|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Suzuki GLADIUS, GLADIUS 650 ABS. Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 6 tốc độ / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe côn kết hợp với cần số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 11.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 645 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14.5 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 135 / Chiều cao yên (mm): 785 / Trọng lượng xe (kg): 205 /
|
430.000.000 VNĐ |
|
|
GLADIUS 650 ABS, Suzuki GLADIUS. Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 6 tốc độ / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe côn kết hợp với cần số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 11.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 645 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14.5 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 135 / Chiều cao yên (mm): 785 / Trọng lượng xe (kg): 205 /
|
430.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 6 tốc độ / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 12.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 1340 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 21 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 120 / Chiều cao yên (mm): 805 / Trọng lượng xe (kg): 260 /
|
610.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 6 tốc độ / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 12.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 1340 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 21 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 120 / Chiều cao yên (mm): 805 / Trọng lượng xe (kg): 260 /
|
610.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Suzuki / Xuất xứ: Đang chờ cập nhật /
|
350.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Suzuki / Chất liệu: Thép / Xuất xứ: Việt Nam /
|
350.000 VNĐ |
|
|
Suzuki Hayabusa 2011. Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 6-Speed constant mesh / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: - / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 1340 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 21 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 805 / Trọng lượng xe (kg): 260 /
|
Không có GH bán... |
|
|
GSX-R750, Suzuki 2011. Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 12.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 750 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 2030 / Chiều cao yên (mm): 810 / Trọng lượng xe (kg): 190 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Suzuki 2011, GSX-R600. Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 12.9:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 599 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 2030 / Chiều cao yên (mm): 810 / Trọng lượng xe (kg): 187 /
|
Không có GH bán... |
|
|
GSR750 2011, Suzuki GSR750. Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 6 tốc độ / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 12.3 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 749 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 815 / Trọng lượng xe (kg): 211 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Suzuki GSX1250FA, Suzuki 2011. Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 6 tốc độ / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 10.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 1255 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 135 / Chiều cao yên (mm): 825 / Trọng lượng xe (kg): 257 /
|
Không có GH bán... |
|
|
GSX-R1000, Suzuki GSX. Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 6 tốc độ / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 12.8 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 999 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 130 / Chiều cao yên (mm): 810 / Trọng lượng xe (kg): 205 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Suzuki Boulevard, Suzuki C50T. Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 9.4:1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 805 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 140 / Chiều cao yên (mm): 700 / Trọng lượng xe (kg): 277 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Boulevard S40, Suzuki 2011. Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 9.4:1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 625 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 10.5 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 135 / Chiều cao yên (mm): 700 / Trọng lượng xe (kg): 173 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Suzuki TU250X, TU250X 2011. Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: Đang chờ cập nhật / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 249 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 165 / Chiều cao yên (mm): 770 / Trọng lượng xe (kg): 148 /
|
Không có GH bán... |
|
|
DR650SE, Suzuki 2011. Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: Đang chờ cập nhật / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 644 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 13 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 265 / Chiều cao yên (mm): 885 / Trọng lượng xe (kg): 166 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Suzuki 2011, Suzuki DR-Z400S. Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: Đang chờ cập nhật / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 398 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 10 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 300 / Chiều cao yên (mm): 935 / Trọng lượng xe (kg): 144 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Suzuki Haybusa, Haybusa 1300. Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 6 tốc độ / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe côn kết hợp với cần số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 12.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 1340 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 21 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 120 / Chiều cao yên (mm): 805 / Trọng lượng xe (kg): 260 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Haybusa 1300, Suzuki Haybusa. Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 6 tốc độ / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe côn kết hợp với cần số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 12.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 1340 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 21 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 120 / Chiều cao yên (mm): 805 / Trọng lượng xe (kg): 260 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Suzuki / Xuất xứ: Japan /
|
2.542.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Suzuki / Xuất xứ: Japan /
|
1.500.000 VNĐ |
|
|
Loại mô hình: Xe moto / Chất liệu: Hợp kim - Cao su / Xuất xứ: Trung Quốc /
|
260.000 VNĐ |
|
|
Loại mô hình: Xe moto / Chất liệu: Đang cập nhật / Xuất xứ: Đang cập nhật /
|
449.000 VNĐ |
|
|
Loại mô hình: Xe moto / Chất liệu: Tổng hợp / Xuất xứ: Trung Quốc /
|
220.000 VNĐ |
|
|
Loại mô hình: Xe moto / Chất liệu: Hợp kim - Cao su / Xuất xứ: Trung Quốc /
|
260.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 79kw/11,700 rpm / Tỉ số nén: 9.4:1 / Momen xoắn lớn nhất: 69Nm/9,100 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 805 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15.5 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 700 / Trọng lượng xe (kg): 265 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 79kw/11,700 rpm / Tỉ số nén: 10.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 69Nm/9,100 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1783 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19.5 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 705 / Trọng lượng xe (kg): 347 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 79kw/11,700 rpm / Tỉ số nén: 9.4:1 / Momen xoắn lớn nhất: 69Nm/9,100 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 805 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15.5 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 700 / Trọng lượng xe (kg): 246 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 79kw/11,700 rpm / Tỉ số nén: 10.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 69Nm/9,100 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1783 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 705 / Trọng lượng xe (kg): 380 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 79kw/11,700 rpm / Tỉ số nén: 10.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 69Nm/9,100 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1783 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19.5 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 705 / Trọng lượng xe (kg): 347 /
|
Không có GH bán... |