|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Yamaha Cygnusz, Cygnusz xe ga. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, 1 xilanh, SOHC, làm mát bằng chất lỏng / Dung tich xy lanh: 125cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 9.5:1 / Công suất tối đa: 7.8 kw/8000rpm / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Ngâm trong dầu / Dầu nhớt động cơ: 1,2L / Bộ chế hoà khí: Bơm chân không và chế hoà khí. / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): - / Chiều rộng (mm): - / Chiều cao (mm): - / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 113kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 6lít / Giảm xóc trước: -, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: 2 giảm xóc hai bên/
| Cùng Series: | 
Yamaha CygnusX
Giá sản phẩm: 57.800.000 VNĐ (2.778,85 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Yamaha Cygnus
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
30.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, SOHC,làm mát tự nhiên bằng không khí / Dung tich xy lanh: 125cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10:1 / Công suất tối đa: 7.8kw/8500rpm / Mô men cực đại: 9,3Nm/7500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm, tự động, ma sát khô. Truyền động bằng dây curoa/ Chiều dài (mm): 1855mm / Chiều rộng (mm): 685mm / Chiều cao (mm): - / Độ cao yên xe: 785mm / Trọng lượng: 116kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1295mm / Khoảng cách gầm xe: 113mm / Phanh trước: Đĩa thuỷ lực đơn, đường kính 216mm/ Phanh sau: Tang trống đường kính 150mm/ Dung tích bình xăng: 7.1lít / Khung xe: Thép ống chịu lực cao với các thanh gia cường / Giảm xóc trước: Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực/
| Cùng Series: | 
Yamaha CygnusZ
Giá sản phẩm: 30.000.000 VNĐ (1.442,31 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Yamaha Cygnus
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
57.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: Động cơ 4kỳ / Dung tich xy lanh: 124cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10:1 / Công suất tối đa: - / Mô men cực đại: 9,3Nm/7500rpm / Hệ thống khởi động: Điện với le điện tự động/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1855mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1110mm / Độ cao yên xe: 785mm / Trọng lượng: - / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 5lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: -, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: Phuộc hai khúc/
| Cùng Series: | 
Yamaha CygnusX
Giá sản phẩm: 57.800.000 VNĐ (2.778,85 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Yamaha CygnusZ
Giá sản phẩm: 30.000.000 VNĐ (1.442,31 USD)
Có 2 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: Xy Lanh Đơn / Dung tich xy lanh: 125cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10:1 / Công suất tối đa: 8.2kw / 8500rpm / Mô men cực đại: 9,3Nm/7500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Wet sump / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: Đang chờ cập nhật / Hệ thống đánh lửa: TCI / Hệ thống ly hợp: Tự động/ Chiều dài (mm): 1855mm / Chiều rộng (mm): 685mm / Chiều cao (mm): 1130mm / Độ cao yên xe: 785mm / Trọng lượng: 120kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1295mm / Khoảng cách gầm xe: 113mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 7.4 lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: Xy Lanh Đơn / Dung tich xy lanh: 125cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10:1 / Công suất tối đa: 8.2kw / 8500rpm / Mô men cực đại: 9,3Nm/7500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Wet sump / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: Đang chờ cập nhật / Hệ thống đánh lửa: TCI / Hệ thống ly hợp: Tự động/ Chiều dài (mm): 1855mm / Chiều rộng (mm): 685mm / Chiều cao (mm): 1130mm / Độ cao yên xe: 785mm / Trọng lượng: 120kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1295mm / Khoảng cách gầm xe: 113mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 7.4 lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: Xy Lanh Đơn / Dung tich xy lanh: 125cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10:1 / Công suất tối đa: 8.2kw / 8500rpm / Mô men cực đại: 9,3Nm/7500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Wet sump / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: Đang chờ cập nhật / Hệ thống đánh lửa: TCI / Hệ thống ly hợp: Tự động/ Chiều dài (mm): 1855mm / Chiều rộng (mm): 685mm / Chiều cao (mm): 1130mm / Độ cao yên xe: 785mm / Trọng lượng: 120kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1295mm / Khoảng cách gầm xe: 113mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 7.4 lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
Không có GH bán... |
|
|
Loại dây Curoa: Có răng / Hãng sản xuất: Bando /
|
Không có GH bán... |