|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Sonata GLS, Hyundai Sonata 2012. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Sonata / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 16-valve with D-CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 2359 cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.8 lít - 6.7 lít /100km (nội thị - cao tốc) / Dài (mm): 4820mm / Rộng (mm): 1833mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2794mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1434kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
450.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai Sonata, Hyundai 2013. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Sonata / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 4 Xylanh, 16 valve , D-CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 2359cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 Số tự động kiểu SHIFTRONIC / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.4lít/100km / Dài (mm): 4821mm / Rộng (mm): 1834mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2794mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1597/1597mm / Trọng lượng không tải (kg): 1451 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
570.000.000 VNĐ 2 mới từ 1.049.000.000 VNĐ1 cũ từ 570.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai Sonata, Sonata 2013. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Sonata / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Xylanh, 16 valve , D-CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 Số tự động kiểu SHIFTRONIC / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.1 lít/100km(Trung bình) / Dài (mm): 4821mm / Rộng (mm): 1834mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2794mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1597/1597mm / Trọng lượng không tải (kg): 1514kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
600.000.000 VNĐ 1 mới từ 1.055.000.000 VNĐ1 cũ từ 600.000.000 VNĐ |
|
|
Sonata SE 2.0, Hyundai Sonata. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Sonata / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 16-valve with D-CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.8-6.9 lít/100km(thành phố - đường cao tốc) / Dài (mm): 4820mm / Rộng (mm): 1833mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2794mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1451 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
869.000.000 VNĐ 9 mới từ 869.000.000 VNĐ1 cũ từ 870.000.000 VNĐ |
|
|
Sonata Limited, Hyundai Sonata. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Sonata / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 16 valve DOHC CVVT / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.7 - 6.7 lít/100km(thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 4821mm / Rộng (mm): 1834mm / Cao (mm): 1471mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2794mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1590/1590mm / Trọng lượng không tải (kg): 1505kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
870.000.000 VNĐ 9 mới từ 870.000.000 VNĐ1 cũ từ 870.000.000 VNĐ |
|
|
Sonata SE 2.4, Hyundai Sonata. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Sonata / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 16-valve with D-CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 2359cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.8 lít - 6.7 lít /100km (nội thị - cao tốc) / Dài (mm): 4820mm / Rộng (mm): 1833mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2794mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1451 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
780.000.000 VNĐ 7 mới từ 780.000.000 VNĐ1 cũ từ 780.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai Sonata, Sonata 2012. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Sonata / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 16-valve with D-CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.8-6.9 lít/100km(thành phố - đường cao tốc) / Dài (mm): 4820mm / Rộng (mm): 1835mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2795mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1404 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
870.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai Sonata 2012, Sonata 2.4. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Sonata / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 16-valve with D-CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.8 lít - 6.7 lít /100km (nội thị - cao tốc) / Dài (mm): 4820mm / Rộng (mm): 1833mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2794mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1451 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
500.000.000 VNĐ 5 mới từ 966.000.000 VNĐ1 cũ từ 500.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai Sonata, Sonata Hybrid. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Sonata / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 1999cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu Xám, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: CVT Auto / Loại nhiên liệu: Xăng + Điện / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4535 mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1490mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1550/1550mm / Trọng lượng không tải (kg): 1560kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 45lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
855.000.000 VNĐ 5 mới từ 855.000.000 VNĐ1 cũ từ 855.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai Sonata, Sonata. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Sonata / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Cylinder 16 Valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1991cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 11,6 giây / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.7 lít - 5.4 lít/100km (Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 4800mm / Rộng (mm): 1832mm / Cao (mm): 1475mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2730mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1565mm/1550mm / Trọng lượng không tải (kg): 1680Kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
560.000.000 VNĐ 4 mới từ 560.000.000 VNĐ1 cũ từ 560.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai Sonata, Sonata 2013. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Sonata / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 1999cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4820mm / Rộng (mm): 1835mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2795mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1597/1597mm / Trọng lượng không tải (kg): 1400kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
700.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai AT, Hyundai Sonata. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Sonata / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 1999cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4820mm / Rộng (mm): 1835mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2795mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1597/1597mm / Trọng lượng không tải (kg): 1415kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
700.000.000 VNĐ 1 mới từ 1.049.000.000 VNĐ1 cũ từ 700.000.000 VNĐ |
|
|
Sonata Hybrid, Hyundai Sonata. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Sonata / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh thẳng hàng,V6 24 valves CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 2359cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng + Điện / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.8 lít - 5.8 lít/100km (Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 4820mm / Rộng (mm): 1833mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2794mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1597/1597mm / Trọng lượng không tải (kg): 1622kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
700.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai Sonata, Sonata GLS. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Sonata / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 4 Xylanh, 16 valve , D-CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 2359cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 Số tự động kiểu SHIFTRONIC / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.4lít/100km / Dài (mm): 4821mm / Rộng (mm): 1834mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2794mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1597/1597mm / Trọng lượng không tải (kg): 1451 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
600.000.000 VNĐ |
|
|
Sonata SE, Hyundai Sonata. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Sonata / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Xylanh, 16 valve , D-CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 Số tự động kiểu SHIFTRONIC / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.1 lít/100km(Trung bình) / Dài (mm): 4821mm / Rộng (mm): 1834mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2794mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1597/1597mm / Trọng lượng không tải (kg): 1514kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
670.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai Sonata, Sonata Limited. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Sonata / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 4 Xylanh, 16 valve , D-CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 2359cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 Số tự động kiểu SHIFTRONIC / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.4lít/100km / Dài (mm): 4821mm / Rộng (mm): 1834mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2794mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1597/1597mm / Trọng lượng không tải (kg): 1451 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
500.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai Sonata, Hyundai 2013. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Sonata / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 1999cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4820mm / Rộng (mm): 1835mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2795mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1597/1597mm / Trọng lượng không tải (kg): 1400kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
700.000.000 VNĐ |
|
|
Sonata 2013, Hyundai Sonata. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Sonata / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 1999cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4820mm / Rộng (mm): 1835mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2795mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1597/1597mm / Trọng lượng không tải (kg): 1400kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
700.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai Sonata, Sonata Modern. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Sonata / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 1999cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4820mm / Rộng (mm): 1835mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2795mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1597/1597mm / Trọng lượng không tải (kg): 1415kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
600.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai Sonata, Sonata Premium. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Sonata / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 1999cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4820mm / Rộng (mm): 1835mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2795mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1591/1591mm / Trọng lượng không tải (kg): 1400kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
700.000.000 VNĐ |
|
|
Sonata Modern, Hyundai Sonata. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Sonata / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: GDI / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4820mm / Rộng (mm): 1835mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2795mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1591/1591mm / Trọng lượng không tải (kg): 1520kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
700.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai Sonata, Sonata AT. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Sonata / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: GDI / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4820mm / Rộng (mm): 1835mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2795mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1591/1591mm / Trọng lượng không tải (kg): 1520kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
700.000.000 VNĐ |
|
|
Sonata Y20, Hyundai 2.0 AT. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Sonata / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 2.0 Theta II dual VVT / Dung tích xi lanh (cc): 1991cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.8 lít /100km (trung bình) / Dài (mm): 4820mm / Rộng (mm): 1835mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2795mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1587/1587mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
777.000.000 VNĐ |
|
|
Sonata Y20, Sonata AT. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Sonata / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 2.0 Theta II dual VVT / Dung tích xi lanh (cc): 1991cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.8 lít /100km (trung bình) / Dài (mm): 4820mm / Rộng (mm): 1835mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2795mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1587/1587mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
669.000.000 VNĐ |
|
|
Sonata MT, Sonata 2009. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Sonata / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Cylinder 16 Valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 9.9giây / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.9 lít-6.1 lít/100km (Thành phố - Cao tốc ) / Dài (mm): 4800mm / Rộng (mm): 1832mm / Cao (mm): 1475mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2730mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1565mm/1550mm / Trọng lượng không tải (kg): 1565 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
510.000.000 VNĐ 3 mới từ 580.000.000 VNĐ3 cũ từ 510.000.000 VNĐ |
|
|
Sonata Limited 2.0, Sonata 2012. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Sonata / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 16-valve with D-CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.8-6.9 lít/100km(thành phố - đường cao tốc) / Dài (mm): 4820mm / Rộng (mm): 1833mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2794mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1451 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
800.000.000 VNĐ 8 mới từ 800.000.000 VNĐ1 cũ từ 800.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai GLS, Sonata MT 2011. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Sonata / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 16 valve DOHC CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 2359cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.8 lít - 6.7 lít /100km (nội thị - cao tốc) / Dài (mm): 4821mm / Rộng (mm): 1834mm / Cao (mm): 1471mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2794mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1597/1597mm / Trọng lượng không tải (kg): 1434kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
800.000.000 VNĐ 6 mới từ 800.000.000 VNĐ1 cũ từ 800.000.000 VNĐ |
|
|
Sonata Limited, Hyundai 2.4 AT. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Sonata / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 16 valve DOHC 4 xylanh Dual CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 2359cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.4lit - 5.7 lit (nội thành -cao tốc) / Dài (mm): 4820mm / Rộng (mm): 1835mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2795mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1591/1591mm / Trọng lượng không tải (kg): 1454 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Canada /
|
600.000.000 VNĐ 6 mới từ 600.000.000 VNĐ1 cũ từ 600.000.000 VNĐ |
|
|
Sonata GLS, Sonata 2.4. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Sonata / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 16 valve DOHC CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 2359cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.7 - 6.7 lít/100km(thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 4821mm / Rộng (mm): 1834mm / Cao (mm): 1471mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2794mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1597/1597mm / Trọng lượng không tải (kg): 1452 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
700.000.000 VNĐ |
|
|
Sonata SE, Sonata 2011. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Sonata / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 16 valve DOHC CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 2359cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.7 - 6.7 lít/100km(thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 4821mm / Rộng (mm): 1834mm / Cao (mm): 1471mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2794mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1587/1587mm / Trọng lượng không tải (kg): 1505kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
800.000.000 VNĐ |