| Siêu VIP còn trống Liên hệ Q.Cáo 0909.464.775 |
| Siêu VIP còn trống Liên hệ Q.Cáo 0909.464.775 |
| Siêu VIP còn trống Liên hệ Q.Cáo 0909.464.775 |
| Siêu VIP còn trống Liên hệ Q.Cáo 0909.464.775 |
| Siêu VIP còn trống Liên hệ Q.Cáo 0909.464.775 |
| Siêu VIP còn trống Liên hệ Q.Cáo 0909.464.775 |
| Siêu VIP còn trống Liên hệ Q.Cáo 0909.464.775 |
| Siêu VIP còn trống Liên hệ Q.Cáo 0909.464.775 |
|
||||||||||||
|
||||||||||||
|
||||||||||||
| Đăng bởi : |
thienthao
|
| Họ tên : | Thảo |
| Địa chỉ : | 129 Yên Hòa, Cầu Giấy & 31 Lương Thế Vinh,Thanh Xuân |
| Điện thoại : | 04.2.21.21.21.4 - 0166.972.99.99 |
| Email : | |
| Y!M : | Thienthao_computer1 |
| Thông tin chung |
| Tổng Số cổng kết nối | 5 |
| Tốc độ truyền | 10 / 100 / 1000 |
| Thông tin chi tiết |
DLINK ( DES-1008A )DES-1008A8 Port Ethernet Switch : 259.000 ( Bh 36 T )
- Bộ chuyển mạch kết nối mạng LAN 8 cổng RJ45 10/100Mbps
- Điều khiển luồng dữ liệu theo chuẩn 802.3x
- MDI/MDIX ( tự động chuyển đổi cáp chéo thẳng)
- Tự động dò tìm tốc độ 10/100Mbps
- Hỗ trợ chức năng Plug & Play
DLINK ( DES-1016 )16 Port Ethernet Switch (vỏ Plastics) : 690.000 ( Bh 36 T )
- Bộ chuyển mạch kết nối mạng LAN16 cổng RJ45 10/100Mbps
- Điều khiển luồng dữ liệu theo chuẩn 802.3x
- MDI/MDIX ( tự động chuyển đổi cáp chéo thẳng)
- Tự động dò tìm tốc độ phù hợp 10/100Mbps
- Vỏ nhựa, hỗ trợ chức năng Plug & Play
DLINK (DES-1016A )16 Port Ethernet Switch : 720.000 ( 36 T )
- Bộ chuyển mạch kết nối mạng LAN16 cổng RJ45 10/100Mbps
- Điều khiển luồng dữ liệu theo chuẩn 802.3x
- MDI/MDIX ( tự động chuyển đổi cáp chéo thẳng)
- Tự động dò tìm tốc độ phù hợp 10/100Mbps
- Lắp được vào tủ Rack 19'', hỗ trợ chức năng Plug & Play
DLINK (DES-1024A )24 Port Ethernet Switch : 980.000 ( Bh 36 T )
- Bộ chuyển mạch kết nối mạng LAN 24 cổng RJ45 10/100Mbps
- Điều khiển luồng dữ liệu theo chuẩn 802.3x
- MDI/MDIX ( tự động chuyển đổi cáp chéo thẳng)
- Tự động dò tìm tốc độ phù hợp 10/100Mbps
- Kiến trúc non-blocking, tốc độ chuyển mạch lên tới 4.8Gbps
- Lắp được vào tủ Rack 19'''', hỗ trợ chức năng Plug & Play
DLINK ( DGS-1008A )8 Port Gigabit Switch : 970.000 ( Bh 36 T )
- 8 Cổng RJ45 10/100/1000Mbps dùng với cáp mạng cat.5
- Tự động dò tìm tốc độ phù hợp, MDI/MDIX ( tự động chuyển đổi cáp chéo thẳng)
- Tích hợp tính năng chuyển mạch Store & Forward, tự động nhận và chuẩn đoán cáp - Hỗ trợ 802.3x Flow control, 802.1p QoS, True Plug & Play
- Công nghệ tiết kiệm điện Green Ethernet, RoHS.
DLINK ( DGS-1016D)16 Port Gigabit Rackmountable Switch : 2490.000 ( Bh 36 T)
- 16 Cổng RJ45 10/100/1000Mbps dùng với cáp mạng cat.5
- Tự động dò tìm tốc độ phù hợp, MDI/MDIX ( tự động chuyển đổi cáp chéo thẳng)
- Tích hợp tính năng chuyển mạch Store & Forward, tự động nhận và chuẩn đoán cáp - Hỗ trợ 802.3x Flow control, 802.1p QoS, True Plug & Play, Rack 19''''
- Công nghệ tiết kiệm điện Green Ethernet, RoHS
DLINK (DGS-1024D )24 Port Gigabit Rackmountable Switch : 3590.000 ( Bh 36 T )
- 24 Cổng RJ45 10/100/1000Mbps dùng với cáp mạng cat.5
- Tự động dò tìm tốc độ phù hợp, MDI/MDIX ( tự động chuyển đổi cáp chéo thẳng)
- Tích hợp tính năng chuyển mạch Store & Forward, tự động nhận và chuẩn đoán cáp - Hỗ trợ 802.3x Flow control, 802.1p QoS, True Plug & Play, Rack 19''''
- Công nghệ tiết kiệm điện Green Ethernet, RoHS
DLINK (DGS-1210-16E )16 Port Gigabit Smart Switch : 4590.000 ( Bh 36 T )
- 16 Cổng RJ45 10/100/1000Mbps dùng với cáp mạng cat.5 + 4 port combo SFP
- Tự động dò tìm tốc độ phù hợp, MDI/MDIX ( tự động chuyển đổi cáp chéo thẳng)
- Tích hợp tính năng chuyển mạch Store & Forward, tự động nhận và chuẩn đoán cáp
- Ram buffer 512 Kbytes, 802.1d STP, 802.1w RSTP, Port Mirror
- VLAN (max 255 group), Auto Voice VLAN, Rack 19"
- Broadcast Storm Control, ARP snoofing, Port Security, Access Control List
- Hỗ trợ 802.3x Flow control, 802.1p QoS, Bandwidth Control, True Plug & Play.
- Cấu hình bằng giao diện WEB GUI, Smart Console, Telnet.
- Công nghệ tiết kiệm điện Green Ethernet, RoHS Compliant.
DLINK ( DGS-1210-24E )24 Port Gigabit Smart Switch + Combo SFP : 5790.000 ( Bh 36 T )
- 20 Cổng RJ45 10/100/1000Mbps dùng với cáp mạng cat.5 + 4 port combo 10/100/1000BASE-T/SFP (4 port Rj45 10/100/1000Mbps + 4 port SFP)
- Tự động dò tìm tốc độ phù hợp, MDI/MDIX ( tự động chuyển đổi cáp chéo thẳng)
- Tích hợp tính năng chuyển mạch Store & Forward, tự động nhận và chuẩn đoán cáp
- Ram buffer 512 Kbytes, 802.1d STP, 802.1w RSTP, Port Mirror
- VLAN (max 256 group), Auto Voice VLAN
- Broadcast Storm Control, ARP snoofing, Port Security, Access Control List
- Hỗ trợ 802.3x Flow control, 802.1p QoS, Bandwidth Control, True Plug & Play, Jumbo Frame
- Tốc độ chuyển mạch lên tới 48Gbps (Non-Blocking)
- Cấu hình bằng giao diện WEB GUI, Smart Console, Telnet.
- Công nghệ tiết kiệm điện Green Ethernet, RoHS Compliant, Rack 19"
DLINK ( DES-1026G/E )24 Port Layer 2 Switch Plus 2 Gigabit Port : 2460.000 ( Bh 36 T )
- 24 cổng RJ45 10/100 & 2 cổng RJ45 10/100/1000Mbps
- Điều khiển luồng dữ liệu theo chuẩn 802.3x
- MDI/MDIX ( tự động chuyển đổi cáp chéo thẳng)
- Tự động dò tìm tốc độ phù hợp 10/100Mbps
- Kiến trúc non-blocking, tốc độ chuyển mạch lên tới 8.8Gbps
- Lắp được vào tủ Rack 19'''', hỗ trợ chức năng Plug & Play
DLINK ( DES-1024R+)24 Port High Performance Unmanaged Layer 2 Switch : 2990.000 ( Bh 36 T )
- 24 cổng RJ45 10/100Mbps & 01 Fiber slot (khe cắm cho module quang)
- Điều khiển luồng dữ liệu theo chuẩn 802.3x
- MDI/MDIX ( tự động chuyển đổi cáp chéo thẳng)
- Slot cho module quang 100Base-FX với kết nối SC (module DES-102F)
- Bộ nhớ đệm 256K được phân chia luân phiên cho 8 cổng trên switch.
- Chuyển dữ liệu với cơ chế Store and Forward, hỗ trợ chức năng Plug & Play
DLINK ( DFE-520TX+ )PCI Ethernet Network Adapter : 120.000 ( Bh 36 T )
- Card kết nối mạng LAN tốc độ 10/100Mbps
- 1 cổng RJ45 tự động dò tìm tốc độ. (10/100Mbps)
- Kết nối với máy tính thông qua giao diện PCI
- Truyền dữ liệu song công hoặc bán song công.
- Kiểm tra tốc độ truyền dữ liệu qua đèn LED.
DLINK ( DGE-528T )PCI Giga Network Adapter : 325.000 ( BH 36 T )
- Card kết nối mạng LAN tốc độ 10/100/1000Mbps
- 1 cổng RJ45 tự động dò tìm tốc độ. (10/100/1000Mbps)
- Kết nối với máy tính thông qua giao diện PCI
- Truyền dữ liệu song công hoặc bán song công.
DLINK (DES-1210-28 )24 Port Ethernet Smart Switch : 4790.000 ( BH 36 T )
- Bộ chuyển mạch kết nối mạng Smart 24 cổng 10/100BASE-TX. 2 cổng combo 10/100/1000BASE-T SFP (mini-GBIC), 2 cổng 10/100/1000BASE-TX
- Cổng Trunk, Flow Control, Cổng mirroring, hỗ trợ VLAN, Auto Voice VLAN, Asymetric VLAN. 802.1d STP, 802.1w RSTP. IGMP v1/v2. Loopback Detection.
- Access Control List (ACL) : (50 profiles, 240 rules). Port Security (64 MACs/port) D-Link Safeguard Engine, cấu hình giao diện Web.
DLINK (DES-1210-52 )48 Port Ethernet Smart Switch : 7690.000 ( BH 36 T )
- 48 Cổng 10/100BASE-TX. 2 Cổng combo 10/100/1000BASE-T SFP, 2 cổng 10/100/1000Base-T. Tự động MDI/MDI-X cho tất cả các cổng. Tự động chuyển đổi.
- QoS applications, hỗ trợ VLANs tối đa 64 nhóm. Cổng Trunk. Cổng Mirroring và Cổng statistics. Cấu hình Password-protected, điều khiển bất kỳ đâu trong mạng.
- 17.6Gbps switching capacity, cấu hình đơn giản với giao diện Web
DLINK ( DES-102F )2 Port Fiber Ethernet Module : 2759.000 ( Bh 12 T )
- Module cáp quang hoạt động chế độ Multi-Mode, khoảng cách lên đến 2km
- 2 cổng 100Base-FX (đầu nối SC) Module cho Switch DES-1016R+, DES-1024R+
DLINK (DMC-300SC)Twisted-Pair to Fibber Ethernet Media Converter : 1990.000 ( Bh 12 T )
- Bộ chuyển đổi giao tiếp 10/100Base-TX sang tín hiệu cáp quang 100Base-FX
- Module cáp quang hoạt động chế độ Multi-Mode, mở rộng khoảng cách lên đến 2km
DLINK (DEM-310GT )SFP Transceiver - Single-Mode Fiber : 1990.000 ( Bh 12 T )
- Dùng với cáp quang Single-Mode 9/125µm với chiều dài tối đa là 10Km
- Bước sóng 1310nm
- Chuẩn 802.3z 1000BASE-LX (1Gbps), kết nối quang theo chuẩn LC.
- Module cho Switch DES-1228, DES-1252, DES-3526, DES-3828, DGS-1224T
DLINK ( DEM-311GT)SFP Transceiver - Multi-Mode Fiber : 3050.000 ( BH 12 T )
- Dùng với cáp quang Multi-Mode 50/125µm hoặc 62.5/125µm. Chiều dài cáp tối đa 550m, bước sóng 850nm
- Chuẩn 802.3z 1000BASE-LX(1Gbps), kết nối quang theo chẩn LC.
- Module cho Switch DES-1228, DES-1252, DES-3526, DES-3828, DGS-1224T
DLINK ( KVM-121 ) 2 Port PS/2 KVM Switch : 529.000 ( Bh 12 T )
- 2 cổng PC (bàn phím PS/2, SVGA Video, Chuột PS/2, Audio) KVM Switch
- 2 bộ cáp 1.8-meter (6 feet)
DLINK ( KVM-221) 2 Port USB KVM Switch : 690.000 ( BH 12 T )
- 2 cổng PC (bán phím USB, SVGA Video, Chuột USB, Audio) KVM Switch.
- Nút chuyển mạch, chuyển trạng thái nhớ bằng bàn phím, hiển thị bằng đèn LED
- 2 bộ cáp 1.8-meter (6 feet)
DLINK (DKVM-4K) 4 Port PS/2 KVM Switch : 905.000 ( BH 12 T )
- 4 cổng PC (bàn phím PS/2 , SVGA Video, Chuột PS/2 ) KVM Switch
- Nút chuyển mạch, chuyển trạng thái nhớ bằng bàn phím, hiển thị bằng đèn LED
- 2 bộ cáp 1.8-meter (6 feet)
DLINK ( DKVM-4U ) 4 Port USB KVM Switch : 1045.000 ( BH 12 T )
- 4 cổng PC (bàn phím USB, SVGA Video, Chuột USB, Audio) KVM Switch
- Nút chuyển mạch, chuyển trạng thái nhớ bằng bàn phím, hiển thị bằng đèn LED
- 2 bộ cáp 1.8-meter (6 feet)
DLINK ( DKVM-440 ) PS2/USB 8 Port Combo KVM Switch : 4590.000 ( Bh 12 T )
- 8 cổng combo PC (bàn phím PS2/USB, mouse PS2/USB, VGA)
- Có thể nối thêm để điểu khiển đến 4096 PC.
- Thiết kế chuẩn Rackmount 19"
- Điều khiển từ nút bấm, hotkey, OSD
DLINK ( DKVM-403 ) All-In-One KVM Cable : 690.000 ( NA )
-1 bộ cáp bàn phím PS/2, SVGA Video, Chuột PS/2, kết hợp cổng USB, cáp dài 5 mét , sử dụng cho DKVM-440, DKVM-450

Western Digital 80GB - 7200rpm - 2MB Cache - IDE
TP-LINK TL-PS310U
Delux DLK-8012
HC_COMPUTER E5200 (3) (Intel Pentium Dual Core 2.5Ghz/ 2MB Cache, RAM Kingson 2GB/ Bus 800, HDD 160GB SAMSUNG - FPT, Mainboard Foxconn G31MV-K - FPT, Case Nguồn Orient 303B - 450W)
Planet WLS-1280 Wireless LAN Switch
Linksys by Cisco Dual-Band Wireless-N ADSL2+ Modem Gigabit Router
Switch 16 Port 10/100/1000 Mbps Dlink (DGS- 121016D)
Micronet SP676C 16-Port EtherFast Gigabit Smart Switch with 4 shared mini-GBIC slots, internal power supply
Tủ Rack
USS Rack 32U sâu 1000mm Cửa lưới
USS Rack 32U sâu 1000mm Cửa Mica
USS Rack 32U sâu 600mm Cửa lưới
USS Rack 32U sâu 600mm Cửa Mica
USS Rack 32U sâu 800mm Cửa lưới
USS Rack 32U sâu 800mm Cửa Mica
USS Rack 20U sâu 800mm Cửa lưới
USS Rack 20U sâu 800mm Cửa Mica
USS Rack 20U sâu 600mm Cửa lưới
USS Rack 20U sâu 1000mm Cửa Lưới
USS Rack 15U sâu 600mm Cửa Mica
USS Rack 15U sâu 800mm Cửa Mica
USS Rack 10U sâu 500mm Mica
USS Rack 6U sâu 450mm Mica
USS Rack 6U sâu 450mm Lưới
USS Rack 27U sâu 600mm 4 cửa mở 4 mặt
USS Rack 27U sâu 800mm
USS Rack 27U sâu 1000mm 4 cánh mở 4 bên
Tủ Open Rack 42U
C-Rack 10U-D400 Bánh xe Cánh cửa Mica
C-Rack 10U-D600 Bánh xe Cánh cửa Mica
C-Rack 12U-D400 Bánh xe Cánh cửa Mica
C-Rack 12U-D600 Bánh xe Cánh cửa lưới