|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Sirius R, Yamaha 2010, Xe số. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xylanh đơn, 2 van, SOHC, làm mát bằng gió / Dung tich xy lanh: 110.3cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 6.6kw/8000rpm / Mô men cực đại: 9,0 Nm/5000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Ngâm trong dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: VM17 (MIKUNI) / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt/ Chiều dài (mm): 1890mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1030mm / Độ cao yên xe: 770mm / Trọng lượng: 96kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1200mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4.2lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, Lò xo/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross, Lò xo/
| Những mầu khác: |  |  |
| Cùng Series: | 
Yamaha Sirius R 2010 (Vàng-Đen)
Giá sản phẩm: 18.200.000 VNĐ (875 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Yamaha Sirius R 2010 (Đỏ-đen)
Giá sản phẩm: 18.700.000 VNĐ (899,04 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
YAMAHA SIRIUS R NEW (PHANH ĐĨA)
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
YAMAHA SIRIUS R (PHANH ĐĨA)
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
YAMAHA Sirius R Limited
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
17.400.000 VNĐ |
|
|
Yamaha 2011, Exciter RC Côn tay. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì SOHC 4 van làm mát bằng nước / Dung tich xy lanh: 135cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 10.9:1 / Công suất tối đa: 8.93kW / 8500 rpm / Mô men cực đại: 11.79 N.m / 5500 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Wet sump / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: Bs25 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 105kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh đĩa/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Telescopic/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross/
| Cùng Series: | 
Yamaha Exciter RC 2011 Côn tay - Đỏ
Giá sản phẩm: 40.200.000 VNĐ (1.932,69 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Yamaha Exciter RC 2011 Côn tay - Trắng
Giá sản phẩm: 39.000.000 VNĐ (1.875 USD)
Có 7 gian hàng bán
|
|
39.000.000 VNĐ |
|
|
Yamaha Nouvo, Nouvo STD, Xe ga. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xylanh đơn, 2 van, SOHC, làm mát bằng gió / Dung tich xy lanh: 113.7cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 8,8 : 1 / Công suất tối đa: 6,54kw/8000rpm / Mô men cực đại: 8,63Nm/7000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: Loại nhớt: Yamalube 420W50, tổng lượng: 0.9lit, thay định kỳ: 0.8lít / Bộ chế hoà khí: SU25 X 1, le tự động / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô, ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1935mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1090mm / Độ cao yên xe: 770mm / Trọng lượng: 103kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1280mm / Khoảng cách gầm xe: 137mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4,8lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, Lò xo/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross, 2 giảm xóc hai bên, Lò xo/
| Cùng Series: | 
YAMAHA NOUVO STD 2006
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
27.500.000 VNĐ |
|
|
Yamaha Cuxi, Xe ga, Fi 2010. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: SOHC xy lanh đơn, 2 van 4 thì có dung tích 102cc, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 100cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : - / Công suất tối đa: 5,4 kW/8.500 vòng/phút / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: Korea / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô/ Chiều dài (mm): 1700mm / Chiều rộng (mm): 635mm / Chiều cao (mm): 1055mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 89kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Tang trống/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Ống lồng, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: Phuộc hai khúc, Kiểu đòn lắc/
| Cùng Series: | 
Yamaha Cuxi Fi 2010
Giá sản phẩm: 16.990.000 VNĐ (816,83 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Yamaha Cuxi Fi 2010 (Đen Ánh Kim)
Giá sản phẩm: 16.990.000 VNĐ (816,83 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Yamaha Cuxi Fi 2010 (Nâu Ánh Kim)
Giá sản phẩm: 16.800.000 VNĐ (807,69 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Yamaha Cuxi Fi 2010 (Vàng Ánh Kim)
Giá sản phẩm: 16.800.000 VNĐ (807,69 USD)
Có 10 gian hàng bán
|
|
16.990.000 VNĐ |
|
|
Exciter GP 2011, Exciter Xanh. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì SOHC 4 van làm mát bằng nước / Dung tich xy lanh: 135cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 10.9:1 / Công suất tối đa: 8.93kW / 8500 rpm / Mô men cực đại: 11.79 N.m / 5500 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Wet sump / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: Bs25 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 105kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh đĩa/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Telescopic/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross/
|
39.400.000 VNĐ |
|
|
Yamaha Exciter, Exciter GP. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì DOHC xylanh đơn 4 van làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 134,4 cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 11.0:1 / Công suất tối đa: 9,21 KW/8500 rpm / Mô men cực đại: 12.0/ 6000 (N.m/r/min) / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: 1.1 liters / Bộ chế hoà khí: Bs25 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 106kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: 88 mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Thắng đĩa/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm xóc đơn kiểu thể thao/
|
39.400.000 VNĐ |
|
|
Yamaha Nouvo, Nouvo RC, Xe ga. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xylanh đơn, 2 van, SOHC, làm mát bằng quạt gió / Dung tich xy lanh: 113.7cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 8.8:1 / Công suất tối đa: 6.54kw/8000rpm / Mô men cực đại: 8,63Nm/7000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 0.8 lít / Bộ chế hoà khí: SU25 X 1, le tự động / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô, ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1935mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1090mm / Độ cao yên xe: 770mm / Trọng lượng: 103kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1280mm / Khoảng cách gầm xe: 137mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4,8lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, Lò xo/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross, 2 giảm xóc hai bên, Lò xo/
| Cùng Series: | 
YAMAHA NOUVO RC 2006
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
YAMAHA Nouvo RC 135 2009 Trắng
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
33.800.000 VNĐ |
|
|
Yamaha Nouvo LX, LX 135, Xe Ga. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, 2 van SOHC, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 135cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.8:1 / Công suất tối đa: 8.2kw / 8500rpm / Mô men cực đại: 10.6Nm/6500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: BS26 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô, ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1950mm / Chiều rộng (mm): 678mm / Chiều cao (mm): 1078mm / Độ cao yên xe: 770mm / Trọng lượng: 105kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1290mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4,8lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, Lò xo/ Giảm xóc sau: Phuộc nhún, Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
| Cùng Series: | 
YAMAHA Nouvo LX 135 2010 Đen
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
YAMAHA Nouvo LX 135 2010 Trắng
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
YAMAHA Nouvo LX 135 2010 Nâu
Giá sản phẩm: 34.000.000 VNĐ (1.634,62 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
YAMAHA Nouvo LX 135 2009 Xanh
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
YAMAHA Nouvo LX 135 2009 Trắng
Giá sản phẩm: 903.424.246 VNĐ (43.433,86 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
YAMAHA Nouvo LX 135 2009 Nâu
Giá sản phẩm: 33.500.000 VNĐ (1.610,58 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
YAMAHA Nouvo LX 135 2009 Đen
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
32.000.000 VNĐ |
|
|
Luvias 125, Yamaha 2010, Xe ga. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, 2 van SOHC, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 125cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.9:1 / Công suất tối đa: 8.05kW(10.9PS) / 8.500 vòng/phút / Mô men cực đại: 10,1 Nm / 7.000 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: BS26 x 1 / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm, tự động, ma sát khô. Truyền động bằng dây curoa/ Chiều dài (mm): 1850mm / Chiều rộng (mm): 685mm / Chiều cao (mm): 1060mm / Độ cao yên xe: 760mm / Trọng lượng: 103kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1260mm / Khoảng cách gầm xe: 125mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Tang trống/ Dung tích bình xăng: 4.1 lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: Lò xo trụ, Unit Swing Arm/
| Cùng Series: | 
Yamaha Luvias 125cc 2010 (Xanh Ánh Kim)
Giá sản phẩm: 22.000.000 VNĐ (1.057,69 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Yamaha Luvias 125cc 2010 (Trắng Ánh Kim)
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Yamaha Luvias 125cc 2010 (Đỏ Ánh Kim)
Giá sản phẩm: 26.200.000 VNĐ (1.259,62 USD)
Có 5 gian hàng bán
| 
Yamaha Luvias 125cc 2010
Giá sản phẩm: 22.000.000 VNĐ (1.057,69 USD)
Có 5 gian hàng bán
| 
Yamaha Luvias 125cc 2010 (Nâu Ánh Kim)
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
22.000.000 VNĐ |
|
|
Nouvo LX RC, Xe Ga, LX RC 135. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, 2 van SOHC, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 135cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.8:1 / Công suất tối đa: 8.2kw / 8500rpm / Mô men cực đại: 10.6Nm/6500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: BS26 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô, ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1950mm / Chiều rộng (mm): 678mm / Chiều cao (mm): 1078mm / Độ cao yên xe: 770mm / Trọng lượng: 105kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1290mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4,8lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, Lò xo/ Giảm xóc sau: Phuộc nhún, Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
| Những mầu khác: |  |  |
| Cùng Series: | 
YAMAHA Nouvo LX RC 135 2010 Vàng
Giá sản phẩm: 29.500.000 VNĐ (1.418,27 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
YAMAHA Nouvo LX RC 135 2010 Đen
Giá sản phẩm: 29.500.000 VNĐ (1.418,27 USD)
Có 6 gian hàng bán
|
|
29.000.000 VNĐ |
|
|
Axelo 125, Suzuki Axelo. Hãng sản xuất: SUZUKI / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, SOHC,làm mát tự nhiên bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124cc / Loại Xe: Xe côn tay kết hợp số chân / Tỷ số nén : 9.6:1 / Công suất tối đa: 7,06 KW/8000 rpm / Mô men cực đại: 9.9 N.m/6.000 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: Đang chờ cập nhật / Hệ thống đánh lửa: Đang chờ cập nhật / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1895mm / Chiều rộng (mm): 715mm / Chiều cao (mm): 1075 mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 108kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1220mm / Khoảng cách gầm xe: 125mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Thắng đĩa/ Dung tích bình xăng: 4.3 lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Giảm chấn thủy lực, Telescopi/ Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Lò xo trụ, Gấp/
|
26.500.000 VNĐ |
|
|
Taurus RC, Yamaha RC, Xe số. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xylanh đơn, 2 van, SOHC, làm mát bằng gió / Dung tich xy lanh: 114cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3:1 / Công suất tối đa: 6kW/7500rpm / Mô men cực đại: 8.3Nm/4500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: VM17 (MIKUNI) / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Khớp số nhiều lá/ Chiều dài (mm): 1930mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1055mm / Độ cao yên xe: 755mm / Trọng lượng: 92 kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1235mm / Khoảng cách gầm xe: 126mm / Phanh trước: Phanh cơ/ Phanh sau: Phanh cơ/ Dung tích bình xăng: 4,2lít / Khung xe: ống thép kết cấu mới / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Lò xo/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
| Cùng Series: | 
Yamaha Taurus SR phanh cơ 2010 Trắng
Giá sản phẩm: 15.200.000 VNĐ (730,77 USD)
Có 5 gian hàng bán
| 
Yamaha Taurus SR phanh cơ 2010 Đen
Giá sản phẩm: 15.200.000 VNĐ (730,77 USD)
Có 5 gian hàng bán
| 
Yamaha Taurus SR phanh cơ 2010 Vàng
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Yamaha Taurus SR phanh cơ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
Yamaha Taurus SR phanh cơ 2010 Đỏ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 5 gian hàng bán
|
|
15.200.000 VNĐ |
|
|
Honda SH 125i, Honda 2012. Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: PGM-FI, Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 125cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 11:1 / Công suất tối đa: Đang chờ cập nhật / Mô men cực đại: Đang chờ cập nhật / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: Đang chờ cập nhật / Hệ thống đánh lửa: Đang chờ cập nhật / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 2034 mm / Chiều rộng (mm): 740mm / Chiều cao (mm): 1152 mm / Độ cao yên xe: 799 mm / Trọng lượng: 134kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1340mm / Khoảng cách gầm xe: 144 mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh đĩa/ Dung tích bình xăng: 7.7 lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn thủy lực/ Giảm xóc sau: Lò xo cuộn/
|
62.800.000 VNĐ |
|
|
Wave Alpha 2012 Trắng. Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, cam đơn, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 97cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.0 : 1 / Công suất tối đa: 5.1kw/8000rpm / Mô men cực đại: 7.0Nm/5500 vòng phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: Bơm chân không và chế hoà khí. / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt/ Chiều dài (mm): 1910mm / Chiều rộng (mm): 700mm / Chiều cao (mm): 1065mm / Độ cao yên xe: 769mm / Trọng lượng: 100kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1235mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh thường/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 3.7lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn thủy lực, Ống lồng/ Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Lò xo trụ/
|
15.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì SOHC 4 van làm mát bằng nước / Dung tich xy lanh: 134,4 cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 11.0:1 / Công suất tối đa: 8.9 kW / 8500 vòng/phút / Mô men cực đại: 11.77 Nm / 6000 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: 1.15L / Bộ chế hoà khí: Bs25 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 106kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: 115mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm xóc đơn kiểu thể thao/
|
39.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì SOHC 4 van làm mát bằng nước / Dung tich xy lanh: 134,4 cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 11.0:1 / Công suất tối đa: 8.9 kW / 8500 vòng/phút / Mô men cực đại: 11.77 Nm / 6000 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: 1.15L / Bộ chế hoà khí: Bs25 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 106kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: 115mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm xóc đơn kiểu thể thao/
|
39.200.000 VNĐ |
|
|
Air Blade 2013, Air Blade 125cc. Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì xylanh đơn làm mát bằng chất lỏng / Dung tich xy lanh: 124.8cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 11:1 / Công suất tối đa: 8.2kw / 8500rpm / Mô men cực đại: Đang chờ cập nhật / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động, Ma sát khô / Chiều dài (mm): 1901 mm / Chiều rộng (mm): 670mm / Chiều cao (mm): 1115mm / Độ cao yên xe: 777 mm / Trọng lượng: Đang chờ cập nhật / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1288 mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh cơ/ Dung tích bình xăng: 4.4 lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn thủy lực, Ống lồng/ Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Lò xo trụ/
|
37.900.000 VNĐ |
|
|
Air Blade FI Thái, Honda FI. Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, cam đơn, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 108cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 11:1 / Công suất tối đa: 6.7kw/7500rpm / Mô men cực đại: 9,2Nm/5500 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Tự động bôi trơn dầu / Dầu nhớt động cơ: 0.8 lít / Bộ chế hoà khí: Phun xăng điện tử PGM-FI / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Tự động, Ma sát khô / Chiều dài (mm): 1894mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1119mm / Độ cao yên xe: 767mm / Trọng lượng: 107.1kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1273mm / Khoảng cách gầm xe: 134.6mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Thắng đùm/ Dung tích bình xăng: 4.5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Giảm chấn thủy lực, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Lò xo trụ/
| Cùng Series: | 
Honda Air Blade FI Thái (Đỏ)
Giá sản phẩm: 88.000.000 VNĐ (4.230,77 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Honda Air Blade FI Thái (Cam Đen)
Giá sản phẩm: 88.000.000 VNĐ (4.230,77 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Honda Air Blade FI Thái (Đen-Vành nan)
Giá sản phẩm: 88.000.000 VNĐ (4.230,77 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Honda Air Blade FI Thái (Trắng-Vành nan)
Giá sản phẩm: 89.000.000 VNĐ (4.278,85 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Honda Air Blade FI Magnet Vàng
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Honda Air Blade FI trắng
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
Honda Air Blade FI Đỏ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
Honda Air Blade FI Đen
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
Honda Air Blade FI Magnet Đỏ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Honda Air Blade FI Repsol
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
88.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì xylanh đơn làm mát bằng chất lỏng / Dung tich xy lanh: 149.4cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 11:1 / Công suất tối đa: Đang chờ cập nhật / Mô men cực đại: Đang chờ cập nhật / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: Phun xăng điện tử PGM-FI / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô/ Chiều dài (mm): 1977mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1130mm / Độ cao yên xe: 780mm / Trọng lượng: 138kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1310mm / Khoảng cách gầm xe: 185 mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh đĩa/ Dung tích bình xăng: 13 / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: -/ Giảm xóc sau: Lò xo trụ/
|
88.000.000 VNĐ 6 mới từ 91.500.000 VNĐ1 cũ từ 88.000.000 VNĐ |
|
|
Yamaha Jupiter, Jupiter FI. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xy lanh đơn, SOHC,làm mát bằng gió. / Dung tich xy lanh: 114cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 7.4 KW/7750 rpm / Mô men cực đại: 9.9N-m / 6500 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1935mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1065mm / Độ cao yên xe: 765mm / Trọng lượng: - / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1240mm / Khoảng cách gầm xe: 125mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4.2lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, Lò xo/ Giảm xóc sau: Phuộc hai khúc, Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
27.990.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124.6cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.1:1 / Công suất tối đa: 6.5 kw/7500rpm / Mô men cực đại: 8.6Nm/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Tát dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: CV / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1800mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1070mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 120kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: 115mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Tang trống/ Dung tích bình xăng: 6lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Kiểu đòn lắc/
| Cùng Series: | 
SYM Attila Elizabeth (Phanh cơ)
Giá sản phẩm: 26.300.000 VNĐ (1.264,42 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
SYM ATTILA ELIZABETH (Đỏ, phanh cơ)
Giá sản phẩm: 28.500.000 VNĐ (1.370,19 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
SYM ATTILA ELIZABETH 2008
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
28.300.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì SOHC 4 van làm mát bằng nước / Dung tich xy lanh: 134,4 cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 11.0:1 / Công suất tối đa: 8.9 kW / 8500 vòng/phút / Mô men cực đại: 11.77 Nm / 6000 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: 1.15L / Bộ chế hoà khí: Bs25 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 106kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: 115mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm xóc đơn kiểu thể thao/
|
36.500.000 VNĐ |
|
|
Axelo 125, Suzuki Axelo. Hãng sản xuất: SUZUKI / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, SOHC,làm mát tự nhiên bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124cc / Loại Xe: Xe côn tay kết hợp số chân / Tỷ số nén : 9.6:1 / Công suất tối đa: 7,06 KW/8000 rpm / Mô men cực đại: 9.9 N.m/6.000 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: Đang chờ cập nhật / Hệ thống đánh lửa: Đang chờ cập nhật / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1895mm / Chiều rộng (mm): 715mm / Chiều cao (mm): 1075 mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 108kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1220mm / Khoảng cách gầm xe: 125mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Thắng đĩa/ Dung tích bình xăng: 4.3 lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Giảm chấn thủy lực, Telescopi/ Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Lò xo trụ, Gấp/
|
26.500.000 VNĐ |
|
|
Yamaha Sirius, Sirius RC Fi. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 Thì, Xylanh đơn, 2 Van, SOHC, Làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 114cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 6,4 Kw @ 7000rpm / Mô men cực đại: 9.5Nm (1,0kgf/m)/5.500 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Phun xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: TCI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt/ Chiều dài (mm): 1940mm / Chiều rộng (mm): 715mm / Chiều cao (mm): 1075mm / Độ cao yên xe: 755mm / Trọng lượng: 99kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1235mm / Khoảng cách gầm xe: 155mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Tang trống/ Dung tích bình xăng: 3.9 lit / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
22.950.000 VNĐ |
|
|
Yamaha Sirius, Sirius RC Fi. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 Thì, Xylanh đơn, 2 Van, SOHC, Làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 114cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 6,4 Kw @ 7000rpm / Mô men cực đại: 9.5Nm (1,0kgf/m)/5.500 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Phun xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: TCI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt/ Chiều dài (mm): 1940mm / Chiều rộng (mm): 715mm / Chiều cao (mm): 1075mm / Độ cao yên xe: 755mm / Trọng lượng: 99kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1235mm / Khoảng cách gầm xe: 155mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Tang trống/ Dung tích bình xăng: 3.9 lit / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
22.950.000 VNĐ |
|
|
Honda 2013, Vision 2013. Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: PGM-FI, Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 108cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 9.5:1 / Công suất tối đa: 6,34 kW/8.000 vòng/phút / Mô men cực đại: 8,86N.m/6.500 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 0.8 lít / Bộ chế hoà khí: Phun xăng điện tử PGM-FI / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1841mm / Chiều rộng (mm): 667mm / Chiều cao (mm): 1094mm / Độ cao yên xe: 760mm / Trọng lượng: 101kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1256mm / Khoảng cách gầm xe: 128mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 5.5 lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn thủy lực, Ống lồng/ Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Lò xo trụ/
|
28.200.000 VNĐ |
|
|
Yamaha Cygnusz, Cygnusz xe ga. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, 1 xilanh, SOHC, làm mát bằng chất lỏng / Dung tich xy lanh: 125cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 9.5:1 / Công suất tối đa: 7.8 kw/8000rpm / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Ngâm trong dầu / Dầu nhớt động cơ: 1,2L / Bộ chế hoà khí: Bơm chân không và chế hoà khí. / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): - / Chiều rộng (mm): - / Chiều cao (mm): - / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 113kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 6lít / Giảm xóc trước: -, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: 2 giảm xóc hai bên/
| Cùng Series: | 
Yamaha CygnusX
Giá sản phẩm: 57.800.000 VNĐ (2.778,85 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Yamaha Cygnus
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
30.000.000 VNĐ |
|
|
SYM 125, SYM Joyride, xe gas. Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì / Dung tich xy lanh: 111cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.5: 1 / Công suất tối đa: 6.25kw/7500 rpm / Mô men cực đại: 8.0Nm/6500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu và tát dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: ECU / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1943mm / Chiều rộng (mm): 689mm / Chiều cao (mm): 1104mm / Độ cao yên xe: 995mm / Trọng lượng: - / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: 114mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh đĩa/ Dung tích bình xăng: 5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Kiểu đòn lắc/
| Cùng Series: | 
SYM JOYRIDE 125 Đen
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
SYM Joyride EFI (Màu vàng phanh đĩa)
Giá sản phẩm: 28.500.000 VNĐ (1.370,19 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
SYM JOYRIDE 125 Đỏ
Giá sản phẩm: 28.500.000 VNĐ (1.370,19 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
SYM JOYRIDE 125 Vàng
Giá sản phẩm: 28.500.000 VNĐ (1.370,19 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Sym Joyride
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
SYM Joyride 125cc
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
SYM Joyride 125 EVO
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
28.500.000 VNĐ |
|
|
Lead 2012, Honda Lead Trắng Đen. Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: PGM-FI, Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 108cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 11:1 / Công suất tối đa: 6.4 kW/7,500 rpm / Mô men cực đại: 9.2 Nm/6,000 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 0.7 lít / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: Ma sát khô / Chiều dài (mm): 1835 mm / Chiều rộng (mm): 670mm / Chiều cao (mm): 1125mm / Độ cao yên xe: 740mm / Trọng lượng: 115kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1275mm / Khoảng cách gầm xe: 120mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh cơ/ Dung tích bình xăng: 6.5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Giảm chấn thủy lực, Ống lồng/ Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Lò xo trụ/
|
35.200.000 VNĐ |
|
|
Honda 2012, SH 150i Việt Nam. Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: PGM-FI, Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 152,7cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 11:1 / Công suất tối đa: Đang chờ cập nhật / Mô men cực đại: 14 Nm/7000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: Đang chờ cập nhật / Hệ thống đánh lửa: Đang chờ cập nhật / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 2034 mm / Chiều rộng (mm): 740mm / Chiều cao (mm): 1152 mm / Độ cao yên xe: 799 mm / Trọng lượng: 134kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1340mm / Khoảng cách gầm xe: 144 mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh đĩa/ Dung tích bình xăng: 7.7 lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn thủy lực/ Giảm xóc sau: Lò xo cuộn/
|
75.700.000 VNĐ |