|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
USB 3G Ciscom 1901 B. Hãng sản xuất: CIMCOM / Chuẩn kết nối: HSDPA, 3G, / Loại mạng: HSDPA, / Tần số hoạt động: 2100MHz, / Tốc độ kết nối: 7.2Mbps / Trọng lượng (g): 0 /
|
299.000 VNĐ |
|
|
USB 3G, Huawei E173 7.2Mbps. Hãng sản xuất: Huawei / Chuẩn kết nối: GPRS, EDGE, HSUPA, HSDPA, 3G, UMTS/ Loại mạng: GSM, HSDPA/ Tần số hoạt động: 850MHz, 900MHz, 1800MHz, 1900MHz, 2100MHz, 2400MHz/ Tốc độ kết nối: 7.2Mbps / Trọng lượng (g): 40 /
|
570.000 VNĐ |
|
|
USB3GE1800, MobiFoneE1800. Hãng sản xuất: Mobifone / Chuẩn kết nối: EDGE, HSDPA, / Loại mạng: GSM, / Tần số hoạt động: -, / Tốc độ kết nối: 7.2Mbps / Trọng lượng (g): 0 /
|
650.000 VNĐ |
|
|
Huawei E 172 USB. Hãng sản xuất: Huawei / Chuẩn kết nối: GPRS, EDGE, HSUPA, HSDPA, 3G, UMTS, / Loại mạng: HSDPA, / Tần số hoạt động: 2100MHz, / Tốc độ kết nối: 7.2Mbps / Trọng lượng (g): 30 /
|
1.242.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: ZTE / Chuẩn kết nối: HSUPA, HSDPA, 3G, UMTS, / Loại mạng: HSDPA, / Tần số hoạt động: 850MHz, 900MHz, 1800MHz, 1900MHz, 2100MHz, 2400MHz, / Tốc độ kết nối: 7.2Mbps / Trọng lượng (g): 0 /
|
629.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Huawei / Chuẩn kết nối: GPRS, EDGE, HSDPA, 3G, UMTS, / Loại mạng: GSM, HSDPA, / Tần số hoạt động: 850MHz, 900MHz, 1800MHz, 1900MHz, 2100MHz, / Tốc độ kết nối: 7.2Mbps / Trọng lượng (g): 40 /
|
550.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: D-Link / Chuẩn kết nối: HSDPA, 3G/ Loại mạng: GSM, HSDPA/ Tần số hoạt động: 850MHz, 900MHz, 1800MHz, 1900MHz/ Tốc độ kết nối: 7.2Mbps / Trọng lượng (g): 0 /
|
550.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Rilan / Chuẩn kết nối: 3G/ Loại mạng: -/ Tần số hoạt động: -/ Tốc độ kết nối: 7.2Mbps / Trọng lượng (g): 0 /
|
590.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Rilan / Chuẩn kết nối: EDGE, HSDPA, 3G/ Loại mạng: GSM, HSDPA/ Tần số hoạt động: 850MHz, 900MHz, 1800MHz, 1900MHz, 2100MHz/ Tốc độ kết nối: 7.2Mbps / Trọng lượng (g): 0 /
|
589.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: FB-Link / Chuẩn kết nối: GPRS, HSUPA, HSDPA, 3G, UMTS/ Loại mạng: GSM, CDMA, HSDPA/ Tần số hoạt động: -/ Tốc độ kết nối: 7.2Mbps / Trọng lượng (g): 0 /
|
330.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Rilan / Chuẩn kết nối: GPRS, EDGE, HSDPA, 3G/ Loại mạng: GSM/ Tần số hoạt động: 850MHz, 1900MHz, 2100MHz/ Tốc độ kết nối: 7.2Mbps / Trọng lượng (g): 0 /
|
540.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: VIETTEL / Chuẩn kết nối: 3G/ Loại mạng: -/ Tần số hoạt động: -/ Tốc độ kết nối: 7.2Mbps / Trọng lượng (g): 0 /
|
616.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: - / Chuẩn kết nối: HSDPA, 3G/ Loại mạng: GSM, HSDPA/ Tần số hoạt động: 2100MHz/ Tốc độ kết nối: 7.2Mbps / Trọng lượng (g): 0 /
|
340.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Shenzhen / Chuẩn kết nối: GPRS, EDGE, HSDPA, 3G, UMTS, / Loại mạng: HSDPA, / Tần số hoạt động: -, / Tốc độ kết nối: 7.2Mbps / Trọng lượng (g): 23 /
|
545.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: - / Chuẩn kết nối: GPRS, EDGE, HSUPA, HSDPA, 3G, UMTS, / Loại mạng: GSM, CDMA, / Tần số hoạt động: 850MHz, 900MHz, 1800MHz, 1900MHz, 2100MHz, / Tốc độ kết nối: 7.2Mbps / Trọng lượng (g): 21 /
|
299.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: - / Chuẩn kết nối: GPRS, EDGE, HSUPA, HSDPA, 3G, UMTS, / Loại mạng: GSM, CDMA, HSDPA, / Tần số hoạt động: 850MHz, 900MHz, 1800MHz, 1900MHz, 2100MHz, / Tốc độ kết nối: - / Trọng lượng (g): 0 /
|
330.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: China Unicom / Chuẩn kết nối: GPRS, EDGE, HSDPA, 3G, UMTS/ Loại mạng: CDMA, HSDPA/ Tần số hoạt động: 900MHz, 1800MHz, 1900MHz, 2100MHz/ Tốc độ kết nối: 7.2Mbps / Trọng lượng (g): 0 /
|
299.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Mobifone / Chuẩn kết nối: GPRS, HSUPA, HSDPA, 3G, UMTS/ Loại mạng: GSM, CDMA, HSDPA/ Tần số hoạt động: -/ Tốc độ kết nối: 7.2Mbps / Trọng lượng (g): 0 /
|
330.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Zadez / Chuẩn kết nối: GPRS, EDGE, HSUPA, HSDPA, 3G, UMTS/ Loại mạng: GSM, CDMA, HSDPA/ Tần số hoạt động: -/ Tốc độ kết nối: 7.2Mbps / Trọng lượng (g): 0 /
|
780.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Mobifone / Chuẩn kết nối: 3G/ Loại mạng: -/ Tần số hoạt động: -/ Tốc độ kết nối: 7.2Mbps / Trọng lượng (g): 0 /
|
330.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Huawei / Chuẩn kết nối: HSUPA, HSDPA, 3G, UMTS/ Loại mạng: GSM, CDMA, HSDPA/ Tần số hoạt động: 1800MHz, 1900MHz, 2100MHz, 2400MHz/ Tốc độ kết nối: 7.2Mbps / Trọng lượng (g): 0 /
|
330.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: CIMCOM / Chuẩn kết nối: GPRS, HSDPA, 3G/ Loại mạng: GSM, HSDPA/ Tần số hoạt động: 900MHz, 1800MHz, 1900MHz, 2100MHz/ Tốc độ kết nối: 7.2Mbps / Trọng lượng (g): 0 /
|
390.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: CIMCOM / Chuẩn kết nối: GPRS, EDGE, HSUPA, HSDPA, 3G, UMTS, / Loại mạng: GSM, CDMA, HSDPA, / Tần số hoạt động: 850MHz, 900MHz, 1800MHz, 1900MHz, 2100MHz, 2400MHz, / Tốc độ kết nối: 7.2Mbps / Trọng lượng (g): 0 /
|
330.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: China Unicom / Chuẩn kết nối: GPRS, EDGE, HSUPA, HSDPA, 3G, UMTS, / Loại mạng: GSM, HSDPA, / Tần số hoạt động: 850MHz, 900MHz, 1800MHz, 1900MHz, 2100MHz, / Tốc độ kết nối: 7.2Mbps / Trọng lượng (g): 37 /
|
299.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: VIETTEL / Chuẩn kết nối: HSUPA, HSDPA, 3G, UMTS/ Loại mạng: -/ Tần số hoạt động: -/ Tốc độ kết nối: - / Trọng lượng (g): 0 /
|
490.000 VNĐ |
|
|
K3765, 3765. Hãng sản xuất: Huawei / Chuẩn kết nối: GPRS, EDGE, HSUPA, HSDPA, 3G, UMTS, / Loại mạng: HSDPA, / Tần số hoạt động: 850MHz, 900MHz, 1800MHz, 1900MHz, 2100MHz, / Tốc độ kết nối: 7.2Mbps / Trọng lượng (g): 30 /
|
1.086.750 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Huawei / Chuẩn kết nối: GPRS, EDGE, 3G, UMTS/ Loại mạng: GSM, CDMA, HSDPA/ Tần số hoạt động: 900MHz, 1800MHz, 1900MHz, 2100MHz/ Tốc độ kết nối: 7.2Mbps / Trọng lượng (g): 0 /
|
300.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Huawei / Chuẩn kết nối: GPRS, EDGE, HSUPA, HSDPA, 3G/ Loại mạng: GSM, HSDPA/ Tần số hoạt động: -/ Tốc độ kết nối: 7.2Mbps / Trọng lượng (g): 0 /
|
580.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: VIETTEL / Chuẩn kết nối: 3G/ Loại mạng: -/ Tần số hoạt động: -/ Tốc độ kết nối: 7.2Mbps / Trọng lượng (g): 0 /
|
490.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Vinaphone / Chuẩn kết nối: GPRS, EDGE, HSUPA, 3G, UMTS, / Loại mạng: GSM, / Tần số hoạt động: -, / Tốc độ kết nối: 7.2Mbps / Trọng lượng (g): 0 /
|
520.000 VNĐ |