|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
HP dv6-3180ea, XE040EA. Hãng sản xuất: HP Pavilion Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM55 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 15.6 inch / Tính năng mới: -/ Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core i7-720QM / Tốc độ máy: 1.60Ghz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.8GHz) / Video Chipset: ATI Mobility Radeon HD 5650 / Graphic Memory: 1GB / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/ 100/ 1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD+/-RW SuperMulti DL LightScribe Drive / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows 7 Home Premium 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone, eSata/ Cổng USB: 4 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.49kg /
|
13.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacturer): Viet Map / Độ phân giải màn hình (Resolution): 480 x 272 pixels (WQVGA) / Cổng kết nối (Port): Power Connector, / Tính năng: Touchscreen, Speaker, Picture View, / Khe cắm thẻ nhớ (Card Slot): Smart Card, Micro SD, / Hệ điều hành (OS): Win CE 6.0 / Phần mềm (Software): MapSource Trip, /
|
3.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacturer): Viet Map / Độ phân giải màn hình (Resolution): 480 x 272 pixels (WQVGA) / Cổng kết nối (Port): USB/ Tính năng: Touchscreen, Calendar, Clock/ Khe cắm thẻ nhớ (Card Slot): Micro SD/ Hệ điều hành (OS): Win CE 6.0 / Phần mềm (Software): -/
|
3.100.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA - LandCruiser / Loại động cơ: 4.0 lít / Kiểu động cơ: 6 cylinder 24 Valve DOHC with Dual VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 4000cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4950mm / Rộng (mm): 1970mm / Cao (mm): 1890mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2850mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1680/1675mm / Trọng lượng không tải (kg): 2460kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 93lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 8chỗ / Xuất xứ: Saudi Arabia /
|
2.000.000.000 VNĐ 3 mới từ 2.600.000.000 VNĐ1 cũ từ 2.000.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA - LandCruiser / Loại động cơ: 4.0 lít / Kiểu động cơ: 6 cylinder 24 Valve DOHC with Dual VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 4000cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4950mm / Rộng (mm): 1970mm / Cao (mm): 1890mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2850mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1680/1675mm / Trọng lượng không tải (kg): 2450kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 93lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 8chỗ / Xuất xứ: Saudi Arabia /
|
2.000.000.000 VNĐ 3 mới từ 2.608.000.000 VNĐ1 cũ từ 2.000.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacturer): Viet Map / Độ phân giải màn hình (Resolution): 480 x 272 pixels (WQVGA) / Cổng kết nối (Port): USB/ Tính năng: Touchscreen, Calendar, Clock/ Khe cắm thẻ nhớ (Card Slot): Micro SD/ Hệ điều hành (OS): Win - CE.5.0 / Phần mềm (Software): -/
|
5.590.001 VNĐ |
|
|
Loại: Xe máy / Chất liệu: Nhựa ABS / Màu sắc: Màu vàng da / Xuất xứ: Đan mạch /
|
730.150 VNĐ |
|
|
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 9600x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, LAN, IEEE 1284, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 25tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 17tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 150tờ / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In Label, In trực tiếp, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Apple Mac OS 7.5 or greater, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 400MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 128 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 27kg /
|
15.375.000 VNĐ |
|
|
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 600x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, 10/100Base-TX Ethernet/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 24tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In trực tiếp/ OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista/ Bộ vi xử lý: 150 MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: -/ Khối lượng: - /
|
2.100.000 VNĐ |
|
|
Loại: Máy bay / Chất liệu: Nhựa ABS / Màu sắc: Đa màu sắc / Xuất xứ: Đan mạch /
|
730.150 VNĐ |
|
|
fuji 3435 DN, fuji 3435-DN. FUJI XEROX / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, Parallel, 10/ 100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 35tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Linux, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, Mac OS X v.10.3.9 - v.10.5, SuSe Linux, Red Hat Linux 8.0, Red Hat Linux 9.0, / Bộ vi xử lý: 400MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 400 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: 13Kg /
|
6.800.000 VNĐ |
|
|
Fuji 3125 N, 3125-N. FUJI XEROX / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, Parallel, 10/ 100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 24tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Linux, Mac OS X v10.4, v10.5, v10.6, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Red Hat Linux 6.0, Microsoft Windows Vista, Microsoft Windows Server 2008, SuSe Linux, Red Hat Linux 7.0, Red Hat Linux 8.0, Red Hat Linux 9.0, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 32 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: -, / Khối lượng: - /
|
3.200.000 VNĐ |
|
|
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, Parallel, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 25tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 150tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 25tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 250tờ / Chức năng: In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Linux, Microsoft Windows Server 2003, Red Hat Linux 6.0, Microsoft Windows Vista, Mac OS X v.10.3.9 - v.10.5, Microsoft Windows Server 2008, SuSe Linux, / Bộ vi xử lý: 400MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 256 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: -, / Khối lượng: 24.5KG /
|
15.390.000 VNĐ |
|
|
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, 10/100Base-TX Ethernet/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 30tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 30tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 150tờ / Chức năng: In 2 mặt, In Network/ OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, SuSe Linux 8.x, Microsoft Windows Server 2003, Red Hat Linux 6.0, Microsoft Windows Vista, Mac OS X v.10.3.9 - v.10.5, Microsoft Windows Server 2008/ Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 256 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: -/ Khối lượng: - /
|
19.230.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SUFAT / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 108cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 9.0 : 1 / Công suất tối đa: 5.0Kw/8000rpm / Mô men cực đại: 7,0Nm/5500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 0.8 lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1910mm / Chiều rộng (mm): 700mm / Chiều cao (mm): 1065mm / Độ cao yên xe: 760mm / Trọng lượng: 100kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1235mm / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Thắng đùm/ Phanh sau: Thắng đùm/ Dung tích bình xăng: 3.7lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: Giảm chấn thủy lực, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SUFAT / Động cơ: Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, cam đơn, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 115cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.0 : 1 / Công suất tối đa: 5.0Kw/8000rpm / Mô men cực đại: 7.0Nm/5500 vòng phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Korea / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt/ Chiều dài (mm): 1910mm / Chiều rộng (mm): 700mm / Chiều cao (mm): 1065mm / Độ cao yên xe: 760mm / Trọng lượng: 100kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1235mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh thường/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 3.7lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Ống lồng, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: Lò xo cuộn/
|
Không có GH bán... |
|
|
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 9600x600dpi / Mực in: 4màu độc lập / Kết nối: USB2.0, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 16tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 12tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows Server 2008, / Bộ vi xử lý: 128MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 128 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: - /
|
9.300.000 VNĐ |
|
|
XEROX / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 9600x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 12tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 16tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In trực tiếp, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 2000, / Bộ vi xử lý: 333MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 640 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V±10V 50/60Hz, / Khối lượng: - /
|
7.772.000 VNĐ |
|
|
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 9600x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, IEEE1394, LAN, Parallel, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 25tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 500tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In trực tiếp, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, Apple Mac OS 7.5 or greater, Linux, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, / Bộ vi xử lý: 266MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 1100 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V 50/60Hz, / Khối lượng: 22Kg /
|
20.750.000 VNĐ |
|
|
Xerox / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB2.0, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 42tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 600tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 42tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 256 / Công suất tiêu thụ(W): 750 / Nguồn điện sử dụng: AC 200 - 240V, 50 - 60Hz, / Khối lượng: 35Kg /
|
34.000.000 VNĐ |
|
|
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 9600x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, IEEE1394, LAN, Parallel, IEEE 1284, Ethernet, Serial RS-232, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 20tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In trực tiếp, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, Apple Mac OS 7.5 or greater, Linux, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, IBM OS/400, / Bộ vi xử lý: 266MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 600 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V 50/60Hz, / Khối lượng: 20Kg /
|
17.181.000 VNĐ |
|
|
Xerox / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 40tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 40tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 150tờ / Chức năng: In 2 mặt, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, HP-UX, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, SuSe Linux 8.x, Microsoft Windows Server 2003, SunSoft Solaris, Novell NetWare, IBM AIX, Red Hat Linux 6.0, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 512 / Công suất tiêu thụ(W): 750 / Nguồn điện sử dụng: -, / Khối lượng: 42kg /
|
45.000.000 VNĐ |
|
|
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 40tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 40tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 150tờ / Chức năng: In 2 mặt, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, Linux, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, Mac OS X v.10.3.9 - v.10.5, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 256 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: -, / Khối lượng: - /
|
37.540.000 VNĐ |
|
|
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 2400x600dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB2.0, LAN, Parallel, IEEE 1284, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 20tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In tràn lề, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Apple Mac OS 7.5 or greater, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, / Bộ vi xử lý: 133MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 16 / Công suất tiêu thụ(W): 450 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V 50/60Hz, AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 5.4Kg /
|
5.216.400 VNĐ |
|
|
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, Parallel, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 40tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 40tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 150tờ / Chức năng: In 2 mặt, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Linux, HP-UX, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows Server 2003, SunSoft Solaris, Novell NetWare, IBM AIX, Red Hat Linux 6.0, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 512 / Công suất tiêu thụ(W): 750 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 56kg /
|
67.990.000 VNĐ |
|
|
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, IEEE 1284, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 35tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 2350tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 700tờ / Chức năng: In 2 mặt, In trực tiếp, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: -, / Khối lượng: - /
|
18.800.000 VNĐ |
|
|
4510DX. Xerox / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, LAN, Parallel, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 45tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 550tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 533MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 128 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V 50/60Hz, / Khối lượng: - /
|
39.702.600 VNĐ |
|
|
IBM x3650 M3, 7945 - G2A. Hãng sản xuất: IBM / Kiểu máy chủ: Rack / Tốc độ CPU: 2.66GHz / CPU FSB: 5.86 GT/s / Loại CPU sử dụng: Intel Xeon Quad Core E5640 / Số lượng CPU: 1 CPU / Bộ nhớ đệm: 12MB / Số lượng CPU hỗ trợ: - / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 4GB / Loại bộ nhớ: DDR3 / Tốc độ BUS của RAM: 1333MHz / Hỗ trợ ECC / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 192GB / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): 146GB / Số vòng quay ổ cứng (RPM): 10000RPM / Kiểu giao tiếp HDD: SAS, / Ổ quang (Optical drive): DVD-ROM / Số lượng cổng mạng (LAN): 2 ports / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows Server 2008 /
|
63.230.000 VNĐ |
|
|
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 24tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 100tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In trực tiếp, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 300MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: -, / Khối lượng: - /
|
4.990.000 VNĐ |
|
|
IBM x3650M3, 7945 - M2A. Hãng sản xuất: IBM / Kiểu máy chủ: Rack / Tốc độ CPU: 2.93GHz / CPU FSB: 6.4 GT/s / Loại CPU sử dụng: Intel Xeon Quad Core X5670 / Số lượng CPU: 1 CPU / Bộ nhớ đệm: 12MB / Số lượng CPU hỗ trợ: - / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 12GB / Loại bộ nhớ: DDR3 / Tốc độ BUS của RAM: 1333MHz / Hỗ trợ ECC / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 192GB / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): 146GB / Số vòng quay ổ cứng (RPM): 10000RPM / Kiểu giao tiếp HDD: SAS, / Ổ quang (Optical drive): DVD-ROM / Số lượng cổng mạng (LAN): 2 ports / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows Server 2008 /
|
98.200.000 VNĐ |