Apple (12)
Kiểu thẳng (12)
≥ 16M màu (12)
≥ 3inch (12)
≥ 4inch (6)
Dual Core (2 nhân) (12)
≥ 1 GHz (12)
≥ 512MB (12)
≥ 1GB (6)
iPhone OS (iOS) (12)
1 Sim (12)
≥ 8Megapixel (12)
≥ 5giờ (12)
≥ 10giờ (6)
| Thông tin cơ bản | |
| Hãng sản xuất : | Apple iPhone 4S |
| Mạng : | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 |
| Kiểu dáng : | Kiểu thẳng |
| Màn hình | |
| Màn hình : | 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng) |
| Kích thước màn hình : | 3.5inch |
| Độ phân giải màn hình : | 640 x 960pixels |
| CPU | |
| Số lượng Cores : | Dual Core (2 nhân) |
| Bộ vi xử lý : | ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core) |
| GPU | |
| Bộ xử lý đồ hoạ : | PowerVR SGX543 MP2 |
| Bộ nhớ | |
| Bộ nhớ trong : | 32GB |
| RAM : | 512MB |
| OS | |
| Hệ điều hành : | iOS 5 |
| Tính năng | |
| Sổ địa chỉ : | Photocall , unlimited entries and fields |
| Nhật ký cuộc gọi : | Practically unlimited |
| Tin nhắn : | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • iMessage |
| Kiểu chuông : | • Nhạc chuông đa âm sắc • MP3 |
| Rung : | ![]() |
| Số sim : | 1 Sim - |
| Loại thẻ nhớ tích hợp : | • Không hỗ trợ |
| Đồng bộ hóa dữ liệu : | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n • HSDPA, 5.8 Mbps • HSDPA, 14.4 Mbps |
| Kiểu kết nối : | • USB |
| Camera : | 8Megapixel |
| Tính năng : | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G |
| Tính năng khác : | - Scratch-resistant oleophobic surface - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for auto-rotate - Three-axis gyro sensor - Proximity sensor for auto turn-off - Wi-Fi hotspot - Camera: Touch focus, geo-tagging, face detection - Video: 1080p@30fps, LED video light, video stabilization, geo-tagging - MicroSIM card support only - Scratch-resistant glass back panel - Active noise cancellation with dedicated mic - Siri natural language commands and dictation - iCloud cloud service - Tweeter integration - Digital compass - Google Maps - Audio/video player and editor - Image editor - Voice command/dial - TV-out |
| Màu : | • Đen |
| Pin | |
| Pin : | Li-Ion 1420mAh |
| Thời gian đàm thoại : | 14giờ |
| Thời gian chờ : | 200giờ |
| Khác | |
| Trọng lượng : | 140g |
| Kích thước : | 115.2 x 58.6 x 9.3 mm |