Tên đăng nhập :
Mật khẩu :
Đăng ký
Quên mật khẩu
Vatgia.com
Trang chủ
Giới thiệu
Đánh giá
Chính sách
Liên hệ
Tìm kiếm theo danh mục
SẢN PHẨM
Sản phẩm bán chạy nhất trong tháng
Hãng sản xuất
BlackBerry (BB)
(19)
Samsung
(1)
Kiểu dáng
Kiểu thẳng
(19)
Kiểu trượt
(1)
Màn hình
≥ 65K màu
(19)
≥ 256K màu
(2)
≥ 16M màu
(1)
Kích thước màn hình
≥ 2inch
(19)
≥ 3inch
(2)
Số lượng Cores
Single Core
(20)
Bộ vi xử lý
≥ 400 MHz
(2)
RAM
≥ 512MB
(1)
Hệ điều hành
BlackBerry OS
(17)
Số sim
1 Sim
(20)
Camera
≥ 2Megapixel
(10)
≥ 5Megapixel
(1)
Thời gian đàm thoại
≥ 3giờ
(19)
≥ 5giờ
(12)
≥ 10giờ
(1)
Bạn muốn thêm lựa chọn ?
SẢN PHẨM
USB memory
BlackBerry (BB)
Samsung
Tìm kiếm :
Giá từ :
~ Đến :
Trang chủ
»
SẢN PHẨM
» Sản phẩm bán chạy nhất trong tháng
Sản phẩm bán chạy nhất trong tháng
Có
20
sản phẩm
Hiển thị :
Chi tiết |
Dạng cột rút gọn
--[Bạn hãy lựa chọn]--
Giá tăng dần
Giá giảm dần
Sản phẩm ưa thích nhất
Sản phẩm mới sản xuất
Tên sản phẩm
Giá bán thấp nhất
Trong kho
Giỏ hàng
1
BlackBerry 7100v
BlackBerry / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 120g / Màn hình: 65K màu / Độ phân giải màn hình: 240 x 260pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.36inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ/ Bộ nhớ trong: 32Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: BlackBerry OS / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: Không có / Màu: Bạc/ Tính năng: Loa ngoài/ Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 200giờ /
Mở rộng
Thu nhỏ
390.000 VNĐ
0
2
BlackBerry 7100g
BlackBerry / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 120g / Màn hình: 65K màu / Độ phân giải màn hình: 240 x 260pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.36inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ/ Bộ nhớ trong: 32Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: BlackBerry OS / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: Không có / Màu: Bạc/ Tính năng: Loa ngoài/ Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 200giờ /
Mở rộng
Thu nhỏ
390.000 VNĐ
0
3
BlackBerry 8700g
BlackBerry / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 134g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: - / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: - / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: -/ Bộ nhớ trong: - / RAM: 16MB / ROM: 64MB / Hệ điều hành: BlackBerry OS / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 1.1/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: - / Màu: Xám bạc/ Tính năng: Loa ngoài/ Pin: - / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
Mở rộng
Thu nhỏ
400.000 VNĐ
5
4
BlackBerry 8830 Verizon
BlackBerry / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 133g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.5inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 64Mb / RAM: 16MB / ROM: - / Hệ điều hành: BlackBerry OS / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: Không có / Màu: Bạc/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Kết nối GPS/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Pin: Li-Ion 1400mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 525giờ /
Mở rộng
Thu nhỏ
400.000 VNĐ
100
5
Blackberry 8830 Sprint
BlackBerry / Mạng: GSM1800, GSM900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 130g / Màn hình: 64K màu / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.5inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Phụ thuộc dung lượng bộ nhớ / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 64Mb / RAM: 16MB / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: Không có / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, MP4, Kết nối GPS/ Pin: Li-Ion 1400mAh / Thời gian đàm thoại: 4.5giờ / Thời gian chờ: 672giờ /
Mở rộng
Thu nhỏ
400.000 VNĐ
100
6
BlackBerry 7290
BlackBerry / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 139g / Màn hình: 65K màu / Độ phân giải màn hình: 240 x 160pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đơn âm/ Rung / Kích thước màn hình: 2.6inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ/ Bộ nhớ trong: 32Mb / RAM: 4MB / ROM: - / Hệ điều hành: BlackBerry OS / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: Không có / Màu: Bạc/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 210giờ /
Mở rộng
Thu nhỏ
500.000 VNĐ
0
7
BlackBerry 7730
BlackBerry / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 142g / Màn hình: 65K màu / Độ phân giải màn hình: 240 x 240pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 3inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ/ Bộ nhớ trong: 16Mb / RAM: 2MB / ROM: - / Hệ điều hành: BlackBerry OS / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: Không có / Màu: Đen/ Tính năng: Loa ngoài/ Cổng kết nối Video: D / Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 200giờ /
Mở rộng
Thu nhỏ
600.000 VNĐ
0
8
Blackberry 8800 Black
BlackBerry / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 134g / Màn hình: 65K màu / Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.5inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 64Mb / RAM: 16MB / ROM: - / Hệ điều hành: BlackBerry OS / Bộ vi xử lý : Intel XScale PXA270 (312 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: Không có / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Kết nối GPS/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 525giờ /
Mở rộng
Thu nhỏ
600.000 VNĐ
5
9
BlackBerry 7130g
BlackBerry / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 120g / Màn hình: 65K màu / Độ phân giải màn hình: 240 x 260pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ/ Bộ nhớ trong: 64Mb / RAM: 16MB / ROM: - / Hệ điều hành: BlackBerry OS / Bộ vi xử lý : Intel XScale PXA270 (312 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: Không có / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài/ Pin: Li-Ion 1100mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 430giờ /
Mở rộng
Thu nhỏ
600.000 VNĐ
0
10
BlackBerry 8820 Black
BlackBerry / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 134g / Màn hình: 65K màu / Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.5inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 64Mb / RAM: 16MB / ROM: - / Hệ điều hành: BlackBerry OS / Bộ vi xử lý : Intel XScale PXA270 (312 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: Không có / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Kết nối GPS/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Pin: Li-Ion 1400mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 520giờ /
Mở rộng
Thu nhỏ
750.000 VNĐ
100
11
BlackBerry Pearl 8110 Black
BlackBerry / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 91g / Màn hình: 65K màu / Độ phân giải màn hình: 240 x 260pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.2inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: - / RAM: 32MB / ROM: 64MB / Hệ điều hành: BlackBerry OS / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Loại đá: Blue - Stone / Pin: Li-Ion 900mAh / Thời gian đàm thoại: 4.5giờ / Thời gian chờ: 360 giờ /
Mở rộng
Thu nhỏ
900.000 VNĐ
4
12
Blackberry 8310 Gold
BlackBerry / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 111g / Màn hình: 65K màu / Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.5inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: 64MB / Hệ điều hành: BlackBerry OS / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Gold/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Loại đá: Blue - Stone / Pin: Li-Ion 1100mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 408giờ /
Mở rộng
Thu nhỏ
1.150.000 VNĐ
0
13
BlackBerry Curve 8520 Black
BlackBerry / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 106g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.46inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 256Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: BlackBerry OS / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack/ Pin: Li-Ion 1150mAh / Thời gian đàm thoại: 4.5giờ / Thời gian chờ: 408giờ /
Mở rộng
Thu nhỏ
1.450.000 VNĐ
5
14
BlackBerry Curve 8320 Titan
BlackBerry / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 111g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.5inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 64Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: BlackBerry OS / Bộ vi xử lý : Intel XScale PXA270 (312 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Xám tro/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack/ Pin: Li-Ion 1100mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 408giờ /
Mở rộng
Thu nhỏ
1.500.000 VNĐ
1
15
BlackBerry Bold 9000 Black
BlackBerry / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 133g / Màn hình: 65K màu / Độ phân giải màn hình: - / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.6inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 1Gb / RAM: 128MB / ROM: - / Hệ điều hành: BlackBerry OS / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Hãng sản xuất: Công ty Nature Stone / Pin: Li-Ion 1500 mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 312giờ /
Mở rộng
Thu nhỏ
1.600.000 VNĐ
3
16
Samsung Ch@t 335 (Samsung S3350 / Samsung S3353) Sliver
Samsung / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 92g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 60Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Bạc/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack/ Cổng kết nối: Máy tính / Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: 12giờ / Thời gian chờ: 520giờ /
Mở rộng
Thu nhỏ
1.900.000 VNĐ
1
17
BlackBerry Curve 8900
BlackBerry / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 110g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 360 x 480pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 256Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: BlackBerry OS / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Pin: Li-Ion 1400mAh / Thời gian đàm thoại: 5.5giờ / Thời gian chờ: 350giờ /
Mở rộng
Thu nhỏ
2.200.000 VNĐ
1
18
BlackBerry Tour 9630
BlackBerry / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 130g / Màn hình: 65K màu / Độ phân giải màn hình: 480 x 360pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ/ Bộ nhớ trong: 256Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: BlackBerry OS / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Pin: Li-Ion 1400mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 330 giờ /
Mở rộng
Thu nhỏ
2.300.000 VNĐ
1
19
BlackBerry Bold 9700 Black
BlackBerry (BB) / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 122g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 360 x 480pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 256Mb / RAM: 256MB / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : 624 MHz / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1500 mAh / Thời gian đàm thoại: 6giờ / Thời gian chờ: 408giờ /
Mở rộng
Thu nhỏ
3.000.000 VNĐ
5
20
BlackBerry Torch 9800 (BlackBerry Slider 9800) Black
BlackBerry / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 161g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 360 x 480pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.2inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 4GB / RAM: 512MB / ROM: 512MB / Hệ điều hành: BlackBerry OS 6.0 / Bộ vi xử lý : 624 MHz / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1300mAh / Thời gian đàm thoại: 5.5giờ / Thời gian chờ: 336giờ /
Mở rộng
Thu nhỏ
4.500.000 VNĐ
12
Hỗ trợ trực tuyến
Tư Vấn Bán Hàng I
Tư vấn Bán hàng II
Hỗ trợ kỹ thuật I
Hỗ trợ kỹ thuật II
KHANG VIỆT Q.10
Hỗ trợ Bảo hành
Những gian hàng đảm bảo
Công Ty TNHH MTV Vinagrico (vinagrico)
Máy Ảnh HỒNG SHOP 43 Lê Lợi Q1 (Luanpro85)
Công Ty CP Phát Triển Nấm Việt Nam (thucphamantoan)
Công Ty TNHH TMDV Kata (dienmaykata)
Công Ty CP TM & DV Xem Sơn (mayvanphongxesco)
Shop Thấy Mua (thaymua)
Công Ty TNHH TMDV XNK Gia Huy (hoachatgiahuy)
VPĐD Fluke Việt Nam. (flukevn)
Siêu Thị Mini K2K (k2klaptop)
Haloyal (haloyal)
Quảng cáo
Designed by:
FinalStyle.com