|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
GIGABYTE 512mb, HD 5450 512MB. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: ATI - Radeon HD 5450 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.1 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 700 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), /
|
880.000 VNĐ |
|
|
GIGABYTE 1Gb, HD 5570 1GB. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: ATI - Radeon HD 5700 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.1 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 670 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), /
|
1.845.000 VNĐ |
|
|
GIGABYTE 1Gb, HD 5450 1GB. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: ATI - Radeon HD 5400 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.1 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), /
|
1.020.000 VNĐ |
|
|
ASUS EN210G/DI/512MD2. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 210 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 589 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1402 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, PureVideo HD, /
|
688.000 VNĐ |
|
|
ASUS 1Gb, HD 4350 SILENT 1Gb. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon HD 4350 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDMI x 2, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, /
|
1.111.000 VNĐ |
|
|
EVGA 1536mb, GTX 580 1536 MB. Manufacture (Hãng sản xuất): E VGA / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 580 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1536MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 797 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 4050 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, CUDA, /
|
6.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP (Hewlett Packard) - Compaq / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Xeon W3503 / Tốc độ CPU: 2.53GHz / Cache size: 4MB L3 cache / Chipset Mainboard: Intel X58 / Ổ quang (Optical drive): 16X DVD + /-RW with DL / Dung lượng Ổ cứng: 250GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 2GB / Loại RAM: DDR3 - 1333Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: nVidia - Quadro FX 380 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 1024MB / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 2.0 / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: -, / Card âm thanh: Onboard - Realtek HD / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows XP Professional / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 475 / Bàn phím: PS2, / Chuột: USB, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, /
|
28.790.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP (Hewlett Packard) - Compaq / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Core i3 540 / Tốc độ CPU: 3.06GHz / Cache size: 4MB L2 cache / Chipset Mainboard: - / Ổ quang (Optical drive): 16X DVD + /-RW with DL / Dung lượng Ổ cứng: 500GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 2GB / Loại RAM: DDR3 - 1333Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: - / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 256MB / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 / Card mạng: Không kèm theo / Card WIFI: -, / Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows XP Professional / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 320 / Bàn phím: USB, / Chuột: Quang, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, IEEE1394, Video IN, Video OUT, Audio In-Out, Card reader, Serial port, /
|
17.460.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP (Hewlett Packard) - Compaq / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Core i5-3470 / Tốc độ CPU: 3.2GHz / Cache size: 6MB L3 cache / Chipset Mainboard: Intel H61 Express / Ổ quang (Optical drive): 16X DVD+/-RW Drive / Dung lượng Ổ cứng: 1.0TB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 4GB / Loại RAM: DDR3 - 1066Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 8GB / Card màn hình: - / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 1024MB / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: -/ Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: PC-DOS / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -/ Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: Không dây/ Chuột: Không dây/ Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, Analog (VGA), Card reader, 10Base-T / 100Base-TX / 1000Base-T , Fast Ethernet (RJ-45) , Microphone/
|
11.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP (Hewlett Packard) - Compaq / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Xeon E5530 / Tốc độ CPU: 2.4GHz / Cache size: 8MB L2 cache / Chipset Mainboard: - / Ổ quang (Optical drive): 16X DVD+/-R/RW SuperMulti Drive / Dung lượng Ổ cứng: 500GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 4GB / Loại RAM: DDR3 - 1333Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 8GB / Card màn hình: nVidia - Quadro FX 3800 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 1024MB / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 2.0 / Card mạng: 10/100Mbps / Card WIFI: Không kèm theo, / Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows 7 / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: Analog (VGA) / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: USB, / Chuột: USB, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, IEEE1394, Analog (VGA), Parallel, Audio In-Out, Serial port, S/PDIF, /
|
59.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP (Hewlett Packard) - Compaq / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Xeon E5506 / Tốc độ CPU: 2.13GHz / Cache size: 4MB L3 cache / Chipset Mainboard: - / Ổ quang (Optical drive): 16X DVD + /-RW with DL / Dung lượng Ổ cứng: 160GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 3Gb / Loại RAM: DDR3 - 1333Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: nVidia - GeForce GTX 295 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 256MB / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 2.0 / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: -, / Card âm thanh: Onboard - Realtek HD / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows XP Professional / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 650 / Bàn phím: PS2, / Chuột: USB, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, Digital (DVI), Analog (VGA), Video IN, Video OUT, Audio In-Out, Card reader, /
|
42.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP (Hewlett Packard) - Compaq / Kiểu máy: Kiểu nằm ngang / Dòng CPU: Intel Pentium Dual Core E4600 / Tốc độ CPU: 2.4GHz / Cache size: 6MB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel Q35 Express / Ổ quang (Optical drive): 16X DVD+/-RW Drive / Ổ mềm đi kèm (FDD) / Dung lượng Ổ cứng: 80GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 2GB / Loại RAM: DDR2 - 800MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 8GB / Card màn hình: Onboard - Intel GMA 3100 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 256MB / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: -/ Card âm thanh: Onboard - ADI1884 / Hệ điều hành cài sẵn: PC-DOS / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - Công suất nguồn đi kèm (Watt): 240 / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, Analog (VGA), Audio In-Out, Serial port, Fast Ethernet (RJ-45) , Headphone Jack , Microphone/
|
3.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: IBM - Lenovo / Kiểu máy: Small Form Factor / Dòng CPU: Intel Core 2 Duo E6750 / Tốc độ CPU: 2.66GHz / Cache size: 4MB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel Q35 Express / Ổ quang (Optical drive): 16X DVD+/-RW Drive / Ổ mềm đi kèm (FDD) / Dung lượng Ổ cứng: 80GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 2GB / Loại RAM: DDR2 - 1333MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 8GB / Card màn hình: Onboard - Intel GMA 3100 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 256MB / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: -/ Card âm thanh: Onboard - ADI 1882 HD / Hệ điều hành cài sẵn: PC-DOS / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - Công suất nguồn đi kèm (Watt): 280 / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, Analog (VGA), Audio In-Out, Serial port, Fast Ethernet (RJ-45) , Headphone Jack , Microphone/
|
2.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dell / Kiểu máy: Kiểu nằm ngang / Dòng CPU: Intel Core 2 Duo E6400 / Tốc độ CPU: 2.13GHz / Cache size: - / Chipset Mainboard: Intel Q965 / Ổ quang (Optical drive): 16X DVD+/-RW Drive / Ổ mềm đi kèm (FDD) / Dung lượng Ổ cứng: 160GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 2GB / Loại RAM: DDR2 - - / Dung lượng RAM gắn tối đa: 8GB / Card màn hình: Onboard - - / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 256MB / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: -/ Card âm thanh: Onboard - ADI 1882 HD / Hệ điều hành cài sẵn: PC-DOS / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - Công suất nguồn đi kèm (Watt): 305 / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, Analog (VGA), Audio In-Out, Serial port, Fast Ethernet (RJ-45) , Headphone Jack , Microphone/
|
2.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP (Hewlett Packard) - Compaq / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Xeon W3503 / Tốc độ CPU: 2.4GHz / Cache size: 4MB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel X58 / Ổ quang (Optical drive): 16X DVD+/-R/RW SuperMulti Drive / Dung lượng Ổ cứng: 500GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 2GB / Loại RAM: DDR3 - 1333Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 16GB / Card màn hình: nVidia - Quadro FX 380 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 256MB / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 2.0 / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: Không kèm theo, / Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows XP Professional / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: Analog (VGA) / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 475 / Bàn phím: Không kèm theo, / Chuột: Không kèm theo, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, Analog (VGA), Video IN, Video OUT, Parallel, Audio In-Out, Card reader, Serial port, /
|
33.790.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP (Hewlett Packard) - Compaq / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Xeon E5530 / Tốc độ CPU: 2.66GHz / Cache size: 12MB L2 Cache / Chipset Mainboard: - / Ổ quang (Optical drive): 16X DVD+/-R/RW SuperMulti Drive / Dung lượng Ổ cứng: 320GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 6GB / Loại RAM: DDR3 - 1333Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: nVidia - Quadro FX 380 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 256MB / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 2.0 / Card mạng: 10/100Mbps / Card WIFI: Không kèm theo, / Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows Vista Business / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 650 / Bàn phím: USB, / Chuột: Quang, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, IEEE1394, Analog (VGA), Parallel, Audio In-Out, Serial port, S/PDIF, /
|
48.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dell / Kiểu máy: Microtower / Dòng CPU: Intel Core i5-2400 / Tốc độ CPU: 3.1GHz / Cache size: 6MB L3 cache / Chipset Mainboard: - / Ổ quang (Optical drive): 16X DVD+/-RW Drive / Dung lượng Ổ cứng: 500GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 4GB / Loại RAM: DDR3 - 1333Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: Onboard - Intel HD Graphics 2000 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: - / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 2.0 / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: -/ Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows 7 Professional / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -/ Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: USB/ Chuột: USB/ Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, Digital (DVI), Analog (VGA), Audio In-Out, eSata, Fast Ethernet (RJ-45) /
|
12.000.000 VNĐ |
|
|
GIGABYTE 1Gb, HD 5770 1Gb. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: ATI - Radeon HD 5700 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.1 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 850 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 4800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, HDMI x 2, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Manufacture (Hãng sản xuất): JETWAY / Chipset: NVIDIA - GeForce 7600 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
BIOSTAR 256mb, 7300GS 256MB. Manufacture (Hãng sản xuất): BIOSTAR / Chipset: NVIDIA - GeForce 7300 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 533 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, VGA (D-sub), DVI, TV Out,
|
Không có GH bán... |
|
|
Gigabyte 128mb, 6600 128Mb. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 6600 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, SLI, PureVideo, Intellisample, UltraShadow II, CineFX, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Gigabyte 256mb, X800TD 256MB. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: ATI - Radeon X800 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Vibird / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Pentium D / Tốc độ CPU: 2.8GHz / Cache size: 1MB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel 915GV / Ổ quang (Optical drive): DVD-ROM / Ổ mềm đi kèm (FDD) / Dung lượng Ổ cứng: 80GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 512MB / Loại RAM: DDR - 400MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 4GB / Card màn hình: nVidia - GeForce 6200 LE / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 128MB / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 / Card mạng: 10/100Mbps / Card WIFI: -, / Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: - / Loại màn hình: CRT - 17inch / Hãng SX màn hình: Vibird / Độ phân giải của màn hình: SXGA (1280×1024) / Kiểu kết nối màn hình: Analog (VGA) / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: Internet Multimedia key, PS2, / Chuột: PS2, Scroll, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, Digital (DVI), Analog (VGA), /
|
Không có GH bán... |
|
|
Manli 256mb, 8600GT 256MB. Manufacture (Hãng sản xuất): MANLI / Chipset: NVIDIA - GeForce 8600 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 540 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 700 / RAMDAC: 400MHz (Dual) / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PureVideo, Quantum, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Manufacture (Hãng sản xuất): JETWAY / Chipset: NVIDIA - GeForce 9500 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PureVideo HD, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Manufacture (Hãng sản xuất): JETWAY / Chipset: NVIDIA - GeForce 9500 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PureVideo HD, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Manufacture (Hãng sản xuất): JETWAY / Chipset: ATI - Radeon X1950 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 575 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1200 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Crossfire, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Manufacture (Hãng sản xuất): JETWAY / Chipset: ATI - Radeon X1950 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 575 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1200 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Crossfire, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Manufacture (Hãng sản xuất): JETWAY / Chipset: ATI - Radeon X1650 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x1 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1200 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Manufacture (Hãng sản xuất): JETWAY / Chipset: ATI - Radeon X1650 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1200 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, /
|
Không có GH bán... |