GIÁ SẮT TP HỒ CHÍ MINH/ GIÁ SẮT CUỘN/ GIÁ SẮT VNAKYOEEL/ GIÁ SẮT POMINA/GIÁ SẮT THÉP MIỀN NAM / GIÁ THÉP HVUC![]()
ĐẠI LÝ SẮT THÉP XÂY DỰNG TẠI TPHCM/CHUYÊN CUNG CẤP CÁC MẶT HÀNG SẮT THÉP XÂY DỰNG /THÉP VIỆT NHẬT/POMINA/MIỀN NAM/VIỆT ÚC/![]()
Cung cấp sắt thép xây dựng các tỉnh miền nam và khu vực tây nguyên![]()
SẮT THÉP XÂY DỰNG GIÁ TỐT TẠI TP HỒ CHÍ MINH - SẮT THÉP HOÀNG LONG HẢI![]()
Sắt việt nhật, sắt pomina, sắt úc, sắt miền nam, sắt thép tại Hồ Chí Minh![]()
CHUYÊN CUNG CẤP SẮT THÉP/ CUNG CẤP SẮT CUỘN/ SẮT VNAKYOEEL/ THÉP POMINA/ THÉP MIỀN NAM / THÉP HVUC![]()
CHUYÊN CUNG CẤP SẮT THÉP XÂY DỰNG DÂN DỤNG VÀ CÔNG NGHIỆP![]()
Nhúng Kẽm Nóng | Mạ kẽm nhúng nóng | Mạ Kẽm Điện Phân | Mạ Đồng | Mạ Thiếc |![]()
| Siêu VIP còn trống Liên hệ Q.Cáo 0943.060.060 |
|
||||||||||||
|
||||||||||||
|
||||||||||||
| Đăng bởi : |
anhsteel001
|
| Họ tên : | nguyễn ngọc anh |
| Địa chỉ : | bình dương |
| Điện thoại : | 0913497297 |
| Email : | |
| Y!M : | anhsteel001 |
| Skype : | anhsteel001 |
| Thông tin chung |
| Loại | Thép ống |
| Hãng sản xuất | thép trường thịnh phát |
| Đặc điểm khác | không |
| Kích cỡ | nhiều kích cỡ |
| Thông tin chi tiết |
Tiêu chuẩn: ASTM A106-Grade B, ASTM A53-Grade B, API-5L, GOST, JIS, DIN, GB/T…
|
OD (mm) |
WT (mm) |
LENGTH (m) |
QUALITY |
|
34.0 |
3.0-3.5-4.0-4.5 |
6.0-12.0 |
|
|
42.0 |
3.0-3.5-4.0-4.5 |
6.0-12.0 |
|
|
48.0 |
3.0-3.5-4.0-4.5 |
6.0-12.0 |
|
|
51.0 |
3.0-3.5-4.0-4.5 |
6.0-12.0 |
|
|
60.3 |
3.0-3.5-4.0-4.5 |
6.0-12.0 |
|
|
73.0 |
4.0-5.0-5.5-6.0 |
6.0-12.0 |
|
|
76.0 |
4.0-5.0-5.5-6.0-7.0 |
6.0-12.0 |
|
|
89.0 |
4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0 |
6.0-12.0 |
|
|
102.0 |
4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0 |
6.0-12.0 |
|
|
108.0 |
4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0 |
6.0-12.0 |
|
|
114.3 |
4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0 |
6.0-12.0 |
|
|
140.0 |
4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0 |
6.0-12.0 |
|
|
159.0 |
4.5-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0 |
6.0-12.0 |
|
|
168.0 |
6.0-7.0-8.0-9.0-10.0 |
6.0-12.0 |
|
|
178.0 |
7.0-8.0-9.0-10.0-11.0 |
6.0-12.0 |
|
|
194.0 |
6.0-7.0-8.0-9.0-10.0 |
6.0-12.0 |
|
|
203.0 |
6.0-7.0-8.0-9.0-10.0 |
6.0-12.0 |
|
|
219.0 |
6.0-7.0-8.0-9.0-10.0 |
6.0-12.0 |
|
|
273.0 |
6.0-7.0-8.0-9.0-10.0 |
6.0-12.0 |
|
|
325.0 |
6.0-7.0-8.0-9.0-10.0 |
6.0-12.0 |
|
Mọi chi tiết xin liên hệ:
Nguyễn Ngọc Anh
Mail: anh.truongthinhphat@gmail.com
Web: http://truongthinhphatsteel.com/
Cty Thép Trường Thịnh Phát
KDC Thuận giao- Thuận An –BD
Hotline: 0913.497.297 hoăc 06503 719 330
Fax: 06503 719 123

Thép Việt Úc (HVUC) D6 - D8
Thép D10 - D12mm SD295
Thép Miền Nam - Thép cây D10
Thép xây dựng Thiên Kim SD295
Hệ cầu phong- mè thép mạ trọng lượng nhẹ TTTRUSS TC 75.75 TS 35.48
hệ giàn thép mạ,vì kèo,khung sắt làm mái không rỉ
Hệ giàn thép mạ nhôm kẽm trọng lượng nhẹ chống rỉ cho mái nhà
Hệ giàn mái thép mạ hợp kim nhôm kẽm chống rỉ
Hệ giàn thép mạ TTTRUSS 0982409679
Xà gồ thép mạ kẽm C100.10
Xà gồ C đen, kẽm, nhũ
Xà gồ Phụ Austnam
Xà gồ Austnam C
Xà gồ Z Austnam
Xà gồ UPVC Austnam
Dây thép buộc DT150
Thép cuộn kéo cuộn Thiên Phú TP22
Sắt kéo Thiên Phú TP20
Sắt cuộn kéo nguội Thiên Phú TP20
Thép cuộn kéo nguội Thiên Phú TP21 (Cuộn lớn)
Dây thép mạ kẽm bọc nhựa PVC Hoàng Phát Φ1.0-5.0mm
Thép mạ kẽm Vntruss TS40.48
Thép cuộn cán nóng dày 20mm
Thép cuộn cán nóng dày 22mm
Thép cuộn cán nóng dày 25mm
Thép cuộn cán nóng dày 30mm
Thép cuộn cán nóng dày 40mm
Thép cuộn cán nóng dày 10mm
Thép Việt Nhật, Thép Miền Nam D6, D8, D10, D12, D14, D16, D18, D20, D22, D25, D32
ĐẠI LÝ SẮT THÉP XÂY DỰNG TẠI TPHCM/CHUYÊN CUNG CẤP CÁC MẶT HÀNG SẮT THÉP XÂY DỰNG /THÉP VIỆT NHẬT/POMINA/MIỀN NAM/VIỆT ÚC/
|
|
Ống thép đúc mạ kẽm OD 100 150 200 250 300
Ống thép đúc 102 108 114
Ống hàn tiêu chuẩn Hàn Quốc
Ø 610 x 19li x6m/cây
Ống thép đúc phi 48 phi 49 phi 50 phi 51
Ống thép đúc phi 21 phi 32 phi 34 phi 36
Thép ống đúc phi 168 dày 7.11li giá tốt LH 0913497297