|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
MR3220, TL-MR3220, 3220. Hãng sản xuất: TP- Link / Đường truyền: 10/100 Mbps, Wireless/ Cổng kết nối (Interfaces): 4 x RJ-45 ( LAN ), 1 x USB, 1 x RJ-45 ( WAN )/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3u, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g/ Bảo mật ( Security ): -/ Management Protocol: -/ Tính năng: MDI/MDI-X/ Trọng lượng (kg): 0 /
|
509.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP-Link / Đường truyền: 10/100 Mbps, Wireless/ Cổng kết nối (Interfaces): 4 x RJ-45 ( LAN ), 1 x RJ-45 ( WAN )/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n/ Bảo mật ( Security ): WPA, WPA2, WEP, DMZ, SSID/ Management Protocol: HTTP / Tính năng: VLAN, Firewall, IPv4/ Trọng lượng (kg): 0 /
|
525.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP-Link / Đường truyền: 10/100 Mbps, Wireless/ Cổng kết nối (Interfaces): 1 x RJ-45 ( LAN ), 2 x USB, 1 x USB/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11a/b/g/n/ Bảo mật ( Security ): WPA-PSK/ Management Protocol: HTTP / Tính năng: DHCP, Firewall/ Trọng lượng (kg): 200 /
|
444.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP-Link / Đường truyền: 10/100 Mbps, Wireless/ Cổng kết nối (Interfaces): 4 x RJ-45 ( LAN ), 2 x RJ-45 ( WAN )/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n/ Bảo mật ( Security ): WPA, WPA2/ Management Protocol: HTTP / Tính năng: DHCP, VLAN, Firewall/ Trọng lượng (kg): 0 /
|
829.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP-Link / Đường truyền: Wireless/ Cổng kết nối (Interfaces): 1 x RJ-45 ( LAN )/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11n/ Bảo mật ( Security ): WPS, NAT, WPA-PSK, WPA2-PSK, SSID/ Management Protocol: -/ Tính năng: DHCP, IPv6, Firewall, IPv4/ Trọng lượng (kg): 0 /
|
1.339.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP-Link / Đường truyền: 10/100 Mbps, Wireless/ Cổng kết nối (Interfaces): 4 x RJ-45 ( LAN )/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g/ Bảo mật ( Security ): WPA, WPA2, WEP, DMZ, NAT, WPA-PSK/ Management Protocol: SNMP 1 / Tính năng: DHCP, Firewall, IPv4/ Trọng lượng (kg): 0 /
|
579.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP-Link / Đường truyền: Wireless/ Cổng kết nối (Interfaces): 4 x RJ-45 ( LAN ), 1 x USB/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g/ Bảo mật ( Security ): -/ Management Protocol: -/ Tính năng: DHCP, Firewall/ Trọng lượng (kg): 0 /
|
919.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP-Link / Đường truyền: Wireless-N/ Cổng kết nối (Interfaces): 4 x RJ-45 ( LAN )/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n/ Bảo mật ( Security ): WPA, WPA2, WEP / Trọng lượng (kg): 0 /
|
1.095.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP-Link / Đường truyền: Wireless/ Cổng kết nối (Interfaces): 1 x USB/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11a/b/g/n/ Bảo mật ( Security ): -/ Management Protocol: -/ Tính năng: -/ Trọng lượng (kg): 0 /
|
449.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP-Link / Đường truyền: Wireless/ Cổng kết nối (Interfaces): 24 x RJ-45 ( LAN )/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3x, IEEE 802.1p, IEEE 802.1q/ Bảo mật ( Security ): -/ Management Protocol: - Trọng lượng (kg): 0 /
|
8.350.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP-Link / Đường truyền: 10/100/1000 Mbps, Wireless/ Cổng kết nối (Interfaces): 8 x RJ-45 ( LAN )/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3x, IEEE 802.1p, IEEE 802.1q/ Bảo mật ( Security ): -/ Management Protocol: -/ Tính năng: -/ Trọng lượng (kg): 0 /
|
4.250.000 VNĐ |
|
|
Tp-link TD-W8951ND, TD-W8951ND. Hãng sản xuất: TP Link / Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN, 1 x RJ-11 WAN/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u Giao thức bảo mật: WPA, WEP, MAC Filtering, WPA2, PSK/ Giao thức Routing / Firewall: TCP/IP, NAT, DHCP, PP TP, L2 TP, DNS Proxy, IPSec, UPnP/ Manegement: Web - based, SNMP V2, Telnet & CLI, HT TP/ Nguồn: 12V DC - 1A/ Trọng Lượng(g): 0 /
|
656.000 VNĐ |
|
|
Tp-link TD-W8961ND, TD-W8961ND. Hãng sản xuất: TP Link / Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN, 1 x RJ-11 WAN/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u Giao thức bảo mật: WPA, WEP, MAC Filtering, WPA2, PSK/ Giao thức Routing / Firewall: TCP/IP, NAT, PP TP, L2 TP, DNS Proxy, IPSec, UPnP/ Manegement: Web - based, SNMP V2, Telnet & CLI, HT TP/ Nguồn: 12V DC - 1A/ Trọng Lượng(g): 0 /
|
869.000 VNĐ |
|
|
TP LINK WR941ND 300M. Hãng sản xuất: TP Link / Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN, 1 RJ45 WAN/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11g, IEEE 802.3ab, IEEE 802.11n/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WEP, SSID Broadcast, WPA2, PSK, TKIP, AES/ Giao thức Routing / Firewall: TCP/IP, DHCP, SSID/ Manegement: LAN, Web - based/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Trọng Lượng(g): 0 /
|
810.000 VNĐ |
|
|
Tp-link TD-W8151N, TD-W8151N. Hãng sản xuất: TP Link / Số cổng kết nối: 1 x RJ45, 1 x RJ-11 WAN/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3, IEEE 802.3u Giao thức bảo mật: WPA, WPA2, PSK/ Giao thức Routing / Firewall: NAT, DHCP, PP TP, L2 TP, IPSec, UPnP/ Manegement: SNMP V2, Telnet & CLI, HT TP/ Nguồn: 9VDC - 0.85A/ Trọng Lượng(g): 0 /
|
520.000 VNĐ |
|
|
Tp-link TD-W8960NB, TD-W8960NB. Hãng sản xuất: TP Link / Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN, 1 x RJ-11 WAN/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u Giao thức bảo mật: WPA, WEP, MAC Filtering, WPA2, PSK/ Giao thức Routing / Firewall: NAT, DHCP, PP TP, L2 TP, DNS Proxy, IPSec, UPnP/ Manegement: Web - based, SNMP V2, Telnet & CLI, HT TP/ Nguồn: 12V DC - 1A/ Trọng Lượng(g): 0 /
|
779.900 VNĐ |
|
|
Tp-link TD-W8950ND, TD-W8950ND. Hãng sản xuất: TP Link / Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN, 1 x RJ-11 WAN/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u Giao thức bảo mật: WPA, WEP, MAC Filtering, WPA2, PSK/ Giao thức Routing / Firewall: TCP/IP, NAT, DHCP, PP TP, L2 TP, DNS Proxy, IPSec, UPnP/ Manegement: Web - based, SNMP V2, Telnet & CLI, HT TP/ Nguồn: 12V DC - 1A/ Trọng Lượng(g): 0 /
|
667.900 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP Link / Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN, 1 RJ45 WAN/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, 150Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WPA2, SPI/ Giao thức Routing / Firewall: -/ Manegement: QoS/ Nguồn: 9VDC - 0.85A/ Trọng Lượng(g): 0 /
|
282.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP Link / Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN, 1 RJ45 WAN/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, 300Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: -/ Giao thức Routing / Firewall: TCP/IP/ Manegement: LAN/ Nguồn: 12Vdc - 1.8A/ Trọng Lượng(g): 0 /
|
514.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP Link / Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN, 1 RJ45 WAN/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, 150Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WPA2, SPI/ Giao thức Routing / Firewall: -/ Manegement: QoS/ Nguồn: 9VDC - 0.85A/ Trọng Lượng(g): 0 /
|
349.900 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP Link / Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN, 1 RJ45 WAN/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WEP/ Giao thức Routing / Firewall: -/ Manegement: Web - based/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Trọng Lượng(g): 0 /
|
694.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP Link Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3, IEEE 802.3u/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WEP, NAT, SSID Broadcast/ Giao thức Routing / Firewall: TCP/IP, CSMA/CD, PPTP/ Manegement: -/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Trọng Lượng(g): 0 /
|
399.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP Link / Số cổng kết nối: 1 RJ45 WAN, 2 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WEP, WPA2/ Giao thức Routing / Firewall: TCP/IP, PPPoE/ Manegement: -/ Nguồn: -/ Trọng Lượng(g): 0 /
|
268.000 VNĐ |
|
|
TL-WR940ND. Hãng sản xuất: TP Link / Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN/ Tốc độ truyền dữ liệu: 300-450Mbps / Manegement: LAN Trọng Lượng(g): 0 /
|
700.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP Link / Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.1D, IEEE 802.3u, G.992.1, G.992.2, G.992.3, G.992.5, IEEE 802.11a/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WEP, NAT, WPA2, PSK/ Giao thức Routing / Firewall: TCP/IP, NAT, DHCP, PPPoE, PPPoA, SSID/ Manegement: LAN, Web - based, Web Interface, SNMP V2/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz, 12V DC - 1A/ Trọng Lượng(g): 0 /
|
528.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP Link / Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: -/ Giao thức Routing / Firewall: -/ Manegement: LAN/ Nguồn: -/ Trọng Lượng(g): 0 /
|
318.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP Link / Số cổng kết nối: 1 x USB, 1 RJ45 WAN/ Tốc độ truyền dữ liệu: 150Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WEP/ Giao thức Routing / Firewall: DHCP, PPPoE, UPnP/ Manegement: -/ Nguồn: -/ Trọng Lượng(g): 94 /
|
820.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP-LINK / Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 4 x RJ45 10/100/1000 Mbps LAN, / Tốc độ FAX: - / Giao thức: PPPoA, PPPoE, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Đĩa cài, / Nguồn: AC, 110V-220V/60Hz, / Trọng lương (g): 0 /
|
579.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP Link / Số cổng kết nối: 1 x USB, 1 RJ45 WAN/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WEP, WPA2 Manegement: Web Interface, Telnet & CLI, HTTP/ Nguồn: -/ Trọng Lượng(g): 0 /
|
419.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP Link / Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3u, G.992.1, G.992.2, G.992.3, G.992.5, IEEE 802.11n, IEEE 802.1x, IEEE 802.11a/ MAC Address Table: 8K/ Giao thức bảo mật: WPA, WEP, NAT, MAC Filtering, VPN pass through, WPA2, PSK, 802.1x/ Giao thức Routing / Firewall: NetBEUI, TCP/IP, NAT, DHCP, PPPoE, PPTP, L2TP, IPSec, PPPoA, SSID/ Manegement: LAN, Web - based, Web Interface/ Nguồn: 12V DC - 1A/ Trọng Lượng(g): 0 /
|
880.000 VNĐ |