Tìm kiếm
Banner quảng cáo

Kết quả tìm kiếm "vga pci express 16x" . Có tất cả 494 sản phẩm

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
Lọc theo chính sách:        
        Lọc: 15 ngày gần đây  |  Tất cả
Sắp xếp: Tên  |  Tên  |  Giá  |  Giá
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
GIGABYTE  GV-R545OC-512I (ATI Radeon HD 5450, 512MB, GDDR3, 64-bit, PCI Express 16x 2.1
GIGABYTE 512mb, HD 5450 512MB. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: ATI - Radeon HD 5450 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.1 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 700 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), /
3
880.000 VNĐ
12 mới từ 880.000 VNĐ
1 cũ từ 550.000 VNĐ
GIGABYTE GV-R557OC-1GI (ATI Radeon HD 5570, 1GB, GDDR3, 128-bit, PCI Express 16x 2.1)
GIGABYTE 1Gb, HD 5570 1GB. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: ATI - Radeon HD 5700 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.1 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 670 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), /
4
1.845.000 VNĐ
8 mới từ 1.300.000 VNĐ
GIGABYTE GV-R545SC-1GI (ATI Radeon HD 5450, 1GB, GDDR3, 64-bit, PCI Express 16x 2.1)
GIGABYTE 1Gb, HD 5450 1GB. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: ATI - Radeon HD 5400 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.1 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), /
3,7
1.020.000 VNĐ
5 mới từ 1.020.000 VNĐ
VGA CARD ASUS EN210G/DI/512MD2(LP)-512MB-64Bit-PCI EX 16X. HDMI
ASUS EN210G/DI/512MD2. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 210 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 589 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1402 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, PureVideo HD, /
0
688.000 VNĐ
4 mới từ 688.000 VNĐ
ASUS EAH4350 SILENT/DI/1GD2-DDR2-64bit-PCI EX 16X-HDMI(1024Mb)( ATI Radeon HD 4350 Series , 1024MB , 64-bit , GDDR2 , PCI Express x16 2.0)
ASUS 1Gb, HD 4350 SILENT 1Gb. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon HD 4350 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDMI x 2, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, /
0
1.111.000 VNĐ
2 mới từ 880.000 VNĐ
EVGA 015-P3-1583-AR ( NVIDIA GTX 580  , 1536 MB , 384 bit  , GDDR5 , PCI-E 2.0 16x )
EVGA 1536mb, GTX 580 1536 MB. Manufacture (Hãng sản xuất): EVGA / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 580 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1536MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 797 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 4050 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, CUDA, /
0
6.200.000 VNĐ

1 cũ từ 6.200.000 VNĐ
HP Z400 (FL861UT) (Intel Xeon W3505 2.53GHz, 2GB RAM, 250GB HDD, VGA NVIDIA Quadro FX380, Windows Vista Business / XP Professional downgrade, Không kèm theo màn hình)
Hãng sản xuất: HP (Hewlett Packard) - Compaq / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Xeon W3503 / Tốc độ CPU: 2.53GHz / Cache size: 4MB L3 cache / Chipset Mainboard: Intel X58 / Ổ quang (Optical drive): 16X DVD + /-RW with DL / Dung lượng Ổ cứng: 250GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 2GB / Loại RAM: DDR3 - 1333Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: nVidia - Quadro FX 380 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 1024MB / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 2.0 / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: -, / Card âm thanh: Onboard - Realtek HD / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows XP Professional / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 475 / Bàn phím: PS2, / Chuột: USB, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, /
0
28.790.000 VNĐ
5 mới từ 28.790.000 VNĐ
HP Z200 Workstation ( Intel Core i3-540 3.06Ghz, RAM 2Gb, HDD 500GB, VGA Onboard , Windows 7 Professional, không kèm màn hình)
Hãng sản xuất: HP (Hewlett Packard) - Compaq / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Core i3 540 / Tốc độ CPU: 3.06GHz / Cache size: 4MB L2 cache / Chipset Mainboard: - / Ổ quang (Optical drive): 16X DVD + /-RW with DL / Dung lượng Ổ cứng: 500GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 2GB / Loại RAM: DDR3 - 1333Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: - / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 256MB / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 / Card mạng: Không kèm theo / Card WIFI: -, / Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows XP Professional / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 320 / Bàn phím: USB, / Chuột: Quang, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, IEEE1394, Video IN, Video OUT, Audio In-Out, Card reader, Serial port, /
0
17.460.000 VNĐ
5 mới từ 17.460.000 VNĐ
HP Pavilion P6-2241L (Intel Core i5-3470 3.2GHz, RAM 4GB, HDD 1TB, VGA AMD Radeon HD 7450 1GB, PC DOS, Không kèm màn hình)
Hãng sản xuất: HP (Hewlett Packard) - Compaq / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Core i5-3470 / Tốc độ CPU: 3.2GHz / Cache size: 6MB L3 cache / Chipset Mainboard: Intel H61 Express / Ổ quang (Optical drive): 16X DVD+/-RW Drive / Dung lượng Ổ cứng: 1.0TB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 4GB / Loại RAM: DDR3 - 1066Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 8GB / Card màn hình: - / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 1024MB / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: -/ Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: PC-DOS / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -/ Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: Không dây/ Chuột: Không dây/ Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, Analog (VGA), Card reader, 10Base-T / 100Base-TX / 1000Base-T , Fast Ethernet (RJ-45) , Microphone/
0
11.800.000 VNĐ
5 mới từ 11.800.000 VNĐ
HP Z600 Workstation (Intel Xeon E5530 2.4GHz, RAM 4GB (2X2GB), HDD 500GB, VGA nVidia Quadro FX3800, Windows 7 Downgrade to XP 64-Bit, không kèm màn hình)
Hãng sản xuất: HP (Hewlett Packard) - Compaq / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Xeon E5530 / Tốc độ CPU: 2.4GHz / Cache size: 8MB L2 cache / Chipset Mainboard: - / Ổ quang (Optical drive): 16X DVD+/-R/RW SuperMulti Drive / Dung lượng Ổ cứng: 500GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 4GB / Loại RAM: DDR3 - 1333Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 8GB / Card màn hình: nVidia - Quadro FX 3800 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 1024MB / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 2.0 / Card mạng: 10/100Mbps / Card WIFI: Không kèm theo, / Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows 7 / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: Analog (VGA) / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: USB, / Chuột: USB, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, IEEE1394, Analog (VGA), Parallel, Audio In-Out, Serial port, S/PDIF, /
0
59.000.000 VNĐ
3 mới từ 59.000.000 VNĐ
HP Z600 (FL903UT) (Intel Xeon E5506 2.13GHz, 3GB RAM, 160GB HDD, VGA NVIDIA Quadro NVS 295, Windows Vista Business 64 / XP Professional 64 downgrade, Không kèm theo màn hình)
Hãng sản xuất: HP (Hewlett Packard) - Compaq / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Xeon E5506 / Tốc độ CPU: 2.13GHz / Cache size: 4MB L3 cache / Chipset Mainboard: - / Ổ quang (Optical drive): 16X DVD + /-RW with DL / Dung lượng Ổ cứng: 160GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 3Gb / Loại RAM: DDR3 - 1333Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: nVidia - GeForce GTX 295 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 256MB / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 2.0 / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: -, / Card âm thanh: Onboard - Realtek HD / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows XP Professional / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 650 / Bàn phím: PS2, / Chuột: USB, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, Digital (DVI), Analog (VGA), Video IN, Video OUT, Audio In-Out, Card reader, /
0
42.000.000 VNĐ
1 mới từ 42.000.000 VNĐ
HP Compaq DC 5800 (Intel Pentium Dual Core E4600 2.2GHz, Ram 2GB, HDD 80GB, VGA Intel GMA 3100, Free DOS, Không kèm màn hình)
Hãng sản xuất: HP (Hewlett Packard) - Compaq / Kiểu máy: Kiểu nằm ngang / Dòng CPU: Intel Pentium Dual Core E4600 / Tốc độ CPU: 2.4GHz / Cache size: 6MB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel Q35 Express / Ổ quang (Optical drive): 16X DVD+/-RW Drive / Ổ mềm đi kèm (FDD) / Dung lượng Ổ cứng: 80GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 2GB / Loại RAM: DDR2 - 800MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 8GB / Card màn hình: Onboard - Intel GMA 3100 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 256MB / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: -/ Card âm thanh: Onboard - ADI1884 / Hệ điều hành cài sẵn: PC-DOS / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - Công suất nguồn đi kèm (Watt): 240 / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, Analog (VGA), Audio In-Out, Serial port, Fast Ethernet (RJ-45) , Headphone Jack , Microphone/
0
3.500.000 VNĐ

1 cũ từ 3.500.000 VNĐ
IBM Lenovo M57 (Intel Pentium Dual Core E6750 2.66GHz, 2GB RAM, 80GB HDD, VGA Intel GMA 3100, PC DOS, không kèm theo màn hình)
Hãng sản xuất: IBM - Lenovo / Kiểu máy: Small Form Factor / Dòng CPU: Intel Core 2 Duo E6750 / Tốc độ CPU: 2.66GHz / Cache size: 4MB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel Q35 Express / Ổ quang (Optical drive): 16X DVD+/-RW Drive / Ổ mềm đi kèm (FDD) / Dung lượng Ổ cứng: 80GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 2GB / Loại RAM: DDR2 - 1333MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 8GB / Card màn hình: Onboard - Intel GMA 3100 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 256MB / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: -/ Card âm thanh: Onboard - ADI 1882 HD / Hệ điều hành cài sẵn: PC-DOS / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - Công suất nguồn đi kèm (Watt): 280 / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, Analog (VGA), Audio In-Out, Serial port, Fast Ethernet (RJ-45) , Headphone Jack , Microphone/
0
2.800.000 VNĐ
1 mới từ 2.800.000 VNĐ
Dell optiplex GX 745 (Intel Core 2 Dual E6400 2.13 Ghz, RAM 2GB, HDD 160GB, VGA Onboard, Free DOS, Không kèm màn hình)
Hãng sản xuất: Dell / Kiểu máy: Kiểu nằm ngang / Dòng CPU: Intel Core 2 Duo E6400 / Tốc độ CPU: 2.13GHz / Cache size: - / Chipset Mainboard: Intel Q965 / Ổ quang (Optical drive): 16X DVD+/-RW Drive / Ổ mềm đi kèm (FDD) / Dung lượng Ổ cứng: 160GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 2GB / Loại RAM: DDR2 - - / Dung lượng RAM gắn tối đa: 8GB / Card màn hình: Onboard - - / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 256MB / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: -/ Card âm thanh: Onboard - ADI 1882 HD / Hệ điều hành cài sẵn: PC-DOS / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - Công suất nguồn đi kèm (Watt): 305 / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, Analog (VGA), Audio In-Out, Serial port, Fast Ethernet (RJ-45) , Headphone Jack , Microphone/
0
2.800.000 VNĐ
1 mới từ 2.800.000 VNĐ
HP Z400 Workstation (FX625AV)(Intel Xeon Dual-Core W3503, RAM 2Gb, HDD 500Gb,Window XP professional, khong kem man hinh)
Hãng sản xuất: HP (Hewlett Packard) - Compaq / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Xeon W3503 / Tốc độ CPU: 2.4GHz / Cache size: 4MB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel X58 / Ổ quang (Optical drive): 16X DVD+/-R/RW SuperMulti Drive / Dung lượng Ổ cứng: 500GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 2GB / Loại RAM: DDR3 - 1333Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 16GB / Card màn hình: nVidia - Quadro FX 380 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 256MB / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 2.0 / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: Không kèm theo, / Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows XP Professional / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: Analog (VGA) / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 475 / Bàn phím: Không kèm theo, / Chuột: Không kèm theo, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, Analog (VGA), Video IN, Video OUT, Parallel, Audio In-Out, Card reader, Serial port, /
0
33.790.000 VNĐ
6 mới từ 33.790.000 VNĐ
HP Z600 Workstation (Intel Xeon E5640 2.66GHz, RAM 6GB, HDD 320GB, NVIDIA Quadro FX380, Windows Vista Business, không kèm màn hình)
Hãng sản xuất: HP (Hewlett Packard) - Compaq / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Xeon E5530 / Tốc độ CPU: 2.66GHz / Cache size: 12MB L2 Cache / Chipset Mainboard: - / Ổ quang (Optical drive): 16X DVD+/-R/RW SuperMulti Drive / Dung lượng Ổ cứng: 320GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 6GB / Loại RAM: DDR3 - 1333Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: nVidia - Quadro FX 380 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 256MB / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 2.0 / Card mạng: 10/100Mbps / Card WIFI: Không kèm theo, / Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows Vista Business / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 650 / Bàn phím: USB, / Chuột: Quang, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, IEEE1394, Analog (VGA), Parallel, Audio In-Out, Serial port, S/PDIF, /
0
48.000.000 VNĐ
5 mới từ 48.000.000 VNĐ
DELL OptiPlex 390MT (469-0791) (Intel Core i5-2400 3.1GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, Intel HD Graphics 2000, Windows 7 Professional 64-Bit, Không kèm màn hình)
Hãng sản xuất: Dell / Kiểu máy: Microtower / Dòng CPU: Intel Core i5-2400 / Tốc độ CPU: 3.1GHz / Cache size: 6MB L3 cache / Chipset Mainboard: - / Ổ quang (Optical drive): 16X DVD+/-RW Drive / Dung lượng Ổ cứng: 500GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 4GB / Loại RAM: DDR3 - 1333Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: Onboard - Intel HD Graphics 2000 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: - / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 2.0 / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: -/ Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows 7 Professional / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -/ Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: USB/ Chuột: USB/ Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, Digital (DVI), Analog (VGA), Audio In-Out, eSata, Fast Ethernet (RJ-45) /
0
12.000.000 VNĐ
1 mới từ 12.000.000 VNĐ
GIGABYTE GV-R577UD-1GD (ATI Radeon HD 5770, 1024MB, GDDR5, 128-bit, PCI Express 16x 2.0)
GIGABYTE 1Gb, HD 5770 1Gb. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: ATI - Radeon HD 5700 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.1 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 850 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 4800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, HDMI x 2, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), /
1
Liên hệ gian hàng...
Jetway N76GT-EI-256L (NVIDIA GeForce 7600GT, 256MB, GDDR3, 128-bit, PCI-Express 16X)
Manufacture (Hãng sản xuất): JETWAY / Chipset: NVIDIA - GeForce 7600 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, /
0
Liên hệ gian hàng...
BIOSTAR V7302GS26 (NVIDIA GeForce 7300GS, 256MB, 64-bit, GDDR2, PCI Express 16x)
BIOSTAR 256mb, 7300GS 256MB. Manufacture (Hãng sản xuất): BIOSTAR / Chipset: NVIDIA - GeForce 7300 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 533 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, VGA (D-sub), DVI, TV Out,
0
Không có GH bán...
Gigabyte GV-NX66128DP (NVIDIA GeForce 6600, 128Mb, GDDR, 128bit, PCI Express 16X)
Gigabyte 128mb, 6600 128Mb. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 6600 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, SLI, PureVideo, Intellisample, UltraShadow II, CineFX, /
0
Không có GH bán...
Gigabyte GV-RX80256DE (ATI Radeon X800TD, 256MB, GDDR2, 256bit, PCI Express 16X)
Gigabyte 256mb, X800TD 256MB. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: ATI - Radeon X800 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, /
0
Không có GH bán...
Vibird Game & Graphic VBG-G503 Intel 915 Pentium 4 (520) 2.8GHz DDRam 512MB bus 400 HDD 80GB S-ATA FDD 1.44MB Monitor 17" Flat VGA PCI Express 16X 128MB
Hãng sản xuất: Vibird / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Pentium D / Tốc độ CPU: 2.8GHz / Cache size: 1MB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel 915GV / Ổ quang (Optical drive): DVD-ROM / Ổ mềm đi kèm (FDD) / Dung lượng Ổ cứng: 80GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 512MB / Loại RAM: DDR - 400MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 4GB / Card màn hình: nVidia - GeForce 6200 LE / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 128MB / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 / Card mạng: 10/100Mbps / Card WIFI: -, / Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: - / Loại màn hình: CRT - 17inch / Hãng SX màn hình: Vibird / Độ phân giải của màn hình: SXGA (1280×1024) / Kiểu kết nối màn hình: Analog (VGA) / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: Internet Multimedia key, PS2, / Chuột: PS2, Scroll, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, Digital (DVI), Analog (VGA), /
0
Không có GH bán...
Manli GeForce 8600GT (256MB, 128-bit, GDDR3, PCI Express 16x )
Manli 256mb, 8600GT 256MB. Manufacture (Hãng sản xuất): MANLI / Chipset: NVIDIA - GeForce 8600 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 540 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 700 / RAMDAC: 400MHz (Dual) / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PureVideo, Quantum, /
0
Không có GH bán...
Jetway N95GT-EN-256L  (NVIDIA Geforce 9500GT, 256MB, 128-bit, GDDR3, PCI-Express 16x 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): JETWAY / Chipset: NVIDIA - GeForce 9500 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PureVideo HD, /
0
Không có GH bán...
Jetway N95GT-EN-512L (NVIDIA Geforce 9500GT, 512MB, 128-bit, GDDR3, PCI-Express 16x 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): JETWAY / Chipset: NVIDIA - GeForce 9500 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PureVideo HD, /
0
Không có GH bán...
Jetway X1950PR-ED-512M (ATI Radeon X1950PRO, 512MB, GDDR3, 256-bit, PCI-Express 16X)
Manufacture (Hãng sản xuất): JETWAY / Chipset: ATI - Radeon X1950 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 575 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1200 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Crossfire, /
0
Không có GH bán...
Jetway X1950PR-ED-256M (ATI RADEON X1950Pro, 256MB, GDDR3, 256-bit, PCI-Express 16X)
Manufacture (Hãng sản xuất): JETWAY / Chipset: ATI - Radeon X1950 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 575 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1200 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Crossfire, /
0
Không có GH bán...
Jetway X1650XT-ED-256L (ATI RADEON X1650XT, 256MB, GDDR3, 128-bit, PCI-Express 16X)
Manufacture (Hãng sản xuất): JETWAY / Chipset: ATI - Radeon X1650 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x1 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1200 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, /
0
Không có GH bán...
Jetway X1650XT-ED-128L (ATI RADEON X1650XT, 128MB, GDDR3, 128-bit, PCI-Express 16X)
Manufacture (Hãng sản xuất): JETWAY / Chipset: ATI - Radeon X1650 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1200 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, /
0
Không có GH bán...
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..