon D3000 18-55mm. Hãng sản xuất: Nikon Inc / Gói sản phẩm: Single Lens Kit / Độ lớn màn hình LCD( inch): 3.0 inch / Loại máy ảnh: Compact SLR / Trọng lượng Camera: 485g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Kích thước cảm biến: APS-C (23.6 x 15.8 mm) / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10.2 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3872 x 2592 / Lấy nét tay (Manual Focus): Phụ thuộc vào Lens / Lấy nét tự động (Auto Focus) / Optical Zoom (Zoom quang): Phụ thuộc vào Lens / Định dạng File ảnh: JPG, RAW/ Tính năng: In-camera raw conversion, EyeFi/ Chuẩn giao tiếp: USB, Video Out (NTSC/PAL), HDMI/ Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Bộ hướng dẫn: CD Driver, Phần mềm, Sách hướng dẫn/ Cable kèm theo: Cable USB/ Thẻ nhớ kèm theo: - /
|
7.200.000 VNĐ |
|
|
Nikon D3000 55-200mm F4.5-5.6. Hãng sản xuất: Nikon Inc / Gói sản phẩm: Dual Lenses Kit / Độ lớn màn hình LCD( inch): 3.0 inch / Loại máy ảnh: Compact SLR / Trọng lượng Camera: 485g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Kích thước cảm biến: APS-C (23.6 x 15.8 mm) / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10.2 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3872 x 2592 / Lấy nét tay (Manual Focus): Phụ thuộc vào Lens / Lấy nét tự động (Auto Focus) / Optical Zoom (Zoom quang): Phụ thuộc vào Lens / Định dạng File ảnh: JPG, RAW/ Tính năng: In-camera raw conversion, EyeFi/ Chuẩn giao tiếp: USB, Video Out (NTSC/PAL), HDMI/ Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Bộ hướng dẫn: CD Driver, Phần mềm, Sách hướng dẫn/ Cable kèm theo: Cable USB/ Thẻ nhớ kèm theo: - /
|
7.000.000 VNĐ |
|
|
DSC-WX1, Sony DSC-WX1. Hãng sản xuất: Sony W Series / Độ lớn màn hình LCD ( inch): 2.7 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 130g / Loại thẻ nhớ: Memory Stick Duo (MSD), Memory Pro Duo(MPD), Memory Stick Pro HG Duo/ Bộ nhớ trong (Mb): 11 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10.2 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3648 x 2736 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 5x / Digital Zoom (Zoom số): 5.0x / Định dạng File ảnh: JPG, EXIF/ Định dạng File phim: MPEG4/ Chuẩn giao tiếp: USB, HDMI/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Quay phim HD Ready
|
4.450.000 VNĐ |
|
|
DSC-TX1, Sony DSC-TX1. Hãng sản xuất: Sony T Series / Độ lớn màn hình LCD ( inch): 3.0 inch / Màu sắc: Bạc / Trọng lượng Camera: 120g / Loại thẻ nhớ: Memory Stick Duo (MSD), Memory Pro Duo(MPD), Memory Stick Pro HG Duo/ Bộ nhớ trong (Mb): 11 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10.2 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3648 x 2736 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 4x / Digital Zoom (Zoom số): 5.6x / Định dạng File ảnh: JPG, EXIF/ Định dạng File phim: MPEG4/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Quay phim HD Ready
|
5.050.000 VNĐ |
|
|
DSC-HX5V, Sony DSC-HX5V. Hãng sản xuất: Sony H Series / Độ lớn màn hình LCD ( inch): 3.0 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 200g / Loại thẻ nhớ: Memory Stick Duo (MSD), Secure Digital Card (SD), Memory Pro Duo(MPD), Memory Stick Pro HG Duo, MicroSDHC Card (microSDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 45 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10.2 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: - / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 10x / Digital Zoom (Zoom số): - / Định dạng File ảnh: JPEG/ Định dạng File phim: MPEG4/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out, HDMI/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Quay phim Full HD, Nhận dạng khuôn mặt, GPS
|
4.500.000 VNĐ |
|
|
DSC-TX7, Sony DSC-TX7. Hãng sản xuất: Sony T Series / Độ lớn màn hình LCD ( inch): 3.5 inch / Màu sắc: Xanh lam / Trọng lượng Camera: 134g / Loại thẻ nhớ: Memory Stick Duo (MSD), Memory Pro Duo(MPD), Memory Stick Pro HG Duo/ Bộ nhớ trong (Mb): 45 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10.2 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: - / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 4x / Digital Zoom (Zoom số): Có / Định dạng File ảnh: JPEG/ Định dạng File phim: -/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Quay phim Full HD, Nhận dạng khuôn mặt
|
5.300.000 VNĐ |
|
|
ES65. Hãng sản xuất: Samsung ES Series / Độ lớn màn hình LCD ( inch): 2.5 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 113g / Loại thẻ nhớ: Multimedia Card (MMC), Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 7 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10.2 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3648 x 2736 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 5x / Digital Zoom (Zoom số): 12.5x / Định dạng File ảnh: JPG, EXIF/ Định dạng File phim: AVI, MPEG/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Chuyên dụng/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording/
|
1.400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP / Kiểu in: In phun nhiệt (Thermal Inkjet) / Khổ in lớn nhất: 24 inch / Độ phân giải: HP Color Layering technology / Cổng kết nối: USB 2.0, EIO Jetdirect, IEEE-1284-compliant parallel (ECP), / Dung lượng Ram cơ bản: 64 MB / Hỗ trợ RAM max: - / Dung lượng ổ cứng HDD: - / Windows XP Home, Windows XP Professional, Mac OS 9.2, Mac OS 10.2, Mac OS 10.3, / Công suất (W): 0 / Trọng lượng (kg): 22 / Xuất xứ: - /
|
10.100.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP / Kiểu in: In phun nhiệt màu (Colour Thermal Inkjet) / Khổ in lớn nhất: 24 inch / Độ phân giải: 2400 x 1200 / Cổng kết nối: USB 2.0, Ethernet 10/100 (RJ45), EIO Jetdirect, / Dung lượng Ram cơ bản: 256 MB / Hỗ trợ RAM max: - / Dung lượng ổ cứng HDD: - / Microsoft Windows 2000, Windows XP Home, Windows XP Professional, Windows Server 2003, Novell NetWare 5.x, Novell NetWare 6.x, Mac OS 10.2, / Công suất (W): 0 / Trọng lượng (kg): 64.9 / Xuất xứ: - /
|
107.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Epson / Kiểu in: Drop-On-demand ink jet / Khổ in lớn nhất: A2 / Độ phân giải: 2880 x 1440 dpi / Cổng kết nối: USB 2.0, Ethernet 10/100 (RJ45), / Dung lượng Ram cơ bản: 64 MB / Hỗ trợ RAM max: - / Dung lượng ổ cứng HDD: - / Microsoft Windows 2000, Windows XP Home, Windows XP Professional, Mac OS X v 10.4, Mac OS 9.2, Mac OS 10.2, Mac OS 10.3, Mac OS, / Công suất (W): 25 / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: - /
|
31.836.600 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Canon / Kiểu in: In phun (Inkjet) / Khổ in lớn nhất: 44 inch / Độ phân giải: 2400 x 1200 / Cổng kết nối: USB 2.0, Ethernet 10/100 (RJ45), IEEE 1394, / Dung lượng Ram cơ bản: 384 MB / Hỗ trợ RAM max: - / Dung lượng ổ cứng HDD: 80GB / Microsoft Windows 2000, Windows Vista Home Premium, Windows Vista Home Business, Windows Vista Home Ultimate, Windows XP Home, Windows XP Professional, Mac OS X v 10.4, Mac OS 9.2, Mac OS 10.2, Mac OS 10.3, Mac OS, / Công suất (W): 190 / Trọng lượng (kg): 142 / Xuất xứ: - /
|
116.990.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP / Kiểu in: In phun nhiệt (Thermal Inkjet) / Khổ in lớn nhất: 44 inch / Độ phân giải: 2400 x 1200 / Cổng kết nối: USB 2.0, Ethernet 10/100 (RJ45), EIO Jetdirect, / Dung lượng Ram cơ bản: 128 MB / Hỗ trợ RAM max: - / Dung lượng ổ cứng HDD: - / Microsoft Windows 2000, Windows XP Home, Windows XP Professional, Windows Server 2003, Novell NetWare 5.x, Novell NetWare 6.x, Mac OS 10.2, / Công suất (W): 0 / Trọng lượng (kg): 85.7 / Xuất xứ: - /
|
155.600.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: - / Dùng cho loại máy: Tất cả / Kích cỡ: 10.2inch / 1024 x 768 / Wide (màn rộng) /
|
1.120.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Epson / Kiểu in: Drop-On-demand ink jet / Khổ in lớn nhất: 44 inch / Độ phân giải: 5760 x 1440 dpi / Cổng kết nối: USB 2.0, / Dung lượng Ram cơ bản: - / Hỗ trợ RAM max: - / Dung lượng ổ cứng HDD: - / Microsoft Windows 7 Ultimate, Microsoft Windows 7 Home Premium, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows 7 Professional, Windows Vista Home Premium, Windows Vista Home Business, Windows Vista Home Ultimate, Windows XP Home, Windows XP Professional, Mac OS X v 10.4, Mac OS 9.2, Mac OS 10.2, Mac OS 10.3, Mac OS, / Công suất (W): 26 / Trọng lượng (kg): 11.9 / Xuất xứ: - /
|
6.650.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Epson / Kiểu in: Drop-On-demand ink jet / Khổ in lớn nhất: 44 inch / Độ phân giải: 5760 x 1440 dpi / Cổng kết nối: USB 2.0, / Dung lượng Ram cơ bản: - / Hỗ trợ RAM max: - / Dung lượng ổ cứng HDD: - / Microsoft Windows 7 Ultimate, Microsoft Windows 7 Home Premium, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows 7 Professional, Windows Vista Home Premium, Windows Vista Home Business, Windows Vista Home Ultimate, Windows XP Home, Windows XP Professional, Mac OS X v 10.4, Mac OS 9.2, Mac OS 10.2, Mac OS 10.3, Mac OS, / Công suất (W): 26 / Trọng lượng (kg): 11.9 / Xuất xứ: - /
|
6.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Nikon Inc / Gói sản phẩm: Body Only / Độ lớn màn hình LCD(inch): 2.5 inch / Loại máy ảnh: Compact SLR / Trọng lượng Camera: 471g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD)/ Kích thước cảm biến: APS-C (23.6 x 15.8 mm) / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10.2 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3872 x 2592 / Lấy nét tay (Manual Focus): Có / Lấy nét tự động (Auto Focus) / Optical Zoom (Zoom quang): Phụ thuộc vào Lens / Chế độ quay Video: - / Định dạng File ảnh: JPG, JPEG/ Tính năng: In-camera raw conversion/ Chuẩn giao tiếp: USB, Video Out (NTSC/PAL), AV output/ Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Bộ hướng dẫn: CD Driver, Phần mềm, Sách hướng dẫn/ Cable kèm theo: Cable Audio Out, Cable TV Out, Cable USB/ Thẻ nhớ kèm theo: - /
|
Không có GH bán... |