|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
41U3197, IBM T61, IBM R61. Hãng sản xuất: IBM - Lenovo / Dùng cho loại máy: IBM - Lenovo / Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), 6 cells, / Thời lượng trung bình sử dụng: 2h / Dung lượng(mAh): 4400 / Điện thế sử dụng(V): 14.4V /
|
390.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: IBM / Dùng cho loại máy: IBM - ThinkPad / Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), 4 cells, / Thời lượng trung bình sử dụng: 3h / Dung lượng(mAh): 2600 / Điện thế sử dụng(V): 14.4V /
|
1.625.470 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: IBM / Dùng cho loại máy: IBM - ThinkPad / Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), / Thời lượng trung bình sử dụng: 4h / Dung lượng(mAh): 0 / Điện thế sử dụng(V): 14.4V /
|
400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: IBM / Dùng cho loại máy: IBM - ThinkPad / Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), 4 cells, / Thời lượng trung bình sử dụng: 3h / Dung lượng(mAh): 2600 / Điện thế sử dụng(V): 14.4V /
|
450.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel GM965 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 15.4 inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 80GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo T7100 / Tốc độ máy: 1.80GHz (2MB L2 cache) / Video Chipset: Intel GMA X3100 / Graphic Memory: 358MB share / Memory Type: DDRII 667Mhz (PC2-5300) / Dung lượng Memory: 1GB / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g / Loại ổ đĩa quang: DVD±R/RW / Chuột: TouchPad/ OS: Windows Vista Business / Tính năng khác: IEEE1394, VGA out, Type II PC Card, Express Card, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 4in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.9kg /
|
3.600.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: IBM / Dùng cho loại máy: IBM - ThinkPad / Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), / Thời lượng trung bình sử dụng: 4h / Dung lượng(mAh): 0 / Điện thế sử dụng(V): 14.4V /
|
530.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14.1 inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 120GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo T7500 / Tốc độ máy: 2.20GHz (4MB L2 cache) / Video Chipset: Intel GMA X3100 / Graphic Memory: 256MB share / Memory Type: DDRII 667Mhz (PC2-5300) / Dung lượng Memory: 1GB / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11g / Loại ổ đĩa quang: DVD/CD-RW / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Linux / Tính năng khác: IEEE1394, S-Video out, VGA out/ Cổng USB: 4 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 2giờ / Trọng lượng: 2.2kg /
|
4.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel GM965 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14.1 inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 80GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo T7100 / Tốc độ máy: 2 x 1.8GHz / Video Chipset: Intel GMA X3100 / Graphic Memory: 358MB share / Memory Type: DDRII 667Mhz (PC2-5300) / Dung lượng Memory: 512MB / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g / Loại ổ đĩa quang: DVD±R/RW / Chuột: TouchPad/ OS: DOS / Tính năng khác: IEEE1394, Bluetooth, VGA out, Type II PC Card, Express Card, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 2.5giờ / Trọng lượng: 2.3kg /
|
26.624.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel GM965 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14.1 inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 160GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo T7100 / Tốc độ máy: 1.80GHz (2MB L2 cache) / Video Chipset: Intel GMA X3100 / Graphic Memory: 384MB / Memory Type: DDRII 667Mhz (PC2-5300) / Dung lượng Memory: 1GB / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g / Loại ổ đĩa quang: DVD/CD-RW / Chuột: TouchPad/ OS: DOS / Tính năng khác: IEEE1394, S-Video out, VGA out, Type II PC Card, Express Card, RJ-11 Modem/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.4kg /
|
3.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel GM965 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14.1 inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 768) / Dung lượng HDD: 80GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo T7100 / Tốc độ máy: 1.80GHz (2MB L2 cache) / Video Chipset: Intel GMA X3100 / Graphic Memory: 358MB share / Memory Type: DDRII 667Mhz (PC2-5300) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g / Loại ổ đĩa quang: DVD±R/RW / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: IEEE1394, S-Video out, Bảo mật bằng dấu vân tay, Bluetooth, VGA out, Type II PC Card, Express Card, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.46kg /
|
3.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dell Latitude Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel GM965 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14.1 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 80GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo T7100 / Tốc độ máy: 1.80GHz (2MB L2 cache) / Video Chipset: Intel GMA 950 / Graphic Memory: 224MB / Memory Type: DDRII 667Mhz (PC2-5300) / Dung lượng Memory: 1GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: CDRW-DVD / Chuột: TouchPad, Trackpoint/ OS: Windows XP Professional / Tính năng khác: Bảo mật bằng dấu vân tay, Bluetooth, VGA out, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 2giờ / Trọng lượng: 2.46kg / Tính năng khác: -/
|
3.600.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: IBM - Lenovo / Dùng cho loại máy: IBM - ThinkPad / Loại pin: 6 cells, / Dung lượng(mAh): 4400 / Điện thế sử dụng(V): 10.8V /
|
390.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: IBM / Dùng cho loại máy: IBM - ThinkPad / Màu sắc: Đen / Ngôn ngữ: Tiếng Anh / Núm di chuột /
|
440.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: IBM / Dùng cho loại máy: IBM - ThinkPad / Kích cỡ: 14.1inch / 1400 x 1050 / Gương /
|
1.050.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: IBM / Dùng cho loại máy: IBM - ThinkPad / Loại pin: 4 cells, / Thời lượng trung bình sử dụng: 3h / Dung lượng(mAh): 5200 / Điện thế sử dụng(V): 14.4V /
|
450.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: IBM / Dùng cho loại máy: IBM - ThinkPad / Loại pin: 9 cells, / Thời lượng trung bình sử dụng: 5h / Dung lượng(mAh): 7 / Điện thế sử dụng(V): 10.8V /
|
440.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: IBM - Lenovo / Dùng cho loại máy: IBM - ThinkPad / Loại pin: 6 cells/ Thời lượng trung bình sử dụng: 2.5h / Dung lượng(mAh): 4400 / Điện thế sử dụng(V): 10.8V /
|
400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: IBM / Dùng cho loại máy: IBM - ThinkPad / Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), / Thời lượng trung bình sử dụng: - / Dung lượng(mAh): 7800 / Điện thế sử dụng(V): 10.8V /
|
400.000 VNĐ |
|
|
41U3197. Hãng sản xuất: IBM - Lenovo / Dùng cho loại máy: IBM - ThinkPad / Loại pin: 6 cells, / Thời lượng trung bình sử dụng: - / Dung lượng(mAh): 4400 / Điện thế sử dụng(V): 14.4V /
|
450.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: IBM / Dùng cho loại máy: IBM - ThinkPad / Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), / Thời lượng trung bình sử dụng: - / Dung lượng(mAh): 4800 / Điện thế sử dụng(V): 14.4V /
|
500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: IBM / Dùng cho loại máy: IBM - ThinkPad / Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), 6 cells, / Thời lượng trung bình sử dụng: 4h / Dung lượng(mAh): 4400 / Điện thế sử dụng(V): 10.8V /
|
450.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: IBM / Dùng cho loại máy: IBM - ThinkPad / Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), 6 cells, / Thời lượng trung bình sử dụng: 3h / Dung lượng(mAh): 4400 / Điện thế sử dụng(V): 10.8V /
|
440.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: IBM - Lenovo / Dùng cho loại máy: IBM - ThinkPad / Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), 6 cells/ Thời lượng trung bình sử dụng: 2.5h / Dung lượng(mAh): 4400 / Điện thế sử dụng(V): 10.8V /
|
450.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: IBM / Dùng cho loại máy: IBM - ThinkPad / Loại pin: 7 cells, / Thời lượng trung bình sử dụng: 3h / Dung lượng(mAh): 5200 / Điện thế sử dụng(V): 14.4V /
|
585.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: IBM / Dùng cho loại máy: IBM - ThinkPad / Loại pin: 4 cells, / Thời lượng trung bình sử dụng: - / Dung lượng(mAh): 5200 / Điện thế sử dụng(V): 14.4V /
|
450.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: IBM - Lenovo / Dùng cho loại máy: IBM - ThinkPad / Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), 9 cells/ Thời lượng trung bình sử dụng: 4.5h / Dung lượng(mAh): 6600 / Điện thế sử dụng(V): 10.8V /
|
650.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: IBM - Lenovo / Dùng cho loại máy: IBM - ThinkPad / Loại pin: 9 cells/ Thời lượng trung bình sử dụng: 4h / Dung lượng(mAh): 6600 / Điện thế sử dụng(V): 10.8V /
|
650.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: IBM - Lenovo / Dùng cho loại máy: IBM - ThinkPad / Loại pin: 9 cells/ Thời lượng trung bình sử dụng: 4.5h / Dung lượng(mAh): 6600 / Điện thế sử dụng(V): 10.8V /
|
680.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: IBM - Lenovo / Dùng cho loại máy: IBM - ThinkPad / Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), 6 cells/ Thời lượng trung bình sử dụng: 2.5h / Dung lượng(mAh): 4800 / Điện thế sử dụng(V): 10.8V /
|
450.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: IBM - Lenovo / Dùng cho loại máy: IBM - ThinkPad / Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), 9 cells/ Thời lượng trung bình sử dụng: 4.5h / Dung lượng(mAh): 6600 / Điện thế sử dụng(V): 10.8V /
|
480.000 VNĐ |