Siêu VIP còn trống

Liên hệ Q.Cáo
0949.300.134
Siêu VIP còn trống

Liên hệ Q.Cáo
0949.300.134
Siêu VIP còn trống

Liên hệ Q.Cáo
0949.300.134
Siêu VIP còn trống

Liên hệ Q.Cáo
0949.300.134
Siêu VIP còn trống

Liên hệ Q.Cáo
0949.300.134
Siêu VIP còn trống

Liên hệ Q.Cáo
0949.300.134
Siêu VIP còn trống

Liên hệ Q.Cáo
0949.300.134
Siêu VIP còn trống

Liên hệ Q.Cáo
0949.300.134

Máy ép nhựa Nhật, Đài Loan, Trung Quốc cty Cheso Việt Nam (801)

Mã số : 5929172
Giá :
Thỏa thuận..
 
Ngày đăng : 28/09/2012 - 11:32
Hết hạn : 18/10/2020 - 23:59
Nơi đăng : Hà Nội
Hình thức : Cần bán
Tình trạng : Hàng mới 100%
Thông tin người đăng
Đăng bởi : doanvantu Gửi tin nhắn đến doanvantu
Họ tên : Đoàn Văn Tú
Địa chỉ : 4 Lô 9A, KCN Hoàng Mai
Điện thoại : 04-36343102
Email :
  Gửi tin nhắn
Y!M : binhminh_tinhyeu767
Skype : doanvantu123
Thông tin chung
Hãng sản xuấtJSW
Loại máyMáy ép nhựa thủy lực
Lực ép khuôn350 tấn
Thông tin chi tiết

Công Ty Cheso Machinery Pte Ltd (Singapore) với 30 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực máy ép nhựa, với những dịch vụ kỹ thuật và máy móc hàng đầu chúng tôi đã mở rộng thị trường tại nhiều quốc gia ở Châu Á như Malaysia, Thailand, Singapore, Indonesia, …

Những lĩnh vực chính của công ty:

-          Công ty chúng tôi là đại lý chính thức của Máy ép nhựa thương hiệu YIZUMI-Trung Quốc, KAWAGUCHI-Nhật bản, Niigata – Nhật Bản (Electric Machine ) tại Việt Nam. Máy YIZUMI Chuyên sử cho nhựa PET, nhựa PVC, máy tốc độ phun cao, máy tốc độ đóng, mở kìm cao…

-          Chúng tôi chuyên cung cấp các máy đã qua sử dụng đã được tân trang lại, đảm bảo hoạt động tốt. Thời gian bảo hành là 3 tháng và có dịch vụ kỹ thuật sau khi bán hàng.  Những thương hiệu nổi tiếng về máy ép phun nhựa đã qua sử dụng của Nhật như

-          Máy ép nhựa cũ Toshiba

-          Máy ép nhựa cũ Toyo

-          Máy ép nhựa cũ Nissei

-          Máy ép nhựa cũ Mitsubishi

-          Máy ép nhựa cũ Niigata

-          Máy ép nhựa cũ Kawaguchi

-          Máy ép nhựa cũ Sumitomo

-          Máy ép nhựa cũ Sodick

-          Máy ép nhựa trục đứng

-          Máy ép nhựa cũ HAITIAN Trung Quốc …Hãy liên lạc với chúng tôi để có danh sách hơn 250 máy các loại hiện tại đang có trong kho của chúng tôi.

-          Cung cấp các linh kiện phụ trợ chính hãng CHESO cho máy ép phun nhựa như :

+ Máy nghiền keo, máy thái keo, máy cắt, máy băm  (Granulator). Đặc biệt chúng tôi chúng tôi cung cấp các máy  xay nhựa đặc biệt cho nhựa PVC, các loại nhựa kỹ thuật như ABS,PA6,PA66 pha sợi thủy tinh

+ Máy giải nhiệt khuôn bằng nước (Industrial Water Chiller)

+ Máy điều khiển nhiệt độ khuôn bằng dầu hoặc bằng nước ( Mould temperature controller oil/water type)

+ Phễu sấy công nghiệp ( Hopper Dryer)

+ Máy cấp liệu tự động (Auto Loader)

+ Máy trộn nguyên liệu ( Mixer), Máy trộn nguyên liệu tốc độ cao (Máy xào : Dry color mixer series )

+ Hệ thống robot gắp sản phẩm (APEX Take Out Robotic Device)

+ Các vật tư thiết bị cho máy nhựa như : Bộ kẹp khuôn, bộ đế cân chỉnh, bơm dầu..

Đặc biệt, chúng tôi còn cung ứng các linh kiện & thiết bị phụ trợ dùng cho máy ép nhựa nhằm đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Giới thiệu ép thuê các sản phẩm nhựa và chế tạo khuôn uy tín cho khách hàng

Dịch vụ sau bán hàng:

-          Máy đã qua sử dụng được chúng tôi tân trang lại, đảm bảo máy hoạt động tốt. Thời gian bảo hành là 3 tháng. Và tiếp tục hỗ trợ kỹ thuật khách hàng sau khi hết bảo hành. Ngoài ra chúng tôi còn hỗ trợ quý khách hàng lắp đặt máy, các thiết bị phụ trợ đi kèm, hướng dẫn công nhân vận hành máy thành thạo, vận hành máy để cho ra sản phẩm mẫu.

-          Máy mới được bảo hành 1 năm, đi kèm với các chính sách hỗ trợ quý khách hàng lắp đặt, vận hành thử…

Để biết thêm chi tiết, Xin mời Quý khách hàng liên hệ theo :

ĐOÀN VĂN TÚ- Sales Engineer

Mobile: 0979.636.232

Email: vantucheso@gmail.com  

Skype: doanvantu123

Website: http://www.chesovn.com ; http://www.cheso.com.sg

 


CÔNG TY TNHH MÁY ÉP NHỰA CHESO VIỆT NAM

Tầng 1, Lô 04-9A, Khu công nghiệp Hoàng Mai, phường Hoàng Văn Thụ, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội
Điện thoại: (84.4) 36343102 - 36346103              Fax: (84.4) 36343104
Cuối cùng chúng tôi xin chân thành cảm ơn Quý khách hàng đã và đang là đối tác của Công ty Cheso

 

 

DANH SÁCH CÁC MÁY ÉP PHUN NHỰA HIỆN TẠI ĐANG CÓ TRONG KHO CỦA CHESO

 

 

 

Mc No Brand Model Clamp
(Ton)
Year Screw Dia (mm) Shot Weight in Gram Type of
Control
Estimate
Delivery
8206 AOKI SBIII-100L-20   1998 38 101 INJECTION BLOW STOCK
5262 ARBURG 320-210-750D 75 1989 26 62 HYDRONICA D STOCK
8580 CHEN HSONG SM180 180 2002   302   STOCK
8952 CHENG HSONG JM125MKIII-C 125 1988       STOCK
9126 HAIMING HMW3280-F5 328 2007 70 1190   STOCK
9125 HAIMING HMW5280-F5 528 2006 85 2200   STOCK
9278 HAITIAN HTF58X 58 2006 26 60 APC6000 STOCK
8583 HAITIAN HTF58X 58 2003 26 60 APC6000 STOCK
8939 HAITIAN HTF58X 58 2006 26 60 A6000 STOCK
8964 HAITIAN HTF58X1 58 2007   60 A 580 STOCK
9330 HAITIAN HTF86X 86 2005 34 119 A6000 STOCK
9331 HAITIAN HTF86X 86 2005 34 119 A6000 STOCK
8682 HAITIAN HTF160W(ACC) 160 2007 40 230   STI
9223 HAITIAN HTF200W/J1 200 2006 45 304 A7000 STOCK
9161 HAITIAN HTF200X 200 2005 50 375 6000 STOCK
9160 HAITIAN HTF200X 200 2005 50 375 6000 STOCK
9158 HAITIAN HTF200X 200 2005 50 375 6000 STOCK
8702 HAITIAN HTF200X (Servo Type) 200 2003 50 375 6000 STOCK
9323 HAITIAN HTF250X 250 2005   487   10
9177 HAITIAN HTF250X 250 2006 50 402 6000 STOCK
9162 HAITIAN HTF250X 250 2005 55 487 6000 STOCK
9322 HAITIAN HTF250X 250 2004   487   10
9324 HAITIAN HTF250X 250 2005   487   10
8597 HAITIAN HTF250X (Servo Type) 250 2003 50 402 6000 STOCK
8598 HAITIAN HTF250X (Servo Type) 250 2003 50 402 6000 STOCK
9313 HAITIAN HTS250 (2 Colour) 250 2005 34/34   6000 STOCK
9325 HAITIAN HTS250 (2 Colour) 250 2005 40/34     STOCK
8969 HAITIAN HTF360X 350 2004   972 A6000 STOCK
8769 HAITIAN HTF360X 360 2003   1127 6000 STOCK
8770 HAITIAN HTF360X 360 2003   1127 6000 STOCK
8976 HAITIAN HTF360X 360 2004   972 A6000 STOCK
8772 HAITIAN HTF360X 360 2003 65 972 6000 STOCK
8767 HAITIAN HTF360X 360 2003   1127 6000 STOCK
8975 HAITIAN HTF360X 360 2004   972 A6000 STOCK
8973 HAITIAN HTF360X 360 2004   972 A6000 STOCK
8773 HAITIAN HTF360X 360 2003 65 972 6000 STOCK
8972 HAITIAN HTF360X 360 2004   972 A6000 STOCK
8971 HAITIAN HTF360X 360 2004   972 A6000 STOCK
8970 HAITIAN HTF360X 360 2004   972 A6000 STOCK
8771 HAITIAN HTF360X 360 2003 65 972 6000 STOCK
8722 HAITIAN HTF360X 360 2004 70 1127 APC 6000 STOCK
9321 HAITIAN HTF360X 360 2006   972 6000 STOCK
8974 HAITIAN HTF360X 360 2004   972 A6000 STOCK
9022 HAITIAN HTF360X1 360 2007 65 972 AK580 STOCK
8981 HAITIAN HTF450X 450 2003   1296 A6000 STOCK
8985 HAITIAN HTF450X 450 2006   1296 A6000 STOCK
8984 HAITIAN HTF450X 450 2003   1296 A6000 STOCK
8723 HAITIAN HTF450X 450 2006 80 1693 APC 6000 STOCK
8775 HAITIAN HTF450X 450 2003   1693 6000 STOCK
8982 HAITIAN HTF450X 450 2003   1296 A6000 STOCK
8977 HAITIAN HTF450X 450 2004   1296 A6000 STOCK
8980 HAITIAN HTF450X 450 2003   1296 A6000 STOCK
8447 HAITIAN HTF450X 450 2006 70 1296 6000 STOCK
8979 HAITIAN HTF450X 450 2003   1296 A6000 STOCK
9320 HAITIAN HTF450X 450 2006   1693   10
8274 HAITIAN HTF450X 450 2004   1693   STOCK
8978 HAITIAN HTF450X 450 2003   1296 A6000 STOCK
9310 HAITIAN HTF450X 450 2006 70 1296 A6000 STOCK
8774 HAITIAN HTF450X 450 2003   1693 6000 STOCK
8990 HAITIAN HTF530X 530 2003   2012 A6000 STOCK
8992 HAITIAN HTF530X 530 2003   2012 A6000 STOCK
8993 HAITIAN HTF530X 530 2003   2012 A6000 STOCK
8994 HAITIAN HTF530X 530 2003   2012 A6000 STOCK
8989 HAITIAN HTF530X 530 2003   2012 A6000 STOCK
8988 HAITIAN HTF530X 530 2004   2012 A6000 STOCK
8987 HAITIAN HTF530X 530 2004   2012 A6000 STOCK
8986 HAITIAN HTF530X 530 2004   2012 A6000 STOCK
8237 HAITIAN HTF530X 530 2004 75 1592 A6000 STOCK
8991 HAITIAN HTF530X 530 2003   2012 A6000 STOCK
8605 HAITIAN HTF650X 650 2003 80 2344 6000 STOCK
8602 HAITIAN HTF650X 650 2003 80 2344 6000 STOCK
7296 HISHIYA VP-70PC 70 1996 32 86   STOCK
8588 HWA CHIN HC350 350 2004   763   STOCK
8402 ITALTEC MSK4000/61400 4000 2001 230 44665 DICO STI
7181 JSW JT40EII (Vertical) 40 1995 22 22   STOCK
6895 JSW JT100RII-P230H 100 1990 45 106 PARTING STOCK
8760 JSW J280EII-SP 280 1996 53 421 SYSCOM 1000 STOCK
8695 JSW J280EII-SP 280 1997 53 421   STOCK
8433 JSW J280EII-SP 280 1996 53 421 SYSCOM1000 STOCK
9036 JSW J350EII 350 1994 66 810   STOCK
8997 JSW J350EII 350 1999 86 1370 SYSCOM 800 STOCK
8268 JSW J450EII-SP 450 2000 76 1238 SYSCOM 1000 STOCK
8996 JSW J650EII-i2 650 1998 92 2570 SYSCOM 1000 STOCK
9092 JSW J1600EC3-i7 1600 1993       S.T.I
8110 JSW J1600EII 1600 1996   9386   S.T.I
8045 KAWAGUCHI K25B 25 1986 25 34 CRT STOCK
8732 KAWAGUCHI K25C 25 1990 20 27 SEQUENCER STOCK
7624 KAWAGUCHI K45-I 45 1984 30 73 CPU STOCK
8832 KAWAGUCHI KF50 50 1997 28 66   STOCK
7989 KAWAGUCHI KM50C 50 1992 25 44 COMET 801 STOCK
9056 KAWAGUCHI KM50C 50 1992 25 44 COMET 801 STOCK
8868 KAWAGUCHI K80B 80 1987 30 91 CRT STOCK
9255 KAWAGUCHI KM80B2 80 2002 30 83   45
9221 KAWAGUCHI KM80C 80 1993 30 78 COMET 801 30
8853 KAWAGUCHI KM80C 80 1994   100   STOCK
9326 KAWAGUCHI KM140B2 140 1994   245   10
9328 KAWAGUCHI KM140B2 140 1995   245   10
9327 KAWAGUCHI KM140B2 140 1995 40 245 BRIGHT302 STOCK
9309 KAWAGUCHI KM140B2 140 1994   245   STOCK
9329 KAWAGUCHI KM140B2 140 1995   245   10
9055 KAWAGUCHI KM140C2 140 1994 45 245 COMET 802 STOCK
9254 KAWAGUCHI KX140 140 2002 40 195   45
9292 KAWAGUCHI KM180B 180 1994   339   45
9188 KAWAGUCHI KM180B2 180 1997 50 338 BRIGHT 302 STOCK
9174 KAWAGUCHI KM180B2 180 1995 45 277 BRIGHT 302 STOCK
9222 KAWAGUCHI KM180C 180 1990 50 339 COMET 801 STOCK
9034 KAWAGUCHI KM180C2 180 1998 55 405 BRIGHT 302 STOCK
9108 KAWAGUCHI KM220B2 220 1998 55 453 BRIGHT 302 STOCK
8200 KAWAGUCHI KM220C 220 1993 55 454   STOCK
8691 KAWAGUCHI KM360B 360 1990 70 928   STOCK
9193 KAWAGUCHI KM360B2 360 1997 70 927   STOCK
9291 KAWAGUCHI KX360 360 2005 63 759 EZ-2000 STOCK
9210 KAWAGUCHI KX360 360 2002   927   S.T.I
9192 KAWAGUCHI KM450B2 450 1997 80 1394   STOCK
7837 KAWAGUCHI K480C 480 1989 85 1883   STOCK
8122 KAWAGUCHI KS750S 750 1983   2714   S.T.I
8873 MEIKI M-70AIIS-DM 70 1990 22   VISTROL 1000R STOCK
8872 MEIKI M-70AIIS-DM 70 1989 22   VISTROL 1000R STOCK
8908 MEIKI M350B-DM 350 1995   805   STOCK
9063 MITSUBISHI 290MSIII-30 290 1994 57.15 810 MAC VI STOCK
5524 MITSUBISHI 350MM-40 350 1991 62 1030 MAC-V STOCK
7495 MITSUBISHI 450MG-60 450 1991 70 1480 MAC-IV STOCK
8355 MITSUBISHI 550MG-60 550 1990 80 1940 MAC-V STOCK
9339 MITSUBISHI 850MG-160 850 1992   4180 MAC IV 30
9001 MITSUBISHI 850MGIII-160 850 1997 105 4180   45
8388 MITSUBISHI 1050MG-160 1050 1994 105 4180 MAC IV STOCK
8530 MITSUBISHI 1300MM3-240 1300 1996 120 6240 MAC VI STOCK
9209 MITSUBISHI 1300MM3W-340 1300 2000   8890   S.T.I
9208 MITSUBISHI 1300MM3W-340 1300 2000   8890   S.T.I
9211 MITSUBISHI 1600MM3W-340 1600 2003   8890   S.T.I
9300 MITSUBISHI 1600MM3W-470 1600 1997 150 12100   30
9214 MITSUBISHI 1800MMW-340 1800 1994   8890 MAC-V S.T.I
9215 MITSUBISHI 2500MM-470 2500 1995 150 12200 MAC-V S.T.I
7587 NIIGATA NN30H3000 30 1992 25 37 H3000 STOCK
8836 NIIGATA CN50E 50 1989 30 64   STOCK
8837 NIIGATA CN50E 50 1991 30 64   STOCK
8627 NIIGATA CN50E 50 1990 30 64   STOCK
9332 NISEEI DC120-9ASE 120 1995     NC8300PZ STOCK
7773 NISSEI PS20E2ANE 20 1989 22 23 MAUM-II(NPC) STOCK
9179 NISSEI PS40E2ASE 40 1988   16 NC8000F STOCK
8753 NISSEI TH40-5VSE(VERTICAL) 40 2002 26 44 NC9000G STOCK
8755 NISSEI TH40-5VSE(VERTICAL) 40 2003 26 44 NC9300T STOCK
8750 NISSEI TH40-5VSE(VERTICAL) 40 1998 26 44 NC9000F STOCK
7352 NISSEI NS60-9A 60 1996 28 62 NC21 STOCK
9182 NISSEI PS60E12ASE 60 1989 32 90 NC8000F STOCK
9078 NISSEI PS60E12ASE 60 1992 36 114 NC8300 STOCK
9147 NISSEI PS60E9ASE 60 1984 32 90 NC8000 STOCK
9068 NISSEI PS60E9ASEK (Thermoset) 60 1991 36 102 NC8000F STOCK
9069 NISSEI PS60E9ASEK (Thermoset) 60 1991 36 102 NC8000F STOCK
9219 NISSEI ES1000 80 2000 36 119 NC9300 STOCK
9008 NISSEI FE80S18ASE 80 1992 40 163 NC8000F STOCK
9113 NISSEI FN1000-18A 80 2000 40 163 NC9000F STOCK
9246 NISSEI FS80S12ASE 80 1984   114   STOCK
9277 NISSEI FS80S12ASE 80 1993 36 114 NC9000F STOCK
7087 NISSEI TSD80-9AVSE(Vertical) 80 1990 28 80 NC8000F STOCK
6601 NISSEI TD100S12ASE(Parting) 100 1995 32 89 NC8F S.T.I.
9303 NISSEI FN2000-18A 112 2003   133   30
9302 NISSEI FN2000-18A 112 2003 36 133 N9300T STOCK
9093 NISSEI DC120-9A (2 Colour) 120 1999   81 NC9300T STOCK
9070 NISSEI FE120S18ASE 120 1991 36 131 NC8300PZ STOCK
9244 NISSEI FN3000-12A 140 1998 32 91 NC9300T STOCK
9285 NISSEI FN3000-25A 140 1997 40 181 NC9000G STOCK
9041 NISSEI FN3000-25A 140 1997 40 181 NC9000G STOCK
9072 NISSEI FS160S25ASE 160 1986 45 228 NC8000F STOCK
9287 NISSEI FN4000-36A 180 1996 45 257 NC9000G STOCK
8523 NISSEI DC200-25ASE (2 Colour) 200 1994 45 228 NC8300PZ STOCK
9286 NISSEI FN5000-50A 210 1997   454 NC9000G STOCK
7689 NISSEI FS260S71ASE 260 1985 63 631 NPC STOCK
9317 NISSEI FN6000 280 2002   631   10
9316 NISSEI FN6000 280 2002   631   10
9040 NISSEI FN6000-71A 280 1998 56 498 NC9000G STOCK
9270 NISSEI FN6000-71A 280 1996 56 498 NC9000G STOCK
9023 NISSEI FN6000-71A 280 1996 63 631 NC9300T STOCK
9107 NISSEI FN7000-100A 360 1998 80 1153 NC9300T 45
9057 NISSEI FN7000-100A 360 2000   909 NC9000F STOCK
9025 NISSEI FN7000-100A 360 1997 71 909 NC9300T 45
9024 NISSEI FN7000-100A 360 1996 80 1153 NC9300T 45
9319 NISSEI FN7000-100A 360 1997 71 909 NC9000F 10
9053 NISSEI FS360S100ASE 360 1989 71 909 NC8000F STOCK
9099 NISSEI FS360S100ASE 360 1996   909 NC9000F STOCK
8864 NISSEI FN8000-160A 460 1997 90 1832 NC9000G STOCK
8865 NISSEI FN8000-71A 460 1997 63 701 NC9000G STOCK
9128 ONLY JPH280 280 2005 60 605   STOCK
9282 PUTIAN PXB65-IT Blowing   2007 65/25 5 S/Head & D/Station STOCK
9276 SODICK TR 18 S3 18 1998 18 12 I/Speed 300mm/s S.T.I
9272 SODICK TUPARL55EH 55 2004 22 24 I/Speed 500mm/s S.T.I
9275 SODICK TUPARL55EH 55 2006 22 24 I/Speed 500mm/s S.T.I
9273 SODICK TR100EH 100 2005 28 74 I/Speed 1500mm/s S.T.I
9274 SODICK TUPARL100EH 100 2004 32 97 I/Speed 300mm/s S.T.I
8293 SUMITOMO M18 6 1997 14     STOCK
8748 SUMITOMO SG25HIPROMIIA-1 25 1994 20 22 C50 STOCK
8749 SUMITOMO SG50HIPROMII-1 50 1988 25 48 C110 STOCK
8309 SUMITOMO SG50HMIIA 50 1992   48 H-MII STOCK
7551 SUMITOMO SG75M-S 75 1997 32 108 C250 S.T.I.
9283 SUMITOMO SH125-NIV-A 125 1993 36 155 C360 STOCK
9284 SUMITOMO SG180M-1-H 180 2000 45 242 C560 STOCK
8640 SUMITOMO SG180M-1-S 180 2001 36 155 C450 STOCK
8641 SUMITOMO SG180MH 180 1998 50 298 C560 STOCK
8637 SUMITOMO SG180MH 180 1997 45 242 C560 STOCK
8639 SUMITOMO SG180MH 180 1997 45 242 C560 STOCK
8638 SUMITOMO SG180MS 180 1996 45 242 C560 STOCK
8636 SUMITOMO SG180MS 180 1996 45 242 C560 STOCK
8827 SUMITOMO SG220H2A 220 1988 56 468 MII C900 45
9238 SUMITOMO SH220C 220 1998   425   S.T.I
9239 SUMITOMO SH220C 220 1998   425   S.T.I
8829 SUMITOMO SG260M-1-S 260 2001 56 539 C900 STOCK
9334 SUMITOMO SH350C 350 2002 63 853 C2500L STOCK
9333 SUMITOMO SH350C 350 1999 63 853 C2500L STOCK
9240 SUMITOMO SH350C 350 1998   734   S.T.I
9241 SUMITOMO SH350C 350 1998   734   S.T.I
8866 SUMITOMO SH450-NIV-A 450 1999 50 425 C1250 STOCK
8967 TOSHIBA IS55FP-1.5A 55 1996 28 63 S 10 STOCK
7052 TOSHIBA IS80EPN-2A 80 1990 32 105   STOCK
9280 TOSHIBA IS80FPA 80 1996 32 105 Injectisor S1 STOCK
9281 TOSHIBA IS130G-13A 130 1996 36 150 Injectvior S10 STOCK
9094 TOSHIBA IS170F-10A 170 1991 50 450 INJECTVISOR S STOCK
8966 TOSHIBA IS170G-5A 170 1996 40 230 S 10 STOCK
9231 TOSHIBA IS170GN-7A 170 2000 45 325 S10 STOCK
9090 TOSHIBA IS220F 220 1991 55 545 INJECTVISOR S STOCK
9095 TOSHIBA IS220G-10A 220 1995 50 450 S10 STOCK
9096 TOSHIBA IS280GS-19A 280 1997 60 855 S10 STOCK
9315 TOSHIBA IS350GS 350 2002   855   10
9314 TOSHIBA IS350GS 350 2002   855   10
9234 TOSHIBA IS350GS-19A 350 1999 60 855 S10 STOCK
9232 TOSHIBA IS350GS-19A 350 1996 60 855 S10 STOCK
9233 TOSHIBA IS350GS-19A 350 1999 60 855 S10 STOCK
9027 TOSHIBA IS350GSW-19Y 350 1999 50 855 V10 45
9299 TOSHIBA IS450GS-27A 450 1997 70 1360 V10 STOCK
9318 TOSHIBA IS550GS 550 2002   1730   10
8896 TOSHIBA IS550GS-34A 550 1997 80 1730 S10 STOCK
9085 TOSHIBA IS550GS-34A 550 1997 90 2190 V10 STOCK
8831 TOSHIBA IS550GSW-34A 550 1998 80 1730 S10 STOCK
8944 TOSHIBA IS650GTW-59A 650 2001 95 2900 V10 STOCK
9335 TOYO TI-30G2 30 1995 24 36 PLCS-6 STOCK
9336 TOYO TI-50G2 50 1994 28 58 PLCS-6 STOCK
8833 TOYO Ti-80G 80 1987 36 125 PLCS-6 STOCK
9337 TOYO TI-80G2 80 1995 32 99 PLCS-6 STOCK
9194 TOYO TM100H 100 1995 36 139 PLCS-9 STOCK
8949 TOYO TM180G2 180 1991 50 372   STOCK
7627 TOYO TM180H 180 1998 50 372 PLCS-9 STOCK
9035 TOYO TM220HW 220 1996   495 PLCS-9 STOCK
9338 TOYO TM250G2 250 1990 60 645 PLCS-6 STOCK

0 Phản hồi
Bạn phải Đăng nhập trước khi gửi phản hồi. Trong trường hợp bạn quên mật khẩu, hãy Click vào đây.

Sản phẩm từ gian hàng của Công Ty TNHH Máy Móc Thiết Bị CHESO Hà Nội

Máy ép nhựa YIZUMI UN200SM2
Đang cập nhật..
Máy ép nhựa Kawaguichi KM140C2
Đang cập nhật..
Máy ép nhựa Toshiba IS130FA1
Đang cập nhật..
Máy ép nhựa TOSHIBA IS170FA1
Đang cập nhật..

Sản phẩm tham khảo tại những cửa hàng khác.

Các tin rao vặt khác
SO-GOOD 230 SUPER
1.900.000 VNĐ
SO-GOOD 330 SUPER
2.500.000 VNĐ
SO-GOOD 330 SUPER
2.450.000 VNĐ
HQ-235
1.099.000 VNĐ
Máy trộn hạt nhựa
Liên hệ ...
 [1]  2  3  4  5  6   
Các tin rao vặt khác của doanvantu