|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Kia Sorento 2011. Hãng sản xuất: KIA - Sorento / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: I4, DOHC w/Dual CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 2359cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 Lít - 8.1 lít/100km (Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 4671mm / Rộng (mm): 1886mm / Cao (mm): 1708mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1617mm/1620mm / Trọng lượng không tải (kg): 1721kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 68 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
|
840.000.000 VNĐ |
|
|
Kia Sorento máy dầu. Hãng sản xuất: KIA - Sorento / Loại động cơ: 2.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xinh lanh thẳng hàng, DOHC 16 van / Dung tích xi lanh (cc): 2497cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 11,6 giây / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10 lít-6.7 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4590mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1805mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2710mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1580/1580 mm / Trọng lượng không tải (kg): 2065kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 80lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
740.000.000 VNĐ |
|
|
Thaco Kia Sorento. Hãng sản xuất: KIA - Sorento / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 2349cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9lít/100km / Dài (mm): 4685 mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1710mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1618/1621mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
|
890.000.000 VNĐ |
|
|
Sorento 2.4 SI, Kia Sorento 2WD. Hãng sản xuất: KIA - Sorento / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 16 valve DOHC CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 2359 cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.2 lít/100km (Trung bình) / Dài (mm): 4685 mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1710mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1814 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Australia /
|
878.000.000 VNĐ |
|
|
Thaco Kia Sorento, Sorento 2011. Hãng sản xuất: KIA - Sorento / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 2349cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4685 mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1710mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1618/1621mm / Trọng lượng không tải (kg): 2510kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
889.000.000 VNĐ |
|
|
Thaco Kia, Sorento 2011. Hãng sản xuất: KIA - Sorento / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 2349cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4685 mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1710mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1618/1621mm / Trọng lượng không tải (kg): 2510kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
928.000.000 VNĐ |
|
|
Sorento 2.4 AT, Kia Sorento. Hãng sản xuất: KIA - Sorento / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: I4 16Valve / Dung tích xi lanh (cc): 2349cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4685 mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1710mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 2510kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: - /
|
865.000.000 VNĐ |
|
|
Sorento 2.4 2WD, Kia Sorento MT. Hãng sản xuất: KIA - Sorento / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: DOHC CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 2349cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4685 mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1710mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 2510kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: - /
|
854.000.000 VNĐ |
|
|
Kia Sorento, Sorento AT 2WD. Hãng sản xuất: KIA - Sorento / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: I4 16Valve / Dung tích xi lanh (cc): 2349cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4685 mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1710mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1618/1621mm / Trọng lượng không tải (kg): 2510kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: - /
|
913.000.000 VNĐ |
|
|
Sorento 2.4 AT, Kia Sorento. Hãng sản xuất: KIA - Sorento / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: I4 16Valve / Dung tích xi lanh (cc): 2349cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4685 mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1710mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1618/1621mm / Trọng lượng không tải (kg): 2510kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: - /
|
915.000.000 VNĐ |
|
|
Sorento LX AWD, Kia Sorento 2.4. Hãng sản xuất: KIA - Sorento / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: I4, DOHC w/Dual CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 2349cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít- 8.4 lít/100km (Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4685 mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1710mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1618/1621mm / Trọng lượng không tải (kg): 2510kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 68 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
949.000.000 VNĐ |
|
|
Kia Sorento 2013, Sorento 2.4. Hãng sản xuất: KIA - Sorento / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: DOHC CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 2349cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu Xám, Màu đen, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4685 mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1710mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1618/1621mm / Trọng lượng không tải (kg): 2510kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: - /
|
914.000.000 VNĐ |
|
|
Sorento 2.4 2WD, Kia Sorento MT. Hãng sản xuất: KIA - Sorento / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: DOHC CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 2349cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4685 mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1710mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1618/1621mm / Trọng lượng không tải (kg): 2510kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: - /
|
909.000.000 VNĐ |
|
|
Kia Sorento 2012, Sorento 2.4. Hãng sản xuất: KIA - Sorento / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: I4 16Valve / Dung tích xi lanh (cc): 2349cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4685 mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1710mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 2510kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: - /
|
965.000.000 VNĐ |
|
|
Sorento LX 2.4, Kia Sorento 2.4. Hãng sản xuất: KIA - Sorento / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: I4, DOHC w/Dual CVVT / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4685 mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1710mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1618/1621mm / Trọng lượng không tải (kg): 1744kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 68 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
928.000.000 VNĐ |
|
|
Sorento 2.0 2WD, Kia Sorento MT. Hãng sản xuất: KIA - Sorento / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: Euro V / Dung tích xi lanh (cc): 1995cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu cafe, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.0 lít- 5.4 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4685 mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1745mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 2510kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
889.000.000 VNĐ |
|
|
Sorento 2.2 MT, Kia Sorento 2WD. Hãng sản xuất: KIA - Sorento / Loại động cơ: 2.2 lít / Kiểu động cơ: Euro V / Dung tích xi lanh (cc): 2199cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu cafe, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.5-5.3 lít (Thành phố-cao tốc) / Dài (mm): 4685 mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1745mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 2510kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
854.000.000 VNĐ |
|
|
Sorento 2.2 CRDi, Kia Sorento. Hãng sản xuất: KIA - Sorento / Loại động cơ: 2.2 lít / Kiểu động cơ: Euro V / Dung tích xi lanh (cc): 2199cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu cafe, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.2-6.1 lít/100km (Thành Phố-Cao Tốc) / Dài (mm): 4685 mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1745mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 2510kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
913.000.000 VNĐ |
|
|
Sorento 2.2 4WD, Kia Sorento AT. Hãng sản xuất: KIA - Sorento / Loại động cơ: 2.2 lít / Kiểu động cơ: Euro V / Dung tích xi lanh (cc): 2199cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu cafe, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.3-6.2 lít/100km (Thành Phố-Cao Tốc) / Dài (mm): 4685 mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1745mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 2510kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
930.000.000 VNĐ |
|
|
Kia 2.2 MT, Sorento CRDi 2011. Hãng sản xuất: KIA - Sorento / Loại động cơ: Diesel 2.2L / Kiểu động cơ: CRDi / Dung tích xi lanh (cc): 2199cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 9,3giây / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.5-5.3 lít (Thành phố-cao tốc) / Dài (mm): 4685 mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1745mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 2510kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
854.000.000 VNĐ |
|
|
Sorento AT 2011, Kia CRDi 2WD. Hãng sản xuất: KIA - Sorento / Loại động cơ: Diesel 2.2L / Kiểu động cơ: CRDi / Dung tích xi lanh (cc): 2199cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 9,3giây / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.2-6.1 lít/100km (Thành Phố-Cao Tốc) / Dài (mm): 4685 mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1745mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 2510kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
878.000.000 VNĐ |
|
|
Kia CRDi 2011, Sorento 2.2 MT. Hãng sản xuất: KIA - Sorento / Loại động cơ: Diesel 2.2L / Kiểu động cơ: CRDi / Dung tích xi lanh (cc): 2199cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 9.2giây / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.8-5.5 lít/100km (Thành Phố-Cao Tốc) / Dài (mm): 4685 mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1745mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 2510kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
998.000.000 VNĐ |
|
|
Sorento 2.2, Kia CRDi 4WD 2011. Hãng sản xuất: KIA - Sorento / Loại động cơ: Diesel 2.2L / Kiểu động cơ: CRDi / Dung tích xi lanh (cc): 2199cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 9.6giây / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.3-6.2 lít/100km (Thành Phố-Cao Tốc) / Dài (mm): 4685 mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1745mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 2510kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
930.000.000 VNĐ |
|
|
Kia 2WD 2011, Sorento CRDi MT. Hãng sản xuất: KIA - Sorento / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: CRDi / Dung tích xi lanh (cc): 1995cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 10.5 giây / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.0 lít- 5.4 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4685 mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1745mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 2510kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
854.000.000 VNĐ |
|
|
Sorento 2.0, Sorento TLX. Hãng sản xuất: KIA - Sorento / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 2.0 eVGT / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 11.9 giây / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Dầu / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11 lít- 7.3 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4685 mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1710mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 75lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
|
859.500.000 VNĐ |
|
|
Sorento Limited, Sorento 2010. Hãng sản xuất: KIA - Sorento / Loại động cơ: 2.2 lít / Kiểu động cơ: 2.2L E-VGT diesel,V6, 4 Xilanh / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4685 mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1710mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1618/1621mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
880.000.000 VNĐ |
|
|
Sorento 4WD, Kia AT. Hãng sản xuất: KIA - Sorento / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 2349cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4685 mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1710mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1618/1621mm / Trọng lượng không tải (kg): 2510kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
970.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KIA - Sorento / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: I4, DOHC w/Dual CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 2359cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít- 8.7 lít/100km (Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4671mm / Rộng (mm): 1886mm / Cao (mm): 1708mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1617mm/1620mm / Trọng lượng không tải (kg): 1782kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 68 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
|
898.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KIA - Sorento / Loại động cơ: Đang chờ cập nhật / Kiểu động cơ: 4 xinh lanh thẳng hàng, DOHC 16 van / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 11.9 giây / Hộp số: Tự Động / Loại nhiên liệu: Dầu / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11 lít- 7.3 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4685 mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1710mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 75lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
|
694.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KIA - Sorento / Loại động cơ: 2.5 lít / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 2497cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4567mm / Rộng (mm): 1863mm / Cao (mm): 1730mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2710mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1580/1580 mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
|
523.000.000 VNĐ |